Ginkgo biloba (bạch quả) là một trong những thảo dược được nghiên cứu nhiều nhất thế giới và cũng là một trong những loại thực phẩm bổ sung gây tranh luận nhiều nhất. Lá của cây bạch quả được chuẩn hoá thành chiết xuất EGb 761 chứa khoảng 24% flavonol glycoside và 6% terpene lactone (ginkgolide, bilobalide). Tại châu Âu, EGb 761 là thuốc kê đơn cho sa sút trí tuệ ở một số nước; tại Mỹ và Việt Nam, ginkgo bán dưới dạng thực phẩm bổ sung. Sau bốn thập kỷ thử nghiệm, bằng chứng đã trở nên rõ hơn: ginkgo có một số hiệu ứng đo được trên tuần hoàn ngoại biên và triệu chứng nhận thức ở bệnh nhân sa sút trí tuệ, nhưng không phòng được sa sút trí tuệ ở người cao tuổi khoẻ mạnh và không phải là “thuốc bổ não” như quảng cáo phổ biến.
Bài viết mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa cá nhân. Người đang dùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần thảo luận với bác sĩ trước khi dùng ginkgo.
1. Bạch quả là gì, và EGb 761 khác gì với lá ginkgo phơi khô?
Ginkgo biloba là loài cây cổ sinh, hoá thạch sống còn lại từ kỷ Permi, có sức chịu đựng môi trường khắc nghiệt phi thường — cây bạch quả gần tâm vụ nổ Hiroshima sống sót và vẫn ra lá. Lá ginkgo chứa hỗn hợp phức tạp: flavonol glycoside (quercetin, kaempferol, isorhamnetin glycoside), terpene lactone đặc trưng (ginkgolide A, B, C, J và bilobalide) cùng các acid hữu cơ. Quan trọng: hạt ginkgo và lá tươi chứa ginkgolic acid với độc tính trên gan, thần kinh và gây dị ứng — vì vậy mọi nghiên cứu lâm sàng đáng tin cậy đều dùng chiết xuất đã loại bỏ ginkgolic acid xuống dưới 5 ppm.
EGb 761 (Tebonin, Tanakan, Rökan) là chiết xuất chuẩn hoá được dùng trong phần lớn các thử nghiệm lớn: 22-27% flavonol glycoside, 5-7% terpene lactone, <5 ppm ginkgolic acid. Nếu một sản phẩm ginkgo trên thị trường không ghi rõ tỉ lệ hoạt chất hoặc tỉ lệ ginkgolic acid, không thể giả định nó cho cùng hiệu ứng với EGb 761. Liều thử nghiệm chuẩn cho nhận thức là 120-240 mg/ngày chia 1-2 lần, dùng tối thiểu 8-12 tuần để đo hiệu ứng — ginkgo không có tác dụng “tỉnh táo tức thì” như cà phê.
2. Cơ chế: tuần hoàn, chống oxy hoá, điều biến thần kinh
Cơ chế đã được mô tả gồm bốn nhóm. Thứ nhất, ginkgolide B là chất ức chế thụ thể PAF (yếu tố hoạt hoá tiểu cầu) — giải thích vì sao ginkgo làm giảm kết tập tiểu cầu và làm máu “loãng” nhẹ. Thứ hai, flavonol và terpene có hoạt tính bắt gốc tự do, làm tăng biểu hiện enzyme chống oxy hoá nội sinh trong nghiên cứu tiền lâm sàng. Thứ ba, ginkgo cải thiện vi tuần hoàn não và ngoại biên qua giãn mạch phụ thuộc nội mô và giảm độ nhớt máu — đo được trên người bằng siêu âm Doppler. Thứ tư, ở mô hình động vật, EGb 761 điều biến hệ cholinergic, monoamin và bảo vệ neuron trước stress thiếu máu cục bộ.
Vấn đề là khoảng cách giữa cơ chế và kết cục lâm sàng. Một thảo dược có thể có hàng chục cơ chế “hợp lý” trong ống nghiệm và động vật, nhưng vẫn không tạo ra lợi ích đo được khi đưa vào thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng dài hạn trên người. Câu chuyện ginkgo là ví dụ kinh điển cho khoảng cách đó.
