Viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis, RA) là một bệnh tự miễn mạn tính, trong đó hệ miễn dịch tấn công màng hoạt dịch của chính các khớp, gây viêm kéo dài, đau, cứng khớp buổi sáng và — nếu không kiểm soát — bào mòn sụn, xói mòn xương và biến dạng khớp vĩnh viễn. Bệnh ảnh hưởng khoảng 0,5–1% dân số trưởng thành, gặp ở nữ nhiều gấp 2–3 lần nam, và thường khởi phát ở tuổi 40–60 — đúng giai đoạn con người cần vốn vận động nhất cho ba, bốn thập niên còn lại. Trong khung tuổi thọ, viêm khớp dạng thấp đáng chú ý không chỉ vì khớp: viêm hệ thống kéo dài còn liên quan tới tăng nguy cơ tim mạch và mất cơ, khiến bệnh trở thành một bài toán của toàn cơ thể chứ không riêng bàn tay hay đầu gối.
Điểm cần nói thẳng ngay từ đầu: không có chế độ ăn nào chữa khỏi viêm khớp dạng thấp, và cũng không có thực phẩm nào thay được thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển bệnh (DMARD). Điều mà bằng chứng thực sự ủng hộ là vai trò hỗ trợ: một vài can thiệp dinh dưỡng, khi đặt lên trên nền điều trị thuốc chuẩn, cho thấy cải thiện đo lường được về mức độ hoạt động bệnh, khả năng đạt lui bệnh và nhu cầu dùng thuốc giảm đau. Bài viết này tổng hợp phần bằng chứng đó. Đây là nội dung giáo dục dinh dưỡng, không phải chỉ định điều trị; mọi thay đổi liên quan tới thuốc hay liều bổ sung cần bàn với bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp.
1. Viêm khớp dạng thấp là gì và vì sao dinh dưỡng lại có chỗ đứng
Khác với thoái hoá khớp — chủ yếu là hao mòn cơ học của sụn theo thời gian và tải trọng — viêm khớp dạng thấp là một quá trình viêm qua trung gian miễn dịch. Các tế bào miễn dịch xâm nhập màng hoạt dịch, sản xuất ồ ạt cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-1 và IL-6. Chính dòng thác cytokine này gây sưng nóng, đau, cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30–60 phút, và về lâu dài kích hoạt các tế bào huỷ xương làm xói mòn đầu xương.
Chỗ đứng của dinh dưỡng nằm ở chính chuỗi sinh hoá đó. Các acid béo omega-6 (nhiều trong dầu thực vật tinh luyện, thức ăn chế biến sẵn) là nguyên liệu để cơ thể tổng hợp acid arachidonic, từ đó tạo ra các eicosanoid tiền viêm — prostaglandin nhóm 2 và leukotriene nhóm 4. Các acid béo omega-3 chuỗi dài (EPA và DHA, có trong cá béo) cạnh tranh trực tiếp với acid arachidonic trên cùng hệ enzyme cyclooxygenase và lipoxygenase, đẩy cán cân sang các eicosanoid ít gây viêm hơn (prostaglandin nhóm 3, leukotriene nhóm 5), đồng thời là tiền chất của resolvin và protectin — nhóm phân tử chủ động kết thúc phản ứng viêm. Đây không phải suy diễn: đó là cơ chế đã được đo trực tiếp trên máu người, và nó giải thích vì sao omega-3 — chứ không phải một loại “siêu rau” nào đó — là can thiệp dinh dưỡng có bằng chứng mạnh nhất trong bệnh này.
2. Bằng chứng mạnh nhất: RCT dầu cá liều cao trên nền phác đồ DMARD
Thử nghiệm quan trọng nhất là nghiên cứu của Proudman và cộng sự (2015, Annals of the Rheumatic Diseases). Điều làm nó nổi bật so với hàng chục thử nghiệm dầu cá cũ là bối cảnh: các nghiên cứu thập niên 1990 thử dầu cá khi việc điều trị RA còn dè dặt và chậm chạp, nên người ta luôn có thể phản bác rằng lợi ích chỉ phản ánh việc điều trị nền chưa tốt. Proudman đặt câu hỏi sòng phẳng hơn: dầu cá còn thêm được gì không, khi bệnh nhân đã được điều trị bằng phác đồ thuốc hiện đại, tích cực?
