Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những ung thư phổ biến nhất ở nam giới trên toàn thế giới, và là loại ung thư gắn chặt với tuổi tác hơn hầu hết các loại khác: nguy cơ tăng gần như theo cấp số nhân sau tuổi 50. Tại Việt Nam, theo ước tính của GLOBOCAN 2020, mỗi năm có khoảng hơn 6.000 ca mắc mới — con số thấp hơn nhiều nước phương Tây nhưng đang tăng nhanh cùng với tuổi thọ trung bình và mức độ phổ biến của xét nghiệm PSA. Vì phần lớn ung thư tuyến tiền liệt tiến triển chậm và nhiều nam giới cao tuổi mang những ổ ung thư tiềm ẩn suốt đời mà không bao giờ có triệu chứng, câu hỏi dinh dưỡng thực sự đáng đặt ra không phải là “ăn gì để không bao giờ có tế bào ung thư”, mà là ăn uống thế nào để giảm nguy cơ mắc dạng tiến triển và gây tử vong. Đây là bài viết giáo dục dinh dưỡng dựa trên bằng chứng, không phải hướng dẫn điều trị và không thay thế việc thăm khám, sàng lọc hay điều trị với bác sĩ chuyên khoa.
1. Ung thư tuyến tiền liệt là gì và vì sao dinh dưỡng quan trọng
Tuyến tiền liệt là một tuyến nhỏ, nặng khoảng 20 gram ở nam giới trưởng thành, nằm ngay dưới bàng quang và bao quanh đoạn đầu niệu đạo. Chức năng chính của nó là tiết ra phần dịch nuôi dưỡng tinh trùng. Ung thư tuyến tiền liệt phát sinh khi các tế bào tuyến ở đây tăng sinh mất kiểm soát, thường bắt đầu ở vùng ngoại vi của tuyến — đó là lý do bệnh thường không gây triệu chứng tiểu tiện ở giai đoạn sớm, khác hẳn với phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH), một bệnh hoàn toàn khác dù cùng nằm trên một cơ quan.
Có ba đặc điểm dịch tễ khiến dinh dưỡng trở thành một chủ đề đáng nghiên cứu với bệnh này:
- Khoảng cách địa lý rất lớn. Tỉ lệ mắc ở Bắc Mỹ và Bắc Âu cao gấp nhiều lần so với các nước Đông Á và Đông Nam Á. Khoảng cách này không giải thích hết được bằng gen hay bằng mức độ sàng lọc PSA.
- Hiệu ứng di cư. Các nghiên cứu trên người Nhật và người Trung Quốc di cư sang Mỹ cho thấy nguy cơ của thế hệ sau tăng dần về mức của dân bản địa — gợi ý vai trò của môi trường sống và khẩu phần ăn hơn là của di truyền đơn thuần.
- Khoảng cách giữa ung thư tiềm ẩn và ung thư lâm sàng. Các nghiên cứu tử thiết cho thấy tỉ lệ nam giới trên 60 tuổi mang ổ ung thư tuyến tiền liệt nhỏ là tương đối giống nhau giữa các quốc gia, trong khi tỉ lệ bệnh biểu hiện trên lâm sàng lại chênh lệch rất nhiều. Nói cách khác, yếu tố lối sống có vẻ tác động lên quá trình tiến triển của bệnh nhiều hơn là lên bước khởi phát.
Chính đặc điểm thứ ba định hình cách đọc mọi bằng chứng bên dưới: một can thiệp dinh dưỡng có ý nghĩa nhất khi nó làm giảm nguy cơ ung thư tiến triển hoặc gây tử vong, chứ không chỉ làm giảm số ca được phát hiện qua PSA.
2. Bằng chứng mạnh nhất: thử nghiệm SELECT và bài học về vitamin E liều cao
Thử nghiệm lớn nhất và có chất lượng cao nhất từng thực hiện về dinh dưỡng và ung thư tuyến tiền liệt là SELECT (Selenium and Vitamin E Cancer Prevention Trial). Đây là một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi, giả dược, tuyển 35.533 nam giới tương đối khoẻ mạnh tại 427 điểm nghiên cứu ở Mỹ, Canada và Puerto Rico trong giai đoạn 2001–2004. Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào bốn nhánh: vitamin E 400 IU/ngày, selen 200 µg/ngày, kết hợp cả hai, hoặc giả dược.
