Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là tình trạng luồng khí thở ra bị hạn chế
kéo dài và không hồi phục hoàn toàn, do đường thở nhỏ bị viêm hẹp và nhu mô phổi bị phá huỷ
(khí phế thũng). Đây là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới, và ở Việt Nam
gánh nặng đặc biệt nặng nề: tỉ lệ hút thuốc lá ở nam giới thuộc nhóm cao nhất khu vực, cộng thêm
hàng chục năm phơi nhiễm khói bếp than, củi, rơm rạ ở phụ nữ nông thôn. Người mắc COPD sống chung
với khó thở, ho đàm mạn tính và những đợt cấp — các giai đoạn triệu chứng bùng phát cần
kháng sinh, corticoid hoặc nhập viện, mỗi đợt lại đẩy chức năng phổi xuống thấp hơn một bậc và làm
tăng nguy cơ tử vong.
Vì sao dinh dưỡng lại quan trọng với một bệnh của phổi? Bởi COPD từ lâu đã không còn được xem là
bệnh chỉ khu trú ở phổi. Nó là một bệnh toàn thân: viêm mạn tính lan toả, sụt cân không chủ ý, teo
cơ hô hấp và cơ tứ chi, loãng xương, thiếu vi chất. Công thở ở người COPD cao hơn người bình thường
nhiều lần — chỉ riêng việc hít thở đã đốt thêm năng lượng — trong khi khó thở lại khiến việc ăn uống
trở nên mệt nhọc. Kết quả là một vòng xoáy: ăn kém → mất cơ → cơ hoành yếu → khó thở hơn → ăn kém
hơn. Dinh dưỡng can thiệp được đúng vào vòng xoáy đó.
Bài viết này là nội dung giáo dục dinh dưỡng, không thay thế chẩn đoán, điều trị hay tư vấn
của bác sĩ chuyên khoa hô hấp. COPD cần điều trị bằng thuốc giãn phế quản, cai thuốc lá, tiêm phòng
và phục hồi chức năng hô hấp — chế độ ăn là phần bổ trợ, không phải phần thay cho những điều đó.
1. COPD là gì và vì sao dinh dưỡng quan trọng
COPD được chẩn đoán bằng hô hấp ký: tỉ số FEV1/FVC sau test giãn phế quản dưới 0,70. Nguyên nhân
hàng đầu là khói thuốc lá, nhưng ở các nước thu nhập trung bình như Việt Nam, khói sinh khối từ bếp
đun trong nhà kín là nguyên nhân lớn thứ hai, đặc biệt ở phụ nữ chưa từng hút thuốc.
Điều làm dinh dưỡng trở nên đáng chú ý là mối liên hệ giữa cân nặng và tiên lượng.
Ở đa số bệnh mạn tính, thừa cân là yếu tố xấu. Ở COPD, quan hệ này đảo ngược một phần: người COPD
nhẹ cân, đặc biệt là người mất khối cơ, có chức năng phổi kém hơn, khả năng gắng sức thấp hơn và tỉ
lệ tử vong cao hơn người đủ dinh dưỡng. Chỉ số BODE — thang điểm tiên lượng COPD được dùng rộng rãi
— đưa hẳn BMI vào công thức, cùng với mức độ tắc nghẽn, khó thở và quãng đường đi bộ 6 phút. Nói cách
khác, giới hô hấp đã chính thức coi tình trạng dinh dưỡng là một biến số tiên lượng, ngang hàng với
chức năng phổi.
Cơ chế phía sau gồm ba nhánh. Thứ nhất, tăng tiêu hao năng lượng khi nghỉ: phổi
kém đàn hồi buộc cơ hô hấp làm việc liên tục. Thứ hai, viêm hệ thống — các cytokine
như TNF-alpha thúc đẩy dị hoá protein cơ. Thứ ba, giảm khẩu phần: khó thở khi nhai
nuốt, bụng đầy đẩy cơ hoành lên cao gây khó thở sau ăn, tác dụng phụ của thuốc, và trầm cảm đi kèm.
