Glôcôm (tăng nhãn áp, glaucoma) là nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển,
trong đó các tế bào hạch võng mạc và sợi trục của chúng bị mất dần, gây khuyết thị trường rồi mù
không hồi phục. Đây là nguyên nhân gây mù không hồi phục hàng đầu trên thế giới: phân tích tổng hợp
của Tham và cộng sự (2014) ước tính khoảng 64 triệu người 40–80 tuổi mắc glôcôm năm 2013 và con số
này có thể lên tới gần 112 triệu vào năm 2040, với châu Á chiếm tỉ lệ lớn nhất. Khác với đục thuỷ
tinh thể, thị lực đã mất do glôcôm không thể lấy lại được — nên mọi can thiệp đều nhằm làm chậm
tiến triển. Trong bối cảnh đó, câu hỏi “ăn uống có giúp được gì không?” là hợp lý, nhưng cũng dễ bị
lạm dụng. Bài viết này tổng hợp những gì bằng chứng hiện có thực sự cho thấy — và không cho thấy.
Đây là nội dung giáo dục dinh dưỡng, không phải chỉ định điều trị; dinh dưỡng không thay thế
thuốc hạ nhãn áp, laser, phẫu thuật hay việc theo dõi thị trường định kỳ với bác sĩ chuyên khoa mắt.
1. Glôcôm là gì và vì sao dinh dưỡng được quan tâm
Có hai nhóm lớn. Glôcôm góc mở nguyên phát (POAG) tiến triển âm thầm, thường
không đau, người bệnh chỉ phát hiện khi đã mất đáng kể thị trường ngoại vi. Glôcôm góc đóng
phổ biến hơn ở người châu Á, có thể khởi phát cấp tính với đau mắt dữ dội, nhìn mờ, nhìn thấy quầng
sáng quanh đèn, nôn — đây là cấp cứu nhãn khoa.
Yếu tố nguy cơ duy nhất đã được chứng minh có thể can thiệp để làm chậm bệnh là
nhãn áp. Các thử nghiệm kinh điển như Ocular Hypertension Treatment Study và Early
Manifest Glaucoma Trial cho thấy hạ nhãn áp làm giảm rõ rệt tỉ lệ chuyển sang glôcôm và tốc độ tiến
triển. Vì thế thuốc nhỏ mắt, laser và phẫu thuật vẫn là nền tảng.
Tuy nhiên, hai quan sát lâm sàng mở đường cho giả thuyết dinh dưỡng. Thứ nhất, một tỉ lệ đáng kể
người bệnh vẫn tiếp tục mất thị trường dù nhãn áp đã về mức mục tiêu — gợi ý các cơ chế không phụ
thuộc áp lực. Thứ hai, nhiều người mắc glôcôm có nhãn áp bình thường (glôcôm nhãn áp bình thường),
đặc biệt thường gặp ở dân số Đông Á. Hai cơ chế “ngoài nhãn áp” được nghiên cứu nhiều nhất là
rối loạn tưới máu đầu thị thần kinh (liên quan tới con đường nitric oxide) và
suy giảm chuyển hoá năng lượng ti thể của tế bào hạch võng mạc (liên quan tới
NAD+). Đúng như dự đoán, hai hướng dinh dưỡng có bằng chứng mạnh nhất hiện nay lại nhắm
chính xác vào hai cơ chế này: nitrate từ rau lá xanh và vitamin B3.
2. Bằng chứng mạnh nhất: nitrate khẩu phần từ rau lá xanh (Kang 2016)
Nghiên cứu nền tảng là phân tích tiến cứu của Kang và cộng sự, công bố trên JAMA
Ophthalmology năm 2016, gộp hai đoàn hệ lớn của Hoa Kỳ: Nurses’ Health Study (gần 64.000
phụ nữ) và Health Professionals Follow-up Study (hơn 41.000 nam giới), tổng cộng hơn 105.000 người
từ 40 tuổi, theo dõi tới khoảng 25 năm với gần 1.500 ca glôcôm góc mở mới được xác nhận. Khẩu phần
được đánh giá lặp lại bằng bộ câu hỏi tần suất thực phẩm đã được kiểm định.
