Việc hiểu rõ NMN có trong thực phẩm nào giúp chúng ta chủ động bổ sung tiền chất NAD⁺ từ tự nhiên – yếu tố then chốt duy trì năng lượng và làm chậm lão hóa tế bào. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp nguồn thực phẩm giàu NMN, hàm lượng thực tế, khuyến nghị chế biến đồng thời mang đến góc nhìn khoa học về vai trò của NAD⁺.
Thực phẩm giàu NMN và hàm lượng thực tế
NMN (Nicotinamide Mononucleotide) là một nucleotide trung gian trong quá trình tổng hợp NAD⁺ (Nicotinamide Adenine Dinucleotide) – coenzyme đóng vai trò trung tâm trong hơn 400 phản ứng chuyển hóa sinh học của cơ thể. NAD⁺ tham gia vào các quá trình thiết yếu như chuyển hóa năng lượng, sửa chữa tổn thương DNA, điều hòa phản ứng viêm và stress oxy hóa, duy trì tuổi thọ tế bào thông qua enzyme sirtuin.

NMN có trong thực phẩm nào? Tổng quan lượng NMN trong một số thực phẩm phổ biến.
Vậy trong tự nhiên chất NMN có trong thực phẩm nào? Các nghiên cứu dinh dưỡng trong những năm gần đây đã xác định được hơn 20 loại thực phẩm tự nhiên chứa NMN, dù với hàm lượng không cao, nhưng đóng vai trò trong việc cung cấp tiền chất của NAD⁺ cho cơ thể. Dưới đây là tổng hợp các loại thực phẩm chứa NMN phổ biến hiện nay.
Đậu nành non (Edamame)
Trong nhóm thực vật, đậu nành non được xem là thực phẩm có hàm lượng NMN cao, từ 0,25 đến 1,88 mg/100 g. Loại đậu này còn giàu protein, folate và isoflavone, giúp cân bằng hormone và tăng tổng hợp NAD⁺.
Gợi ý sử dụng: Bạn có thể luộc hoặc hấp đậu nành non, ăn như snack, hoặc đưa vào salad.
Bông cải xanh
Bông cải xanh là nguồn NMN trong thực phẩm được ghi nhận ổn định, dao động 0,25–1,12 mg/100 g. Ngoài NMN, loại rau này chứa sulforaphane giúp kích hoạt enzyme chống oxy hóa nội sinh, làm giảm tổn thương tế bào do gốc tự do.
Việc nấu quá kỹ có thể làm mất đi một phần dưỡng chất, do đó chỉ nên hấp nhẹ để giữ tối đa giá trị dinh dưỡng.
Bắp cải
Bắp cải chứa lượng NMN trung bình (0,2–0,5 mg/100 g), song điểm nổi bật là giàu vitamin C – chất giúp bảo vệ NMN khỏi oxy hóa trong dạ dày. Loại rau này đồng thời cung cấp vitamin C và polyphenol, giúp giảm stress oxy hóa, có lợi cho sức khỏe tim mạch và hỗ trợ chuyển hóa năng lượng tế bào.
Đây là loại rau dễ tìm, dễ ứng dụng vào nhiều món ăn (ăn sống, xào, nấu súp), nên rất phù hợp nếu bạn thắc mắc NMN có trong thức ăn nào và có thể kết hợp cùng các thực phẩm khác không. Thực tế, bạn có thể kết hợp bắp cải cùng các loại rau củ quả giàu NMN khác để tăng hiệu quả tổng thể.
Quả bơ
Dù không phải thực phẩm họ rau, bơ lại là nguồn NMN tự nhiên quan trọng. Mỗi 100 g bơ chứa khoảng 0,36–0,42 mg NMN cùng acid béo không bão hòa đơn và vitamin E, giúp duy trì cấu trúc màng tế bào và hỗ trợ chống oxy hóa hiệu quả.
Tuy nhiên, bạn nên lưu ý rằng vì bơ nhiều calo hơn rau, nên dùng mức độ vừa phải, có thể dùng bơ như bữa sáng hoặc snack lành mạnh.

Quả bơ chứa NMN.