Ba nhánh cộng lại tạo ra kiểu hình suy mòn phổi (pulmonary cachexia) kinh điển: người gầy
guộc, cơ tay chân teo nhỏ, nhưng vẫn phải gồng sức thở.
2. Bằng chứng mạnh nhất: vitamin D và đợt cấp COPD
Bằng chứng dinh dưỡng có chất lượng cao nhất trong COPD hiện nay đến từ một
meta-analysis dữ liệu cá thể (individual participant data) do Jolliffe, Martineau và
cộng sự công bố trên tạp chí Thorax năm 2019. Đây là thiết kế mạnh: thay vì gộp các con số
tóm tắt đã công bố, nhóm nghiên cứu xin lại dữ liệu thô của từng bệnh nhân trong các thử nghiệm ngẫu
nhiên có đối chứng (RCT), rồi phân tích lại trên toàn bộ. Họ thu được dữ liệu của 469 trên 472 người
tham gia (99,4%) từ ba RCT.
Kết quả có hai tầng, và tầng thứ hai mới là điều đáng nhớ:
- Trên toàn bộ người tham gia, bổ sung vitamin D không làm giảm tần suất
đợt cấp COPD mức trung bình/nặng (tỉ suất tần suất hiệu chỉnh 0,94; khoảng tin cậy 95%: 0,78–1,13).
Nghĩa là: phát vitamin D đại trà cho mọi người COPD không mang lại lợi ích. - Ở nhóm thiếu vitamin D nặng — nồng độ 25-hydroxyvitamin D máu ban đầu dưới
25 nmol/L — bổ sung vitamin D làm giảm 45% tần suất đợt cấp (tỉ suất 0,55; khoảng tin
cậy 95%: 0,36–0,84). Ở nhóm có nồng độ từ 25 nmol/L trở lên, hoàn toàn không có lợi ích (tỉ suất 1,04;
0,85–1,27). Khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê (p tương tác = 0,015).
Đây là một trong những ví dụ sạch sẽ nhất về hiệu ứng phụ thuộc nền tảng thiếu hụt
trong toàn bộ khoa học dinh dưỡng: chất bổ sung chỉ sửa được cái đang thiếu. Người đã đủ vitamin D thì
uống thêm không đem lại gì — logic hệt như đổ thêm xăng vào bình đã đầy. Nghiên cứu cũng ghi nhận
vitamin D không làm tăng biến cố bất lợi nghiêm trọng, tức là an toàn ở liều được thử.
Hệ quả thực tế: câu hỏi đúng không phải “người COPD có nên uống vitamin D không” mà là “người COPD
này có đang thiếu vitamin D nặng không” — và câu đó chỉ trả lời được bằng xét nghiệm máu do bác sĩ chỉ
định. Ngưỡng 25 nmol/L (tương đương 10 ng/mL) là mức thiếu hụt nặng, không phải mức “hơi thấp”.
3. Cân nặng, khối cơ và hỗ trợ dinh dưỡng ở người suy dinh dưỡng
Bằng chứng lớn thứ hai đến từ tổng quan hệ thống Cochrane của Ferreira và cộng sự
(cập nhật 2012), gộp 17 RCT với 632 người mắc COPD ổn định được hỗ trợ dinh dưỡng ít nhất hai tuần.
Đây là loại tài liệu có tiếng khắt khe — Cochrane nổi tiếng vì thường kết luận “chưa đủ bằng chứng” —
nên các kết quả dương tính của nó đáng chú ý.
