Tóm tắt nhanh: Gen TRPV1 mã hoá thụ thể capsaicin – chất tạo vị cay trong ớt. Biến thể của TRPV1 (và mức độ biểu hiện) có thể giải thích vì sao có người Việt ăn ớt ‘khô khan như uống nước’, có người chỉ ngửi sa tế đã chảy nước mắt. Nghiên cứu trên gần nửa triệu người Trung Quốc cho thấy ăn cay 6–7 ngày/tuần liên quan giảm 14% tử vong chung. Bài này phân tích cơ chế, bằng chứng và cách dùng ớt một cách thông minh trong bữa ăn người Việt.
Lưu ý giáo dục: Bài viết tổng hợp tài liệu khoa học cho mục đích học hiểu, không thay thế tư vấn y khoa. Người có bệnh dạ dày tá tràng, hội chứng ruột kích thích, trĩ, hoặc đang dùng thuốc đặc trị cần trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi lớn lượng ớt trong khẩu phần.
1. Vì sao gen TRPV1 quan trọng với người Việt?
Bữa cơm Việt khó hình dung mà thiếu ớt: ớt hiểm trong nước mắm gừng cá kho, ớt sừng giã sa tế bún bò Huế, ớt khô thả vào lẩu Thái, vài lát ớt xanh kèm gỏi cuốn. Người miền Trung và miền Nam quen ăn cay đến mức “không cay thì không ngon”, trong khi nhiều người miền Bắc lại chỉ cần một chút cay nhẹ. Sự khác biệt này không hoàn toàn do văn hoá – nó còn nằm trong gen.
Capsaicin – hợp chất tạo vị cay – không gắn vào thụ thể vị giác mà gắn vào một thụ thể cảm nhận đau và nhiệt tên là TRPV1 (Transient Receptor Potential Vanilloid 1). Đây là “bộ cảm biến nóng” trên đầu mút thần kinh, được mã hoá bởi gen TRPV1 nằm trên nhiễm sắc thể 17. Khi ăn ớt, capsaicin mở kênh TRPV1, calcium tràn vào tế bào thần kinh, não bộ ghi nhận tín hiệu “nóng – đau” ở miệng và phản ứng bằng cách giải phóng endorphin. Đó là lý do nhiều người “nghiện” cảm giác cay.
Nhưng TRPV1 không chỉ liên quan tới khẩu vị. Thụ thể này có mặt ở nhiều cơ quan khác – mô mỡ, ruột, mạch máu, thận – và kích hoạt nó (bằng capsaicin hoặc các tín hiệu nhiệt/đau khác) liên quan tới sinh nhiệt, cảm giác no, huyết áp, độ nhạy insulin và sức khoẻ tim mạch. Với người Việt – nơi ớt là một “gia vị nền” – hiểu TRPV1 có thể giúp bạn tận dụng tốt hơn một thứ vốn đã có sẵn trên mâm cơm.
2. Nhắc lại cơ chế: TRPV1 hoạt động ra sao?
TRPV1 là một kênh cation không chọn lọc, thuộc họ TRP (Transient Receptor Potential). Khi ở trạng thái nghỉ, kênh đóng. Kênh mở ra khi gặp các kích thích sau:
- Nhiệt độ > ~43°C (đó là vì sao ăn canh quá nóng cũng “rát” như ăn ớt).
- pH thấp (môi trường acid, ví dụ trong viêm).
- Capsaicin và các capsaicinoid khác (resiniferatoxin, piperine từ tiêu, gingerol từ gừng cũng kích hoạt nhẹ hơn).
- Các endovanilloid nội sinh như anandamide, các sản phẩm lipoxygenase của acid arachidonic.
Khi kênh mở, Na⁺ và đặc biệt Ca²⁺ tràn vào tế bào thần kinh cảm giác. Điều này:
- Khử cực màng → phát tín hiệu “nóng/đau” lên não qua dây thần kinh sinh ba (vùng miệng) hoặc thần kinh tủy sống (vùng da, ruột).
- Giải phóng substance P và CGRP (calcitonin gene-related peptide) tại đầu mút thần kinh, gây giãn mạch tại chỗ – đó là vì sao mặt đỏ, da nóng, đổ mồ hôi khi ăn cay.