Cà chua
Cà chua chứa một lượng nhỏ NMN (khoảng 0,26–0,30 mg/100g) cùng nhiều hợp chất carotenoid như lycopene và beta-carotene. Những chất này không chỉ tăng cường sức bền tế bào mà còn cải thiện chức năng mạch máu.
Cà chua rất phổ biến và dễ đưa vào chế độ ăn hàng ngày: ăn sống, nấu súp, salad, sốt… đây là cách đơn giản để bổ sung NMN từ thực phẩm. Gợi ý: Bạn nên kết hợp cà chua với dầu ô liu và hạt chia để tăng hấp thu chất béo tốt và dưỡng chất.
Nấm Shiitake
Nấm Shiitake cung cấp 0,2–0,5 mg NMN/100 g và chứa ergothioneine – một hợp chất hiếm, có khả năng bảo vệ DNA khỏi đột biến oxy hóa. Sử dụng nấm trong các món hấp hoặc xào nhanh giúp giữ được phần lớn NMN hoạt tính. Đây cũng là thực phẩm hỗ trợ miễn dịch và giảm viêm mạn tính rất tốt ở người cao tuổi.
Dưa hấu
Dưa hấu có lượng NMN khá thấp (dưới 0,2 mg/100 g), nhưng lại chứa citrulline – tiền chất giúp cải thiện lưu thông máu và vận chuyển dinh dưỡng đến tế bào. Ăn dưa hấu tươi, bảo quản lạnh đúng cách giúp duy trì hàm lượng NMN tốt hơn so với ép hoặc cắt sẵn để lâu ngoài không khí.

Dưa hấu chứa NMN.
Cá hồi
Trong nhóm thực phẩm động vật, cá hồi là nguồn NMN đáng chú ý (hàm lượng khoảng 0.06 – 0.42 mg/100 g) vì ngoài NMN, nó còn giàu niacin – một tiền chất trực tiếp của NAD⁺. Omega-3 trong cá hồi giúp tăng hiệu suất chuyển hóa năng lượng của ty thể, hỗ trợ giảm viêm và cải thiện sức khỏe tim mạch. Thông thường, nướng hoặc hấp cá hồi trong 10–12 phút là cách chế biến tối ưu.
Thịt bò
Thịt bò có hàm lượng NMN khá thấp nhưng lại giàu tiền chất NAD⁺ khác, đặc biệt là vitamin B3 và B6. Các acid amin trong thịt bò cần thiết cho quá trình tổng hợp protein, gián tiếp hỗ trợ hoạt động của enzyme NAMPT – yếu tố then chốt trong chu trình tái tạo NAD⁺. Vì NMN dễ bị phân hủy khi nấu ở nhiệt độ cao, nên chế biến vừa chín tới sẽ giúp giữ lại hiệu quả hơn.
Ngũ cốc nguyên hạt
Ngũ cốc nguyên hạt chứa NMN, tuy hàm lượng không quá cao nhưng vẫn hỗ trợ duy trì năng lượng tế bào. Bên cạnh đó, ngũ cốc nguyên hạt giàu tryptophan và niacin, đây cũng là hai hợp chất giúp cơ thể tự tổng hợp NAD⁺ nội sinh.
Như vậy, để trả lời câu hỏi “NMN có trong thực phẩm nào?” thì thực tế không chỉ giới hạn ở rau xanh mà còn hiện diện trong cá, nấm, đậu và ngũ cốc. Việc duy trì chế độ ăn đa dạng với các thực phẩm này giúp hỗ trợ cơ thể tổng hợp NAD⁺ hiệu quả hơn, từ đó cải thiện chuyển hóa năng lượng và làm chậm quá trình lão hóa tế bào.
Tại sao cần bổ sung NMN?
Khi tuổi tác tăng hoặc trải qua stress kéo dài, NAD⁺ giảm, dẫn đến việc giảm sản xuất năng lượng tế bào, tăng stress oxy hóa và viêm nhiễm, cũng như ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tim mạch, não và cơ bắp.