Phát hiện then chốt là hiệu quả tách đôi theo tình trạng dinh dưỡng nền, lặp lại
đúng khuôn mẫu của vitamin D:
- Ở người suy dinh dưỡng (11 RCT, 325 người): hỗ trợ dinh dưỡng làm tăng cân có ý
nghĩa, trung bình 1,65 kg (95% CI: 0,14–3,16). Khối nạc (fat-free mass) cũng cải thiện rõ, và mức cải
thiện lớn hơn hẳn so với người đủ dinh dưỡng. - Ở người đã đủ dinh dưỡng: không thấy khác biệt có ý nghĩa về cân nặng cuối cùng
(chênh 0,69 kg; 95% CI: −0,86 đến 2,24) hay khối nạc. - Sức cơ hô hấp: ở nhóm suy dinh dưỡng, áp lực hít vào tối đa (MIP) và áp lực thở ra
tối đa (MEP) đều tăng có ý nghĩa. Đây là điểm quan trọng — nó cho thấy dinh dưỡng không chỉ làm tăng
con số trên cân, mà cải thiện chính bộ cơ đang phải gồng để thở. - Chất lượng sống: điểm tổng SGRQ ở nhóm suy dinh dưỡng cải thiện cả về mặt thống
kê lẫn mặt lâm sàng (chênh −6,55 điểm; 95% CI: −11,7 đến −1,41). - Chức năng phổi (FEV1): không cải thiện. Ăn tốt không mở lại được đường thở
đã hẹp.
Thông điệp gộp lại rất rõ: hỗ trợ dinh dưỡng trong COPD là công cụ dành cho người đang thiếu
hụt, và tác dụng của nó nằm ở cơ bắp, sức bền và chất lượng sống — chứ không nằm ở việc phục
hồi chức năng phổi. Cần thành thật về giới hạn này: một tổng quan hệ thống năm 2020 trên
Chronic Respiratory Disease (Aldhahir và cộng sự, 22 nghiên cứu, 917 người) cho thấy khi bổ
sung dinh dưỡng được cộng thêm vào chương trình phục hồi chức năng hô hấp, 16 trong 19 nghiên cứu
không thấy lợi ích thêm về khả năng gắng sức so với phục hồi chức năng đơn thuần. Nghĩa là:
tập luyện mới là động cơ chính; dinh dưỡng là nhiên liệu, không phải động cơ.
Đạm và cách chia bữa
Các hướng dẫn dinh dưỡng lâm sàng cho bệnh hô hấp mạn tính thường khuyến nghị lượng đạm cao hơn
người khoẻ mạnh cùng tuổi, vào khoảng 1,2–1,5 g/kg cân nặng mỗi ngày ở người có nguy cơ mất cơ, phân
bố đều các bữa thay vì dồn vào một bữa tối. Lý do sinh lý: cơ chỉ tổng hợp protein hiệu quả khi được
cung cấp một ngưỡng leucine nhất định trong mỗi bữa, và người cao tuổi cần ngưỡng cao hơn người trẻ để
đạt cùng đáp ứng.
Với người COPD, cách chia bữa còn có ý nghĩa cơ học riêng: bữa nhỏ, nhiều lần
(5–6 bữa/ngày) hạn chế tình trạng dạ dày căng đẩy cơ hoành lên cao gây khó thở sau ăn — một lý do rất
thực tế khiến nhiều người COPD sợ ăn no. Ăn chậm, nghỉ giữa chừng, ưu tiên thực phẩm đậm năng lượng
thay vì thực phẩm cồng kềnh ít calo là những điều chỉnh phù hợp với sinh lý bệnh.
4. Chất lượng khẩu phần tổng thể: bằng chứng dịch tễ
Ngoài các RCT trên người đã mắc bệnh, có bằng chứng quan sát mạnh về mối liên hệ giữa kiểu ăn tổng
thể và nguy cơ mắc COPD. Đây là bằng chứng quan sát — chỉ cho thấy mối liên quan, không chứng minh
nhân quả — nhưng quy mô và tính nhất quán của nó đáng được nhắc tới.
Nghiên cứu AHEI-2010 (Varraso và cộng sự, BMJ 2015) theo dõi 73.228 nữ điều
dưỡng và 47.026 nam nhân viên y tế Hoa Kỳ trong 14–16 năm, ghi nhận 890 ca COPD mới. So với nhóm ăn kém
lành mạnh nhất, nhóm có điểm chất lượng khẩu phần AHEI-2010 cao nhất có nguy cơ mắc COPD
thấp hơn 33% (tỉ số nguy cơ 0,67; 95% CI: 0,53–0,85). Điểm AHEI-2010 cao nghĩa là ăn
nhiều ngũ cốc nguyên hạt, chất béo không bão hoà đa, các loại hạt và omega-3 chuỗi dài; ăn ít thịt đỏ,
thịt chế biến, ngũ cốc tinh chế và đồ uống có đường. Đáng chú ý, mối liên hệ vẫn tồn tại ở cả người
đang hút thuốc lẫn người đã cai — tức là nó không chỉ là hệ quả của việc người ăn uống lành mạnh thì
cũng ít hút thuốc.