- Kích hoạt trục giao cảm – adrenaline tăng nhẹ, tăng tiêu hao năng lượng, tăng sinh nhiệt (thermogenesis).
- Trên ruột, kích hoạt TRPV1 ảnh hưởng peristalsis, tiết nhầy và tín hiệu no (qua dây thần kinh phế vị).
Điều thú vị: nếu kích hoạt TRPV1 lặp đi lặp lại, kênh có xu hướng “thoái cảm” – đó là cách thuốc bôi capsaicin được dùng giảm đau thần kinh ngoại biên. Ở người ăn cay quen, TRPV1 trên lưỡi “chai” bớt, nhưng tác dụng chuyển hoá ở mô khác vẫn còn.
3. Gen TRPV1 và các biến thể chính
Gen TRPV1 nằm trên nhánh ngắn nhiễm sắc thể 17 (17p13.2), gồm 18 exon. Hàng chục biến thể đã được mô tả, trong đó các SNP có ý nghĩa nhất gồm:
| SNP | Tên alen | Ảnh hưởng | Tần suất ở Đông Á |
|---|---|---|---|
| rs8065080 | Ile585Val (I585V) | Alen 585Val làm thay đổi tính nhạy của kênh; liên quan tới ngưỡng nhận cảm cay/nóng khác nhau, và đã được nghiên cứu trong đau, hen phế quản, BMI. | Alen Val (G) khoảng 25–35% – thấp hơn ở người châu Âu (~55%). |
| rs222747 | Met315Ile | Liên quan tới cảm nhận nhiệt và đau thần kinh ngoại biên. | Khoảng 30–40%. |
| rs224534 | T469I | Có dữ liệu liên quan tới đáp ứng huyết áp khi tiêu thụ capsaicin. | ~20–30%. |
| rs222741 | Vùng intron | Liên quan tới đau thần kinh sau zona và đáp ứng giảm đau với capsaicin tại chỗ. | ~15–25%. |
Lưu ý quan trọng: với hầu hết dân số, không có một biến thể TRPV1 đơn lẻ nào quyết định “ăn cay được bao nhiêu”. Khả năng chịu cay phụ thuộc kết hợp: di truyền (TRPV1, TRPM8, OPRM1), kinh nghiệm (thoái cảm do tập), mật độ thụ thể trên lưỡi, và yếu tố tâm lý. Vì vậy đừng kỳ vọng “test gen TRPV1 để biết hợp món gì” – các xét nghiệm thương mại loại này thường phóng đại.
Điều mạnh hơn là: biểu hiện TRPV1 (mức độ kênh xuất hiện ở các mô) thay đổi theo chế độ ăn và bệnh lý. Ở người béo phì, TRPV1 trong mô mỡ có xu hướng giảm; ở người tăng huyết áp, TRPV1 trong động mạch giảm; còn ở người ăn cay đều, biểu hiện TRPV1 ở ruột và mỡ tăng – tạo cơ chế thực tế nối “ớt” với “chuyển hoá”.
4. Vị cay (capsaicin) tương tác với TRPV1 thế nào – mechanism & evidence
4.1. Sinh nhiệt và tiêu hao năng lượng
Khi capsaicin kích hoạt TRPV1 ở mô mỡ nâu (brown adipose tissue – BAT) và mô mỡ trắng “beige”, đường truyền tín hiệu PKA – PGC-1α – UCP1 được hoạt hoá, tăng sinh nhiệt. Các thử nghiệm bữa ăn đơn lẻ cho thấy 6–10 mg capsaicin (~một muỗng cà phê ớt bột) làm tăng tiêu hao năng lượng nghỉ thêm ~50 kcal/ngày trong vài giờ sau bữa, đồng thời ức chế nhẹ cơn đói. Đây là hiệu ứng nhỏ nhưng cộng dồn nếu lặp lại đều.
4.2. Cảm giác no và lượng ăn
Capsaicin kích hoạt TRPV1 trên đầu mút thần kinh phế vị ở dạ dày – ruột, làm tăng tín hiệu no và giảm ghrelin (hormone đói). Meta-analyses của các thử nghiệm cho thấy bữa ăn có ớt giảm tổng năng lượng tiêu thụ ~70–80 kcal so với bữa không cay tương đương – một phần do vị cay làm chậm tốc độ ăn, một phần do tín hiệu no.
