Vô sinh – hiếm muộn được định nghĩa là tình trạng một cặp đôi không có thai sau 12 tháng
quan hệ đều đặn mà không dùng biện pháp tránh thai (hoặc 6 tháng nếu người nữ trên 35 tuổi). Theo báo cáo
của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2023, khoảng 1 trên 6 người trưởng thành trên thế giới trải
qua hiếm muộn ở một thời điểm nào đó trong đời. Tại Việt Nam, các khảo sát của Bộ Y tế ước tính tỉ lệ
hiếm muộn ở các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản vào khoảng 7–10%, và con số này đang tăng cùng với
xu hướng kết hôn muộn, thừa cân – béo phì và các bệnh chuyển hoá. Nguyên nhân được phân bố khá cân bằng:
khoảng một phần ba từ phía nữ, một phần ba từ phía nam và phần còn lại là phối hợp hoặc không rõ nguyên nhân.
Dinh dưỡng quan trọng vì cả ba mắt xích của quá trình thụ thai — rụng trứng đều đặn,
chất lượng tinh trùng và khả năng làm tổ của phôi — đều nhạy cảm với tình trạng chuyển
hoá và tình trạng vi chất trong nhiều tháng trước khi thụ thai. Nang trứng cần khoảng 3 tháng để trưởng
thành, tinh trùng cần khoảng 72–90 ngày để hoàn tất một chu kỳ sinh tinh; đó chính là cửa sổ mà chế độ ăn
có thể tác động. Điều quan trọng cần nói ngay: bằng chứng mạnh nhất trong lĩnh vực này đến từ các
nghiên cứu quan sát quy mô lớn, không phải từ thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng — và một
vài thử nghiệm ngẫu nhiên chất lượng cao lại cho kết quả âm tính. Bài viết này là
nội dung giáo dục dinh dưỡng, không phải hướng dẫn điều trị và không thay thế việc thăm khám
chuyên khoa hỗ trợ sinh sản; dinh dưỡng chỉ tác động lên phần nguy cơ có thể thay đổi được, không
chữa được các nguyên nhân giải phẫu, di truyền hay nội tiết nặng.
1. Vô sinh – hiếm muộn là gì và vì sao dinh dưỡng quan trọng
Trong nhóm nguyên nhân từ phía nữ, rối loạn rụng trứng chiếm khoảng 25–30% các trường
hợp và là nhóm nhạy cảm nhất với lối sống. Rụng trứng phụ thuộc vào một trục nội tiết mà insulin,
leptin và tình trạng viêm mức thấp đều tham gia điều hoà. Khi đề kháng insulin tăng, buồng trứng tăng sản
xuất androgen và chu kỳ trở nên thưa hoặc không rụng trứng — cơ chế trung tâm của
hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), nguyên nhân đơn lẻ phổ
biến nhất của vô sinh do rụng trứng.
Ở nam giới, quá trình sinh tinh diễn ra trong môi trường đặc biệt dễ tổn thương bởi
stress oxy hoá: màng tinh trùng rất giàu axit béo không no nhiều nối đôi, trong khi bào
tương tinh trùng gần như không có hệ thống sửa chữa. Vì vậy các yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng tới cân bằng
oxy hoá – chống oxy hoá (chất béo trong khẩu phần, rau quả, kẽm, selen, folate) xuất hiện lặp đi lặp lại
trong các nghiên cứu về tinh dịch đồ.
Cuối cùng, cân nặng tác động lên cả hai giới theo hình chữ U: cả thiếu cân lẫn béo phì
đều làm kéo dài thời gian đến khi có thai. Đây là lý do vì sao mọi hướng dẫn lâm sàng về hiếm muộn đều
bắt đầu bằng đánh giá cân nặng và chất lượng khẩu phần, trước khi nói tới bất kỳ thực phẩm bổ sung nào.