Kỳ vọng ban đầu rất lớn, và nó dựa trên bằng chứng thật. Trong thử nghiệm ATBC ở Phần Lan, nhánh dùng vitamin E cho thấy số ca ung thư tuyến tiền liệt thấp hơn khoảng một phần ba — nhưng đó chỉ là một phân tích thứ cấp, không phải mục tiêu chính của thử nghiệm. Một thử nghiệm khác về selen (Nutritional Prevention of Cancer) cũng gợi ý lợi ích tương tự trong phân tích phụ. SELECT được thiết kế để kiểm chứng hai tín hiệu này một cách nghiêm ngặt.
Kết quả đi ngược lại kỳ vọng. Năm 2008 thử nghiệm dừng cấp thuốc sớm vì không thấy lợi ích. Bản cập nhật của Klein và cộng sự đăng trên JAMA năm 2011, sau thời gian theo dõi trung bình khoảng 7 năm, cho thấy nhánh dùng vitamin E đơn thuần có nhiều ca ung thư tuyến tiền liệt hơn nhóm giả dược, với tỉ số nguy cơ 1,17 — tương đương tăng 17% (99% CI 1,004–1,36). Diễn giải theo con số tuyệt đối dễ hình dung hơn: khoảng 76 ca trên 1.000 nam giới ở nhóm vitamin E so với 65 ca trên 1.000 ở nhóm giả dược, tức thêm khoảng 11 ca trên mỗi 1.000 người sau 7 năm. Nhánh selen không mang lại lợi ích nào; ở những người vốn đã có nồng độ selen nền cao, bổ sung thêm còn liên quan tới xu hướng tăng ung thư độ ác tính cao.
Bài học từ SELECT vượt xa một loại vitamin cụ thể. Nó cho thấy rằng tách một chất chống oxy hoá ra khỏi thực phẩm, đưa vào liều cao kéo dài, không tái tạo được lợi ích quan sát thấy ở người ăn nhiều thực phẩm chứa chất đó — và có thể gây hại. Đây cũng là lý do vì sao trong phần còn lại của bài, bằng chứng về thực phẩm và khuôn mẫu ăn uống được đặt cao hơn bằng chứng về viên bổ sung.
3. Cân nặng: yếu tố dinh dưỡng có sức nặng lớn nhất với dạng bệnh nguy hiểm
Trong bản Continuous Update Project 2018 của Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới và Viện Nghiên cứu Ung thư Hoa Kỳ (WCRF/AICR) về ung thư tuyến tiền liệt, kết luận có mức độ bằng chứng cao nhất không phải về một loại thực phẩm nào, mà về tình trạng thừa cân và béo phì: mỡ thừa cơ thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt tiến triển. Theo tổng hợp liều–đáp ứng của CUP, mỗi 5 đơn vị BMI tăng thêm liên quan tới nguy cơ ung thư tiến triển cao hơn khoảng 8% và nguy cơ tử vong do ung thư tuyến tiền liệt cao hơn khoảng 6%.
Điểm đáng chú ý là mối liên quan này gần như không xuất hiện với ung thư tuyến tiền liệt nói chung, mà chỉ hiện rõ với dạng tiến triển và tử vong. Có ít nhất ba cách giải thích, và nhiều khả năng cả ba cùng đóng góp:
- Cơ chế nội tiết – chuyển hoá: béo phì đi kèm tăng insulin, tăng IGF-1, tăng leptin và tình trạng viêm mức độ thấp mạn tính — tất cả đều là những tín hiệu thúc đẩy tăng sinh tế bào và ức chế chết tế bào theo chương trình.
- Thay đổi hormone sinh dục: mô mỡ chuyển hoá testosterone thành estrogen qua men aromatase, làm thay đổi môi trường hormone tại tuyến.
- Sai lệch trong phát hiện: ở người béo phì, thể tích huyết tương lớn hơn làm loãng nồng độ PSA, khiến bệnh dễ bị bỏ sót ở giai đoạn sớm và được phát hiện muộn hơn — khi đã tiến triển.
