Uống nhiều nước liên quan giảm 49% nguy cơ ung thư bàng quang. Bài viết tổng hợp bằng chứng dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư bàng quang: nghiên cứu HPFS trên 47.909 nam giới (NEJM 1999), asen vô cơ trong nước ngầm được IARC xếp nhóm 1, rau họ cải, thịt chế biến và những nghi vấn đã ngã ngũ về cà phê, chất tạo ngọt. Kèm bối cảnh Việt Nam: nước giếng khoan nhiễm asen ở đồng bằng sông Hồng, khí hậu nóng và thói quen nhịn tiểu.
dinh dưỡng
Recent Posts
- Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư da (ung thư da không hắc tố và melanoma) trong tuổi thọ: Bằng chứng RCT ONTRAC (nicotinamide 1.000 mg/ngày giảm 23% ung thư da mới), thất bại của beta-carotene trong thử nghiệm Nambour, tác hại của selen liều cao và bối cảnh Việt Nam
- Gen SLC5A2 (SGLT2), cơm trắng và “cánh cửa thu hồi đường” ở thận: vì sao có người tiểu ra đường mà đường huyết vẫn bình thường — và điều đó nói gì về thuốc gliflozin
- Dinh dưỡng cho suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới (suy giãn tĩnh mạch chân) trong tuổi thọ: Bằng chứng meta-analysis flavonoid cam quýt bổ trợ băng ép (tăng ~32% cơ hội lành loét), tổng quan Cochrane về hạt dẻ ngựa, giảm cân – chất xơ và bối cảnh Việt Nam
- Dinh dưỡng cho tiểu không kiểm soát (són tiểu) ở phụ nữ trong tuổi thọ: Bằng chứng RCT PRIDE (NEJM 2009 — giảm 8% cân nặng, giảm 47% số lần són tiểu), caffeine – dịch uống và bối cảnh Việt Nam
- Gen FLG (filaggrin), viêm da cơ địa và dị ứng thực phẩm: vì sao hàng rào da quyết định trẻ Việt dị ứng tôm, trứng hay đậu phộng
Recent Comments
Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư khoang miệng (miệng, lưỡi, môi) trong tuổi thọ: Bằng chứng IARC xếp ăn trầu vào nhóm 1, meta-analysis nguy cơ cao gấp 3–7 lần, rượu bia gấp ~5 lần khi uống nhiều và bối cảnh Việt Nam
- MiRA
- 08/24/2026
- Không có bình luận
Ăn trầu liên quan tăng khoảng 3–7 lần nguy cơ ung thư khoang miệng. Bài viết tổng hợp bằng chứng dinh dưỡng cho một loại ung thư mà phần lớn nguyên nhân đến từ những thứ người ta đưa vào miệng: quả cau, rượu bia, thuốc lá và một khẩu phần thiếu rau quả. Kèm theo là phần bằng chứng về tổn thương tiền ung thư, giới hạn của các thử nghiệm bổ sung vitamin và bối cảnh thói quen ăn trầu ở Việt Nam.
Gen IGF1: đạm, sữa và nghịch lý “lớn nhanh — sống lâu” ở người Việt
- MiRA
- 08/24/2026
- Không có bình luận
Đạm động vật trên 20% calo tuổi 50-65, liên quan tăng 75% tử vong — nhưng liên hệ này biến mất khi đạm đến từ thực vật. Gen IGF1 điều khiển tín hiệu tăng trưởng trung tâm của cơ thể, và điều đặc biệt là tín hiệu ấy tốt hay xấu hoàn toàn phụ thuộc vào tuổi bạn: cao là cần thiết cho trẻ đang lớn, vừa phải là lý tưởng ở tuổi trung niên, đủ là thiết yếu để người già giữ cơ. Bài viết giải thích cơ chế GH–IGF-1–mTOR, dữ liệu biến thể rs35767 ở người Kinh Việt Nam, và kế hoạch đạm cụ thể theo từng nhóm tuổi.
Gen SLC2A1 (GLUT1) và chế độ ăn sinh ceton: vì sao não trẻ có thể thiếu năng lượng dù đường huyết bình thường
- MiRA
- 08/24/2026
- Không có bình luận
Chế độ ăn ceton 3:1, khoảng 65% trẻ thiếu GLUT1 giảm co giật. Gen SLC2A1 tạo ra GLUT1 — cánh cửa duy nhất đưa glucose từ máu vào não; khi chỉ còn một bản sao hoạt động, não thiếu nhiên liệu dù xét nghiệm đường huyết hoàn toàn bình thường. Bài viết giải thích cơ chế, phổ biểu hiện từ động kinh cơn vắng tới loạn vận động do gắng sức, và cách chế độ ăn sinh ceton đi vòng qua chỗ hỏng bằng nguyên liệu quen thuộc của bếp Việt.
