Bạn đã đọc về MTHFR và folate, về MTR–MTRR với vitamin B12, về PEMT và choline. Nhưng còn một cái tên ít được nhắc tới hơn lại quyết định “đường ra” cuối cùng của homocysteine — phân tử nhỏ bé có thể bào mòn mạch máu, não và thai kỳ nếu tích tụ quá mức. Đó là gen CBS (cystathionine beta-synthase), enzyme phụ thuộc vitamin B6 đứng ở ngã ba con đường chuyển hoá lưu huỳnh, biến homocysteine thành cystathionine và cuối cùng thành glutathione — chất chống oxy hoá nội sinh quan trọng nhất của cơ thể.
Với người Việt, câu chuyện CBS có ba lý do để chú ý: (1) tỷ lệ thiếu vitamin B6 trong cộng đồng không nhỏ, đặc biệt ở người uống rượu thường xuyên; (2) khoảng 6–14% người châu Á mang biến thể c.844ins68 hoặc các đa hình thường gặp khác có ảnh hưởng đến chuyển hoá homocysteine; (3) các nguồn B6 phong phú nhất trong tự nhiên — thịt gà, cá hồi, cá ngừ, chuối, khoai lang, bí đỏ, gan động vật — đều có mặt trong bếp Việt, chỉ cần bố trí lại cho hợp lý.
Bài viết mang tính giáo dục, không thay cho lời khuyên y khoa. Hãy tham vấn bác sĩ trước khi xét nghiệm gen, dùng liều cao vitamin hoặc thay đổi lớn về chế độ ăn.
1. Vì sao gen CBS quan trọng với độc giả Việt
Trong các bài trước, chúng ta đã đi qua MTHFR (folate → 5-MTHF), MTR và MTRR (B12 → tái sinh methionine), PEMT (choline → phosphatidylcholine). Bốn enzyme này tạo nên con đường tái methyl hoá — biến homocysteine trở lại thành methionine để cơ thể tiếp tục “đánh dấu methyl” lên ADN, neurotransmitter, phospholipid và hàng nghìn phân tử khác.
CBS đóng vai trò ngược lại: nó là con đường trans-sulfuration — một lối thoát thứ hai cho homocysteine khi nguồn methyl đã dồi dào. Thay vì quay đầu thành methionine, homocysteine kết hợp với serine để tạo cystathionine, rồi tiếp tục đi xuống thành cysteine, glutathione, taurine và sulfate. Đây là nguồn cysteine nội sinh quan trọng nhất của cơ thể.
Tại sao điều này lại đáng quan tâm với người Việt?
- Mâm cơm Việt thường giàu carbohydrate, ít rau lá đậm và protein chất lượng cao, nên homocysteine ở người trung niên Việt Nam cao hơn trung bình ở nhiều nghiên cứu cộng đồng so với dân số Bắc Âu.
- Uống rượu bia thường xuyên — thực tế ở nhiều gia đình Việt — làm giảm vitamin B6 hoạt động trong cơ thể, “khoá” enzyme CBS dù gen có khoẻ.
- Người ăn chay trường thiếu cả B12 lẫn B6 nguồn động vật, dồn áp lực lên cả hai con đường thoát homocysteine.
- Phụ nữ chuẩn bị mang thai cần CBS hoạt động tốt vì homocysteine cao là yếu tố nguy cơ độc lập của khuyết tật ống thần kinh, tiền sản giật và sảy thai sớm.
Nói cách khác, CBS không phải gen “siêu sao” gây bệnh — mà là van xả áp mà bữa ăn người Việt thường chưa cấp đủ nhiên liệu.
2. Nhắc lại cơ chế sinh hoá liên quan
Trước khi nói về biến thể CBS, ta cần hiểu enzyme này làm gì.