Dù cơ chế nào chiếm ưu thế, hệ quả thực hành đều đi cùng một hướng: giữ cân nặng và vòng bụng trong ngưỡng hợp lý là đòn bẩy dinh dưỡng có bằng chứng vững nhất, và nó nhắm đúng vào dạng bệnh thực sự rút ngắn tuổi thọ. Đây cũng là đòn bẩy hiếm hoi mang lại lợi ích đồng thời cho tim mạch, đái tháo đường và nhiều loại ung thư khác.
4. Sữa và canxi: mối liên quan nhất quán nhưng khiêm tốn
Đây là chủ đề dễ bị đẩy đi quá xa nhất trong truyền thông dinh dưỡng, nên cần đọc kỹ con số. Meta-analysis của Aune và cộng sự (2015) trên The American Journal of Clinical Nutrition, tổng hợp các nghiên cứu thuần tập tiến cứu, cho thấy: mỗi 400 g sữa và chế phẩm sữa mỗi ngày liên quan tới nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt cao hơn khoảng 7% (RR 1,07; 95% CI 1,02–1,12). Mối liên quan tương tự, mức độ nhỏ, cũng thấy với canxi tổng khẩu phần. WCRF/AICR xếp bằng chứng về chế độ ăn giàu canxi ở mức “gợi ý còn hạn chế” — tức là chưa đủ mạnh để đưa ra khuyến nghị dứt khoát.
Hai giả thuyết cơ chế thường được nêu: canxi khẩu phần cao kéo dài có thể ức chế sản xuất dạng hoạt động của vitamin D là 1,25-dihydroxyvitamin D, vốn có tác dụng biệt hoá tế bào; và sữa làm tăng nhẹ nồng độ IGF-1 trong máu.
Tuy nhiên, cần đặt con số này vào bối cảnh. Thứ nhất, đây là bằng chứng quan sát, không chứng minh quan hệ nhân quả. Thứ hai, mức tăng 7% cho mỗi 400 g/ngày là nhỏ, và 400 g/ngày là một lượng sữa lớn so với khẩu phần trung bình của người Việt. Thứ ba, sữa và canxi đồng thời là yếu tố bảo vệ mạnh với loãng xương và gãy xương — vốn là nguyên nhân tàn phế và tử vong rất thực tế ở nam giới cao tuổi. Cách đọc cân bằng nhất mà bằng chứng hiện tại ủng hộ là: giữ lượng canxi quanh mức khuyến nghị (khoảng 1.000 mg/ngày, chủ yếu từ thực phẩm) thay vì đẩy lên rất cao bằng viên bổ sung liều lớn không có chỉ định y khoa. Bằng chứng hiện có không ủng hộ việc loại bỏ hoàn toàn sữa khỏi khẩu phần vì lo ngại ung thư.
5. Nhóm thực phẩm liên quan tới nguy cơ thấp hơn
Cà chua và lycopene
Đây là nhóm thực phẩm có bằng chứng dịch tễ nhất quán nhất theo hướng bảo vệ. Meta-analysis của Rowles và cộng sự (2017) trên Prostate Cancer and Prostatic Diseases, tổng hợp 30 nghiên cứu với 24.222 ca bệnh trên 260.461 người tham gia, cho thấy nhóm có lượng lycopene khẩu phần cao nhất có nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt thấp hơn khoảng 12% so với nhóm thấp nhất, với mối quan hệ liều–đáp ứng rõ. Kết quả tương tự khi đo lycopene trong máu thay vì hỏi khẩu phần — điều này làm giảm bớt lo ngại về sai số nhớ lại.
Một chi tiết thực hành đáng giá: lycopene trong cà chua tươi nằm trong thành tế bào và hấp thu kém. Nấu chín cùng chất béo làm tăng đáng kể sinh khả dụng của lycopene — sốt cà chua, cà chua xào, canh cà chua nấu với dầu ăn đều tốt hơn cà chua sống về mặt này. Cần lưu ý rằng bằng chứng ủng hộ thực phẩm chứa lycopene; các thử nghiệm với viên lycopene tinh chế cho kết quả kém nhất quán hơn nhiều — đúng theo bài học của SELECT.
