Trong mâm cơm Việt, vị đắng là một ‘nhân vật’ quen thuộc: cải bẹ xanh xào tỏi, canh cải nấu gừng, mướp đắng nhồi thịt, củ cải trắng kho cá, mầm cải mạch nha. Nhưng cùng một đĩa rau, có người ăn ngon lành, có người chỉ cần đưa lên miệng đã nhăn mặt ‘đắng quá’. Khác biệt này không phải do ‘kén ăn’, càng không phải do ‘ý chí’ — phần lớn nằm ở một đoạn DNA dài chưa đầy một nghìn bazơ trên nhiễm sắc thể số 7, gọi là gen TAS2R38.
Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Hãy tham khảo nhân viên y tế trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn, đặc biệt nếu bạn có bệnh lý nền.
1. Vì sao gen TAS2R38 quan trọng với người Việt
Người Việt ăn nhiều rau họ cải hơn nhiều dân tộc khác: cải bẹ xanh, cải ngọt, cải thảo, cải xoong, cải thìa, cải bó xôi mầm, củ cải trắng, su hào, mù tạt cay, bông cải xanh, bắp cải tím… Đây là nguồn cung cấp glucosinolate tự nhiên — nhóm hợp chất khi bị nhai sẽ giải phóng isothiocyanate và sulforaphane, được nhiều nghiên cứu liên kết với khả năng kích hoạt enzyme thải độc pha II và giảm nguy cơ một số ung thư.
Vấn đề là chính những hợp chất quý này lại có vị đắng. Và TAS2R38 chính là thụ thể trên lưỡi quyết định bạn cảm nhận vị đắng đó ‘nhẹ tênh’ hay ‘chát đến nhói lưỡi’. Hiểu gen này giúp bạn:
- Giải thích vì sao trẻ con trong nhà người ăn được, người không.
- Chọn cách chế biến rau cải để ai cũng ăn đủ phần ‘rau xanh đậm’ mỗi ngày.
- Biết khi nào nên chấp nhận vị đắng, khi nào nên trung hoà nó để khỏi bỏ rau.
- Tránh kết luận sai về sở thích ăn uống của bản thân hoặc con cái (‘lười ăn rau’ vs. ‘cảm giác vị mạnh hơn 2-3 lần’).
2. Nhắc lại cơ chế sinh hoá của vị đắng
Lưỡi của con người có khoảng 25 thụ thể vị đắng khác nhau, được mã hoá bởi họ gen TAS2R (Type 2 Taste Receptor). Mỗi thụ thể là một protein xuyên màng thuộc họ G-protein-coupled receptor (GPCR), nằm chủ yếu trên các tế bào gai vị giác kiểu II ở các nhú dạng nấm, nhú dạng lá và nhú vòng tròn.
Khi một phân tử ‘ligand đắng’ gắn vào TAS2R, chuỗi tín hiệu trong tế bào diễn ra đại khái như sau:
- Ligand gắn vào thụ thể TAS2R trên màng tế bào.
- Protein G α-gustducin được kích hoạt, giải phóng tiểu đơn vị βγ.
- βγ kích hoạt phospholipase C-β2 (PLCβ2), tạo IP3 và DAG.
- IP3 mở kênh canxi nội bào → nồng độ Ca2+ tăng.
- Ca2+ kích hoạt kênh TRPM5 → khử cực màng → giải phóng ATP qua kênh CALHM1/3.
- ATP gắn vào thụ thể P2X trên đầu sợi thần kinh thừng nhĩ (chorda tympani) → não bộ ghi nhận ‘vị đắng’.
TAS2R38 là thụ thể đặc biệt ‘hẹp’ về mặt phân tử: nó chỉ phản ứng với một nhóm chất chứa nhóm N-C=S (thiourea), điển hình là phenylthiocarbamide (PTC) — chất hoá học từng được dùng để thử ‘người nếm được PTC’ trong các lớp sinh học phổ thông — và 6-n-propylthiouracil (PROP), cũng như các isothiocyanate tự nhiên sinh ra khi tế bào rau họ cải bị tổn thương (allyl isothiocyanate, sulforaphane, sinigrin thuỷ phân…).