Các nghiên cứu cụ thể đã chỉ ra NMN giúp cải thiện trí nhớ, duy trì sự minh mẫn, bảo vệ tim mạch, ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ, nâng cao khả năng trao đổi chất và tăng sức bền tế bào. NMN còn có khả năng sửa chữa ADN bị tổn thương, tăng cường hoạt động của ty thể và hỗ trợ hệ miễn dịch, góp phần làm chậm quá trình lão hóa và cải thiện sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, NMN cũng hỗ trợ phòng chống bệnh lý liên quan đến lão hóa như bệnh Alzheimer và suy giảm chức năng thể chất ở người cao tuổi.
Cơ chế NAD⁺ suy giảm theo tuổi
Khi tuổi tác tăng, nồng độ NAD⁺ (Nicotinamide Adenine Dinucleotide) giảm tự nhiên, kéo theo suy giảm năng lượng tế bào, rối loạn chuyển hóa và thúc đẩy lão hóa. Nguyên nhân chủ yếu gồm ba cơ chế: giảm tổng hợp, tăng tiêu hao và suy giảm chức năng ty thể.
Thứ nhất, con đường tái chế NAD⁺ (salvage pathway) hoạt động kém hiệu quả do enzyme NAMPT (yếu tố then chốt chuyển hóa nicotinamide thành NMN) suy giảm theo tuổi, khiến khả năng tái tạo NAD⁺ yếu đi.
Thứ hai, NAD⁺ bị tiêu hao nhiều hơn khi các enzyme như PARP1 (sửa chữa DNA) và CD38 (điều hòa phản ứng viêm) bị kích hoạt quá mức trong điều kiện stress oxy hóa hoặc viêm mạn tính.
Cuối cùng, lão hóa ty thể làm mất cân bằng NAD⁺/NADH, giảm sản xuất ATP và tăng gốc tự do (ROS), tạo vòng xoáy lão hóa tế bào.
Việc bổ sung NMN giúp khôi phục nguồn NAD⁺ tự nhiên. Sau khi hấp thu, NMN được chuyển hóa thành NAD⁺ nhờ enzyme NMNAT tại nhân, bào tương và ty thể, kích hoạt SIRT1 và SIRT3, qua đó:
Điều hòa chức năng ty thể và năng lượng tế bào
Khi bổ sung NMN, nồng độ NAD⁺ trong tế bào tăng, kích hoạt hàng loạt cơ chế chuyển hóa năng lượng và bảo vệ ty thể – đóng vai trò như “nhà máy năng lượng” của tế bào, sản xuất ra phần lớn năng lượng ATP, cần thiết cho các hoạt động sống thông qua quá trình hô hấp tế bào.

Tổng quan quá trình chuyển hóa và vai trò chức năng của NAD⁺ [3]
NAD⁺ là coenzyme chủ chốt trong chu trình Krebs và chuỗi vận chuyển electron, giúp tế bào chuyển hóa dưỡng chất thành ATP, giảm mệt mỏi và tăng sức bền. Nồng độ NAD⁺ cao còn kích hoạt SIRT1, thúc đẩy PGC-1α – yếu tố hình thành ty thể mới, tăng khả năng tái tạo năng lượng, đặc biệt ở tim, não và cơ xương. Song song đó, SIRT3 trong ty thể khử acetyl các enzyme và tăng hoạt tính MnSOD, giúp giảm gốc tự do (ROS), bảo vệ màng ty thể và nâng hiệu suất hô hấp tế bào.
Tổng thể, khi NAD⁺ được tái tạo nhờ NMN, cơ thể đạt trạng thái tối ưu hóa năng lượng và giảm stress oxy hóa, tạo nền tảng cho chống lão hóa, phục hồi tế bào và nâng cao hiệu suất thể chất.
Sửa chữa DNA và cân bằng NAD⁺ nội bào
PARP (Poly[ADP-ribose] polymerase) là enzyme then chốt trong quá trình phát hiện và sửa chữa tổn thương DNA. Khi DNA bị hư hại bởi tia UV hay stress oxy hóa, PARP sử dụng NAD⁺ để gắn chuỗi ADP-ribose lên protein sửa chữa, giúp ổn định nhiễm sắc thể, bảo vệ bộ gen và duy trì tính toàn vẹn di truyền.