3. Ginkgo và phòng ngừa sa sút trí tuệ — bài học từ GEM Study
Thử nghiệm Ginkgo Evaluation of Memory (GEM) do DeKosky và cộng sự công bố trên JAMA năm 2008 là thử nghiệm lớn và nghiêm túc nhất từng làm với ginkgo. Nghiên cứu tuyển 3.069 người Mỹ ≥75 tuổi, có nhận thức bình thường hoặc suy giảm nhận thức nhẹ (MCI), ngẫu nhiên hoá vào EGb 761 240 mg/ngày hoặc giả dược, theo dõi trung bình 6,1 năm. Kết quả: tỉ lệ sa sút trí tuệ mới mắc không khác biệt giữa hai nhóm (HR 1,12; KTC 95% 0,94-1,33). Riêng tỉ lệ Alzheimer cũng không giảm. Sau gần 19.000 người-năm theo dõi, ginkgo không thể hiện hiệu ứng phòng ngừa.
Thử nghiệm GuidAge của Vellas và cộng sự công bố trên Lancet Neurology năm 2012 cố gắng lặp lại GEM ở dân số khác: 2.854 người Pháp ≥70 tuổi có than phiền trí nhớ, ngẫu nhiên EGb 761 240 mg/ngày hoặc giả dược, theo dõi 5 năm. Tỉ lệ tiến triển thành Alzheimer giảm 16% trong nhóm ginkgo (HR 0,84) nhưng không có ý nghĩa thống kê (P = 0,06). Một phân tích thứ cấp gợi ý hiệu ứng có thể xuất hiện sau ~4 năm dùng đều, nhưng đây là kết quả thăm dò chứ không phải bằng chứng kết luận.
Đặt cạnh nhau, hai thử nghiệm với gần 6.000 người và tổng cộng hơn 30.000 người-năm cho cùng một thông điệp: ginkgo không phải là chiến lược phòng sa sút trí tuệ ở người cao tuổi nói chung. Đây là bằng chứng mạnh nhất trong toàn bộ y văn về một thực phẩm bổ sung phòng sa sút trí tuệ, và nó âm tính.
4. Ginkgo điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đã sa sút trí tuệ
Câu chuyện hơi khác khi ginkgo được dùng điều trị triệu chứng cho người đã có sa sút trí tuệ nhẹ-trung bình. Meta-phân tích của Tan và cộng sự (2015) trên Journal of Alzheimer’s Disease tổng hợp 9 RCT, n = 2.561 bệnh nhân Alzheimer, sa sút trí tuệ mạch máu hoặc thể hỗn hợp. EGb 761 240 mg/ngày trong 22-26 tuần cải thiện điểm cognitive composite (chênh trung bình ~2,1 điểm SKT) và điểm ADL (hoạt động hằng ngày) so với giả dược; mức cải thiện khiêm tốn nhưng nhất quán. Cochrane Review của Birks và Grimley Evans (cập nhật 2009) cũng ghi nhận cải thiện đo được ở liều 200 mg trở lên và thời gian ≥24 tuần.
Khác biệt giữa “phòng” (GEM/GuidAge âm tính) và “điều trị triệu chứng” (Tan/Cochrane dương tính khiêm tốn) phù hợp với mô hình sinh học hợp lý: ginkgo có thể tác động lên tuần hoàn não và truyền tín hiệu thần kinh đủ để tạo cải thiện nhẹ khi đã có bệnh lý, nhưng không đảo ngược các quá trình tích tụ amyloid, tau, hay vi mạch nhiều thập kỷ tạo nên sa sút trí tuệ. Vẫn cần lưu ý: kích thước hiệu ứng nhỏ, không bằng các thuốc kháng cholinesterase chuẩn (donepezil, rivastigmine, galantamine), và không thay đổi diễn tiến bệnh.
5. Trí nhớ và nhận thức ở người khoẻ mạnh
Quảng cáo phổ biến gọi ginkgo là “thuốc bổ não” cho người trẻ và trung niên muốn cải thiện trí nhớ. Bằng chứng cho chỉ định này yếu. Meta-phân tích của Laws và cộng sự (2012) trên Human Psychopharmacology tổng hợp 13 RCT ở người khoẻ mạnh: không có hiệu ứng đáng kể trên trí nhớ, chức năng điều hành hay chú ý sau 4-24 tuần. Một số thử nghiệm cấp tính (uống một liều) cho hiệu ứng nhỏ trong vài giờ, nhưng đây là khác biệt thống kê, không phải hiệu ứng có ý nghĩa lâm sàng.