2. Bằng chứng mạnh nhất: “Fertility Diet” của Nurses’ Health Study II
Nghiên cứu có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực này là phân tích của Chavarro và cộng sự (2007) trên
17.544 phụ nữ trong Nurses’ Health Study II, theo dõi 8 năm ở những người đang cố gắng
có thai và không có tiền sử vô sinh. Nhóm tác giả xây dựng một điểm số khẩu phần – lối sống gồm 8 thành
phần, sau này được gọi là “Fertility Diet”:
- Ít chất béo chuyển hoá (trans fat), nhiều chất béo không no đơn thể
- Nhiều đạm thực vật hơn, ít đạm động vật hơn
- Carbohydrate có chỉ số đường huyết thấp và tổng tải đường huyết thấp
- Ưu tiên sữa nguyên kem hơn sữa tách béo (một kết quả gây ngạc nhiên, xem phần 7)
- Đủ sắt, ưu tiên sắt không heme từ thực vật và viên bổ sung
- Uống đủ nước và dùng viên đa vi chất
- Chỉ số khối cơ thể trong khoảng khoẻ mạnh
- Hoạt động thể chất đều đặn
So với nhóm có điểm thấp nhất, những phụ nữ ở nhóm điểm cao nhất có
nguy cơ vô sinh do rối loạn rụng trứng thấp hơn 66% (nguy cơ tương đối 0,34;
khoảng tin cậy 95%: 0,23–0,48). Mối liên hệ vẫn tồn tại sau khi hiệu chỉnh tuổi, hút thuốc, số lần sinh
và nhiều yếu tố khác, và thấy được ở cả phụ nữ có cân nặng bình thường lẫn thừa cân. Cần nhấn mạnh: đây
là nghiên cứu quan sát, nên con số 66% mô tả một liên hệ rất mạnh chứ chưa chứng
minh quan hệ nhân quả — nhưng độ lớn hiệu quả, tính nhất quán giữa các thành phần và tính hợp lý sinh học
khiến nó trở thành khung tham chiếu được trích dẫn nhiều nhất cho tư vấn dinh dưỡng tiền thụ thai.
Điểm đáng chú ý về mặt thực hành: không thành phần đơn lẻ nào trong 8 yếu tố trên tạo ra hiệu quả lớn;
lợi ích tập trung ở việc cộng dồn nhiều thay đổi nhỏ. Đây là lập luận ủng hộ tiếp cận theo
toàn bộ khẩu phần thay vì săn tìm một “thực phẩm tăng khả năng thụ thai”.
3. Chế độ ăn Địa Trung Hải và kết quả thụ tinh ống nghiệm (IVF)
Nếu Fertility Diet mô tả nhóm phụ nữ thụ thai tự nhiên, thì bằng chứng ở nhóm đang điều trị hỗ trợ sinh
sản lại đến từ các nghiên cứu về chế độ ăn Địa Trung Hải.
Karayiannis và cộng sự (2018, Human Reproduction) theo dõi 244 phụ nữ không béo phì dưới 35 tuổi
làm IVF tại Hy Lạp. Ở nhóm tuân thủ chế độ Địa Trung Hải cao nhất, tỉ lệ
sinh sống đạt 48,8% so với 26,6% ở nhóm tuân thủ thấp nhất — chênh lệch tương ứng với
khả năng sinh sống cao hơn khoảng 2,7 lần sau hiệu chỉnh. Hiệu quả không thấy ở phụ nữ từ 35 tuổi trở lên,
gợi ý rằng tuổi vẫn là yếu tố chi phối mạnh hơn khẩu phần.
Một nghiên cứu độc lập của Vujkovic và cộng sự (2010, Fertility and Sterility) trên các cặp
đôi Hà Lan làm IVF/ICSI cũng ghi nhận mô hình ăn “Địa Trung Hải” (nhiều dầu thực vật, rau, cá, đậu; ít đồ
ăn vặt) liên quan tới tăng khoảng 40% khả năng có thai, đồng thời liên quan tới nồng độ
folate và vitamin B6 trong máu và trong dịch nang noãn cao hơn — một mắt xích cơ chế hợp lý.
Cả hai nghiên cứu đều là quan sát, cỡ mẫu vừa phải và thực hiện ở châu Âu. Tuy vậy, hướng của bằng chứng
trùng khớp với Fertility Diet: nhiều rau – trái cây – đậu – hạt – cá – dầu thực vật, ít thịt đỏ và
thực phẩm siêu chế biến.