Rau và trái cây (Kaluza và cộng sự, Thorax 2017): trong đoàn hệ 44.335 nam
giới Thuỵ Điển theo dõi trung bình 13,2 năm với 1.918 ca COPD mới, những người ăn nhiều rau quả nhất
(từ 5,3 phần/ngày trở lên) có nguy cơ COPD thấp hơn 40% so với người ăn ít nhất (dưới 2 phần/ngày) ở
nhóm đang hút thuốc (tỉ số nguy cơ 0,60; 95% CI: 0,47–0,76), và thấp hơn 34% ở nhóm đã cai
(0,66; 95% CI: 0,51–0,85). Mỗi phần rau quả tăng thêm mỗi ngày liên quan tới nguy cơ thấp hơn 8% ở
người đang hút thuốc.
Chi tiết quan trọng nhất của nghiên cứu này lại nằm ở chỗ không có hiệu ứng: ở người
chưa từng hút thuốc, mối liên hệ biến mất (p tương tác = 0,02). Cách diễn giải hợp lý
nhất là các chất chống oxy hoá trong rau quả chỉ giúp ích khi phổi đang chịu gánh nặng oxy hoá từ khói
— không có khói thì không có gì để đối trọng. Điều này vừa củng cố tính hợp lý sinh học của mối liên
hệ, vừa nhắc lại một sự thật không thể lảng tránh: không có khẩu phần nào bù được cho việc tiếp
tục hút thuốc. Cai thuốc là can thiệp duy nhất được chứng minh làm chậm tốc độ suy giảm FEV1.
5. Thực phẩm nên tăng, nên hạn chế và một ngày ăn mẫu
Nên tăng
- Nguồn đạm chất lượng, chia đều các bữa: cá, trứng, thịt gia cầm, đậu phụ, đậu đỗ,
sữa và chế phẩm sữa. Với người đang sụt cân, đây là ưu tiên số một. - Rau lá xanh và trái cây nhiều màu: hướng tới 5 phần/ngày trở lên — mức tương ứng
với nhóm nguy cơ thấp nhất trong nghiên cứu Thuỵ Điển. - Cá béo (cá thu, cá trích, cá nục, cá basa) 2 lần/tuần: nguồn omega-3 chuỗi dài, một
thành phần của điểm AHEI-2010. - Chất béo không bão hoà: dầu ô liu, dầu đậu nành, các loại hạt, quả bơ. Chất béo cho
9 kcal/g so với 4 kcal/g của carbohydrate — với người khó ăn đủ năng lượng, đây là cách tăng calo mà
không tăng thể tích bữa ăn. - Ngũ cốc nguyên hạt thay một phần gạo trắng, nếu tiêu hoá dung nạp được.
Nên hạn chế
- Thịt chế biến (giăm bông, xúc xích, thịt xông khói, lạp xưởng): thành phần bị trừ
điểm trong AHEI-2010, và nitrit trong thịt chế biến được giả thuyết góp phần gây stress nitrosative ở
nhu mô phổi. - Đồ uống có đường và ngũ cốc tinh chế: liên quan tới điểm chất lượng khẩu phần thấp
và tình trạng viêm hệ thống. - Muối quá mức: giữ nước làm tăng gánh nặng cho tim phải — vấn đề thực sự ở người
COPD tiến triển có tâm phế mạn. - Thức ăn sinh hơi nhiều ở người bị khó thở sau ăn (nước có ga, một số loại đậu, rau
họ cải với người nhạy cảm) — đây là điều chỉnh cá thể hoá theo triệu chứng, không phải quy tắc chung. - Rượu bia: làm nặng thêm nguy cơ suy dinh dưỡng, ảnh hưởng cơ hô hấp và tương tác
với thuốc.