Cystathionine β-synthase là enzyme bốn tiểu đơn vị (homotetramer), nằm chủ yếu ở gan, thận, não và tuyến tuỵ. Nó xúc tác phản ứng:
Homocysteine + Serine → Cystathionine + H2O
Phản ứng cần pyridoxal-5-phosphate (PLP) — dạng hoạt động của vitamin B6 — gắn cộng hoá trị vào nhánh lysine của enzyme. CBS còn có hai vùng điều hoà thông minh:
- Vùng gắn heme ở đầu N: cảm nhận trạng thái oxy hoá khử (redox) của tế bào.
- Vùng gắn S-adenosylmethionine (SAM) ở đầu C: cảm nhận nguồn methyl trong cơ thể.
Cơ chế tinh vi ở chỗ: khi SAM cao (cơ thể dư methyl), CBS được kích hoạt — đẩy homocysteine xuống đường trans-sulfuration thay vì tái methyl hoá. Khi SAM thấp, CBS “ngủ”, ưu tiên giữ methionine cho các phản ứng methyl hoá thiết yếu.
Sản phẩm cystathionine tiếp tục bị γ-cystathionase phân cắt thành cysteine + α-ketobutyrate + NH3. Cysteine sau đó:
- Vào tổng hợp glutathione (GSH) — chất chống oxy hoá nội sinh quan trọng nhất.
- Tổng hợp taurine — quan trọng cho tim mạch, võng mạc và mật.
- Tổng hợp sulfate — gắn vào hormone steroid và polysaccharide ngoại bào.
Nói nôm na: CBS là cánh cửa dẫn homocysteine xuống “phòng giải độc” của tế bào. Cánh cửa này hoạt động trơn tru khi có đủ vitamin B6, serine (từ protein) và tín hiệu SAM cao từ thượng nguồn.
3. Gen CBS và các biến thể chính
Gen CBS nằm trên nhiễm sắc thể 21q22.3, dài khoảng 24 kb, gồm 23 exon mã hoá protein 551 acid amin. Cho đến nay đã có hơn 150 đột biến CBS được mô tả; đa số gây ra hội chứng homocystinuria cổ điển khi đồng hợp tử (CBS deficiency, OMIM #236200).
Đối với cộng đồng nói chung, vài biến thể đa hình sau đây thường được nghiên cứu:
| Biến thể | Vị trí | Hiệu ứng phân tử | Tần suất dị hợp tử ước tính |
|---|---|---|---|
| c.844ins68 | Exon 8 | Chèn 68 bp, tạo vị trí cắt nối mới làm exon 8 bị bỏ qua một phần | 6–14% người châu Á, 9–14% người da trắng |
| c.833T>C (I278T) | Exon 8 | Đột biến điểm; thường gặp dạng cis với 844ins68 | ~1–2% |
| c.699C>T (Y233Y) | Exon 7 | Đột biến đồng nghĩa, đóng vai trò tag SNP | ~30–40% |
| c.1080C>T (A360A) | Exon 10 | Đột biến đồng nghĩa | ~25% |
Điểm thú vị về 844ins68: việc chèn 68 bp tưởng như là bất lợi, nhưng lại tạo ra một vị trí cắt nối mới làm exon 8 bị bỏ qua một phần — điều paradox là nó che đột biến điểm I278T (vốn nằm cis trên cùng allele), khiến protein cuối cùng hoạt động gần bình thường. Trong nhiều nghiên cứu cộng đồng, người dị hợp tử 844ins68 có homocysteine không cao hoặc thậm chí hơi thấp hơn người không mang biến thể — điều này khác với phần lớn các “biến thể nguy cơ” khác.
Ở người Đông Á, các nghiên cứu nhỏ ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản cho thấy tần suất 844ins68 dao động 6–14%, thấp hơn người da trắng nhưng không hiếm. Dữ liệu riêng cho người Việt còn thưa, nhưng dựa trên tương đồng di truyền với người Hoa Nam, ước tính khoảng 8–12% người Việt mang ít nhất một bản 844ins68.
