Cường giáp là tình trạng tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone giáp, đẩy toàn bộ chuyển hoá của cơ thể chạy vượt công suất: tim đập nhanh, sụt cân dù ăn nhiều, run tay, khó ngủ, chịu nóng kém, và ở người cao tuổi có thể chỉ biểu hiện bằng rung nhĩ hoặc gầy sút không rõ nguyên nhân. Nguyên nhân phổ biến nhất là bệnh Basedow (bệnh Graves) — một bệnh tự miễn trong đó kháng thể kháng thụ thể TSH kích thích tuyến giáp hoạt động liên tục, kèm theo bệnh lý mắt ở khoảng một phần tư số người bệnh. Đây là bệnh cần điều trị bằng thuốc kháng giáp, iod phóng xạ hoặc phẫu thuật; dinh dưỡng không phải là phương pháp điều trị và không thể thay thế bất kỳ lựa chọn nào trong số đó. Tuy nhiên, dinh dưỡng lại có ba vai trò rất cụ thể và đã được kiểm chứng bằng thử nghiệm lâm sàng: hỗ trợ diễn tiến của bệnh mắt Basedow mức độ nhẹ, tránh làm bệnh nặng thêm do thừa iod, và bảo vệ khối xương vốn bị hormone giáp bào mòn nhanh. Bài viết này là nội dung giáo dục dinh dưỡng, không phải chỉ định điều trị; mọi thay đổi về thuốc, liều bổ sung hay chế độ ăn trong giai đoạn bệnh hoạt động cần được bác sĩ nội tiết của bạn đồng thuận.
1. Cường giáp – Basedow là gì và vì sao dinh dưỡng quan trọng
Hormone giáp (T3, T4) là bộ điều tốc của chuyển hoá cơ bản. Khi nồng độ hormone tăng, cơ thể bước vào trạng thái dị hoá kéo dài: tiêu hao năng lượng lúc nghỉ tăng, khối cơ và khối xương bị huy động, nhu cầu vitamin tan trong nước tăng theo tốc độ chuyển hoá. Đó là lý do vì sao một người cường giáp có thể ăn nhiều hơn bình thường mà vẫn sụt cân, và vì sao khi bệnh được kiểm soát thì cân nặng thường hồi phục nhanh — đôi khi vượt quá mức trước bệnh.
Có bốn điểm giao giữa dinh dưỡng và cường giáp đáng chú ý:
- Iod là nguyên liệu tổng hợp hormone giáp. Ở một tuyến giáp đang mất khả năng tự điều hoà, nạp thêm iod liều lớn có thể đổ dầu vào lửa.
- Selen là thành phần của các enzyme khử iod (deiodinase) và của glutathione peroxidase — hệ chống oxy hoá của mô hốc mắt. Đây là cơ sở sinh học của thử nghiệm selen trong bệnh mắt Basedow.
- Xương mất nhanh khi cường giáp. Hormone giáp thúc đẩy chu chuyển xương, rút ngắn chu kỳ tạo xương và làm cân bằng nghiêng về phía huỷ xương.
- Trạng thái dị hoá làm hao hụt khối cơ và một số vi chất, cần được bù lại một cách có kiểm soát trong giai đoạn hồi phục.
Nói cách khác, dinh dưỡng ở đây không nhắm vào việc “hạ hormone giáp” — thuốc làm việc đó — mà nhắm vào việc giảm thiệt hại kèm theo và không phá hỏng điều trị.
2. Bằng chứng mạnh nhất: thử nghiệm selen của EUGOGO (NEJM 2011) và meta-analysis 2024
Bằng chứng dinh dưỡng vững chắc nhất trong lĩnh vực này đến từ một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược do European Group on Graves’ Orbitopathy (EUGOGO) thực hiện và công bố trên New England Journal of Medicine năm 2011 (Marcocci và cộng sự). Nghiên cứu tuyển 159 người mắc bệnh mắt Basedow mức độ nhẹ, phân ngẫu nhiên vào ba nhóm: selen 100 µg × 2 lần/ngày (tổng 200 mcg mỗi ngày), pentoxifylline 600 mg × 2 lần/ngày, hoặc giả dược, dùng trong 6 tháng và theo dõi thêm 6 tháng sau khi ngừng.