Kết quả: nhóm có lượng nitrate khẩu phần cao nhất (ngũ phân vị cao nhất, phần lớn
đến từ rau lá xanh) có nguy cơ mắc glôcôm góc mở thấp hơn khoảng 21% so với nhóm
thấp nhất (tỉ số nguy cơ 0,79; khoảng tin cậy 95% 0,66–0,93), xu hướng có ý nghĩa thống kê. Mối
liên quan mạnh hơn rõ rệt ở phân nhóm glôcôm có khuyết thị trường cạnh trung tâm sớm
— chính thể bệnh được cho là có thành phần mạch máu nổi trội — với mức giảm khoảng 44% (tỉ số nguy
cơ 0,56). Khi phân tích theo thực phẩm, rau lá xanh là nguồn đóng góp chính: ăn khoảng một phần rau
lá xanh mỗi ngày so với dưới một phần mỗi tuần cho tín hiệu bảo vệ tương tự.
Cơ chế hợp lý: nitrate trong rau được vi khuẩn khoang miệng khử thành nitrite, rồi chuyển tiếp
thành nitric oxide — chất giãn mạch nội sinh giúp điều hoà tưới máu đầu thị thần
kinh và cũng tham gia dẫn lưu thuỷ dịch qua vùng bè. Điều này ăn khớp với thực tế là một nhóm thuốc
nhỏ mắt hiện đại (latanoprostene bunod) hoạt động bằng cách giải phóng nitric oxide.
Một nghiên cứu độc lập trên phụ nữ cao tuổi (Coleman và cộng sự, 2008) cũng ghi nhận người ăn
rau lá xanh đậm và cà rốt thường xuyên có tỉ lệ glôcôm thấp hơn, củng cố tín hiệu dù cỡ mẫu nhỏ hơn.
Lưu ý quan trọng về từ “nitrate”. Nitrate từ rau củ (rau muống, rau dền, cải bó
xôi, mồng tơi, củ dền) đi theo con đường nitrate–nitrite–nitric oxide và gắn với lợi ích mạch máu.
Nitrite/nitrate dùng làm phụ gia bảo quản trong thịt chế biến (xúc xích, thịt xông
khói, lạp xưởng) lại đi kèm nền protein–sắt heme–nhiệt độ cao, tạo điều kiện hình thành hợp chất
N-nitroso. Đây là hai bối cảnh hoàn toàn khác nhau; kết quả của Kang không phải là lý do để ăn nhiều
thịt chế biến.
3. Vitamin B3 (nicotinamide): hướng can thiệp có thử nghiệm ngẫu nhiên
Tế bào hạch võng mạc tiêu thụ năng lượng rất cao và nồng độ NAD+ trong võng mạc giảm
theo tuổi. Trên mô hình chuột mang đột biến gây glôcôm, bổ sung nicotinamide — tiền chất của
NAD+ — làm giảm mạnh tổn thương tế bào hạch, đặt nền cho thử nghiệm ở người.
Hui và cộng sự (2020, Clinical & Experimental Ophthalmology) thực hiện một
thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, bắt chéo, có giả dược trên 57 người mắc glôcôm đang
dùng thuốc hạ nhãn áp: nicotinamide 1,5 g/ngày trong 6 tuần rồi tăng lên 3,0 g/ngày trong 6 tuần,
so với giả dược. Kết quả: chức năng võng mạc trong cải thiện có ý nghĩa trên điện
võng mạc đồ hoa văn (biên độ PERG tăng rõ so với giả dược), kèm tín hiệu cải thiện nhẹ ở thị trường
ở một phần người tham gia. Thuốc được dung nạp tốt trong thời gian thử nghiệm.
De Moraes và cộng sự (2022, JAMA Ophthalmology) báo cáo một thử nghiệm pha 2 ngẫu
nhiên trên 42 người mắc glôcôm góc mở, dùng nicotinamide phối hợp pyruvate trong khoảng hai tháng,
ghi nhận cải thiện một số chỉ số thị trường so với giả dược.
Đây là bằng chứng đầy hứa hẹn nhưng chưa đủ để kết luận, và cần đọc kèm bốn giới
hạn. (1) Cỡ mẫu nhỏ, thời gian ngắn (tuần đến tháng), trong khi glôcôm tiến triển theo năm — chưa
nghiên cứu nào chứng minh nicotinamide làm chậm mất thị trường về lâu dài. (2) Tiêu chí chính là chỉ
số điện sinh lý/thị trường, không phải tỉ lệ mù. (3) Liều 1,5–3 g/ngày là liều dược lý,
cao hơn nhu cầu khuyến nghị (14–16 mg/ngày) khoảng 100–200 lần; không thể đạt được bằng thực phẩm và
không tương đương với “uống vitamin B3 bán ở tiệm”. Ở liều này cần theo dõi men gan, và
nicotinamide khác với niacin (acid nicotinic) — dạng gây đỏ bừng mặt và có vấn đề an toàn riêng.