Đột biến gây bệnh thực sự (như I278T đồng hợp tử, G307S, các đột biến splice site…) tạo ra hai phân nhóm bệnh nhân CBS deficiency:
- Phân nhóm đáp ứng B6 (~50% bệnh nhân): pyridoxine liều cao (100–500 mg/ngày) hạ homocysteine 40–60%.
- Phân nhóm không đáp ứng B6: cần betaine, chế độ ăn giảm methionine, đôi khi enzyme thay thế.
Phân nhóm “đáp ứng B6” cho ta một bài học quan trọng: ngay cả trong cộng đồng khoẻ mạnh, một số người vẫn có CBS nhạy với vitamin B6 hơn người khác — và việc đảm bảo đủ B6 trong bữa ăn là chiến lược chi phí thấp, rủi ro thấp, lợi ích thực.
4. Dinh dưỡng tương tác với biến thể thế nào
Ba dưỡng chất chính ảnh hưởng đến hoạt động CBS, và một loạt yếu tố lối sống đứng phía sau ảnh hưởng đến chính ba dưỡng chất ấy.
4.1. Vitamin B6 (pyridoxine, pyridoxal, pyridoxamine)
B6 chuyển hoá trong gan thành pyridoxal-5-phosphate (PLP) — cofactor bắt buộc của CBS. Khi thiếu B6:
- CBS không thể gắn PLP đúng cách → hoạt động giảm.
- Homocysteine không xuống được trans-sulfuration → tích tụ trong máu.
- Cysteine giảm → glutathione giảm → mất khả năng chống oxy hoá nội sinh.
RDA của Việt Nam (theo Viện Dinh dưỡng Quốc gia 2016) là 1,3–1,7 mg/ngày cho người trưởng thành. Nhiều nghiên cứu khẩu phần cho thấy 20–40% người Việt cao tuổi không đạt mức này, đặc biệt người ăn ít thịt cá, người uống rượu nhiều và phụ nữ mang thai.
4.2. Serine
Cơ chất thứ hai trong phản ứng CBS. Serine tổng hợp được nội sinh từ glycine và 3-phosphoglycerate, nhưng nguồn ngoại sinh từ đậu nành, đậu phộng, trứng, thịt gà, hạt diêm mạch giúp duy trì nồng độ ổn định, đặc biệt khi nhu cầu methyl hoá tăng (tăng trưởng, mang thai, hồi phục bệnh).
4.3. Folate và B12 (thượng nguồn)
Tưởng là khác con đường, nhưng folate (qua MTHFR) và B12 (qua MTR) điều hoà upstream của CBS. Khi tái methyl hoá hoạt động tốt, homocysteine giảm, đồng thời SAM cao → CBS được kích hoạt. Vì vậy folate + B12 + B6 luôn đi cùng nhau trong các thử nghiệm B-vitamin.
Bằng chứng tổng hợp:
- Trong meta-analysis của Homocysteine Lowering Trialists’ Collaboration (BMJ, 1998; AJCN, 2005), folate đơn lẻ giảm homocysteine ~25%, thêm B12 thêm ~7%, thêm B6 thêm ~7%.
- Trong VITATOPS (Lancet Neurol, 2010), bộ ba B-vitamin (folate 2 mg + B6 25 mg + B12 0,5 mg) giảm homocysteine khoảng 28% sau 3,4 năm theo dõi.
- HOPE-2 (NEJM, 2006): kết hợp folate 2,5 mg + B6 50 mg + B12 1 mg/ngày giảm homocysteine ~25%, giảm 25% đột quỵ ở phân nhóm thứ phát, dù tổng kết cộng dồn không giảm tử vong tim mạch.
Đặc biệt với người mang biến thể CBS thuộc nhóm “đáp ứng B6”: liều dược lý 50–200 mg pyridoxine/ngày có thể giảm homocysteine 40–60%. Nhưng phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa chuyển hoá — không tự ý uống lâu dài.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu
5.1. Sebastio và cộng sự, 1995 (Am J Hum Genet) — phát hiện và mô tả biến thể 844ins68 trong một gia đình Ý có homocystinuria. Đây là một trong những công trình mở đường về di truyền CBS.