Thiết kế: người bệnh RA khởi phát dưới 12 tháng và chưa từng dùng DMARD, được phân ngẫu nhiên (tỉ lệ 2:1, mù đôi) vào nhóm dầu cá liều cao (5,5 g EPA + DHA mỗi ngày) hoặc nhóm chứng liều thấp (0,4 g/ngày, dùng để làm mù). Tất cả người tham gia đều được điều trị bộ ba DMARD — methotrexate, sulfasalazine và hydroxychloroquine — với liều điều chỉnh theo thuật toán “treat-to-target” dựa trên mức độ hoạt động bệnh. Nói cách khác, dầu cá được thử chồng lên chăm sóc chuẩn tốt nhất, chứ không thay thế nó.
Kết quả:
- Thất bại của phác đồ bộ ba DMARD (tiêu chí chính) thấp hơn rõ rệt ở nhóm dầu cá liều cao: HR = 0,28 (KTC 95%: 0,12–0,63; p = 0,002) — tương đương giảm khoảng 72% nguy cơ phải leo thang điều trị vì phác đồ không đủ kiểm soát bệnh. Sau khi hiệu chỉnh cho hút thuốc, “shared epitope” và kháng thể anti-CCP, con số còn thấp hơn (HR = 0,24).
- Tỉ lệ đạt lui bệnh theo tiêu chuẩn ACR cao hơn có ý nghĩa: HR = 2,17 (KTC 95%: 1,07–4,42; p = 0,03) — nhóm dầu cá đạt lui bệnh với tốc độ nhanh hơn khoảng gấp đôi.
- Không có khác biệt về liều methotrexate sử dụng, và không có khác biệt về tác dụng ngoại ý giữa hai nhóm.
Hai chi tiết khiến kết quả này đáng tin hơn mức thông thường. Thứ nhất, lợi ích xuất hiện dù liều thuốc như nhau — tức dầu cá không chỉ “giúp bệnh nhân chịu đựng thuốc tốt hơn”. Thứ hai, một phân tích sinh hoá đi kèm của cùng nhóm nghiên cứu (Proudman và cộng sự, 2015, British Journal of Nutrition) cho thấy nồng độ EPA trong phospholipid huyết tương tương quan với kết cục: mỗi 1% tăng EPA gắn với xác suất lui bệnh cao hơn 12% (HR = 1,12; p = 0,02). Có mối liên hệ liều–đáp ứng đo được trong máu là dấu hiệu mạnh cho thấy đây là hiệu ứng sinh học thật, không phải nhiễu.
Cách đọc con số 72% cho đúng. Nó không có nghĩa “dầu cá giảm 72% triệu chứng”, càng không có nghĩa “uống dầu cá thì khỏi bệnh”. Nó có nghĩa: trong số những người mới mắc RA đang được điều trị bộ ba DMARD tích cực, nhóm bổ sung dầu cá liều cao ít phải chuyển sang phác đồ mạnh hơn hơn hẳn vì thuốc nền đã đủ kiểm soát bệnh. Đó là một kết cục lâm sàng có giá trị thật — nhưng nó nằm bên trong khuôn khổ điều trị thuốc, không nằm ngoài.
3. Chế độ ăn Địa Trung Hải: bằng chứng RCT trên mức độ hoạt động bệnh
Nếu dầu cá là can thiệp đơn chất mạnh nhất, thì chế độ ăn Địa Trung Hải là mô hình ăn uống tổng thể có bằng chứng thử nghiệm rõ nhất trong RA. Nghiên cứu nền tảng là Sköldstam, Hagfors và Johansson (2003, Annals of the Rheumatic Diseases): 51 người bệnh RA đã ổn định thuốc, mắc bệnh ít nhất hai năm, được phân ngẫu nhiên vào chế độ Địa Trung Hải (n = 26) hoặc chế độ ăn phương Tây thông thường (n = 25). Để bảo đảm tuân thủ, trong ba tuần đầu người tham gia được phục vụ trực tiếp bữa trưa và bữa tối tại căng tin phòng khám — một chi tiết thiết kế đáng khen, vì phần lớn nghiên cứu dinh dưỡng thất bại chính ở khâu tuân thủ.