Nói cách khác: nếu bạn đang khoẻ và muốn cải thiện trí nhớ, ginkgo không phải lựa chọn dựa trên bằng chứng. Tập thể dục thể lực thường xuyên (Erickson 2011, PNAS — tập aerobic tăng thể tích hippocampus 2% ở người cao tuổi), chế độ ăn MIND hoặc Địa Trung Hải, ngủ đủ và quản lý huyết áp/đường huyết là những đòn bẩy có bằng chứng mạnh hơn nhiều cho não bộ.
6. Tuần hoàn ngoại biên: claudication, chóng mặt, ù tai
Hiệu ứng trên tuần hoàn ngoại biên là chỉ định cổ điển của ginkgo và bằng chứng nhất quán nhất. Bệnh động mạch chi dưới (claudication): meta-phân tích Cochrane của Nicolaï và cộng sự (2013) trên 14 RCT với 739 bệnh nhân ghi nhận EGb 761 tăng quãng đường đi bộ không đau ~64,5 mét so với giả dược (sau 24 tuần, liều 120-240 mg/ngày). Mức tăng này thấp hơn cilostazol hay tập đi bộ giám sát, nhưng có ý nghĩa lâm sàng cho bệnh nhân không dung nạp thuốc chuẩn.
Về chóng mặt (vertigo) nguồn gốc tuần hoàn ở người cao tuổi, Cochrane Review của Hilton và cộng sự (2013) cho thấy bằng chứng còn hạn chế nhưng EGb 761 240 mg/ngày trong 12 tuần có thể giảm triệu chứng tương tự betahistine ở bệnh nhân chóng mạch nguồn gốc mạch máu. Về ù tai (tinnitus), Cochrane Review của Hilton và Stuart (cập nhật 2013) thì kém lạc quan hơn: không có bằng chứng đủ mạnh cho ginkgo trong ù tai mạn tính ở người không có sa sút trí tuệ kèm theo. Bằng chứng cho thoái hoá điểm vàng và glaucoma cũng còn ở mức gợi ý, không kết luận được.
7. An toàn, tương tác thuốc và những cảnh báo thực tế
Ginkgo có hồ sơ an toàn tương đối tốt ở liều chuẩn (≤240 mg/ngày EGb 761) cho người trưởng thành khoẻ mạnh, nhưng có hai nhóm cảnh báo cần biết.
Chảy máu: do ginkgolide B ức chế PAF, ginkgo có thể tăng nguy cơ chảy máu khi kết hợp với warfarin, aspirin, clopidogrel, NSAID hoặc kháng đông trực tiếp (DOAC). Đã có ca lâm sàng báo cáo xuất huyết dưới nhện và xuất huyết dưới màng cứng ở người dùng ginkgo, mặc dù tổng hợp Bone và cộng sự (2008) cho thấy nguy cơ tăng nhẹ ở liều thông thường. Khuyến cáo thực tế: ngừng ginkgo ít nhất 1-2 tuần trước phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn, và bàn với bác sĩ nếu đang dùng kháng đông.
Co giật: hạt ginkgo (không phải lá) chứa 4’-O-methylpyridoxine (ginkgotoxin) có thể gây co giật khi ăn lượng lớn; chiết xuất EGb 761 chuẩn hoá có hàm lượng rất thấp, nhưng người động kinh không kiểm soát tốt nên thận trọng. Tương tác CYP: ginkgo cảm ứng CYP2C19 và có thể ảnh hưởng nồng độ omeprazole, phenytoin, một số thuốc HIV — đáng quan tâm khi đa thuốc.
Tác dụng phụ thường gặp ở liều chuẩn là đau đầu nhẹ, khó tiêu, chóng mặt, dị ứng da; tỉ lệ ngang giả dược trong GEM và GuidAge. Phụ nữ có thai và cho con bú không nên dùng do thiếu dữ liệu an toàn.