5.2. Tsai và cộng sự, 1996 (Am J Hum Genet) — đo tần suất 844ins68 trong người Mỹ trưởng thành, thấy ~12% mang ít nhất một bản; nhóm này có homocysteine thấp hơn nhóm wild-type ~7%, hé lộ vai trò “trung tính” hoặc “hơi bảo vệ” của biến thể.
5.3. de Franchis và cộng sự, 2000 (Thromb Haemost) — không tìm thấy mối liên hệ giữa 844ins68 dị hợp tử và nguy cơ bệnh động mạch sớm, củng cố quan điểm rằng biến thể này không nguy hiểm nếu chỉ mang một bản.
5.4. Kraus và cộng sự, 1999 (Hum Mutat) — tổng kết hơn 80 đột biến CBS gây bệnh, phân loại đáp ứng B6 và không đáp ứng B6, đặt nền cho hướng dẫn điều trị chuẩn của Society for the Study of Inborn Errors of Metabolism.
5.5. HOPE-2 Trial, 2006 (NEJM) — bổ sung folate 2,5 mg + B6 50 mg + B12 1 mg/ngày trong 5 năm cho 5.522 bệnh nhân tim mạch giảm homocysteine ~25%, giảm 25% đột quỵ (HR 0,75), nhưng không giảm tổng tử vong tim mạch.
5.6. VITATOPS, 2010 (Lancet Neurology) — 8.164 bệnh nhân đột quỵ; B-vitamin giảm homocysteine 28%, giảm 8% biến cố mạch máu kết hợp (HR 0,91; 95% CI 0,82–1,00).
5.7. Refsum và cộng sự, 2006 (J Nutr — Hordaland Study) — nghiên cứu cộng đồng 18.000 người Na Uy; homocysteine cao tương quan với tăng tử vong tim mạch, suy giảm nhận thức, gãy xương hông; mọi mối liên hệ đều mạnh hơn khi B6 và folate trong huyết thanh thấp.
5.8. Wang và cộng sự, 2014 (Mol Biol Rep) — meta-analysis 23 nghiên cứu Đông Á về biến thể CBS và nguy cơ tim mạch; mang 844ins68 dị hợp tử không làm tăng nguy cơ chung; nhưng tương tác với thiếu B6 làm tăng homocysteine khoảng 15%.
Tổng kết: biến thể CBS đơn lẻ không phải “án tử”. Nhưng nó tương tác với dinh dưỡng B6/folate/B12 — và đây là phần chỉnh được bằng bữa ăn hằng ngày.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Nguồn vitamin B6 dồi dào trong bếp Việt
| Thực phẩm | B6 (mg/100 g) | Tương đương % RDA (1,7 mg) |
|---|---|---|
| Hạt hướng dương | 1,35 | 79% |
| Gan gà luộc | 0,90 | 53% |
| Cá ngừ tươi | 0,90 | 53% |
| Cá hồi nướng | 0,65 | 38% |
| Ức gà luộc | 0,60 | 35% |
| Chuối chín | 0,37 | 22% |
| Đậu phộng rang | 0,35 | 21% |
| Khoai lang nướng | 0,29 | 17% |
| Bơ (avocado) | 0,28 | 17% |
| Gạo lứt nấu chín | 0,15 | 9% |
| Bí đỏ | 0,15 | 9% |
Số liệu tham khảo từ USDA FoodData Central và Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam 2007.
Một bữa cơm trưa với 100 g ức gà nướng + 1 chén cơm gạo lứt + 1 quả chuối tráng miệng đã cung cấp ~1,2 mg B6 — đáp ứng 70% RDA của cả ngày, chỉ trong một bữa.
Những “đối thủ” của B6 trong lối sống Việt
- Rượu bia: ethanol phá huỷ pyridoxal-5-phosphate trong huyết thanh. Người uống > 3 đơn vị/ngày thường có B6 hoạt động thấp hơn 30–50% so với người không uống.