Một ngày ăn mẫu (người COPD nhẹ cân, khoảng 50–55 kg)
- Sáng: cháo/phở có thịt hoặc trứng + 1 ly sữa.
- Phụ sáng: sữa chua + vài hạt điều/lạc rang.
- Trưa: cơm + cá kho/thịt + canh rau + đĩa rau luộc.
- Phụ chiều: chuối hoặc đu đủ + 1 quả trứng luộc.
- Tối: cơm + đậu phụ/thịt gà + rau xào dầu thực vật.
- Trước ngủ: 1 ly sữa hoặc sữa năng lượng cao nếu bác sĩ chỉ định.
6. Sai lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng
Sai lầm 1 — “Người COPD phải ăn ít carbohydrate vì carb sinh nhiều CO₂.” Đây là quan
niệm cũ dựa trên khác biệt về thương số hô hấp giữa các chất sinh năng lượng. Trên lý thuyết, chuyển
hoá carbohydrate tạo nhiều CO₂ hơn chất béo cho cùng lượng oxy tiêu thụ. Nhưng khác biệt này chỉ có ý
nghĩa lâm sàng ở bệnh nhân nặng đang thở máy và bị nuôi ăn quá mức. Ở người COPD ổn định ăn
uống bình thường, tổng năng lượng nạp vào quan trọng hơn nhiều so với tỉ lệ các chất sinh năng lượng.
Kiêng cơm để “giảm CO₂” là cách nhanh nhất dẫn tới thiếu năng lượng và mất cơ — đúng thứ cần tránh nhất.
Sai lầm 2 — “Cứ uống vitamin D là giảm đợt cấp.” Bằng chứng nói ngược lại: hiệu quả
chỉ xuất hiện ở nhóm thiếu hụt nặng (dưới 25 nmol/L). Trên toàn bộ dân số COPD, kết quả trung
tính. Uống mà không biết mình có thiếu hay không thì xác suất cao là uống vô ích.
Sai lầm 3 — “Béo lên là tốt cho người COPD.” Bằng chứng ủng hộ việc phục hồi
khối cơ ở người suy dinh dưỡng, không phải tích mỡ ở người vốn đã đủ cân. Tăng cân
bằng mỡ ở người thừa cân còn làm tăng công thở và làm nặng thêm khó thở gắng sức. Cochrane cũng đã cho
thấy người đủ dinh dưỡng không hưởng lợi từ việc bổ sung.
Sai lầm 4 — “Ăn uống tốt thay được việc cai thuốc.” Không. Nghiên cứu rau quả Thuỵ
Điển cho thấy lợi ích chỉ hiện diện ở người hút thuốc và đã cai — nó phản ánh việc rau quả đối trọng
với tổn thương oxy hoá do khói, chứ không loại bỏ được tổn thương đó.
Giới hạn của bằng chứng — cần nói thẳng. Meta-analysis vitamin D chỉ có 469 người
tham gia từ ba RCT; đây là con số nhỏ theo chuẩn của một phân tích quyết định, và kết quả ở phân nhóm
thiếu hụt nặng, dù được xác định trước, vẫn dựa trên một tập con nhỏ hơn nữa. Tổng quan Cochrane gộp
17 nghiên cứu phần lớn quy mô nhỏ, thời gian ngắn, với chất lượng bằng chứng được đánh giá ở mức trung
bình tới thấp tuỳ tiêu chí. Các nghiên cứu AHEI-2010 và rau quả là quan sát, thực hiện trên dân số Âu
Mỹ, dựa vào bảng hỏi tần suất thực phẩm và COPD tự báo cáo — có thể tồn tại nhiễu tồn dư từ những yếu
tố lối sống không đo được. Chưa có RCT nào chứng minh rằng cải thiện chất lượng khẩu phần làm giảm tỉ
lệ mắc COPD. Toàn bộ khối bằng chứng này ủng hộ dinh dưỡng như một thành phần bổ trợ trong
chăm sóc COPD, không phải như một biện pháp điều trị.