Rau họ cải và rau xanh
Bông cải xanh, súp lơ, bắp cải và cải xanh chứa glucosinolate, tiền chất của sulforaphane — hợp chất kích hoạt hệ thống chống oxy hoá nội sinh qua con đường Nrf2 và tăng thải trừ chất gây ung thư ở mô hình thực nghiệm. Bằng chứng dịch tễ ở người khiêm tốn hơn và không nhất quán bằng lycopene, nhưng theo cùng một hướng. Điểm cần thẳng thắn: như phần 6 sẽ trình bày, việc tăng rau ở người đã mắc bệnh không cho thấy hiệu quả.
Cà phê
Các tổng hợp nghiên cứu thuần tập cho thấy uống cà phê đều đặn liên quan tới nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt thấp hơn một chút, và tín hiệu rõ hơn với dạng tiến triển hoặc gây tử vong — khoảng vài phần trăm cho mỗi 2 tách mỗi ngày. Đây là bằng chứng quan sát, mức độ nhỏ, và không phải lý do để bắt đầu uống cà phê nếu bạn không dung nạp được.
Cá và omega-3: một điểm chưa ngã ngũ
Cần trung thực rằng đây là vùng bằng chứng mâu thuẫn. Một phân tích bệnh–chứng lồng trong chính thử nghiệm SELECT (Brasky và cộng sự, 2013) tìm thấy nồng độ acid béo omega-3 chuỗi dài trong huyết tương cao hơn lại liên quan tới nguy cơ ung thư độ ác tính cao lớn hơn. Kết quả này gây tranh cãi mạnh, không được lặp lại nhất quán trong các nghiên cứu khác, và có nhiều hạn chế về thiết kế. Với người đọc, cách xử lý hợp lý là: ăn cá như một phần của khẩu phần cân đối vẫn có lợi ích tim mạch đã được chứng minh tốt, trong khi việc dùng viên dầu cá liều cao kéo dài với mục đích riêng là phòng ung thư tuyến tiền liệt thì không có bằng chứng ủng hộ.
6. Sai lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng
- Dùng viên chống oxy hoá liều cao để “phòng ung thư”. Đây là sai lầm được kiểm chứng tốn kém nhất trong lịch sử dinh dưỡng học. SELECT cho thấy vitamin E 400 IU tăng 17% nguy cơ; trước đó ATBC và CARET cho thấy beta-carotene liều cao tăng ung thư phổi ở người hút thuốc. Ba thử nghiệm lớn, cùng một thông điệp.
- Cho rằng ăn thật nhiều rau sẽ chặn được ung thư đã có. Thử nghiệm MEAL (JAMA, 2020) đã kiểm chứng trực tiếp giả định này: 478 nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn sớm đang theo dõi chủ động được phân ngẫu nhiên vào chương trình tư vấn qua điện thoại nhằm tăng lên từ 7 phần rau mỗi ngày trở lên, hoặc nhóm chứng nhận tài liệu về dinh dưỡng. Sau 2 năm, nhóm can thiệp thực sự ăn nhiều rau hơn, nhưng không có khác biệt về nguy cơ tiến triển bệnh (HR ≈ 0,96). Đây là ranh giới quan trọng: dinh dưỡng phòng ngừa trong nhiều thập kỷ là một chuyện; dinh dưỡng như một biện pháp kiểm soát khối u đã hình thành là chuyện hoàn toàn khác.
- Nhầm thực phẩm chức năng “bổ tuyến tiền liệt” với phòng ung thư. Các sản phẩm chứa saw palmetto hay beta-sitosterol được nghiên cứu cho triệu chứng tiểu tiện của phì đại lành tính — một bệnh khác. Chúng không có bằng chứng phòng ngừa ung thư, và bản thân saw palmetto đã thất bại ngay cả với mục tiêu triệu chứng trong thử nghiệm CAMUS.