4. Những yếu tố khẩu phần liên quan tới giảm khả năng thụ thai
Chất béo chuyển hoá (trans fat). Trong cùng bộ dữ liệu NHS II, Chavarro và cộng sự
(2007, American Journal of Clinical Nutrition) ước tính rằng thay 2% năng lượng khẩu phần từ
carbohydrate bằng trans fat liên quan tới tăng 73% nguy cơ vô sinh do rụng trứng; thay
2% năng lượng từ chất béo không no đơn thể bằng trans fat liên quan tới nguy cơ tăng hơn hai lần. Trans fat
chủ yếu đến từ dầu hydro hoá một phần trong bánh quy, bánh ngọt công nghiệp, kem không sữa, một số loại
margarin và dầu chiên đi chiên lại.
Đồ ăn nhanh và ít trái cây. Grieger và cộng sự (2018, Human Reproduction)
phân tích 5.598 phụ nữ mang thai lần đầu trong đoàn hệ SCOPE (Úc, New Zealand, Anh, Ireland) và ghi nhận:
nhóm ăn đồ ăn nhanh từ 4 lần/tuần trở lên có tỉ lệ hiếm muộn (thời gian đến khi có thai trên 12 tháng) là
16% so với 8% ở nhóm hầu như không ăn; nhóm ăn ít trái cây nhất có thời gian đến khi có
thai dài hơn khoảng nửa tháng so với nhóm ăn nhiều nhất.
Rượu bia. Bằng chứng ở nữ giới không hoàn toàn nhất quán ở mức uống thấp, nhưng
Ủy ban Thực hành của Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ (ASRM, 2022) khuyến nghị hạn chế rượu bia khi đang cố
gắng có thai, và ngừng hoàn toàn khi đã có thai vì không xác định được ngưỡng an toàn cho
thai nhi. Ở nam giới, uống nhiều liên quan tới giảm thể tích tinh dịch và tỉ lệ hình thái bình thường.
Caffeine. Các phân tích tổng hợp cho thấy mức tiêu thụ dưới khoảng 200–300 mg/ngày
(tương đương 2–3 tách cà phê) không liên quan rõ tới giảm khả năng thụ thai; mức rất cao liên quan tới
thời gian đến khi có thai dài hơn trong một số đoàn hệ. Đây là vùng bằng chứng yếu và không nhất quán.
5. Dinh dưỡng cho nam giới: chất lượng tinh trùng
Đây là phần thường bị bỏ quên trong tư vấn hiếm muộn ở Việt Nam, dù nam giới đóng góp khoảng một nửa
số trường hợp. Tổng quan hệ thống của Salas-Huetos và cộng sự (2017, Human Reproduction Update)
trên các nghiên cứu quan sát kết luận rằng khẩu phần nhiều cá, hải sản, gia cầm, ngũ cốc nguyên
hạt, rau quả và các loại hạt liên quan tới các thông số tinh dịch đồ tốt hơn, trong khi khẩu phần
nhiều thịt chế biến, thực phẩm nhiều chất béo bão hoà, đồ uống có đường và rượu liên quan tới thông số
kém hơn.
Bằng chứng thử nghiệm ngẫu nhiên hiếm hoi và đáng chú ý nhất là nghiên cứu của Robbins và cộng sự
(2012, Biology of Reproduction): 117 nam giới 21–35 tuổi ăn theo kiểu phương Tây
được phân ngẫu nhiên bổ sung 75 g quả óc chó mỗi ngày trong 12 tuần hoặc không thay đổi
khẩu phần. Nhóm ăn óc chó cải thiện có ý nghĩa về độ sống, độ di động và hình thái tinh
trùng, kèm giảm bất thường nhiễm sắc thể tinh trùng. Đây là một RCT nhỏ, kết cục là thông số tinh
dịch đồ chứ không phải tỉ lệ sinh sống — nghĩa là nó ủng hộ cơ chế nhưng chưa chứng minh cải thiện khả
năng có con.
Phân biệt này rất quan trọng, và thử nghiệm FAZST (Schisterman và cộng sự, 2020,
JAMA) cho thấy rõ điều đó: 2.370 cặp đôi đang điều trị hiếm muộn được phân ngẫu
nhiên cho người nam dùng axit folic 5 mg + kẽm 30 mg/ngày hoặc giả dược trong 6 tháng. Kết quả:
tỉ lệ sinh sống gần như bằng nhau (34% so với 34%), không có cải thiện nào về các thông
số tinh dịch đồ chính, trong khi nhóm bổ sung có nhiều tác dụng phụ tiêu hoá hơn. Đây là bằng chứng chất
lượng cao nhất hiện có về thực phẩm bổ sung cho nam giới hiếm muộn — và nó âm tính.