Vai trò của NAD⁺ trong quá trình sửa chữa DNA thông qua enzyme PARP1 và SIRT1
Tuy nhiên, nồng độ NAD⁺ giảm theo tuổi tác hoặc trong tình trạng stress kéo dài khiến hoạt động của PARP suy yếu, dẫn đến tích tụ DNA lỗi, tăng viêm mạn và đẩy nhanh quá trình lão hóa.
Bổ sung NMN giúp tái tạo NAD⁺ nội bào, duy trì hoạt tính của PARP và sirtuin (SIRT1, SIRT3) – hai hệ enzyme cùng phụ thuộc NAD⁺. Khi NAD⁺ dồi dào, các hệ thống này phối hợp bảo vệ ty thể, giảm stress oxy hóa và duy trì năng lượng tế bào ổn định.
Ngược lại, thiếu NAD⁺ khiến ATP giảm, ROS tăng, biểu hiện qua mệt mỏi, giảm tập trung, rối loạn giấc ngủ và lão hóa sớm. Việc bổ sung NMN đều đặn giúp khôi phục NAD⁺, tăng khả năng sửa chữa DNA và làm chậm tiến trình lão hóa từ gốc.
Kích hoạt các con đường chống lão hóa
Sirtuin (SIRT1–SIRT7) là nhóm enzyme phụ thuộc NAD⁺, giữ vai trò điều hòa gen liên quan đến chuyển hóa lipid, glucose, chống viêm và chống stress oxy hóa – các yếu tố quyết định tốc độ lão hóa sinh học.
Khi bổ sung NMN, nồng độ NAD⁺ nội bào tăng, từ đó kích hoạt các con đường tín hiệu chống lão hóa:
- SIRT1 thúc đẩy PGC-1α, giúp tạo ty thể mới và tăng khả năng chống oxy hóa.
- SIRT3 trong ty thể khử acetyl các enzyme chuyển hóa, giảm ROS và tối ưu hóa sản xuất ATP.
- PARP sử dụng NAD⁺ để sửa chữa DNA, trong khi CD38 và NAMPT điều hòa tín hiệu miễn dịch và cân bằng NAD⁺.
Nhờ sự phối hợp này, tế bào được bảo vệ khỏi tổn thương DNA, giảm viêm mạn tính và duy trì năng lượng ổn định, giúp làm chậm tiến trình lão hóa sinh học và nâng cao sức khỏe toàn thân.
Cân bằng chuyển hóa toàn thân
Khi nồng độ NAD⁺ tăng, cơ thể cải thiện đáng kể độ nhạy insulin, hỗ trợ hấp thu glucose ở cơ và gan, đồng thời tăng cường chức năng tim mạch và cơ xương, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có rối loạn chuyển hóa.
Các nghiên cứu đã phát hiện insulin cũng hoạt động trong não, tham gia điều hòa năng lượng và chức năng thần kinh như trí nhớ, học tập và khả năng phục hồi tế bào thần kinh. Sự thiếu hụt NAD⁺ trong não có thể làm giảm hiệu quả của insulin, góp phần vào các rối loạn như bệnh Alzheimer.
Các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng đã ghi nhận rằng khi bổ sung NMN, nồng độ NAD⁺ trong máu và mô có thể tăng 25–50% chỉ sau 15–30 phút (tùy theo loại mô), duy trì ổn định trong 6–12 giờ. NMN được hấp thu nhanh qua ruột, chuyển hóa thành NAD⁺ trong gan, cơ và não, giúp cải thiện chuyển hóa glucose, giảm stress oxy hóa và tăng sản xuất ATP.
Một cách hình dung trực quan là biểu đồ nồng độ NAD⁺ theo thời gian sau bổ sung NMN:
- Thời gian 0 giờ: baseline NAD⁺.
- 0–0,5 giờ: nồng độ NAD⁺ tăng nhanh.
- 1–6 giờ: nồng độ NAD⁺ đạt đỉnh, hỗ trợ tối đa chức năng tế bào.
- 6–12 giờ: giảm dần nhưng vẫn trên baseline.
- 24 giờ: nếu không bổ sung liều tiếp theo, nồng độ trở về gần mức cơ bản.