4.3. Đường huyết và độ nhạy insulin
Trong các thử nghiệm bữa ăn, thêm ớt (hoặc capsaicin tinh chế) giảm đỉnh đường huyết sau ăn và đỉnh insulin – có thể do làm chậm tiêu hoá tinh bột, tăng GLP-1, và giảm hấp thu glucose ở ruột. Hiệu ứng rõ hơn ở người ăn cay không thường xuyên (TRPV1 chưa thoái cảm).
4.4. Huyết áp và mạch máu
TRPV1 ở tế bào nội mô mạch máu, khi được kích hoạt, làm tăng tổng hợp oxit nitric (NO) qua eNOS, gây giãn mạch. Trong các mô hình chuột tăng huyết áp, chế độ ăn capsaicin lâu dài hạ huyết áp đáng kể. Ở người, dữ liệu khiêm tốn hơn nhưng nhất quán: người ăn cay đều có xu hướng huyết áp thấp hơn ~5–8 mmHg so với người không ăn cay (sau khi điều chỉnh nhiều yếu tố).
4.5. Cholesterol, triglyceride và gan
Capsaicin giảm hấp thu cholesterol ở ruột (qua hạ NPC1L1) và kích hoạt AMPK trong tế bào gan, giảm tổng hợp lipid de novo. Hiệu ứng này nhỏ ở liều thực phẩm nhưng có thể giải thích vì sao người ăn cay đều thường có HDL nhỉnh hơn và triglyceride thấp hơn.
4.6. Đau và viêm
Kích hoạt TRPV1 lặp lại làm thoái cảm và giảm đau thần kinh ngoại biên – nguyên lý của miếng dán capsaicin 8% trong y khoa. Ngược lại, trong hội chứng ruột kích thích, TRPV1 ruột thường tăng nhạy – giải thích vì sao cùng lượng ớt có người không sao, có người đau bụng.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu lớn
5.1. China Kadoorie Biobank – Lv et al., BMJ 2015
Đây là nghiên cứu mốc về vị cay và sức khoẻ. Theo dõi 487.375 người trưởng thành Trung Quốc trong trung bình 7,2 năm:
- Người ăn cay 1–2 ngày/tuần: nguy cơ tử vong chung HR 0,90 (giảm 10%) so với người ăn cay <1 lần/tuần.
- Người ăn cay 6–7 ngày/tuần: HR 0,86 – giảm khoảng 14% tử vong chung.
- Hiệu ứng rõ hơn với tử vong do ung thư, bệnh thiếu máu cơ tim và bệnh hô hấp.
- Liên hệ nghịch mạnh hơn ở người không uống rượu.
Hạn chế: nghiên cứu quan sát, không loại trừ hoàn toàn yếu tố lối sống đi kèm. Nhưng kích thước mẫu và độ chặt chẽ làm đây là dữ liệu chất lượng cao nhất hiện có.
5.2. Italian Moli-sani – Bonaccio et al., J Am Coll Cardiol 2019
22.811 người Ý theo dõi 8 năm. Người ăn ớt >4 lần/tuần có nguy cơ tử vong tim mạch giảm 40%, tử vong chung giảm 23% so với người gần như không ăn ớt. Hiệu ứng đặc biệt rõ ở người có huyết áp cao.
5.3. Meta-analysis – Kaur et al., Angiology 2022
Tổng hợp 4 nghiên cứu (~570.000 người), tóm tắt: ăn ớt thường xuyên (≥4 lần/tuần) liên quan giảm ~25% tử vong tim mạch và ~26% tử vong chung. Chất lượng bằng chứng trung bình, đa phần là dữ liệu quan sát.
5.4. Thử nghiệm lâm sàng nhỏ về cân nặng
Whiting et al. (Appetite 2012) tổng hợp 20 thử nghiệm: capsaicin liều 2–10 mg/ngày làm tăng tiêu hao năng lượng ~50 kcal/ngày và giảm cảm giác đói. Hiệu ứng nhỏ nhưng có thật, đặc biệt ở người chưa quen ăn cay.