Điều thú vị: TAS2R38 không chỉ có ở lưỡi. Các nghiên cứu của Lee và cộng sự (2012) cho thấy nó còn được biểu hiện trên tế bào biểu mô đường hô hấp trên, nơi nó ‘ngửi’ các phân tử do vi khuẩn Gram âm tiết ra (acyl-homoserine lactone) và kích hoạt phản ứng miễn dịch bẩm sinh — sản xuất nitric oxide diệt khuẩn và đẩy chất nhầy. Vì vậy, biến thể TAS2R38 còn liên quan đến nguy cơ viêm xoang mạn tính.
3. Gen TAS2R38 và các biến thể chính
Gen TAS2R38 nằm trên nhánh dài nhiễm sắc thể số 7 (vùng 7q34), chỉ có một exon, mã hoá protein dài 333 axit amin. Năm 2003, nhóm Kim và cộng sự công bố trên Science bài báo định vị thành công gen này, lý giải vì sao loài người đã có sự ‘chia phe’ nếm/ không nếm được PTC từ thập niên 1930 (khám phá tình cờ của Arthur Fox).
Có ba SNP làm thay đổi axit amin trong protein, đủ để thay đổi ái lực gắn ligand:
- rs713598 (vị trí codon 49): A → P (Alanine ↔ Proline).
- rs1726866 (vị trí codon 262): V → A (Valine ↔ Alanine).
- rs10246939 (vị trí codon 296): I → V (Isoleucine ↔ Valine).
Ba vị trí này gần như luôn đi cùng nhau theo hai ‘gói’ phổ biến (haplotype):
- PAV (Pro49 – Ala262 – Val296): thụ thể nhạy → người mang gọi là taster.
- AVI (Ala49 – Val262 – Ile296): thụ thể kém nhạy → non-taster.
Vì mỗi người có hai bản gen (một từ bố, một từ mẹ), bạn có thể là PAV/PAV (siêu nhạy đắng), PAV/AVI (nhạy trung bình), hoặc AVI/AVI (gần như không thấy đắng PTC). Ngoài ra còn các haplotype hiếm hơn: AAI, AAV, PVI… nhưng tổng tần suất chỉ vài phần trăm.
Tần suất ở người Việt và Đông Á. Nghiên cứu Risso và cộng sự (2016) khảo sát hơn 50 quần thể trên thế giới qua dự án 1000 Genomes cho thấy:
- Người gốc Đông Á (Hán, Nhật, Việt) có tần suất allele PAV khá cao, ước khoảng 50-60% — nghĩa là khoảng 25-35% mang kiểu PAV/PAV (siêu nhạy đắng), 45-55% PAV/AVI, 15-25% AVI/AVI.
- Người gốc châu Phi có tần suất AVI thấp nhất (PAV chiếm ưu thế).
- Người gốc Bắc Âu có tần suất AVI cao hơn (lên đến 50%).
Nói cách khác, đa số người Việt thuộc nhóm taster — cảm nhận vị đắng PTC mạnh hơn người Bắc Âu. Đây là lý do sinh học đứng sau câu chuyện ‘trẻ con không chịu ăn rau cải’ phổ biến trong nhiều gia đình Việt.
4. Dinh dưỡng tương tác với biến thể TAS2R38 thế nào
Họ cải Brassicaceae (broccoli, cải bẹ xanh, cải xoong, cải thảo, củ cải, mù tạt, cải xoăn kale, mầm cải brussels…) chứa hàm lượng cao glucosinolate. Khi tế bào rau bị nhai/cắt, enzyme myrosinase giải phóng từ tế bào nội bào, thuỷ phân glucosinolate thành ba nhóm sản phẩm: isothiocyanate, nitrile và thiocyanate. Trong đó:
- Sulforaphane (từ glucoraphanin trong broccoli) — kích hoạt yếu tố Nrf2, lên enzyme thải độc pha II như GST, NQO1, HO-1.
- Allyl isothiocyanate (từ sinigrin trong mù tạt, cải bẹ, cải đắng) — vị cay nồng, chất kháng khuẩn tự nhiên.
- Indole-3-carbinol (từ glucobrassicin) — điều biến chuyển hoá estrogen.
Đáng chú ý, các isothiocyanate có nhóm thiourea giống hệt PTC/PROP ở mức phân tử — nên TAS2R38 nhận diện chúng. Người mang PAV/PAV cảm nhận glucoraphanin và allyl isothiocyanate đậm đặc hơn 2-5 lần so với người AVI/AVI (Bufe và cộng sự, 2005).