(4) Các thử nghiệm quy mô lớn, dài hạn đang được tiến hành. Vì vậy bằng chứng hiện tại chỉ đủ để
nói: đây là hướng đáng theo dõi, và nếu muốn thử thì phải do bác sĩ mắt quyết định và theo dõi,
chứ không phải một biện pháp tự bổ sung.
4. Caffeine, rượu bia và cách uống nước: lượng và thời điểm
Caffeine. Thông điệp hợp lý nhất từ bằng chứng là “tuỳ người”. Phân tích
gene–khẩu phần rất lớn trên UK Biobank của Kim và cộng sự (2021, Ophthalmology)
cho thấy: xét toàn bộ dân số, lượng caffeine tiêu thụ không liên quan đáng kể tới nhãn áp
hay glôcôm. Nhưng ở nhóm có điểm nguy cơ di truyền cao nhất đối với nhãn áp, người
uống nhiều caffeine nhất lại có nhãn áp cao hơn và tỉ lệ glôcôm cao hơn rõ rệt so với người uống ít
— một tương tác gene–khẩu phần có ý nghĩa. Nói cách khác, cà phê buổi sáng không phải vấn đề với
phần lớn mọi người, nhưng người có tiền sử gia đình glôcôm dày đặc hoặc nhãn áp vốn đã cao có lý do
để tiết chế. Ngoài ra, các thử nghiệm nhỏ ghi nhận một tách cà phê đặc có thể làm nhãn áp tăng nhẹ
khoảng 1–2 mmHg trong 1–3 giờ ở người đã mắc glôcôm; mức này thường không quan trọng về lâm sàng
nhưng nên tránh uống cà phê đặc ngay trước giờ đo nhãn áp để không làm sai lệch kết quả theo dõi.
Rượu bia. Tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp của Stuart và cộng sự
(2022, Ophthalmology), tổng hợp dữ liệu quan sát quy mô lớn, kết luận uống nhiều rượu liên
quan tới nhãn áp cao hơn và tỉ lệ glôcôm góc mở cao hơn, dù độ lớn hiệu ứng khiêm tốn. Rượu cũng
làm tăng huyết áp, rối loạn giấc ngủ và tương tác với nhiều thuốc — tiết chế là lựa chọn có lợi trên
nhiều mặt.
Cách uống nước — chi tiết thường bị bỏ sót. Nhãn khoa có một nghiệm pháp kinh
điển gọi là water drinking test: uống nhanh khoảng 10 mL nước cho mỗi kg cân nặng (tức
chừng 700 mL với người 70 kg) trong vòng 5 phút làm nhãn áp tăng rõ rệt, thường khoảng 3–5 mmHg,
đạt đỉnh sau 15–30 phút ở người mắc glôcôm. Nghiệm pháp này được dùng để ước lượng đỉnh nhãn áp
trong ngày. Hệ quả thực hành rất đơn giản và không tốn kém: vẫn uống đủ nước, nhưng chia
nhỏ rải đều trong ngày thay vì uống một lúc 500–1.000 mL. Điều này đặc biệt đáng lưu ý với
thói quen uống một hơi hết bình nước lớn sau khi tập hoặc sau bữa ăn.
5. Những yếu tố dinh dưỡng khác: cái gì yếu, cái gì chưa rõ
Mô hình ăn uống tổng thể và sức khoẻ chuyển hoá. Đái tháo đường, tăng huyết áp,
hội chứng chuyển hoá và béo bụng đều liên quan tới glôcôm trong nhiều đoàn hệ, dù chiều quan hệ còn
tranh luận. Bằng chứng gián tiếp này ủng hộ một khẩu phần kiểu Địa Trung Hải/DASH — nhiều rau, trái
cây, đậu, hạt, cá, dầu thực vật không bão hoà, ít đồ uống có đường và thực phẩm siêu chế biến — vì
nó cải thiện đồng thời huyết áp, đường huyết và lipid. Cần nói rõ: đây là suy luận hợp lý từ
yếu tố nguy cơ, chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên nào chứng minh một chế độ ăn làm chậm tiến triển
glôcôm.
Vitamin và chất chống oxy hoá dạng viên. Đây là điểm cần phân biệt rõ nhất. Công
thức AREDS2 (lutein, zeaxanthin, kẽm, vitamin C, E) có bằng chứng cho thoái hoá điểm vàng tuổi
già — một bệnh khác hẳn. Không có công thức viên bổ mắt nào được chứng minh làm chậm
glôcôm. Các tổng quan về vitamin A, C, E, carotenoid và glôcôm cho kết quả không nhất quán;
nghiên cứu Rotterdam về lượng vi chất khẩu phần và glôcôm góc mở cũng cho các mối liên quan trái
chiều, khó giải thích. Omega-3 có một số dữ liệu cắt ngang thuận lợi nhưng chưa có thử nghiệm đủ
mạnh. Ginkgo biloba có vài thử nghiệm bắt chéo rất nhỏ về thị trường, chưa đủ để khuyến nghị — và
ginkgo tăng nguy cơ chảy máu, đáng lưu ý nếu sắp phẫu thuật mắt.