Kết quả tại thời điểm 6 tháng: nhóm selen — chứ không phải nhóm pentoxifylline — có chất lượng cuộc sống cải thiện rõ rệt (p < 0,001), mức độ tổn thương mắt nhẹ hơn (p = 0,01) và tiến triển của bệnh mắt chậm lại (p = 0,01) so với giả dược. Điểm hoạt tính lâm sàng (Clinical Activity Score) giảm ở cả ba nhóm, nhưng mức giảm ở nhóm selen lớn hơn có ý nghĩa. Đánh giá thăm dò ở tháng thứ 12 xác nhận lại kết quả của tháng thứ 6. Selen không gây tác dụng bất lợi đáng kể, trong khi pentoxifylline thường gây rối loạn tiêu hoá.
Bằng chứng này về sau được gộp lại trong một tổng quan hệ thống và meta-analysis 4 thử nghiệm ngẫu nhiên đăng trên Clinical Endocrinology năm 2024 (Sharabati và cộng sự). Ở mốc 6 tháng, selen làm giảm 1,27 điểm hoạt tính viêm mắt (Clinical Activity Score; khoảng tin cậy 95%: −1,68 đến −0,85), cải thiện chất lượng cuộc sống đặc hiệu cho bệnh mắt Basedow (RR = 2,54; 95% CI 1,69–3,81), cải thiện điểm chức năng thị giác và điểm chức năng tâm lý, đồng thời thu hẹp khe mi. Các kết quả này duy trì ở mốc 12 tháng. Ngược lại, meta-analysis không tìm thấy khác biệt có ý nghĩa về lồi mắt, tổn thương mô mềm hay vận nhãn — nghĩa là lợi ích tập trung ở thành phần viêm và chất lượng sống, không phải ở cấu trúc hốc mắt đã biến dạng.
Trên cơ sở đó, hướng dẫn lâm sàng EUGOGO 2021 (Bartalena và cộng sự, European Journal of Endocrinology) khuyến nghị dùng selen trong 6 tháng cho bệnh mắt Basedow mức độ nhẹ và mới khởi phát. Cần đọc kỹ hai giới hạn được ghi rõ trong hướng dẫn: khuyến nghị chỉ dành cho thể nhẹ, và chỉ trong một liệu trình 6 tháng — đây không phải là thực phẩm bổ sung dùng lâu dài.
3. Iod: đủ nhưng không thừa — điểm dinh dưỡng dễ sai nhất
Ở người khoẻ mạnh, tuyến giáp tự bảo vệ trước một lượng iod lớn bằng hiệu ứng Wolff–Chaikoff và sau đó “thoát” khỏi hiệu ứng này. Ở tuyến giáp có nhân tự chủ hoặc đang bị kháng thể Basedow kích thích, cơ chế tự điều hoà đó suy yếu, và một tải lượng iod lớn có thể châm ngòi cho cơn nhiễm độc giáp — hiện tượng Jod-Basedow. Hướng dẫn của American Thyroid Association 2016 về chẩn đoán và xử trí cường giáp (Ross và cộng sự, Thyroid) vì thế lưu ý tránh phơi nhiễm iod liều cao không cần thiết ở người cường giáp.
Những nguồn iod liều cao trong đời sống thường không phải là muối ăn, mà là:
- Rong biển và tảo biển — đặc biệt kombu (tảo bẹ). Một khẩu phần kombu có thể chứa lượng iod gấp hàng chục đến hàng trăm lần nhu cầu hằng ngày; nori (lá rong dùng cuốn cơm) thấp hơn nhiều nhưng vẫn đáng kể nếu ăn thường xuyên.
- Viên bổ sung “hỗ trợ tuyến giáp” bán trên mạng, nhiều loại chứa iod hoặc chiết xuất tảo bẹ mà nhãn không ghi rõ hàm lượng.
- Thuốc cản quang chứa iod dùng khi chụp CT có tiêm thuốc, và thuốc amiodarone điều trị loạn nhịp.
- Thuốc sát khuẩn povidone-iod dùng trên diện rộng hoặc kéo dài.
Điều quan trọng cần cân bằng: khuyến cáo này không có nghĩa là kiêng iod. Thiếu iod kéo dài gây bướu cổ và, ở phụ nữ mang thai, gây hậu quả thần kinh cho thai nhi. Thông điệp đúng là đủ, không thừa: dùng muối iod trong nấu ăn bình thường, không tự ý bổ sung iod liều cao, và báo cho bác sĩ chẩn đoán hình ảnh biết bạn đang có bệnh tuyến giáp trước khi tiêm thuốc cản quang.