- Giới hạn về loại bằng chứng. Ngoài SELECT và MEAL, gần như toàn bộ bằng chứng dinh dưỡng còn lại trong lĩnh vực này là quan sát. Nó chịu ảnh hưởng của yếu tố gây nhiễu do lối sống (người ăn nhiều rau cũng thường ít hút thuốc, vận động nhiều hơn) và của sai lệch phát hiện: người quan tâm sức khoẻ đi xét nghiệm PSA thường xuyên hơn, nên được chẩn đoán nhiều hơn dù bệnh nhẹ.
- Giới hạn về dân số nghiên cứu. Phần lớn các thuần tập lớn được thực hiện ở Bắc Mỹ và châu Âu, nơi khẩu phần sữa, thịt đỏ và mức béo phì rất khác Việt Nam. Ngoại suy trực tiếp các hệ số nguy cơ sang người Việt cần thận trọng.
7. Bối cảnh Việt Nam
Tỉ lệ mắc thấp nhưng phát hiện muộn. So với phương Tây, tỉ lệ mắc ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới Việt Nam thấp hơn nhiều lần, nhưng đang tăng đều theo tuổi thọ. Vấn đề lớn hơn con số mắc là giai đoạn chẩn đoán: một tỉ lệ đáng kể bệnh nhân ở Việt Nam được phát hiện khi bệnh đã tiến triển tại chỗ hoặc di căn, do sàng lọc PSA chưa phổ biến và do bệnh không gây triệu chứng sớm. Điều này làm cho việc giảm nguy cơ dạng tiến triển — mà đòn bẩy rõ nhất là cân nặng — càng có giá trị thực tế.
Mối lo về sữa ít liên quan tới người Việt. Mức tiêu thụ sữa và chế phẩm sữa bình quân đầu người ở Việt Nam thấp hơn nhiều so với mốc 400 g/ngày trong meta-analysis của Aune. Trong khi đó, thiếu canxi khẩu phần và loãng xương lại là vấn đề phổ biến và có hậu quả rõ ràng ở người cao tuổi Việt Nam. Với bối cảnh này, việc cắt giảm sữa vì lo ung thư tuyến tiền liệt là một đánh đổi bất lợi.
Cà chua là lợi thế sẵn có. Cà chua rẻ, sẵn quanh năm, và cách chế biến phổ biến của người Việt — cà chua xào trứng, canh chua cà chua, thịt sốt cà, bún riêu — đều là nấu chín cùng dầu mỡ, tức đúng điều kiện làm tăng hấp thu lycopene. Đây là một trong số ít trường hợp mà thói quen nấu ăn bản địa vô tình trùng khớp với bằng chứng.
Béo phì ở nam giới thành thị đang tăng nhanh. Đây là điểm cần chú ý nhất. Tỉ lệ thừa cân — béo phì ở nam giới trưởng thành tại các đô thị lớn của Việt Nam đã tăng mạnh trong hai thập kỷ qua, cùng với mức tiêu thụ đồ uống có đường và thực phẩm chế biến sẵn. Vì ngưỡng BMI có ý nghĩa bệnh lý ở người châu Á thấp hơn người châu Âu, nhiều nam giới Việt Nam đã ở vùng nguy cơ chuyển hoá dù BMI chưa chạm mốc 25.
Thị trường thực phẩm chức năng nam giới. Các sản phẩm quảng cáo “bổ thận, tăng cường sinh lý nam, bảo vệ tuyến tiền liệt” bán rất rộng rãi tại Việt Nam, và không ít sản phẩm chứa vitamin E liều cao hoặc selen trong công thức. Kết quả của SELECT khiến cảnh báo này trở nên rất cụ thể chứ không còn là lý thuyết: liều cao kéo dài của các chất này không mang lại lợi ích phòng ung thư đã được chứng minh, và với vitamin E còn có tín hiệu gây hại.
Rượu bia. Mức tiêu thụ rượu bia ở nam giới Việt Nam thuộc nhóm cao trong khu vực. Riêng với ung thư tuyến tiền liệt, bằng chứng liên hệ với rượu yếu và không nhất quán — đây không phải là một trong những ung thư liên quan rõ tới rượu. Tuy nhiên rượu bia là yếu tố nguy cơ đã được xác lập cho ung thư gan, thực quản, đại trực tràng và nhiều bệnh khác, nên nó vẫn thuộc nhóm cần kiểm soát khi nhìn tổng thể tuổi thọ.