5.5. TRPV1 và đáp ứng huyết áp – Yang et al., Cell Metabolism 2010
Nghiên cứu nền tảng cho cơ chế: ở chuột bị xoá gen TRPV1, capsaicin không còn hạ huyết áp; tái biểu hiện TRPV1 trong nội mô khôi phục hiệu ứng. Bằng chứng mạnh rằng TRPV1 là kênh trung gian thực sự của tác dụng tim mạch của ớt.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
6.1. Ớt Việt – nhiều hơn bạn nghĩ
Ớt người Việt dùng đa dạng:
- Ớt chỉ thiên (ớt hiểm): SHU ~50.000–100.000, cay nhất trong nhóm thông dụng – một trái nhỏ trong nước mắm gừng đã đủ.
- Ớt sừng đỏ: SHU ~5.000–30.000, vừa cay vừa thơm – nguyên liệu chính của sa tế bún bò Huế.
- Ớt xanh Đà Lạt / ớt sừng xanh: SHU ~500–2.000, cay nhẹ – ăn sống kèm gỏi, bánh xèo, thịt nướng.
- Ớt chuông: SHU 0 – không có capsaicin, không kích hoạt TRPV1.
- Ớt khô / ớt bột Hàn Quốc (gochugaru): dùng trong lẩu cay, kim chi nhà làm.
Bữa ăn một người miền Trung trung bình có thể chứa 3–6 mg capsaicin/ngày từ nước chấm, sa tế và ớt tươi – rơi vào khoảng “liều dinh dưỡng có hiệu ứng” trong nghiên cứu.
6.2. Sa tế, tương ớt, muối ớt – “capsaicin nền” của bữa cơm
Người Việt ít khi ăn ớt riêng – thường thấy ớt “ẩn” trong:
- Sa tế tôm/heo: capsaicin từ ớt sừng + dầu → cay đều, dễ tiêu hoá hơn ăn ớt sống.
- Tương ớt (chinsu, cholimex): tiện, nhưng nhiều đường, natri – nên xem nhãn nếu ăn nhiều.
- Muối tôm Tây Ninh, muối ớt xanh Nha Trang: kết hợp natri + capsaicin – cẩn trọng với người tăng huyết áp.
- Bánh tráng trộn, gỏi xoài: ớt khô + đường + me – nhiều calo “trống”.
6.3. Người miền Bắc và “huấn luyện” TRPV1
Nếu bạn không quen ăn cay, đừng ép ăn ớt hiểm. TRPV1 cần được làm quen từ từ:
- Tuần 1–2: vài lát ớt xanh kèm gỏi cuốn, bánh xèo.
- Tuần 3–4: 1/2 muỗng cà phê sa tế trong tô bún bò, mì gói.
- Tuần 5+: tăng dần đến 1 muỗng cà phê sa tế, hoặc 1 trái ớt sừng/bữa.
Sau 4–6 tuần, lưỡi sẽ thoái cảm bớt – ăn được nhiều ớt hơn mà không khó chịu, nhưng tác dụng chuyển hoá ở mỡ và mạch máu vẫn được duy trì.
6.4. Khi nào ớt không tốt cho bạn?
- Viêm dạ dày hoạt động, loét tá tràng: capsaicin có thể làm trầm trọng cơn đau – chờ điều trị ổn định rồi mới tăng ớt.
- Hội chứng ruột kích thích (IBS) thể tiêu chảy: TRPV1 ruột thường tăng nhạy – ớt có thể gây co thắt, đau bụng. Bắt đầu rất ít, ghi nhật ký.
- Trĩ ngoại hoạt động: ăn nhiều ớt + nước mắm có thể kích thích vùng hậu môn.
- Trẻ nhỏ < 4 tuổi: lưỡi nhạy hơn, dễ phản ứng khó chịu – nên giới thiệu từ từ.
- Phụ nữ có thai cuối thai kỳ ợ nóng nhiều: ớt có thể làm nặng triệu chứng trào ngược – không cấm tuyệt đối nhưng theo dõi.
7. Kế hoạch hành động thực tế
7.1. Mục tiêu chung cho người Việt trưởng thành khoẻ mạnh
- Ăn cay 4–7 ngày/tuần, mức ớt sao cho lưỡi “ấm” chứ không “bỏng”.