Một ngoại lệ có tính kỹ thuật: chế độ ăn nghèo iod ngắn hạn (thường 1–2 tuần) đôi khi được chỉ định trước khi điều trị iod phóng xạ để tăng hiệu quả bắt iod của mô giáp. Đây là chỉ định của bác sĩ, có thời hạn cụ thể, không phải một chế độ ăn để duy trì.
4. Bảo vệ xương: canxi, vitamin D và cái giá âm thầm của hormone giáp dư thừa
Cường giáp làm tăng tốc chu chuyển xương và là một yếu tố nguy cơ gãy xương đã được định lượng rõ. Một meta-analysis dữ liệu cá nhân trên 70.298 người thuộc Thyroid Studies Collaboration, công bố trên JAMA năm 2015 (Blum và cộng sự), theo dõi 762.401 người-năm và cho thấy: so với người bình giáp, người cường giáp dưới lâm sàng có nguy cơ gãy cổ xương đùi cao hơn 36% (HR 1,36; 95% CI 1,13–1,64) và nguy cơ gãy xương nói chung cao hơn 28% (HR 1,28; 95% CI 1,06–1,53). Mức độ ức chế TSH càng sâu thì nguy cơ càng lớn: ở nhóm TSH dưới 0,10 mIU/L, nguy cơ gãy cổ xương đùi cao hơn 61% và nguy cơ gãy xương cột sống cao gấp khoảng 3,6 lần. Đáng chú ý, nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ tương tự với suy giáp dưới lâm sàng — vấn đề là đặc hiệu cho phía cường giáp.
Vì đây là dữ liệu quan sát trên thể dưới lâm sàng, không thể kết luận rằng bổ sung canxi sẽ xoá bỏ nguy cơ. Nhưng nó cho thấy rõ rằng giai đoạn cường giáp là giai đoạn xương chịu áp lực, và việc đảm bảo nền tảng dinh dưỡng cho xương trong thời gian đó là hợp lý:
- Canxi từ thực phẩm là ưu tiên: sữa và sữa chua, cá nhỏ ăn cả xương (cá cơm, cá mòi), đậu phụ làm bằng canxi sulfat, rau lá xanh đậm, vừng. Bằng chứng cho thấy canxi từ thực phẩm có hồ sơ an toàn tim mạch tốt hơn canxi dạng viên liều cao.
- Vitamin D: thiếu vitamin D phổ biến hơn nhiều người nghĩ ngay cả ở xứ nhiệt đới, do thói quen tránh nắng và làm việc trong nhà. Đây là chỉ số đáng xét nghiệm khi bệnh đã được kiểm soát.
- Đủ đạm và tập kháng lực khi bệnh đã ổn định: hormone giáp dư thừa lấy đi cả cơ lẫn xương, và cơ bắp là yếu tố bảo vệ chống té ngã.
5. Năng lượng, đạm và các chất kích thích trong giai đoạn bệnh hoạt động
Trong giai đoạn cường giáp chưa kiểm soát, tiêu hao năng lượng lúc nghỉ tăng và người bệnh thường sụt cân kèm mất khối cơ. Nguyên tắc dinh dưỡng thực dụng:
Tăng năng lượng và đạm một cách có chất lượng
Ăn thêm bữa phụ, ưu tiên thực phẩm giàu năng lượng và giàu đạm (trứng, cá, thịt nạc, đậu phụ, sữa chua, các loại hạt) thay vì tăng năng lượng bằng đồ ngọt và nước ngọt. Mục tiêu là bù lại khối cơ đã mất, không phải chỉ bù con số trên cân. Khi bệnh được kiểm soát, chuyển hoá trở về bình thường trong khi thói quen ăn nhiều còn duy trì — đây là lý do rất nhiều người tăng cân vượt mức sau điều trị. Việc điều chỉnh lại khẩu phần đúng thời điểm quan trọng không kém việc tăng khẩu phần lúc đầu.
Caffeine và rượu bia
Không có thử nghiệm cho thấy caffeine làm bệnh Basedow nặng lên, nhưng caffeine cộng hưởng với chính các triệu chứng đang khó chịu nhất — tim đập nhanh, run tay, mất ngủ, lo âu. Giảm cà phê, trà đặc và nước tăng lực trong giai đoạn bệnh hoạt động là biện pháp giảm triệu chứng hợp lý, và có thể nới lại khi bệnh ổn định. Rượu bia gây thêm gánh nặng cho gan trong khi thuốc kháng giáp (thiamazole, propylthiouracil) đã có nguy cơ độc gan riêng — đây là lý do thực tế để hạn chế.