Thuốc lá và cân nặng. Thuốc lá gây tổn hại mạch máu và thần kinh thị giác, đồng
thời làm nặng hầu hết bệnh mắt tuổi già — bỏ thuốc là can thiệp lối sống có giá trị rõ ràng nhất
sau việc tuân thủ thuốc nhỏ mắt.
6. Sai lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng
- Coi ăn uống là biện pháp thay cho thuốc nhỏ mắt. Đây là sai lầm nguy hiểm nhất.
Thị lực mất do glôcôm là vĩnh viễn; bỏ hoặc giảm thuốc để “chữa bằng thực phẩm” đổi lại tổn thương
không hồi phục. Toàn bộ bằng chứng dinh dưỡng trong bài này ở mức bổ trợ. - Nhầm bằng chứng quan sát với bằng chứng nhân quả. Nghiên cứu của Kang là đoàn hệ
tiến cứu, rất mạnh về thiết kế quan sát, nhưng người ăn nhiều rau lá xanh cũng thường vận động nhiều
hơn, ít thuốc lá hơn, đi khám mắt đều hơn. Mức giảm 21% là mối liên quan, không phải hiệu
quả đã được chứng minh của một can thiệp. - Tự bổ sung nicotinamide liều cao. Liều trong thử nghiệm là 1,5–3 g/ngày, gấp
hàng trăm lần nhu cầu, cần theo dõi men gan và không nên tự mua dùng dài hạn. Cũng không được nhầm
nicotinamide với niacin. - Áp dụng công thức của bệnh khác. AREDS2 dành cho thoái hoá điểm vàng, không phải
glôcôm; lutein/zeaxanthin không có bằng chứng bảo vệ thần kinh thị giác. - Bỏ qua mối đe doạ lớn nhất ngoài dinh dưỡng: lạm dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticoid.
Tự mua thuốc nhỏ có dexamethasone để dùng kéo dài cho mắt đỏ hay dị ứng là nguyên nhân rất thường gặp
của glôcôm do corticoid, đặc biệt ở nơi thuốc được bán không cần đơn. - Quên rằng glôcôm không có triệu chứng sớm. Không có chế độ ăn nào thay thế được
việc khám mắt đo nhãn áp, soi đĩa thị và đo thị trường — nhất là với người trên 40 tuổi có người
thân ruột thịt mắc glôcôm, người cận thị nặng hoặc viễn thị nặng, người đái tháo đường.
7. Bối cảnh Việt Nam
Glôcôm là một trong những nguyên nhân gây mù hàng đầu tại Việt Nam, chỉ sau đục thuỷ tinh thể, và
khác biệt quan trọng là mù do glôcôm không thể phục hồi bằng phẫu thuật như đục thuỷ tinh thể.
Người châu Á, bao gồm người Việt, có tỉ lệ glôcôm góc đóng tương đối cao hơn so với
người châu Âu — nên các dấu hiệu đau mắt dữ dội kèm nhìn mờ, thấy quầng sáng quanh đèn, buồn nôn cần
được xem là cấp cứu, không phải “đau đầu thông thường”.
Điểm thuận lợi lớn: khẩu phần Việt Nam rất dễ đạt mục tiêu rau lá xanh. Rau muống,
rau dền, rau ngót, mồng tơi, cải ngọt, cải thìa, cải bó xôi, rau lang, củ dền đều thuộc nhóm giàu
nitrate, có quanh năm và rẻ. Một bát rau luộc hoặc một đĩa rau xào mỗi ngày — cùng với nước rau trong
bữa cơm — đã tương ứng với mức tiêu thụ ở nhóm có nguy cơ thấp nhất trong nghiên cứu của Kang. Đây là
can thiệp dinh dưỡng chi phí gần như bằng không, đồng thời có lợi cho huyết áp và tim mạch.