Sau 12 tuần, nhóm Địa Trung Hải giảm 0,56 điểm DAS28 (chỉ số tổng hợp mức độ hoạt động bệnh; p < 0,001), cải thiện 0,15 điểm HAQ (chỉ số chức năng vận động; p = 0,020) và tăng 11,3 điểm “sức sống” (vitality) trên thang chất lượng sống SF-36 (p = 0,018). Nhóm chứng không thay đổi có ý nghĩa ở bất kỳ chỉ số nào. Đáng chú ý: khác biệt chỉ trở nên rõ rệt trong nửa sau của thử nghiệm — dinh dưỡng trong bệnh này hoạt động theo thang thời gian hàng tháng, không phải hàng ngày.
Cần trung thực về độ lớn hiệu ứng. Giảm 0,56 điểm DAS28 là một cải thiện khiêm tốn — ngưỡng “cải thiện lâm sàng có ý nghĩa” thường được đặt ở 1,2 điểm, và một thuốc sinh học tốt có thể hạ DAS28 nhiều gấp vài lần. Cỡ mẫu cũng nhỏ (51 người) và không thể làm mù người ăn. Nhưng đặt đúng chỗ, đây vẫn là kết quả có giá trị: một thay đổi ăn uống không tốn kém, không độc tính, mang lại cải thiện đo được về cả viêm lẫn chức năng và chất lượng sống, cộng thêm vào thuốc. Trong một bệnh mạn tính kéo dài hàng chục năm, những khoản cộng dồn nhỏ có giá trị của chúng.
4. Omega-3 và gánh nặng triệu chứng: bằng chứng gộp từ 17 thử nghiệm
Ngoài kết cục “cứng” là lui bệnh và thất bại điều trị, còn câu hỏi thực tế hơn với người bệnh hằng ngày: omega-3 có làm bớt đau và bớt cứng khớp không? Goldberg và Katz (2007, Pain) gộp 17 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về omega-3 trong đau khớp do viêm (chủ yếu RA). Sau 3–4 tháng bổ sung, kết quả gộp cho thấy giảm có ý nghĩa ở:
- Thời gian cứng khớp buổi sáng (SMD = −0,43; p = 0,003) — hiệu ứng rõ nhất trong các kết cục;
- Số khớp đau và/hoặc sưng (SMD = −0,29; p = 0,003);
- Lượng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) tiêu thụ (SMD = −0,40; p = 0,01);
- Mức độ đau do chính người bệnh đánh giá (SMD = −0,26; p = 0,03).
Ngược lại, đau do bác sĩ đánh giá và chỉ số khớp Ritchie không cải thiện có ý nghĩa. Sự bất đối xứng này rất đáng chú ý và không nên giấu đi: các kết cục do người bệnh tự báo cáo cải thiện, còn các kết cục do người khám đánh giá thì không — một hình mẫu vừa có thể phản ánh hiệu ứng thật lên trải nghiệm triệu chứng, vừa có thể pha lẫn kỳ vọng của người bệnh. Về độ lớn: SMD trong khoảng −0,26 đến −0,43 là hiệu ứng nhỏ đến trung bình.
Nhưng kết cục giảm tiêu thụ NSAID có ý nghĩa lâm sàng lớn hơn vẻ ngoài của nó. NSAID dùng dài ngày mang theo nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hoá, tổn thương thận và biến cố tim mạch — những rủi ro cộng dồn đúng ở nhóm tuổi trung niên trở lên. Một can thiệp giúp người bệnh cần ít NSAID hơn để sống với cùng mức triệu chứng là một can thiệp có giá trị thật cho tuổi thọ, ngay cả khi hiệu ứng lên thang điểm đau chỉ ở mức khiêm tốn.
5. Cân nặng, rượu, thuốc lá: khuyến nghị lối sống EULAR 2021
Khuyến nghị EULAR 2021 về lối sống trong bệnh cơ xương khớp (Gwinnutt và cộng sự, 2023, Annals of the Rheumatic Diseases) là hướng dẫn lâm sàng cập nhật nhất, xây dựng từ các tổng quan hệ thống trên sáu nhóm hành vi và bảy bệnh lý, trong đó có RA. Với người mắc viêm khớp dạng thấp, các thông điệp cốt lõi liên quan tới dinh dưỡng và lối sống là:
- Chế độ ăn: lành mạnh, cân bằng — không có “chế độ ăn chống viêm khớp” đặc hiệu. Đây là kết luận thận trọng và trung thực của hội đồng: bằng chứng đủ để khuyến khích một chế độ ăn lành mạnh tổng thể, nhưng không đủ để chỉ định một công thức ăn kiêng riêng biệt như thuốc.