Chất xơ và tiêu hoá
Cường giáp thường gây tăng nhu động ruột và đi ngoài phân lỏng nhiều lần; giai đoạn này chưa phải lúc tăng mạnh chất xơ không hoà tan. Ngược lại, sau khi bệnh được kiểm soát và nhu động chậm lại, chất xơ trở lại vai trò bình thường của nó.
Hút thuốc lá — yếu tố mạnh nhất không thuộc về dinh dưỡng
Cần nói thẳng: trong tất cả các yếu tố lối sống có thể thay đổi, hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ mạnh nhất và nhất quán nhất đối với bệnh mắt Basedow, mạnh hơn bất kỳ can thiệp dinh dưỡng nào được nêu ở đây, và cai thuốc là khuyến nghị hạng cao trong hướng dẫn EUGOGO. Một bài viết về dinh dưỡng sẽ là thiếu trung thực nếu không đặt điều này lên trước selen.
6. Sai lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng
Sai lầm 1 — tưởng selen giúp khỏi cường giáp. Đây là hiểu lầm quan trọng nhất, và đã có câu trả lời bằng một thử nghiệm lớn. Thử nghiệm GRASS (Cramon và cộng sự, European Thyroid Journal 2026) là nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm trên 430 người mới chẩn đoán cường giáp Basedow, bổ sung 200 µg selen mỗi ngày hay giả dược trong 24–30 tháng, song song với thuốc kháng giáp. Kết quả: tỉ lệ không lui bệnh là 53,3% ở nhóm giả dược và 54,6% ở nhóm selen (OR = 1,0; 95% CI 0,7–1,5; p = 0,98). Không có lợi ích trên bất kỳ thang chất lượng cuộc sống ThyPRO nào, và nồng độ kháng thể kháng thụ thể TSH tương đương giữa hai nhóm. Kết luận của nhóm tác giả rất rõ: dữ liệu GRASS không ủng hộ việc dùng selen cho cường giáp Basedow. Tổng hợp lại với phần 2, bức tranh nhất quán là: selen có vai trò giới hạn ở bệnh mắt mức độ nhẹ, không có vai trò trong việc đưa tuyến giáp vào lui bệnh.
Sai lầm 2 — nghĩ rằng càng nhiều selen càng tốt. Selen có khoảng an toàn hẹp. Giới hạn trên thường được nêu là khoảng 400 µg mỗi ngày ở người lớn; vượt ngưỡng kéo dài gây rụng tóc, giòn móng, hơi thở mùi tỏi và bệnh lý thần kinh. Riêng hạt Brazil chứa lượng selen rất cao và rất biến thiên — vài hạt mỗi ngày đã có thể vượt nhu cầu. Ngoài ra, một số phân tích quan sát gợi ý selen cao liên quan tới tăng nguy cơ tiểu đường type 2, nên “uống thêm cho chắc” không phải là chiến lược trung tính.
Sai lầm 3 — kiêng rau họ cải vì “goitrogen”. Các hợp chất goitrogen trong bông cải, bắp cải, cải xanh chỉ cản trở tổng hợp hormone giáp ở lượng ăn rất lớn và trong bối cảnh thiếu iod. Với người cường giáp, chúng cũng không phải là một “liệu pháp hạ hormone” — hiệu ứng quá yếu để có ý nghĩa lâm sàng, và bỏ nhóm rau này chỉ làm nghèo khẩu phần.
Sai lầm 4 — dùng thực phẩm bổ sung thay cho thuốc, hoặc tự ngưng thuốc khi thấy khoẻ. Triệu chứng cải thiện sớm hơn nhiều so với thời điểm bệnh thực sự lui; ngưng thuốc sớm là con đường phổ biến dẫn tới tái phát và tới cơn bão giáp — một tình trạng có tỉ lệ tử vong đáng kể.