Gen TYMS: folate, tổng hợp ADN và nguy cơ polyp đại trực tràng ở người Việt
- MiRA
- 08/23/2026
- Không có bình luận
Folate trên 440 µg mỗi ngày, liên quan giảm 50% polyp ở người 3R/3R. Gen TYMS mã hoá thymidylate synthase — enzyme dùng folate để tạo chữ “T” cho ADN, và cũng là đích tác động của 5-FU và capecitabine. Bài viết giải thích biến thể TSER 2R/3R, biến thể 3’UTR 1494del6, vì sao nhiều acid folic không đồng nghĩa với tốt hơn, và cách ăn rau kiểu Việt để giữ folate.
Gen FOLH1 (GCPII): vì sao folate từ rau xanh hấp thu kém hơn axit folic ở người Việt
- MiRA
- 08/23/2026
- Không có bình luận
Ăn 400 µg folate từ rau, hấp thu ~60% so với axit folic. Folate trong rau, đậu và gan tồn tại ở dạng polyglutamate, phải được enzyme GCPII do gen FOLH1 mã hoá cắt bớt đuôi glutamate ở bờ bàn chải ruột non trước khi hấp thu — còn axit folic tổng hợp thì bỏ qua bước này. Bài viết giải thích cơ chế, vì sao biến thể H475Y lại là một bài học về sự thận trọng, và những gì thực sự quan trọng trong bếp Việt: luộc rau nhanh, giữ nước luộc, hạn chế rượu bia.
Gen ANGPTL4: “van điều tiết” triglyceride giữa lúc nhịn ăn và lúc ăn — người Việt cần biết gì
- MiRA
- 08/22/2026
- Không có bình luận
Giảm chức năng ANGPTL4 liên quan triglyceride thấp hơn 13%, HDL cao hơn 7%. ANGPTL4 là “công tắc” bật lên khi bạn nhịn ăn hoặc vận động và tắt xuống sau khi ăn, ức chế lipoprotein lipase tại chỗ để phân bổ triglyceride giữa mô mỡ và cơ tim. Bài viết giải thích cơ chế, biến thể E40K/T266M, và vì sao đòn bẩy thực tế cho người Việt nằm ở đường lỏng, bia rượu, cá béo và chất xơ — chứ không ở xét nghiệm gen.
Gen UCP2: ty thể “rò” năng lượng, cân nặng và tiết insulin ở người Việt mang biến thể Val55
- MiRA
- 08/22/2026
- Không có bình luận
34% người Kinh mang UCP2 Val55, liên quan tăng 28% nguy cơ béo phì. Gen UCP2 mã hoá một protein trên màng trong ty thể cho proton “rò” nhẹ trở lại — làm giảm gốc tự do nhưng cũng làm tế bào beta tuyến tuỵ nhả insulin dè dặt hơn. Bài viết giải thích cơ chế, tần suất biến thể ở người Kinh, những mâu thuẫn thật giữa các nghiên cứu, và vì sao việc nên làm lại không phụ thuộc vào kiểu gen của bạn.
Gen AGER (RAGE), thịt nướng và đồ chiên: hướng dẫn thực tế cho người Việt mang biến thể Gly82Ser
- MiRA
- 08/21/2026
- Không có bình luận
Ăn dưới 10.000 kU AGE mỗi ngày, kháng insulin giảm 39% trong thử nghiệm ngẫu nhiên một năm. Gen AGER mã hoá thụ thể RAGE — “ăng-ten” đọc tín hiệu từ các phân tử sinh ra khi thực phẩm được nướng, chiên hay rang; biến thể Gly82Ser làm ăng-ten này nhạy hơn và có tần suất 21,2% ở người Kinh Việt Nam, gấp bốn lần người châu Âu. Bài viết phân tích cơ chế, đối chiếu cả bằng chứng ủng hộ và bằng chứng đi ngược lại, rồi rút ra một đòn bẩy thực tế: kỹ thuật chế biến quan trọng hơn danh sách thực phẩm.