Sự thay đổi nồng độ NAD⁺ theo thời gian ở nhóm sử dụng NMN dạng liposome [4]
Việc bổ sung NMN đều đặn mỗi ngày giúp duy trì mức NAD⁺ nội bào ổn định, tối ưu hóa hoạt động của enzyme sirtuin và PARP – hai yếu tố then chốt trong chống lão hóa, sửa chữa DNA và cân bằng năng lượng tế bào. Kết quả là cơ thể đạt trạng thái chuyển hóa ổn định hơn, tăng sức bền, cải thiện tim mạch và chức năng sinh lý tổng thể.
Từ những bằng chứng khoa học trên, ngày càng nhiều người lựa chọn bổ sung NMN thông qua chế độ ăn uống hằng ngày, kết hợp sản phẩm hỗ trợ chứa hoạt chất này để tối ưu năng lượng và làm chậm lão hóa. Không ngẫu nhiên khi cụm từ “NMN có trong thực phẩm nào” được tìm kiếm phổ biến, phản ánh xu hướng chăm sóc sức khỏe chủ động, bắt đầu từ việc hiểu rõ nguồn dưỡng chất tự nhiên nuôi dưỡng tế bào từ bên trong.
Cách chế biến thực phẩm liệu có ảnh hưởng đến hàm lượng NMN?
Cách chế biến thực phẩm ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng NMN. Vì là chất nhạy cảm với nhiệt, ánh sáng và oxy, nên việc lựa chọn cách nấu và bảo quản sẽ quyết định phần lớn lượng NMN mà cơ thể hấp thụ được từ bữa ăn.
Các nghiên cứu cho thấy, NMN có trong thực phẩm nào cũng dễ bị phân hủy ở nhiệt độ cao trên 70–80°C, đặc biệt khi nấu lâu. Những phương pháp như chiên, nướng, hầm kỹ làm giảm đáng kể hàm lượng NMN hoạt tính, trong khi hấp, luộc nhanh hoặc ăn tươi lại giúp giữ lại phần lớn giá trị sinh học.
Ngoài ra, chất NMN cũng rất dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc không khí hoặc ánh sáng. Vì vậy, thực phẩm nên được bảo quản kín, tránh ánh sáng trực tiếp, và hạn chế để lâu ngoài môi trường. Khi kết hợp cùng chất chống oxy hóa như vitamin C hoặc E, các phân tử NMN được ổn định tốt hơn, giảm phân rã trong quá trình chế biến và bảo quản.

Cách chế biến ảnh hưởng đến lượng NMN trong thực phẩm.
Về hấp thu, nếu NMN bị phá hủy do nấu nướng sai cách, lượng NMN khả dụng để chuyển hóa thành NAD⁺ sẽ giảm, dẫn đến hiệu quả sinh học thấp hơn. Do đó, chế biến nhẹ nhàng và bảo quản đúng cách không chỉ giúp duy trì hàm lượng NMN tối đa, mà còn tối ưu lợi ích của các thực phẩm có NMN tự nhiên trong việc tăng sinh NAD⁺.
Tóm lại, để tận dụng tối đa lợi ích từ NMN trong thực phẩm, bạn nên:
- Ưu tiên hấp hoặc luộc nhanh thay vì chiên, nướng lâu.
- Bảo quản thực phẩm trong hộp kín, tránh ánh sáng.
- Kết hợp cùng vitamin C, E trong bữa ăn để duy trì sự ổn định NMN.
Thực hiện đúng các nguyên tắc này giúp cơ thể hấp thu NMN trong thực phẩm hiệu quả hơn, hỗ trợ tăng NAD⁺ nội sinh, bảo vệ tế bào và duy trì sức khỏe toàn diện. Tuy nhiên cũng cần nhìn nhận rằng, NMN có nhiều trong thực phẩm nào thì cũng chỉ ở mức nhỏ so với nhu cầu thực tế của cơ thể.
Kết luận
Hiểu rõ NMN có trong thực phẩm nào giúp mỗi người chủ động bổ sung nguồn dưỡng chất quý giá này một cách tự nhiên và an toàn. Dù hàm lượng NMN trong thực phẩm không cao, nhưng chế độ ăn đa dạng, ưu tiên rau xanh và thực phẩm tươi vẫn góp phần hỗ trợ tái tạo NAD⁺, cải thiện năng lượng tế bào và làm chậm lão hóa.

Leave A Comment