Giới hạn của bằng chứng. Cần thành thật về ba điểm: (1) thử nghiệm EUGOGO được thực hiện ở châu Âu, nơi tình trạng selen của dân cư tương đối thấp — lợi ích ở quần thể có selen đầy đủ có thể nhỏ hơn; (2) meta-analysis 2024 chỉ gộp được 4 thử nghiệm, phần lớn cỡ mẫu vừa và thời gian theo dõi ngắn; (3) các kết cục cải thiện là điểm hoạt tính viêm và chất lượng cuộc sống, chứ không phải các kết cục cứng như bảo tồn thị lực hay tránh phẫu thuật giải áp hốc mắt.
7. Bối cảnh Việt Nam
Ba đặc điểm khiến bức tranh ở Việt Nam khác với châu Âu.
Thứ nhất, tình trạng iod của cộng đồng đã thay đổi hai lần. Chương trình iod hoá muối toàn dân từ thập niên 1990 từng đưa Việt Nam đạt mục tiêu thanh toán các rối loạn do thiếu iod vào năm 2005, nhưng sau khi chương trình chuyển sang cơ chế không bắt buộc, mức bao phủ giảm và các khảo sát sau đó ghi nhận iod niệu trung vị của phụ nữ tuổi sinh đẻ tụt xuống dưới ngưỡng đủ. Hệ quả thực tế cho người bệnh giáp: thông điệp “tránh iod” không phù hợp để áp dụng đại trà trong gia đình. Người cường giáp cần tránh tải lượng iod lớn, còn người nhà — nhất là phụ nữ mang thai — vẫn cần muối iod.
Thứ hai, nguồn iod đậm đặc trong bữa ăn Việt hiện đại đang tăng. Rong biển từ ẩm thực Nhật – Hàn (canh rong biển, cơm cuộn, kombu nấu nước dùng, snack rong biển ăn vặt của trẻ) đã trở nên phổ biến, cùng với đó là các loại “viên tảo biển”, “viên hỗ trợ tuyến giáp” bán trực tuyến không kiểm soát hàm lượng. Đây là nơi rủi ro thực sự nằm, chứ không phải hũ muối trong bếp.
Thứ ba, selen trong khẩu phần Việt Nam đến chủ yếu từ thực phẩm chứ không từ viên uống: cá biển, hải sản, trứng, thịt, nội tạng và gạo. Hàm lượng selen trong thực vật phụ thuộc vào selen trong đất nên biến thiên rất lớn giữa các vùng. Với một khẩu phần có cá biển và trứng đều đặn, việc thiếu selen nặng là không phổ biến. Điều đó có nghĩa là: nếu bác sĩ nội tiết cân nhắc một liệu trình selen 6 tháng cho bệnh mắt Basedow nhẹ, đó là một chỉ định lâm sàng có căn cứ; còn việc tự mua selen về uống dài hạn “cho tuyến giáp” thì không có cơ sở, và có ngưỡng độc thật.
Về thực hành, thực phẩm Việt Nam đáp ứng tốt các nhu cầu nêu trên: cá cơm, cá nục, cá thu và tôm cho selen và đạm; cá cơm khô, cá mòi hộp ăn cả xương, đậu phụ, mè và rau lá xanh (rau muống, rau dền, cải ngọt) cho canxi; trứng và các loại đậu cho đạm giá rẻ trong giai đoạn cần bù khối cơ. Vấn đề thường gặp không phải là thiếu lựa chọn thực phẩm, mà là hai thói quen: tự dùng thực phẩm chức năng không rõ thành phần, và ngưng thuốc kháng giáp khi thấy đỡ.
Tóm lại
Cường giáp và bệnh Basedow được điều trị bằng thuốc kháng giáp, iod phóng xạ hoặc phẫu thuật. Dinh dưỡng đóng vai trò hỗ trợ, và vai trò đó đã được định lượng khá rõ ràng: selen 200 mcg mỗi ngày trong 6 tháng làm giảm khoảng 1,27 điểm hoạt tính viêm mắt và cải thiện chất lượng cuộc sống ở bệnh mắt Basedow mức độ nhẹ, nhưng không giúp tuyến giáp lui bệnh (GRASS, 430 người, kết quả âm tính hoàn toàn). Song song đó, tránh tải lượng iod lớn và bảo vệ khối xương là hai việc có giá trị lâu dài, trong đó cường giáp dưới lâm sàng liên quan tới nguy cơ gãy cổ xương đùi cao hơn 36%.
Danh sách kiểm tra thực hành:
- Cai thuốc lá — yếu tố lối sống mạnh nhất đối với bệnh mắt Basedow, đứng trước mọi can thiệp dinh dưỡng.