8. Bối cảnh Việt Nam: bạch quả trong y học cổ truyền và thị trường bổ sung
Trong y học cổ truyền Việt Nam và Trung Hoa, hạt bạch quả (bạch quả nhân, “ngân hạnh”) được dùng làm thực phẩm và vị thuốc — chú ý hạt chưa nấu kỹ chứa ginkgotoxin và có thể gây ngộ độc với liều >10-50 hạt/ngày, đặc biệt ở trẻ em. Lá bạch quả trong y học cổ truyền dùng ngoài da và uống cho “tê chân tay” nguồn gốc tuần hoàn — phù hợp tương đối với chỉ định claudication trong y học hiện đại.
Thị trường thực phẩm bổ sung Việt Nam có rất nhiều sản phẩm chứa “ginkgo biloba extract” với hàm lượng và độ chuẩn hoá khác nhau. Một số sản phẩm kết hợp ginkgo với vinpocetine, citicoline, choline, B-complex và quảng cáo cho “rối loạn tiền đình” — đa phần các kết hợp này chưa được thử nghiệm RCT nghiêm túc và lợi ích lý thuyết không thay thế được điều trị nguyên nhân thực sự của tiền đình ngoại biên (BPPV, viêm tiền đình, Ménière) hoặc trung ương. Nếu chọn dùng ginkgo dựa trên bằng chứng, ưu tiên sản phẩm ghi rõ chiết xuất chuẩn hoá EGb 761 (hoặc tương đương 24/6) và hàm lượng ginkgolic acid <5 ppm.
Cuối cùng, người Việt cao tuổi thường đa bệnh và đa thuốc — tăng huyết áp, đái tháo đường, rung nhĩ, sau đột quỵ — nhiều người đã dùng aspirin hoặc DOAC. Trong nhóm này, lợi ích thêm vào của ginkgo cho nhận thức là nhỏ và không chắc chắn, còn nguy cơ tương tác chảy máu là thực tế. Cuộc trao đổi với bác sĩ điều trị trước khi tự thêm ginkgo vào phác đồ là cần thiết.
Tóm lại
Ginkgo biloba (EGb 761 chuẩn hoá) là một trong những thực phẩm bổ sung được nghiên cứu kỹ nhất và bài học rút ra là một bài học mẫu mực về thuốc bổ. Không phòng được sa sút trí tuệ ở người cao tuổi khoẻ mạnh (GEM, GuidAge). Cải thiện khiêm tốn triệu chứng nhận thức ở bệnh nhân đã sa sút trí tuệ nhẹ-trung bình (Tan 2015, Cochrane). Có hiệu ứng đo được trên claudication với +64 mét quãng đường đi bộ. Trên người trẻ khoẻ, không cải thiện trí nhớ có ý nghĩa. Liều thử nghiệm chuẩn: 120-240 mg EGb 761/ngày, ≥12-24 tuần. Cảnh báo: nguy cơ chảy máu, ngừng trước phẫu thuật, thận trọng với kháng đông và động kinh. Ginkgo không phải “thuốc bổ não” cho tuổi thọ, nhưng có thể có chỗ đứng giới hạn cho một số chỉ định mạch máu cụ thể. Đối với phòng ngừa sa sút trí tuệ, tập thể dục, kiểm soát huyết áp/đường huyết, ngủ đủ và chế độ ăn MIND/Địa Trung Hải vẫn là những đòn bẩy mạnh hơn nhiều.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- DeKosky ST et al., 2008, JAMA — “Ginkgo biloba for prevention of dementia: a randomized controlled trial (GEM Study)”.
- Vellas B et al., 2012, Lancet Neurology — “Long-term use of standardised Ginkgo biloba extract for the prevention of Alzheimer’s disease (GuidAge): a randomised placebo-controlled trial”.
- Tan MS et al., 2015, Journal of Alzheimer’s Disease — “Efficacy and adverse effects of Ginkgo biloba for cognitive impairment and dementia: a systematic review and meta-analysis”.
- Nicolaï SP et al., 2013, Cochrane Database of Systematic Reviews — “Ginkgo biloba for intermittent claudication”.
- Laws KR et al., 2012, Human Psychopharmacology — “Is Ginkgo biloba a cognitive enhancer in healthy individuals? A meta-analysis”.

Leave A Comment