- Cân nặng. Người bệnh và nhân viên y tế nên phối hợp để đạt và duy trì cân nặng hợp lý. Mô mỡ không phải mô trơ — nó tiết ra cytokine tiền viêm, và thừa cân liên quan tới đáp ứng kém hơn với điều trị RA.
- Rượu. Lượng nhỏ ít có khả năng gây hại tới kết cục bệnh, nhưng hội đồng lưu ý riêng rằng người mắc RA (và gout) có thể có nguy cơ bùng phát đợt cấp sau khi uống ở mức vừa. Với người đang dùng methotrexate, còn thêm mối lo độc tính gan cộng gộp — đây là lý do y học, không phải đạo đức.
- Thuốc lá. Đây là yếu tố lối sống mạnh nhất trong toàn bộ danh sách. Hút thuốc vừa gây RA (nhất là thể có anti-CCP dương tính), vừa làm bệnh nặng hơn và làm giảm đáp ứng với thuốc. Không một thay đổi ăn uống nào bù được cho việc tiếp tục hút thuốc.
- Vận động. An toàn và có lợi cho đau và chức năng — nỗi sợ “vận động làm mòn khớp” là hiểu lầm phổ biến, và trong RA thì bất động lại làm mất cơ quanh khớp nhanh hơn.
Xếp cạnh nhau, bức tranh trở nên rõ: bằng chứng dinh dưỡng trong RA đủ mạnh để đáng làm, nhưng không đủ mạnh để đứng một mình. Hướng dẫn lâm sàng đặt nó đúng chỗ — bổ trợ, không thay thế.
6. Sai lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng
Sai lầm 1 — Bỏ hoặc giảm thuốc vì “đã ăn chống viêm”. Đây là sai lầm nguy hiểm nhất và cũng phổ biến nhất. Xói mòn xương trong RA xảy ra sớm, thường trong 1–2 năm đầu, và không hồi phục. Cửa sổ điều trị sớm bằng DMARD là thứ quyết định người bệnh có giữ được bàn tay hoạt động sau 20 năm hay không. Toàn bộ bằng chứng nêu trên đều được tạo ra trên nền người bệnh đang dùng thuốc đầy đủ — dùng nó để biện minh cho việc bỏ thuốc là đọc ngược kết quả nghiên cứu.
Sai lầm 2 — Nhầm liều dầu cá. Liều trong thử nghiệm Proudman là 5,5 g EPA + DHA mỗi ngày — đây là hàm lượng omega-3 thực, không phải khối lượng viên dầu cá. Một viên dầu cá thông thường 1.000 mg thường chỉ chứa khoảng 300 mg EPA + DHA, nghĩa là liều thử nghiệm tương ứng với một lượng rất lớn viên thông thường. Đây chính là lý do liều này phải được bàn với bác sĩ: omega-3 liều cao có thể kéo dài thời gian chảy máu và tương tác với thuốc chống đông — một cân nhắc thật ở nhóm bệnh nhân trung niên vốn hay dùng thêm thuốc tim mạch.
Sai lầm 3 — Tin vào các chế độ ăn kiêng loại trừ cực đoan. Nhịn ăn kéo dài, ăn chay tuyệt đối, loại bỏ toàn bộ “họ cà” (cà chua, khoai tây, ớt), bỏ gluten khi không mắc celiac — những cách này lan truyền rộng nhưng bằng chứng thì mỏng, chủ yếu từ nghiên cứu nhỏ, ngắn hạn, không mù. Ở người bệnh RA vốn đã có nguy cơ mất cơ và loãng xương (do viêm mạn tính, do ít vận động và do corticoid), việc cắt bỏ cả nhóm thực phẩm mà không giám sát dinh dưỡng có thể gây hại nhiều hơn lợi.
Sai lầm 4 — Kỳ vọng sai thang thời gian. Trong cả RCT Địa Trung Hải lẫn phân tích gộp omega-3, hiệu ứng cần 3–4 tháng mới hiện rõ. Bỏ cuộc sau hai tuần vì “không thấy gì” là bỏ cuộc trước khi bằng chứng nói rằng có thể thấy gì.