Hệ quả thực tế đã được nhiều nghiên cứu xác nhận:
- Duffy và cộng sự (2010, Chemosensory Perception) khảo sát sinh viên đại học: người mang PAV/PAV ăn ít rau xanh đậm, đặc biệt là họ cải, hơn người AVI/AVI khoảng 20-25%.
- Ở trẻ em, sự khác biệt còn rõ hơn: nhóm PAV chiếm tỷ lệ cao trong số ‘kẻ kén ăn rau’ (picky eater).
- Người tasters có xu hướng tiêu thụ ít cà phê đen, ít rượu vang đỏ, ít bia đắng — vì những thức này cũng kích hoạt một phần TAS2R38.
Nhưng nhân loại không ‘công bằng’: chính những hợp chất đắng đó lại là chất bảo vệ. Người không nhạy đắng AVI/AVI ăn nhiều rau cải hơn → tiếp nhận nhiều sulforaphane hơn → có thể được hưởng lợi nhiều hơn về mặt phòng ung thư biểu mô. Một số nghiên cứu (Carrai và cộng sự 2011 trên người châu Âu, Choi và cộng sự trên người Hàn Quốc) đã ghi nhận xu hướng nguy cơ ung thư đại trực tràng thấp hơn ở nhóm AVI/AVI ăn nhiều rau cải, dù bằng chứng còn cần xác nhận thêm.
Bài học dinh dưỡng: Nếu bạn là ‘taster’, bạn không thoát được sự thật rằng rau cải vẫn cần thiết. Bạn chỉ cần kỹ thuật chế biến phù hợp để vị đắng dịu lại — chứ không nên dùng vị đắng làm cớ để bỏ rau.
5. Bằng chứng từ các nghiên cứu quan trọng
Kim và cộng sự (2003), Science — định vị thành công vị trí TAS2R38 trên 7q34, mô tả ba SNP A49P, V262A, I296V và liên kết chặt chẽ với khả năng nếm PTC. Đây là cột mốc đưa ‘super-taster’ từ giai thoại sang khoa học phân tử.
Bufe và cộng sự (2005), Current Biology — chứng minh trong ống nghiệm rằng thụ thể PAV nhạy hơn AVI khoảng 100-1000 lần với PTC, và vài lần với glucosinolate trong rau cải. Đây là cơ sở phân tử của hiện tượng ‘super-taster’.
Sandell & Breslin (2006), Current Biology — khảo sát hành vi: trẻ tasters cau mặt với mầm broccoli mạnh hơn rõ rệt; cha mẹ tasters thường tránh mua rau họ cải về nhà.
Risso và cộng sự (2016), Scientific Reports — phân tích 1000 Genomes: tần suất PAV/AVI thay đổi rõ giữa các quần thể; người Đông Á có PAV cao hơn người Bắc Âu, gợi ý áp lực chọn lọc cân bằng (balanced selection) — có lẽ vì lợi ích cảnh báo độc tố tự nhiên đã đi cùng nhân loại hàng triệu năm.
Duffy và cộng sự (2010), Chemosensory Perception — gắn kiểu gen với hành vi ăn rau ở 200 sinh viên Mỹ: PAV/PAV ăn ít rau xanh đậm hơn AVI/AVI khoảng 22%.
Lee và cộng sự (2012), Journal of Clinical Investigation — TAS2R38 trên đường hô hấp: người AVI/AVI có miễn dịch bẩm sinh tại biểu mô mũi-xoang yếu hơn → dễ viêm xoang mạn tính do vi khuẩn Gram âm. Đây là một ‘mặt trái’ của kiểu gen non-taster vốn được xem là ‘ăn rau dễ’.
Carrai và cộng sự (2011), PLOS ONE — nghiên cứu case-control trên hai quần thể Caucasus: tổng hợp PAV/PAV liên kết với nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn nhẹ ở người ăn ít rau cải.
Như mọi nghiên cứu di truyền-dinh dưỡng, bằng chứng còn dao động giữa các quần thể, và không một biến thể đơn lẻ nào quyết định sức khoẻ của bạn. Nó chỉ là một mảnh ghép của bức tranh lớn hơn.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Người Việt là dân tộc ‘biết ăn đắng’ — từ canh khổ qua hầm xương ngày Tết miền Nam, đến rau đắng đất miền Tây, lá đắng nấu lươn xứ Nghệ. Nhưng không phải vị đắng nào cũng đi qua TAS2R38. Cần phân biệt:
- Đắng do isothiocyanate (cải bẹ xanh, cải đắng, củ cải, mù tạt, mầm broccoli, cải xoong, su hào sống): chính TAS2R38 đảm nhận.