- Mỗi ngày khoảng 2–6 mg capsaicin (~1/3–1 muỗng cà phê ớt bột, hoặc 1–3 trái ớt sừng nhỏ, hoặc 1 muỗng sa tế).
- Kết hợp với chế độ ăn ít muối, nhiều rau, đủ đạm – ớt khuếch đại hiệu ứng của chế độ ăn lành mạnh, không “cứu” chế độ ăn xấu.
7.2. Thực đơn mẫu một ngày “TRPV1-friendly”
| Bữa | Món | Cách dùng ớt |
|---|---|---|
| Sáng | Phở bò hoặc bún bò Huế | 1/2 muỗng cà phê sa tế hoặc 2 lát ớt sừng tươi. |
| Trưa | Cơm cá kho, canh rau muống, gỏi xoài | 1 trái ớt hiểm trong nước mắm chấm; vài lát ớt xanh trong gỏi. |
| Xế | Trái cây + 1 nắm hạt | Không bắt buộc. |
| Tối | Bún thịt nướng hoặc gà nướng sả ớt | Ướp 1 muỗng cà phê ớt bột; nước chấm có ớt. |
| Đêm (nếu đói) | Sữa chua không đường + ít trái cây | Bỏ qua ớt – tránh trào ngược trước khi ngủ. |
7.3. Gợi ý thực hành thông minh
- Ưu tiên ớt tươi, ớt sừng nướng hoặc sa tế nhà làm – ít natri và đường hơn tương ớt công nghiệp.
- Khi ăn ớt nhiều, uống đủ nước; ăn cùng chất béo (lạc rang, sa tế dầu) giúp capsaicin hấp thu đều hơn và “dịu” lưỡi.
- Sữa chua nguyên kem là “cứu cánh” tốt hơn nước lọc khi lỡ ăn quá cay – casein gắn capsaicin.
- Nếu mục tiêu là giảm cân: ăn ớt trong bữa ăn chính, không phải đồ vặt – để tận dụng tín hiệu no.
- Người tăng huyết áp: ăn cay được, miễn là giảm muối – sa tế và nước mắm cay có thể chứa nhiều natri ngầm.
8. Có nên xét nghiệm gen TRPV1 không?
Câu trả lời thực dụng: không cần thiết với phần lớn người Việt. Lý do:
- Phản ứng với ớt là đa gen + kinh nghiệm; một SNP TRPV1 không dự đoán đủ tốt “bạn ăn cay được tới đâu”.
- Hành vi quan sát (bạn ăn cay được hay không, dạ dày có khó chịu không) cho tín hiệu mạnh hơn nhiều so với xét nghiệm gen.
- Các panel nutrigenomics thương mại thường gộp TRPV1 vào bảng “khẩu vị” với kết luận chung chung, không thay đổi được khuyến nghị thực tế.
Khi nào xét nghiệm có thể hữu ích?
- Bạn có đau thần kinh ngoại biên mạn tính và đang cân nhắc dùng miếng dán capsaicin 8% – biến thể TRPV1 có thể ảnh hưởng đáp ứng (vẫn là dữ liệu nghiên cứu, chưa đưa vào lâm sàng thường quy).
- Trong khuôn khổ nghiên cứu khoa học có ICF (informed consent) đầy đủ.
Tóm lại: tiền xét nghiệm tốt hơn dùng để mua ớt sạch, dầu olive nguyên chất, hoặc một chuyến đi bộ.
9. Q&A — vài câu hỏi thường gặp
Ăn cay có gây ung thư dạ dày không?
Nghiên cứu lớn của Trung Quốc (Lv 2015) cho thấy ăn cay thường xuyên liên quan giảm nguy cơ tử vong do ung thư – kể cả ung thư đường tiêu hoá. Tuy nhiên, ăn cay cực độ trên nền viêm dạ dày, nhiễm H. pylori không điều trị có thể không lý tưởng. Điều trị nhiễm khuẩn quan trọng hơn việc “kiêng ớt”.
Ăn cay nhiều có làm trĩ nặng hơn không?
Capsaicin không gây trĩ. Nó có thể gây cảm giác rát khi đi đại tiện ở người đã có trĩ. Điều trị nguyên nhân (táo bón, đứng/ngồi lâu) quan trọng hơn cấm ớt tuyệt đối.