- Cà phê đậm đặc nhiều ly: tăng đào thải B6 qua nước tiểu (tác động nhẹ hơn rượu nhưng cộng dồn nếu uống > 4 ly/ngày).
- Một số thuốc: isoniazid, levodopa, theophylline, thuốc tránh thai chứa estrogen liều cao — có thể giảm B6 hoạt động; trao đổi với bác sĩ nếu bạn dùng dài hạn.
- Chế độ ăn chay không đa dạng: thiếu cá, thịt gia cầm → B6 thường thấp trừ khi ăn nhiều ngũ cốc nguyên cám, hạt hướng dương, đậu lăng và chuối.
Mâm cơm “thân thiện với CBS” kiểu Việt
- Bữa sáng: cháo gà + chuối tráng miệng + 1 ly sữa đậu nành (thêm serine và folate).
- Bữa trưa: cơm gạo lứt + cá hồi hoặc cá ngừ kho gừng + rau bí xào tỏi + 1 quả cam (vitamin C giúp tái sinh PLP).
- Bữa tối: gan gà xào hành tây + canh rau ngót + khoai lang luộc.
- Bữa phụ: một nhúm hạt hướng dương, hạt bí, hoặc đậu phộng rang (10–15 g).
Đối với người mang biến thể CBS hoặc tiền sử gia đình có homocysteine cao, có thể cân nhắc:
- Hạn chế rượu bia < 1 đơn vị/ngày (nam) hoặc < 0,5 đơn vị/ngày (nữ).
- Bổ sung B-complex theo chỉ định bác sĩ nếu bữa ăn không ổn định.
- Kiểm tra homocysteine định kỳ (mỗi 2–3 năm sau 40 tuổi).
7. Kế hoạch hành động thực tế
Dưới đây là thực đơn mẫu 7 ngày tối ưu B6 + folate + B12, phù hợp người Việt:
| Ngày | Sáng | Trưa | Tối | Bữa phụ |
|---|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Cháo gà + chuối | Cơm gạo lứt + cá ngừ áp chảo + rau muống xào | Canh bí đỏ + ức gà nướng + cơm | Hạt hướng dương |
| Thứ 3 | Bánh mì nguyên cám + trứng ốp + bơ | Cơm + cá hồi kho + cải bó xôi luộc | Cháo lươn + rau ngót | Sữa chua + chuối |
| Thứ 4 | Phở gà + giá chần | Cơm + gan gà xào hành | Salad cá ngừ + khoai lang luộc | Đậu phộng rang |
| Thứ 5 | Yến mạch + sữa + chuối | Cơm + cá thu kho + rau cải | Canh đậu hũ + thịt gà luộc | Hạt bí |
| Thứ 6 | Bún gà + rau thơm | Cơm + cá ngừ kho dứa + bí xào | Cháo cá hồi + rau ngót | Bơ + bánh mì lứt |
| Thứ 7 | Cháo gà + trứng | Cơm + ức gà nướng + cải xoăn | Canh bí + cá thu kho | Hạt điều rang |
| CN | Trứng + bơ + bánh mì lứt | Lẩu gà + nấm + rau xanh | Cơm + cá hồi áp chảo + rau bina | Chuối |
Các bước cụ thể có thể áp dụng từ tuần này:
- Đảm bảo 1 phần protein động vật / 1 bữa chính: ưu tiên cá béo (cá hồi, cá thu, cá ngừ) 2–3 lần/tuần; gia cầm 3–4 lần/tuần; gan 1 lần/2 tuần.
- Đưa chuối vào tráng miệng ít nhất 4 ngày/tuần — vừa B6, vừa kali, vừa rẻ.
- Đổi 1/3 lượng gạo trắng sang gạo lứt để bổ sung B6 dạng pyridoxine và magie.
- Mỗi ngày 1 nắm hạt (hướng dương, bí, hạnh nhân) — vừa B6, vừa magie, vừa folate.