Ba lưu ý đặc thù khác. Thứ nhất, văn hoá cà phê phin đặc và trà đá khiến lượng
caffeine thực tế dễ cao hơn ước tính; người có tiền sử gia đình glôcôm hoặc nhãn áp cao nên tiết chế
và tránh uống cà phê đặc ngay trước buổi khám đo nhãn áp. Thứ hai, mức tiêu thụ rượu bia bình
quân cao là yếu tố đáng giảm, phù hợp cả với dữ liệu glôcôm lẫn gan và tim mạch. Thứ ba,
thị trường “thực phẩm bổ mắt” quảng cáo chữa glôcôm, phục hồi thị lực hoặc giảm nhãn
áp hiện rất sôi động; không có sản phẩm bổ sung nào có bằng chứng như vậy, và chi phí bỏ ra tốt hơn
nên dành cho việc khám mắt định kỳ và mua đủ thuốc nhỏ theo đơn. Với người đã dùng thuốc hạ nhãn áp,
việc tuân thủ đều đặn — đúng giờ, đúng số lần, kèm kỹ thuật ấn góc trong mắt sau khi nhỏ để giảm hấp
thu toàn thân — mang lại lợi ích lớn hơn bất kỳ thay đổi khẩu phần nào.
Tóm lại
Dinh dưỡng trong glôcôm là vai trò bổ trợ, có một vài tín hiệu đáng chú ý và rất nhiều quảng cáo
vượt xa bằng chứng. Bằng chứng mạnh nhất hiện nay là mối liên quan giữa nitrate từ rau lá xanh với
nguy cơ glôcôm góc mở thấp hơn khoảng 21% trong hai đoàn hệ hơn 105.000 người, và các thử nghiệm
ngẫu nhiên nhỏ cho thấy nicotinamide liều dược lý cải thiện chức năng võng mạc trong. Không có bằng
chứng nào cho thấy chế độ ăn làm giảm nhãn áp đủ để thay thế điều trị.
- Rau lá xanh mỗi ngày — khoảng một phần/ngày (rau muống, rau dền, mồng tơi, cải
bó xôi, rau ngót, củ dền); nguồn nitrate từ rau, không phải từ thịt chế biến. - Uống đủ nước nhưng chia nhỏ — tránh uống nhanh 500–1.000 mL một lúc, vì làm
nhãn áp tăng tạm thời. - Tiết chế caffeine nếu thuộc nhóm nguy cơ cao (tiền sử gia đình, nhãn áp cao);
tránh cà phê đặc ngay trước giờ đo nhãn áp. - Giảm rượu bia, bỏ thuốc lá — có lợi cho nhãn áp, mạch máu và thần kinh thị giác.
- Khẩu phần kiểu Địa Trung Hải/DASH để kiểm soát huyết áp, đường huyết, cân nặng —
các bệnh đồng hành liên quan tới glôcôm. - Không tự dùng nicotinamide liều gram, không mua “viên bổ mắt chữa glôcôm”, không
dùng thuốc nhỏ chứa corticoid kéo dài khi không có đơn. - Tuân thủ thuốc nhỏ mắt và khám định kỳ — đây là yếu tố quyết định, dinh dưỡng
chỉ đi kèm.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Kang JH, Willett WC, Rosner BA, Buys E, Wiggs JL, Pasquale LR (2016). Association of dietary
nitrate intake with primary open-angle glaucoma: a prospective analysis from the Nurses’ Health Study
and Health Professionals Follow-up Study. JAMA Ophthalmology — đoàn hệ tiến cứu hơn 105.000
người, nền tảng cho mối liên quan rau lá xanh/nitrate. - Hui F, Tang J, Williams PA, et al. (2020). Improvement in inner retinal function in glaucoma
with nicotinamide (vitamin B3) supplementation: a crossover randomized clinical trial. Clinical
& Experimental Ophthalmology — thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi bắt chéo, 57 người bệnh. - Stuart KV, Luben RN, Warwick AN, et al. (2022). Alcohol, intraocular pressure, and open-angle
glaucoma: a systematic review and meta-analysis. Ophthalmology — phân tích tổng hợp bằng chứng
về rượu và nhãn áp. - De Moraes CG, John SWM, Williams PA, et al. (2022). Nicotinamide and pyruvate for
neuroenhancement in open-angle glaucoma: a phase 2 randomized clinical trial. JAMA Ophthalmology
— thử nghiệm pha 2, 42 người bệnh. - Kim J, Aschard H, Kang JH, et al. (2021). Intraocular pressure, glaucoma, and dietary caffeine
consumption: a gene–diet interaction study from the UK Biobank. Ophthalmology — tương tác giữa
caffeine và nguy cơ di truyền.
- Dinh dưỡng cho đục thuỷ tinh thể (cataract) trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư phổi trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư da (ung thư da không hắc tố và melanoma) trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho còi xương dinh dưỡng ở trẻ em (nutritional rickets) trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho loét dạ dày

Leave A Comment