6. Vi chất trước thụ thai: folate, iod và vitamin D
Folate (axit folic). Đây là khuyến nghị vi chất tiền thụ thai duy nhất có nền tảng
hướng dẫn vững chắc trên toàn cầu: bổ sung 400 µg axit folic mỗi ngày, bắt đầu ít nhất 1 tháng
trước khi có thai và duy trì trong 3 tháng đầu, để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi
(WHO, CDC, và Bộ Y tế Việt Nam đều thống nhất). Lưu ý mục tiêu ở đây là sức khoẻ thai nhi, không
phải tăng khả năng thụ thai; các phân tích quan sát về folate và khả năng thụ thai cho tín hiệu thuận lợi
nhưng yếu hơn nhiều. Xem thêm bài viết về
folate, vitamin B12 và homocysteine.
Iod. Mills và cộng sự (2018, Human Reproduction) theo dõi 501 phụ nữ đang cố
gắng có thai và ghi nhận nhóm thiếu iod mức trung bình đến nặng (iod niệu dưới 50 µg/L) có
khả năng thụ thai mỗi chu kỳ thấp hơn khoảng 46% so với nhóm đủ iod. Iod cũng thiết yếu
cho phát triển thần kinh của thai nhi trong ba tháng đầu. Đây là điểm đặc biệt đáng lưu ý ở Việt Nam
(xem phần 8).
Vitamin D. Phân tích tổng hợp của Chu và cộng sự (2018, Human Reproduction)
trên 11 nghiên cứu ở phụ nữ làm hỗ trợ sinh sản ghi nhận nhóm đủ vitamin D có tỉ lệ sinh sống cao hơn
nhóm thiếu (tỉ số chênh khoảng 1,3). Tuy nhiên, các thử nghiệm ngẫu nhiên bổ sung vitamin D cho phụ nữ
hiếm muộn cho đến nay chưa chứng minh được cải thiện tỉ lệ sinh sống — mô hình quen thuộc
“liên hệ quan sát mạnh, thử nghiệm can thiệp không xác nhận”, tương tự nhiều vi chất khác. Xem thêm bài
vitamin D trong tuổi thọ.
7. Sai lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng
Sai lầm 1 — Coi thực phẩm bổ sung là con đường tắt. Thị trường “thuốc bổ tăng khả năng
thụ thai” lớn hơn rất nhiều so với bằng chứng đứng sau nó. FAZST (2.370 cặp đôi) là ví dụ rõ nhất: liều
folate và kẽm cao ở nam giới không cải thiện tỉ lệ sinh sống. Với đa số cặp đôi, thay đổi khẩu phần tổng
thể có nền tảng bằng chứng vững hơn bất kỳ viên bổ sung nào ngoài axit folic tiền thụ thai.
Sai lầm 2 — Giảm cân cấp tốc ngay trước khi điều trị. Thử nghiệm
LIFEstyle (Mutsaerts và cộng sự, 2016, New England Journal of Medicine) phân
ngẫu nhiên 577 phụ nữ béo phì hiếm muộn vào chương trình giảm cân 6 tháng trước điều trị, hoặc điều trị
ngay. Kết quả bất ngờ: nhóm can thiệp lối sống có tỉ lệ sinh con đủ tháng khoẻ mạnh trong 24 tháng
thấp hơn (27% so với 35%) — phần lớn vì việc trì hoãn điều trị 6 tháng làm mất đi thời
gian quý giá ở nhóm phụ nữ lớn tuổi. Bài học không phải là “giảm cân vô ích”, mà là
thời điểm quan trọng ngang nội dung: cải thiện khẩu phần nên diễn ra song song với, chứ
không thay cho hoặc trì hoãn, việc thăm khám chuyên khoa.
Sai lầm 3 — Hiểu sai kết quả “sữa nguyên kem”. Thành phần gây tranh cãi nhất của
Fertility Diet là liên hệ giữa sữa nguyên kem và ít vô sinh do rụng trứng hơn. Đây là kết quả từ một
đoàn hệ duy nhất, chưa được lặp lại nhất quán, và mâu thuẫn với khuyến nghị tim mạch chung. Không nên coi
đây là lý do để tăng chất béo bão hoà; các tổng quan gần đây (Gaskins & Chavarro, 2018) xếp nó vào nhóm
bằng chứng yếu.