Sa tế và tương ớt có giống nhau về tác dụng không?
Không hẳn. Tương ớt công nghiệp có thể chứa nhiều đường, natri và tỉ lệ ớt thấp. Sa tế nhà làm với ớt sừng + sả + dầu giữ được nồng độ capsaicin cao hơn và ít chất phụ gia. Nếu ăn nhiều, ưu tiên sa tế nhà làm hoặc ớt tươi.
Trẻ em có nên ăn cay không?
Sau 4 tuổi có thể giới thiệu vị cay rất nhẹ, từ từ. Trẻ Á Đông trong các nền văn hoá ăn cay (Tứ Xuyên, Hàn) phát triển bình thường. Quan trọng là không ép, không dùng làm hình phạt, và để trẻ tự điều chỉnh.
Ăn ớt có giúp giảm cân không?
Có hiệu ứng nhỏ và thật, không thần kỳ. Nếu kết hợp với chế độ ăn cân đối, hạn chế đường tinh chế và vận động, ớt giúp tăng tốc tiến trình – nhưng tự nó không bù được một chế độ ăn nhiều calo.
Tại sao có người ăn ớt hiểm như ăn rau, người chỉ ngửi đã chảy nước mắt?
Ba lý do: (1) số lượng và độ nhạy thụ thể TRPV1 trên lưỡi khác nhau (gen + môi trường); (2) thoái cảm do tập luyện; (3) yếu tố tâm lý – endorphin được giải phóng khi “đối mặt với cay” tạo cảm giác thích thú với một số người.
Tóm lại
- Gen TRPV1 mã hoá thụ thể capsaicin – cảm biến cay/nóng có mặt cả ở lưỡi, ruột, mạch máu và mô mỡ.
- Ăn ớt đều đặn (4–7 ngày/tuần, 2–6 mg capsaicin/ngày) liên quan giảm tử vong chung và tử vong tim mạch trong các nghiên cứu quan sát lớn.
- Với ẩm thực Việt, capsaicin đã có sẵn trong sa tế, nước chấm, ớt tươi – tận dụng thông minh, ưu tiên sa tế nhà làm và ớt tươi, hạn chế tương ớt công nghiệp nhiều đường/natri.
- Xét nghiệm gen TRPV1 thương mại không cần thiết với đa số người – quan sát cơ thể đáng tin hơn.
- Người có viêm dạ dày, IBS, trĩ hoạt động hoặc trào ngược nặng cần điều chỉnh cá nhân; trao đổi với bác sĩ trước khi tăng mạnh lượng ớt.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Lv J, Qi L, Yu C, et al. Consumption of spicy foods and total and cause specific mortality: population based cohort study. BMJ 2015;351:h3942. https://www.bmj.com/content/351/bmj.h3942
- Bonaccio M, Di Castelnuovo A, Costanzo S, et al. Chili pepper consumption and mortality in Italian adults. J Am Coll Cardiol 2019;74(25):3139–3149. https://www.jacc.org/doi/10.1016/j.jacc.2019.09.068
- Kaur G, Sharma D, Bisen S, et al. Chili consumption and risk of mortality: a meta-analysis. Angiology 2022;73(8):710–717. PubMed PMID: 34727754.
- Yang D, Luo Z, Ma S, et al. Activation of TRPV1 by dietary capsaicin improves endothelium-dependent vasorelaxation and prevents hypertension. Cell Metab 2010;12(2):130–141. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20674858/
- Whiting S, Derbyshire E, Tiwari BK. Capsaicinoids and capsinoids. A potential role for weight management? Appetite 2012;59(2):341–348. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22634197/
- Ludy MJ, Moore GE, Mattes RD. The effects of capsaicin and capsiate on energy balance: critical review and meta-analyses of studies in humans. Chem Senses 2012;37(2):103–121. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22038945/
- Cantero-Recasens G, Gonzalez JR, Fandos C, et al. Loss of function of TRPV1 genetic variant is associated with lower risk of active childhood asthma. J Biol Chem 2010;285(36):27532–27535. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20639579/
- Saito M, Yoneshiro T. Capsinoids and related food ingredients activating brown fat thermogenesis and reducing body fat in humans. Curr Opin Lipidol 2013;24(1):71–77. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23298960/

Leave A Comment