Giới hạn cần thừa nhận. Các thử nghiệm dinh dưỡng ở đây cỡ mẫu nhỏ (51 người ở Sköldstam; vài trăm ở Proudman) so với các thử nghiệm thuốc hàng nghìn người. Không thể làm mù chế độ ăn — người ta luôn biết mình đang ăn gì, nên hiệu ứng kỳ vọng không loại trừ được. Hầu hết nghiên cứu thực hiện trên quần thể châu Âu và Úc, chưa được lặp lại trên người Việt. Và phần lớn theo dõi chỉ vài tháng đến vài năm, trong khi RA là bệnh của cả đời — chúng ta chưa có dữ liệu cho biết những cải thiện này có bảo tồn được khớp sau hai thập niên hay không.
7. Bối cảnh Việt Nam
Điều may mắn là can thiệp có bằng chứng mạnh nhất trong bệnh này — omega-3 chuỗi dài từ cá — lại nằm sẵn trong mâm cơm Việt, chứ không phải một loại quả nhập khẩu đắt tiền.
Nguồn EPA và DHA sẵn có. Cá thu, cá trích, cá nục, cá bạc má, cá cơm, cá hồi và cá trổng đều là nguồn omega-3 chuỗi dài tốt và phổ biến ở chợ Việt với giá phải chăng. Cá nục và cá bạc má đặc biệt đáng chú ý: rẻ, sẵn quanh năm, hàm lượng omega-3 khá, và nằm ở bậc dinh dưỡng thấp nên tích luỹ thuỷ ngân ít hơn các loài cá lớn săn mồi. Đây là lựa chọn hợp lý hơn cá ngừ đại dương cỡ lớn nếu ăn thường xuyên. Cần lưu ý rằng lượng omega-3 từ ăn cá thông thường thấp hơn nhiều so với liều 5,5 g/ngày trong thử nghiệm Proudman — ăn cá là nền tảng tốt, còn liều nghiên cứu là chuyện phải bàn với bác sĩ.
Chuyển ngữ chế độ Địa Trung Hải sang mâm cơm Việt. Không cần dầu ô liu nhập khẩu hay quinoa để hưởng nguyên tắc cốt lõi. Bản chất của chế độ này là: nhiều rau và trái cây, đạm chủ yếu từ cá và các loại đậu thay vì thịt đỏ và thịt chế biến, chất béo từ nguồn không bão hoà, và hạn chế thực phẩm siêu chế biến. Mâm cơm Việt truyền thống — canh rau, cá kho, rau luộc, đậu phụ, lạc, vừng — vốn đã rất gần khuôn mẫu đó. Vấn đề của người Việt hiện đại không phải là thiếu một chế độ ăn ngoại nhập, mà là sự trôi dạt khỏi chính mâm cơm truyền thống: nhiều thịt đỏ hơn, nhiều đồ chiên và thức ăn nhanh hơn, nhiều đồ uống có đường hơn, ít cá và rau hơn. Với người mắc RA, “quay về” thường thực tế hơn “chuyển sang”.
Rượu bia và methotrexate. Đây là điểm cần nhấn mạnh riêng trong bối cảnh văn hoá Việt Nam, nơi rượu bia gắn chặt với sinh hoạt xã hội và công việc. Methotrexate — thuốc nền của phần lớn phác đồ RA — được chuyển hoá ở gan, và uống rượu thường xuyên làm tăng nguy cơ độc tính gan cộng gộp. Khuyến nghị EULAR 2021 cũng ghi nhận nguy cơ bùng phát đợt cấp sau uống ở mức vừa ở người mắc RA. Đây là một trong ít điểm mà lời khuyên nên rõ ràng: người mắc RA đang dùng methotrexate cần bàn cụ thể với bác sĩ về giới hạn rượu của mình, và trong nhiều trường hợp câu trả lời là hạn chế tối đa.
Vitamin D và canxi. Người mắc RA ở Việt Nam thường có hai yếu tố cộng dồn làm mất xương: bản thân viêm mạn tính, và corticoid dùng kéo dài trong nhiều phác đồ. Trong khi đó, dù Việt Nam nhiều nắng, thiếu vitamin D vẫn phổ biến — do thói quen tránh nắng, che chắn kỹ và làm việc trong nhà, đặc biệt ở phụ nữ thành thị, vốn đúng là nhóm mắc RA nhiều nhất. Đây là lý do việc theo dõi tình trạng xương và vi chất nên là một phần của chăm sóc RA, chứ không phải chuyện phụ.