Sai lầm 4 — Bỏ qua người chồng. Trong thực hành ở Việt Nam, tư vấn dinh dưỡng hiếm
muộn thường chỉ hướng tới người vợ, dù khoảng một nửa số trường hợp có yếu tố nam. Tinh dịch đồ là một
xét nghiệm rẻ, không xâm lấn và nên được thực hiện sớm.
Giới hạn chung của bằng chứng. Gần như toàn bộ dữ liệu mạnh trong lĩnh vực này là
quan sát, dễ nhiễu bởi yếu tố “người ăn uống lành mạnh cũng sống lành mạnh hơn ở nhiều mặt khác”. Các
nghiên cứu chủ yếu thực hiện ở châu Âu và Bắc Mỹ, trên nền khẩu phần khác Việt Nam. Và quan trọng nhất:
tuổi của người nữ vẫn là yếu tố tiên lượng mạnh nhất, mạnh hơn mọi can thiệp dinh dưỡng
đã biết. Không có chế độ ăn nào bù được cho việc trì hoãn thăm khám.
8. Bối cảnh Việt Nam
Iod — một vấn đề đang quay lại. Sau khi chương trình muối iod toàn dân được nới lỏng
từ năm 2005, tình trạng thiếu iod ở Việt Nam đã tái xuất hiện; các điều tra dinh dưỡng quốc gia nhiều năm
liền ghi nhận iod niệu trung vị ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản thấp hơn ngưỡng đủ của WHO, dẫn tới Nghị
định 09/2016 bắt buộc bổ sung iod vào muối ăn. Với dữ liệu của Mills (2018), đây là vi chất có lý do rõ
ràng nhất để phụ nữ Việt Nam chuẩn bị mang thai lưu ý — thông qua muối iod trong nấu ăn hằng
ngày và hải sản, rong biển ở mức vừa phải, không phải qua liều cao.
Khẩu phần Việt vốn đã gần với mô hình có lợi. Bữa cơm truyền thống nhiều rau luộc,
canh rau, cá, đậu phụ, lạc vừng và ít thịt đỏ khá tương đồng với mô hình Fertility Diet và Địa Trung Hải.
Ba điều chỉnh thực tế nhất: (1) chuyển một phần cơm trắng sang gạo lứt, khoai, đậu để hạ
tải đường huyết — xem bài về ngũ cốc nguyên hạt và gạo trắng;
(2) tăng đạm thực vật từ đậu phụ, đậu đen, đậu xanh, lạc — vốn rẻ và sẵn có; (3) ăn
cá 2–3 lần mỗi tuần, ưu tiên cá nhỏ như cá nục, cá trích, cá cơm.
Trans fat và đồ ăn nhanh. Việt Nam chưa có quy định bắt buộc ghi nhãn trans fat, trong
khi dầu hydro hoá một phần vẫn xuất hiện trong bánh ngọt công nghiệp, kem không sữa (dùng trong trà sữa),
bơ thực vật giá rẻ và dầu chiên tái sử dụng ở hàng quán. Với dữ liệu về trans fat và rụng trứng, đây là
nhóm thực phẩm đáng giảm rõ rệt trong giai đoạn chuẩn bị mang thai.
Rượu bia ở nam giới. Việt Nam thuộc nhóm tiêu thụ bia cao nhất Đông Nam Á, và văn hoá
nhậu tập trung đúng vào nhóm nam giới trong độ tuổi sinh sản. Đây là yếu tố có thể thay đổi rõ ràng nhất
ở phía nam giới trong 3 tháng trước khi cố gắng có con — trùng với một chu kỳ sinh tinh. Xem thêm bài
rượu bia trong tuổi thọ.
Chi phí điều trị. Một chu kỳ IVF tại Việt Nam thường tốn từ vài chục tới hơn một trăm
triệu đồng và phần lớn không được bảo hiểm chi trả. Điều đó khiến việc tối ưu các yếu tố miễn phí — khẩu
phần, cân nặng, rượu bia, thuốc lá, giấc ngủ — trong 3–6 tháng trước điều trị trở nên hợp lý, miễn là
không dùng nó làm lý do trì hoãn thăm khám.