- Dùng muối iod bình thường, tránh tải lượng iod lớn: hạn chế kombu/tảo bẹ và snack rong biển ăn thường xuyên, không tự dùng viên chứa iod hay chiết xuất tảo biển, báo bác sĩ trước khi chụp có thuốc cản quang.
- Selen: chỉ dùng theo chỉ định, cho bệnh mắt mức độ nhẹ, trong một liệu trình 6 tháng; ưu tiên nguồn thực phẩm (cá biển, trứng, hải sản); tránh dùng dài hạn và tránh ăn hạt Brazil hằng ngày.
- Bảo vệ xương: canxi từ thực phẩm (sữa chua, cá nhỏ ăn cả xương, đậu phụ, vừng, rau lá xanh), kiểm tra vitamin D, tập kháng lực khi bệnh đã ổn định.
- Giai đoạn bệnh hoạt động: tăng năng lượng và đạm có chất lượng, giảm cà phê – trà đặc – nước tăng lực, hạn chế rượu bia trong lúc đang dùng thuốc kháng giáp.
- Sau khi bệnh ổn định: chủ động điều chỉnh lại khẩu phần để tránh tăng cân vượt mức, và không tự ngưng thuốc dù cảm thấy khoẻ.
- Giữ lại rau họ cải trong khẩu phần — nỗi lo goitrogen quá yếu để có ý nghĩa lâm sàng, còn thiệt hại về chất lượng khẩu phần khi loại bỏ chúng thì có thật.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Marcocci C, Kahaly GJ, Krassas GE, et al. (2011). Selenium and the course of mild Graves’ orbitopathy. New England Journal of Medicine, 364(20), 1920–1931. (Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi EUGOGO, 159 người — bằng chứng neo của bài viết.)
- Sharabati I, Qafesha RM, Hindawi MD, et al. (2024). The efficacy and safety of selenium supplementation versus placebo in the treatment of Graves’ orbitopathy: a systematic review and meta-analysis of randomised controlled trials. Clinical Endocrinology, 101(6), 669–681. (Meta-analysis 4 RCT: giảm 1,27 điểm hoạt tính viêm mắt ở mốc 6 tháng.)
- Cramon PK, Winther KH, Boesen VB, et al. (2026). Selenium supplementation in individuals with newly diagnosed Graves’ hyperthyroidism: a double-blind, multi-centre RCT (GRASS). European Thyroid Journal, 15(1), ETJ250264. (430 người, kết quả âm tính về lui bệnh — bằng chứng đối trọng quan trọng.)
- Blum MR, Bauer DC, Collet TH, et al. (2015). Subclinical thyroid dysfunction and fracture risk: a meta-analysis. JAMA, 313(20), 2055–2065. (Dữ liệu cá nhân 70.298 người: cường giáp dưới lâm sàng và nguy cơ gãy cổ xương đùi.)
- Ross DS, Burch HB, Cooper DS, et al. (2016). 2016 American Thyroid Association guidelines for diagnosis and management of hyperthyroidism and other causes of thyrotoxicosis. Thyroid, 26(10), 1343–1421. (Hướng dẫn lâm sàng, bao gồm phơi nhiễm iod.)
- Bartalena L, Kahaly GJ, Baldeschi L, et al. (2021). The 2021 European Group on Graves’ orbitopathy (EUGOGO) clinical practice guidelines for the medical management of Graves’ orbitopathy. European Journal of Endocrinology, 185(4), G43–G67. (Khuyến nghị liệu trình selen 6 tháng cho thể nhẹ, mới khởi phát.)
Nội dung trên nhằm mục đích giáo dục dinh dưỡng dựa trên bằng chứng, không thay thế cho chẩn đoán, theo dõi và điều trị của bác sĩ chuyên khoa nội tiết. Cường giáp không được điều trị có thể dẫn tới rung nhĩ, loãng xương và cơn bão giáp. Không tự ý bắt đầu, đổi liều hay ngưng bất kỳ thuốc hoặc chất bổ sung nào khi chưa trao đổi với bác sĩ đang điều trị cho bạn.
- Dinh dưỡng cho suy giáp và viêm giáp Hashimoto trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư dạ dày trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho viêm da cơ địa (chàm thể tạng) trong tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho người sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer trong tuổi thọ

Leave A Comment