- Đắng do momordicin (khổ qua/mướp đắng): kích hoạt nhiều thụ thể TAS2R khác — TAS2R34, TAS2R39 — chứ không chủ yếu TAS2R38. Vì vậy có người ‘mê khổ qua nhưng sợ cải bẹ’ hoặc ngược lại — hoàn toàn hợp lý về mặt sinh học.
- Đắng do polyphenol (trà xanh đậm, cà phê đen, vỏ bưởi, măng cụt, chocolate đen): kích hoạt TAS2R39, TAS2R14, TAS2R7 nhiều hơn TAS2R38.
- Đắng do alkaloid (lá đắng, mật cá): các thụ thể khác.
Vài quan sát thú vị từ bếp Việt:
- Cải bẹ xanh xào tỏi gừng — gừng và tỏi không chỉ thơm, chúng chia sẻ thụ thể đường truyền tín hiệu ấm/nóng, làm não bộ ‘phân tâm’ khỏi vị đắng.
- Canh cải nấu thịt bằm — chất béo và umami glutamate trong thịt ‘đệm’ vị đắng đáng kể.
- Mù tạt vàng + đậu phụ — đậu phụ trung tính giúp người taster tiếp cận allyl isothiocyanate dần dần.
- Bắp cải tím trộn dầu giấm — đường nhẹ và acid acetic làm thụ thể TAS2R38 kém kích thích, trong khi vẫn giữ phần lớn glucosinolate.
- Mầm cải xanh ăn sống — chứa hàm lượng glucoraphanin cao gấp 50-100 lần broccoli trưởng thành; người taster có thể trộn với salad ngọt mà vẫn nhận đủ sulforaphane.
Trẻ em trong gia đình Việt thường ‘chưa quen đắng’: ngưỡng cảm nhận đắng của trẻ cao hơn người lớn (não đánh dấu ‘đắng = nguy hiểm’), và nếu trẻ là PAV/PAV, ngưỡng đó còn cao gấp đôi. Đừng ép — hãy dùng các kỹ thuật giảm đắng dưới đây và chấp nhận rằng việc ‘quen vị’ có thể mất 10-15 lần tiếp xúc.
7. Kế hoạch hành động thực tế
Bước 1: Tự xác định mình thuộc nhóm nào. Bạn có thể đặt mua giấy thử PTC/PROP (PROP test strips) trên các trang bán đồ thí nghiệm; hoặc đơn giản hơn: ăn thử một lá broccoli sống. Nếu thấy ‘đắng đến chát’ — bạn nhiều khả năng là PAV/PAV. Thấy ‘hơi đắng nhẹ’ — PAV/AVI. Thấy ‘không có gì lạ, hơi ngọt’ — AVI/AVI.
Bước 2: Áp dụng chiến lược chế biến phù hợp. Bảng dưới đây gợi ý cho từng nhóm:
| Nhóm | Mục tiêu rau họ cải mỗi ngày | Cách chế biến ưu tiên | Bí quyết |
|---|---|---|---|
| AVI/AVI (non-taster) | 200-300g rau cải/ngày, có thể ăn sống | Salad mầm cải, cải xoong sống, kim chi cải thảo | Tận dụng khả năng ‘ăn được sống’ để giữ nguyên myrosinase, tối đa hoá sulforaphane |
| PAV/AVI (heterozygous) | 200g/ngày, kết hợp sống và chín | Cải bẹ xào nhanh với tỏi, canh cải thịt bằm, broccoli hấp 3 phút | Hấp ngắn giữ vitamin C và phần lớn glucosinolate, giảm vị đắng nhờ phá vỡ một phần ligand |
| PAV/PAV (super-taster) | 150-200g/ngày, ưu tiên chín kỹ + giảm đắng | Bắp cải luộc với muối, củ cải kho, cải thảo om sữa dừa, kim chi lên men dài | Lên men vài ngày làm enzyme glucosinolate phân giải dần, vị đắng dịu mà sản phẩm phụ vẫn có lợi cho khuẩn ruột |
Bước 3: Học các thủ thuật làm dịu vị đắng (cho mọi kiểu gen).
- Chần qua nước sôi 30-60 giây: làm mềm và loại một phần glucosinolate dạng nước, giảm đắng 30-40%. Đánh đổi: mất chút sulforaphane.