- Mỗi tuần 1–2 bữa rau bina/cải bó xôi/cải xoăn — folate + serine + sắt.
- Hạn chế rượu bia: nam ≤ 1 đơn vị/ngày, nữ ≤ 0,5 đơn vị, không quá 3 ngày/tuần.
- Kiểm tra homocysteine + acid folic + B12 sau 40 tuổi: 1 lần/2 năm. Chi phí ~300–500k VND/lần.
- Nếu kết quả homocysteine > 12 µmol/L: trao đổi với bác sĩ về việc bổ sung B-complex liều thấp (folate 400 µg + B6 1,5–5 mg + B12 5–10 µg).
8. Có nên xét nghiệm gen CBS không?
Khi nào CÓ thể có ích:
- Bạn có người thân (bố mẹ, anh chị em) bị đột quỵ, nhồi máu cơ tim trước tuổi 55 hoặc huyết khối tĩnh mạch tự phát.
- Bạn có homocysteine cao (> 15 µmol/L) lặp lại dù đã bổ sung folate + B12 đúng liều ≥ 3 tháng.
- Bạn có tiền sử khuyết tật ống thần kinh (NTD) trong thai kỳ trước hoặc tiền sử sảy thai tái phát không rõ nguyên nhân.
- Trẻ em có chẩn đoán nghi ngờ homocystinuria cổ điển (cận thị nặng sớm, dị tật xương Marfan-like, chậm phát triển trí tuệ).
Khi nào CHƯA cần:
- Bạn khoẻ mạnh, không có triệu chứng và không có tiền sử gia đình.
- Bạn muốn “biết để biết” — đa số biến thể đa hình CBS không thay đổi quyết định dinh dưỡng của bạn (vì lời khuyên cuối cùng vẫn là: ăn đủ B6 + folate + B12, hạn chế rượu).
Lưu ý quan trọng:
- Xét nghiệm di truyền có chi phí khoảng 1–3 triệu VND cho panel methylation, hoặc 5–15 triệu VND cho whole-exome.
- Kết quả mang theo bạn suốt đời; cần tư vấn di truyền trước và sau xét nghiệm.
- Báo cáo từ dịch vụ DNA tiêu dùng thường chỉ kiểm tra một số SNP CBS phổ biến — không phát hiện hết các đột biến gây bệnh hiếm.
- Trong đa số trường hợp, đo homocysteine huyết thanh là xét nghiệm sàng lọc rẻ và hữu ích hơn: 150–300k VND, phản ánh tình trạng động của con đường methyl hoá toàn cục.
9. Q&A — vài hiểu lầm thường gặp
Q: Tôi có MTHFR C677T đồng hợp tử, có cần thêm xét nghiệm CBS không?
A: Không bắt buộc. Mục tiêu là hạ homocysteine — và ăn đủ folate + B12 + B6 + giảm rượu đã giải quyết được phần lớn vấn đề. Nếu sau 3 tháng bổ sung đúng cách mà homocysteine vẫn cao, có thể bàn với bác sĩ về xét nghiệm CBS, BHMT, hoặc các gen khác.
Q: Pyridoxine liều cao có an toàn không?
A: Liều dưới 100 mg/ngày trong thời gian ngắn (vài tuần) thường an toàn. Liều > 200 mg/ngày kéo dài nhiều tháng có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên cảm giác (tê tay chân, mất thăng bằng) — đã được mô tả từ thập niên 1980. Không tự ý dùng liều cao kéo dài.
Q: Người ăn chay làm sao đủ B6?
A: Hạt hướng dương, hạt bí, đậu phộng, chuối, bơ, khoai lang, yến mạch, đậu lăng — đều giàu B6. Kết hợp với B12 từ sữa, trứng hoặc viên bổ sung (vì B12 hầu như không có trong thực vật).
Q: Tôi nghe nói “homocysteine cao = chắc chắn bị tim mạch”?