Tóm lại
Dinh dưỡng không chữa được vô sinh, nhưng nó tác động lên phần nguy cơ có thể thay đổi được ở cả hai
phía của một cặp đôi, trong cửa sổ khoảng 3 tháng trước khi thụ thai. Bằng chứng mạnh nhất — điểm số
Fertility Diet của Nurses’ Health Study II — cho thấy khả năng giảm tới 66% vô sinh do rối loạn rụng
trứng, nhưng đó là liên hệ quan sát và đến từ việc cộng dồn nhiều thay đổi nhỏ, không phải một thực phẩm
kỳ diệu nào.
Danh sách kiểm tra thực hành:
- Cả hai vợ chồng cùng thay đổi, bắt đầu ít nhất 3 tháng trước khi cố gắng có con.
- Nền khẩu phần: nhiều rau và trái cây, đậu, hạt, cá 2–3 lần/tuần, dầu thực vật;
ít thịt đỏ và thịt chế biến. - Hạ tải đường huyết: thay một phần cơm trắng bằng gạo lứt, khoai, đậu; giảm đồ uống
có đường và trà sữa. - Cắt trans fat: hạn chế bánh ngọt công nghiệp, kem không sữa, đồ chiên dầu tái sử
dụng. - Axit folic 400 µg/ngày cho người nữ, bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi có thai
(mục tiêu là phòng dị tật ống thần kinh). - Dùng muối iod trong nấu ăn hằng ngày.
- Người chồng: giảm rượu bia, bỏ thuốc lá, thêm các loại hạt và cá vào khẩu phần; làm
tinh dịch đồ sớm. - Cân nặng: hướng tới thay đổi bền vững, song song với thăm khám chuyên khoa,
không trì hoãn điều trị để giảm cân trước. - Đi khám sớm: sau 12 tháng không có thai, hoặc sau 6 tháng nếu người nữ trên 35 tuổi.
Nội dung trên là thông tin giáo dục về dinh dưỡng, được tổng hợp từ tài liệu khoa học đã công bố.
Nó không phải là chẩn đoán, không phải phác đồ điều trị hiếm muộn và không thay thế tư vấn của bác sĩ
chuyên khoa hỗ trợ sinh sản.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Chavarro JE, Rich-Edwards JW, Rosner BA, Willett WC (2007). Diet and lifestyle in the prevention
of ovulatory disorder infertility. Obstetrics & Gynecology, 110(5), 1050–1058. — Đoàn hệ neo của
bài viết (Nurses’ Health Study II, 17.544 phụ nữ; nguy cơ tương đối 0,34). - Schisterman EF và cộng sự (2020). Effect of folic acid and zinc supplementation in men on semen
quality and live birth among couples undergoing infertility treatment: the FAZST randomized clinical
trial. JAMA, 323(1), 35–48. — Thử nghiệm ngẫu nhiên lớn nhất về bổ sung vi chất cho nam giới; kết quả
âm tính. - Gaskins AJ, Chavarro JE (2018). Diet and fertility: a review. American Journal of Obstetrics
and Gynecology, 218(4), 379–389. — Tổng quan hệ thống tổng hợp bằng chứng khẩu phần cho cả hai giới. - Salas-Huetos A, Bulló M, Salas-Salvadó J (2017). Dietary patterns, foods and nutrients in male
fertility parameters and fecundability: a systematic review of observational studies. Human
Reproduction Update, 23(4), 371–389. - Mutsaerts MAQ và cộng sự (2016). Randomized trial of a lifestyle program in obese infertile
women. New England Journal of Medicine, 374(20), 1942–1953. — Thử nghiệm LIFEstyle, minh hoạ vì sao
thời điểm can thiệp quan trọng.
- Dinh dưỡng cho gan nhiễm mỡ không do rượu (MASLD) trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho bệnh động mạch vành (phòng ngừa thứ phát sau nhồi máu cơ tim, đặt…
- Dinh dưỡng cho bệnh vảy nến (psoriasis) trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho bệnh động mạch ngoại biên (thiếu máu chi dưới, đau cách hồi) trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho rối loạn cương dương trong tuổi thọ

Leave A Comment