- Thêm chất ngọt nhẹ (cà rốt, củ cải đỏ, táo): đường tự nhiên ức chế nhận thức đắng ở não.
- Thêm chất béo (dầu mè, dầu olive, mè rang, hạt điều): béo che vị đắng và giúp hấp thu vitamin tan trong dầu.
- Thêm umami (thịt bằm, nước mắm, dashi, nấm): glutamate đè vị đắng tốt.
- Thêm acid nhẹ (chanh, giấm gạo): khử đắng và tăng hấp thu khoáng.
- Bỏ phần gân già: gân chứa hàm lượng glucosinolate cao nhất.
Thực đơn mẫu một ngày cho người PAV/PAV (super-taster) Việt:
- Sáng: cháo yến mạch + 1 muỗng mầm cải xanh trộn với chuối nghiền + mật ong (giảm đắng bằng đường tự nhiên).
- Trưa: cơm + canh cải bẹ xanh nấu thịt bằm gừng + cá kho tộ + dưa chua bắp cải lên men.
- Phụ chiều: 1 chén nhỏ kimchi cải thảo lên men 5 ngày.
- Tối: bún gạo lứt + củ cải trắng kho nước dừa + đậu phụ áp chảo + 5-6 cọng cải xoong trụng nhanh.
8. Có nên xét nghiệm gen TAS2R38?
Câu trả lời ngắn: không bắt buộc, nhưng tò mò thì làm cũng được. Lý do:
- Khuyến nghị cốt lõi (ăn 200-300g rau xanh đậm/ngày, đa dạng họ cải) không thay đổi theo kiểu gen.
- Bạn có thể tự đoán kiểu gen với độ chính xác khá cao bằng giấy thử PROP/PTC ($1-2/strip) hoặc đơn giản là ăn thử broccoli sống. Kết quả ‘phenotype’ có khi đủ để hành động.
- Nếu đã làm bộ xét nghiệm 23andMe, Nebula Genomics, WeGene, hay xét nghiệm di truyền tổng quát ở các phòng lab Việt Nam (Genetica, Gene Solutions…), kiểu gen TAS2R38 thường đã có sẵn trong báo cáo ‘đặc điểm cá nhân’ (traits).
- Cần lưu ý quyền riêng tư dữ liệu di truyền và chọn nhà cung cấp uy tín.
Trường hợp việc biết rõ kiểu gen có thể có ích:
- Cha mẹ muốn hiểu vì sao con không chịu ăn rau (và xác nhận đó không phải lỗi của trẻ).
- Người làm nghề bếp, sommelier, đánh giá cảm quan thực phẩm cần biết ‘chuẩn nếm’ cá nhân.
- Người viêm xoang mạn tính, muốn hiểu thêm yếu tố nguy cơ.
9. Q&A — vài hiểu lầm thường gặp
Q1. ‘Tôi là super-taster, tôi sẽ sống lâu hơn vì cảm nhận tốt độc tố?’
Không có bằng chứng. Lợi ích cảnh báo độc tố tự nhiên (như goitrogen trong rau cải sống) đáng kể trong môi trường tiền nông nghiệp, nhưng ngày nay rủi ro lớn hơn lại là thiếu rau xanh đậm. Tasters có xu hướng ăn ít rau, dẫn đến nguy cơ tim mạch, ung thư đại trực tràng cao hơn nếu không có chiến lược bù.
Q2. ‘Trẻ con không chịu ăn rau là do gen TAS2R38?’
Một phần. Trẻ em nói chung nhạy đắng hơn người lớn (do não chưa ‘học’ rằng đắng không nguy hiểm). Trên nền đó, nếu trẻ là PAV/PAV thì còn nhạy gấp đôi. Lời khuyên: kiên nhẫn 10-15 lần thử, kết hợp giảm đắng (béo + umami + ngọt), không ép.
Q3. ‘Càng già càng quen vị đắng?’
Đúng một phần. Số nụ vị giác giảm dần theo tuổi (đặc biệt sau 60), giảm độ nhạy chung, nên người lớn tuổi thường ‘chấp nhận’ rau đắng dễ hơn. Nhưng nếu bạn vẫn là PAV/PAV ở tuổi 70, bạn vẫn nhạy hơn AVI/AVI cùng tuổi.
Q4. ‘Super-taster có liên quan béo phì?’