Tóm lại
Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn cần điều trị bằng thuốc — và điều trị sớm. Dinh dưỡng không thay thế điều đó, nhưng bằng chứng thử nghiệm cho thấy nó cộng thêm được một phần đáng kể vào kết quả: dầu cá liều cao đặt lên trên phác đồ DMARD chuẩn làm giảm 72% nguy cơ thất bại điều trị và tăng gấp đôi tốc độ đạt lui bệnh; chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải cải thiện mức độ hoạt động bệnh, chức năng vận động và sức sống; omega-3 làm giảm cứng khớp buổi sáng và giảm nhu cầu dùng NSAID — một lợi ích âm thầm nhưng có giá trị thật cho tuổi thọ.
Danh sách thực hành:
- Không bao giờ tự giảm hay bỏ DMARD vì đã thay đổi chế độ ăn. Cửa sổ điều trị sớm quyết định số phận khớp của bạn.
- Ăn cá béo nhiều lần mỗi tuần — cá nục, cá bạc má, cá thu, cá trích, cá cơm là lựa chọn sẵn có, rẻ và ít thuỷ ngân.
- Bàn với bác sĩ trước khi dùng dầu cá liều cao. Liều 5,5 g EPA+DHA/ngày trong thử nghiệm là liều nghiên cứu, có tương tác với thuốc chống đông — không phải liều tự ý.
- Chuyển mâm cơm về hướng Địa Trung Hải kiểu Việt: nhiều rau, cá và đậu; ít thịt đỏ, đồ chiên và thực phẩm siêu chế biến.
- Bỏ thuốc lá — yếu tố lối sống có ảnh hưởng mạnh nhất tới tiến triển RA, mạnh hơn mọi thay đổi ăn uống.
- Thận trọng với rượu bia, đặc biệt khi đang dùng methotrexate.
- Giữ cân nặng hợp lý và duy trì vận động — mô mỡ là mô gây viêm, và bất động làm mất cơ quanh khớp.
- Cho can thiệp 3–4 tháng trước khi đánh giá, và theo dõi vitamin D cùng sức khoẻ xương.
- Cảnh giác với các chế độ ăn loại trừ cực đoan — bằng chứng mỏng, và nguy cơ mất cơ, loãng xương là có thật.
Nội dung trên nhằm mục đích giáo dục dinh dưỡng, không thay thế cho chẩn đoán, điều trị và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp. Người mắc viêm khớp dạng thấp cần được điều trị bằng thuốc theo phác đồ và không nên thay đổi thuốc dựa trên thông tin dinh dưỡng.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Proudman SM, James MJ, Spargo LD, và cộng sự (2015). Fish oil in recent onset rheumatoid arthritis: a randomised, double-blind controlled trial within algorithm-based drug use. Annals of the Rheumatic Diseases, 74(1):89–95. — Thử nghiệm neo của bài viết: dầu cá 5,5 g/ngày trên nền bộ ba DMARD “treat-to-target”; thất bại điều trị HR = 0,28, lui bệnh ACR HR = 2,17. DOI: 10.1136/annrheumdis-2013-204145
- Goldberg RJ & Katz J (2007). A meta-analysis of the analgesic effects of omega-3 polyunsaturated fatty acid supplementation for inflammatory joint pain. Pain, 129(1–2):210–223. — Meta-analysis gộp 17 RCT: giảm cứng khớp buổi sáng (SMD −0,43), số khớp đau (−0,29) và lượng NSAID tiêu thụ (−0,40). DOI: 10.1016/j.pain.2007.01.020
- Sköldstam L, Hagfors L & Johansson G (2003). An experimental study of a Mediterranean diet intervention for patients with rheumatoid arthritis. Annals of the Rheumatic Diseases, 62(3):208–214. — RCT chế độ Địa Trung Hải: giảm 0,56 điểm DAS28, cải thiện HAQ và sức sống SF-36 sau 12 tuần. DOI: 10.1136/ard.62.3.208
- Gwinnutt JM, Wieczorek M, Balanescu A, và cộng sự (2023). 2021 EULAR recommendations regarding lifestyle behaviours and work participation to prevent progression of rheumatic and musculoskeletal diseases. Annals of the Rheumatic Diseases, 82(1):48–56. — Hướng dẫn lâm sàng: 5 nguyên tắc bao trùm và 18 khuyến nghị về ăn uống, cân nặng, rượu, thuốc lá và vận động. DOI: 10.1136/annrheumdis-2021-222020

Leave A Comment