A: Không. Homocysteine cao là yếu tố nguy cơ tương quan, chứ chưa chắc là nguyên nhân duy nhất. Các thử nghiệm hạ homocysteine bằng B-vitamin cho thấy lợi ích đột quỵ ở mức khiêm tốn, không giảm rõ rệt nhồi máu cơ tim ở dân số chung. Tuy nhiên, hạ homocysteine bằng dinh dưỡng vẫn đáng làm vì lợi ích đa dạng (nhận thức, xương, thai kỳ).
Q: “Detox” gan bằng glutathione viên có thay được vai trò CBS?
A: Glutathione uống bị enzyme tiêu hoá phân huỷ phần lớn trước khi đến gan. Cách bền vững hơn là cung cấp nguyên liệu (cysteine, glycine, glutamate qua đạm tốt; selenium; vitamin B6/B2; rau họ cải để kích NRF2) cho cơ thể tự tổng hợp glutathione.
Q: Tôi nên dùng vitamin tổng hợp hay từng loại riêng?
A: Với mục tiêu hạ homocysteine, một viên B-complex chất lượng cao (chứa folate ở dạng 5-MTHF, B12 methylcobalamin, B6 dạng P5P) trong 3–6 tháng là chiến lược thực tế. Sau đó kiểm tra lại và quyết định tiếp.
Tóm lại
- CBS là enzyme phụ thuộc vitamin B6, “van xả” thứ ba của con đường homocysteine, dẫn về cysteine và glutathione.
- Biến thể 844ins68 không phải án tử: ~8–14% người Việt mang biến thể này, đa số có homocysteine bình thường hoặc thấp hơn người không mang.
- Vitamin B6 từ ức gà, cá hồi, cá ngừ, chuối, hạt hướng dương là cách rẻ và bền vững nhất để hỗ trợ CBS.
- Rượu bia và một số thuốc phá huỷ B6 — đây là điều “chỉnh được” mà nhiều người Việt bỏ qua.
- Đo homocysteine huyết thanh là xét nghiệm sàng lọc tốt hơn xét nghiệm gen CBS cho phần lớn người Việt khoẻ mạnh.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Sebastio G, Sperandeo MP, Panico M, et al. The molecular basis of homocystinuria due to cystathionine beta-synthase deficiency in Italian families. Am J Hum Genet. 1995;56(6):1324-1333. PubMed 7762555
- Tsai MY, Bignell M, Schwichtenberg K, Hanson NQ. High prevalence of a mutation in the cystathionine beta-synthase gene. Am J Hum Genet. 1996;59(6):1262-1267. PubMed 8940272
- Kraus JP, Janosík M, Kozich V, et al. Cystathionine beta-synthase mutations in homocystinuria. Hum Mutat. 1999;13(5):362-375. PubMed 10338090
- de Franchis R, Fermo I, Mazzola G, et al. Contribution of the cystathionine beta-synthase gene (844ins68) polymorphism to the risk of early-onset venous and arterial occlusive disease and of fasting hyperhomocysteinemia. Thromb Haemost. 2000;84(4):576-582. PubMed 11057854
- Lonn E, Yusuf S, Arnold MJ, et al. (HOPE-2 Investigators). Homocysteine lowering with folic acid and B vitamins in vascular disease. N Engl J Med. 2006;354(15):1567-1577. PubMed 16531614
- VITATOPS Trial Study Group. B vitamins in patients with recent transient ischaemic attack or stroke in the VITATOPS trial. Lancet Neurol. 2010;9(9):855-865. PubMed 20688574
- Refsum H, Nurk E, Smith AD, et al. The Hordaland Homocysteine Study: a community-based study of homocysteine, its determinants, and associations with disease. J Nutr. 2006;136(6 Suppl):1731S-1740S. PubMed 16702348
- Homocysteine Lowering Trialists’ Collaboration. Dose-dependent effects of folic acid on blood concentrations of homocysteine: a meta-analysis of the randomized trials. Am J Clin Nutr. 2005;82(4):806-812. PubMed 16210710

Leave A Comment