Bằng chứng chưa nhất quán. Một số nghiên cứu thấy super-taster gầy hơn (vì cảm nhận chất béo và đường mạnh, dễ no); nhưng nhiều nghiên cứu khác không xác nhận. Yếu tố khác (vận động, văn hoá, ngủ) vẫn quan trọng hơn nhiều so với một SNP đơn.
Q5. ‘Tôi uống cà phê đen ngon lành — tôi chắc chắn là non-taster?’
Không hẳn. Vị đắng của cà phê đến từ caffeine, trigonelline, axit chlorogenic — kích hoạt TAS2R7, TAS2R14, TAS2R43, không chủ yếu TAS2R38. Bạn vẫn có thể là PAV/PAV mà uống cà phê tốt — nhưng sẽ rất khó chịu khi nhai broccoli sống.
Q6. ‘Có thuốc nào tôi nên tránh nếu là PAV/PAV?’
Không có khuyến cáo lâm sàng đặc hiệu. PROP (6-n-propylthiouracil) là thuốc kháng giáp; tasters cảm nhận thuốc này đắng kinh khủng. Nếu bạn cần dùng PROP, bác sĩ sẽ cân nhắc dạng viên bao đường. Ngoài ra, không có chống chỉ định liên quan đến TAS2R38.
Tóm lại
- TAS2R38 là thụ thể vị đắng số 38 trên lưỡi, đặc hiệu cho nhóm chất thiourea/isothiocyanate có trong rau họ cải, mù tạt, củ cải, broccoli.
- Hai haplotype phổ biến: PAV (taster) và AVI (non-taster); người Đông Á và Việt Nam đa số là taster, lý giải vì sao ‘chê rau cải’ phổ biến trong gia đình Việt.
- Người không nhạy đắng (AVI/AVI) có thể ăn nhiều rau cải hơn, hưởng nhiều sulforaphane và lợi ích phòng ung thư biểu mô — nhưng lại có thể có miễn dịch xoang yếu hơn.
- Người siêu nhạy đắng (PAV/PAV) không nên dùng vị đắng làm cớ bỏ rau: kỹ thuật chế biến (béo, umami, ngọt nhẹ, lên men) làm rau cải dễ ăn mà giữ phần lớn lợi ích.
- Xét nghiệm gen không bắt buộc; bạn có thể tự đoán kiểu gen bằng giấy thử PROP hoặc một lá broccoli sống. Khuyến nghị cốt lõi vẫn là 200-300g rau xanh đậm/ngày, đa dạng.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Kim UK, Jorgenson E, Coon H, et al. Positional cloning of the human quantitative trait locus underlying taste sensitivity to phenylthiocarbamide. Science. 2003;299(5610):1221-1225. PubMed 12595690
- Bufe B, Breslin PA, Kuhn C, et al. The molecular basis of individual differences in phenylthiocarbamide and propylthiouracil bitterness perception. Curr Biol. 2005;15(4):322-327. PubMed 15723792
- Sandell MA, Breslin PA. Variability in a taste-receptor gene determines whether we taste toxins in food. Curr Biol. 2006;16(18):R792-R794. PubMed 16979544
- Duffy VB, Hayes JE, Davidson AC, et al. Vegetable Intake in College-Aged Adults Is Explained by Oral Sensory Phenotypes and TAS2R38 Genotype. Chemosens Percept. 2010;3(3):137-148. PubMed 21157576
- Risso DS, Mezzavilla M, Pagani L, et al. Global diversity in the TAS2R38 bitter taste receptor: revisiting a classic evolutionary PROPosal. Sci Rep. 2016;6:25506. PubMed 27138342
- Lee RJ, Xiong G, Kofonow JM, et al. T2R38 taste receptor polymorphisms underlie susceptibility to upper respiratory infection. J Clin Invest. 2012;122(11):4145-4159. PubMed 23041624
- Carrai M, Steinke V, Vodicka P, et al. Association between TAS2R38 gene polymorphisms and colorectal cancer risk: a case-control study in two independent populations of Caucasian origin. PLoS One. 2011;6(6):e20464. PubMed 21674048
- Higgins MJ, Hayes JE. Regional Variation of Bitter Taste and Aftertaste in Humans. Chem Senses. 2019;44(9):721-732. PubMed 31628820
Bài viết thuộc chuỗi ‘Nutrition and Genes’ trên McKaizer — một gen mỗi bài. Hẹn gặp ở bài tiếp theo về một gen khác trong bản đồ dinh dưỡng-di truyền dành cho người Việt.

Leave A Comment