Tóm lại
Bằng chứng dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt có một hình dạng khá đặc biệt: bằng chứng mạnh nhất, từ thử nghiệm ngẫu nhiên lớn nhất, lại là một bằng chứng về tác hại chứ không phải lợi ích. SELECT cho thấy vitamin E 400 IU mỗi ngày làm tăng 17% nguy cơ trên 35.533 nam giới. Trong khi đó, thử nghiệm MEAL cho thấy tăng rau ở người đã mắc bệnh giai đoạn sớm không làm chậm tiến triển. Những gì còn lại — cà chua, rau họ cải, cà phê, hạn chế sữa liều rất cao — đều là bằng chứng quan sát ở mức độ khiêm tốn. Đòn bẩy duy nhất vừa mạnh vừa nhắm đúng dạng bệnh nguy hiểm chính là kiểm soát cân nặng.
Danh sách thực hành ngắn, theo thứ tự sức nặng của bằng chứng:
- Ưu tiên số một: giữ cân nặng và vòng bụng trong ngưỡng hợp lý, với ngưỡng BMI dành cho người châu Á thấp hơn chuẩn châu Âu.
- Tránh viên vitamin E liều cao (đặc biệt từ 400 IU/ngày trở lên) và các sản phẩm bổ sung selen dùng dài hạn khi không có chỉ định y khoa; kiểm tra thành phần của các thực phẩm chức năng dành cho nam giới.
- Ăn cà chua nấu chín cùng chất béo thường xuyên — món Việt vốn đã làm sẵn điều này.
- Duy trì rau xanh và rau họ cải trong khẩu phần hằng ngày, như một phần của khẩu phần tổng thể chứ không phải một liệu pháp riêng lẻ.
- Giữ canxi quanh mức khuyến nghị từ thực phẩm, không đẩy lên liều rất cao bằng viên bổ sung; đồng thời không cắt bỏ sữa vì lo ngại ung thư.
- Không xem dinh dưỡng là biện pháp thay cho sàng lọc. Với nam giới từ 50 tuổi (hoặc sớm hơn nếu có tiền sử gia đình), việc thảo luận với bác sĩ tiết niệu về xét nghiệm PSA có giá trị lớn hơn bất kỳ thay đổi khẩu phần nào.
Nội dung trên nhằm mục đích giáo dục dinh dưỡng dựa trên bằng chứng. Nó không chẩn đoán, không điều trị và không thay thế tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. Nam giới có triệu chứng tiểu tiện bất thường, tiểu máu, đau vùng chậu hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến tiền liệt cần được thăm khám chuyên khoa.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Klein, E. A., Thompson, I. M., Tangen, C. M., et al. (2011). Vitamin E and the risk of prostate cancer: the Selenium and Vitamin E Cancer Prevention Trial (SELECT). JAMA, 306(14), 1549–1556.
- Parsons, J. K., Zahrieh, D., Mohler, J. L., et al. (2020). Effect of a behavioral intervention to increase vegetable consumption on cancer progression among men with early-stage prostate cancer: the MEAL randomized clinical trial. JAMA, 323(2), 140–148.
- Aune, D., Navarro Rosenblatt, D. A., Chan, D. S. M., et al. (2015). Dairy products, calcium, and prostate cancer risk: a systematic review and meta-analysis of cohort studies. The American Journal of Clinical Nutrition, 101(1), 87–117.
- Rowles, J. L., Ranard, K. M., Smith, J. W., An, R., & Erdman, J. W. (2017). Increased dietary and circulating lycopene are associated with reduced prostate cancer risk: a systematic review and meta-analysis. Prostate Cancer and Prostatic Diseases, 20(4), 361–377.
- World Cancer Research Fund / American Institute for Cancer Research (2018). Continuous Update Project Expert Report: Diet, nutrition, physical activity and prostate cancer.
- Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư dạ dày trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư thực quản trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư phổi trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho ung thư vú (phòng ngừa và sau điều trị) trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư đại trực tràng trong tuổi thọ

Leave A Comment