7. Bối cảnh Việt Nam
Gánh nặng kép: thuốc lá và khói bếp. COPD ở Việt Nam có hai chân dung khác nhau.
Nam giới thành thị và nông thôn: chủ yếu do thuốc lá, thuốc lào. Phụ nữ nông thôn cao tuổi: nhiều người
chưa từng hút một điếu nào nhưng đã đứng bên bếp củi, bếp rơm trong gian bếp kín suốt vài chục năm.
Bằng chứng rau quả của Kaluza không áp dụng trực tiếp cho nhóm thứ hai vì nghiên cứu phân tầng theo
tình trạng hút thuốc, không theo phơi nhiễm khói sinh khối — nhưng cơ chế stress oxy hoá là tương tự,
nên giả thuyết hợp lý sinh học vẫn còn nguyên. Điều chắc chắn hơn nhiều: thông gió bếp và chuyển sang
bếp gas/điện là can thiệp có giá trị hơn bất kỳ thay đổi khẩu phần nào.
Nghịch lý vitamin D ở xứ nhiệt đới. Việt Nam có nắng quanh năm, nhưng thiếu vitamin
D lại phổ biến — đặc biệt ở phụ nữ và người cao tuổi thành thị, do thói quen tránh nắng, che chắn kỹ,
làm việc trong nhà, và ở người COPD còn thêm một lý do rất riêng: khó thở khiến họ hầu như không ra
khỏi nhà. Người COPD giai đoạn nặng là nhóm có nguy cơ thiếu vitamin D cao bậc nhất, chính vì mức
độ ít vận động ngoài trời. Đây là lý do khiến phân nhóm “thiếu hụt nặng” trong nghiên cứu Thorax không
phải là một nhóm hiếm gặp lý thuyết ở Việt Nam. Cách xử lý đúng vẫn là xét nghiệm 25(OH)D theo chỉ định
bác sĩ, không phải tự mua viên uống liều cao.
Khẩu phần Việt và điểm AHEI-2010. Bữa ăn Việt truyền thống có sẵn nhiều điểm cộng:
rau xanh phong phú và rẻ, cá nhiều, đậu phụ và đậu đỗ quen thuộc, ít thịt chế biến so với phương Tây.
Hai điểm trừ lớn nhất là gạo trắng chiếm tỉ trọng áp đảo (ngũ cốc tinh chế) và sự bùng nổ của đồ uống
có đường ở thế hệ trẻ. Với người COPD nhẹ cân, cần cẩn thận: đừng máy móc cắt gạo trắng
— với họ, đủ năng lượng quan trọng hơn tối ưu chỉ số đường huyết. Ưu tiên đúng là thêm đạm và thêm dầu
mỡ lành mạnh vào bữa cơm sẵn có, chứ không phải bớt cơm đi.
Thực tế kinh tế. Không cần sữa năng lượng cao nhập khẩu đắt tiền để đạt các mục tiêu
trên. Trứng, cá nục, cá basa, đậu phụ, lạc, sữa nội địa, chuối, đu đủ — đều là nguồn đạm và năng lượng
tốt với chi phí thấp. Sữa công thức chuyên biệt cho bệnh phổi là lựa chọn khi ăn đường miệng không đạt
đủ, và nên do bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng chỉ định, không phải mặc định.
Tóm lại
Dinh dưỡng không chữa được COPD và không mở lại được đường thở đã tổn thương. Nhưng nó tác động vào
đúng ba thứ quyết định người bệnh sống thế nào với căn bệnh này: khối cơ hô hấp, tần suất đợt cấp và
chất lượng sống. Đặc điểm nổi bật xuyên suốt toàn bộ bằng chứng là lợi ích tập trung ở người
đang thiếu hụt — thiếu vitamin D nặng thì bổ sung giảm 45% đợt cấp, thiếu dinh dưỡng thì hỗ
trợ dinh dưỡng tăng cân và tăng sức cơ hô hấp; còn ở người đã đủ, cả hai đều cho kết quả trung tính.
Danh sách kiểm thực tế:
- ☐ Cai thuốc lá — can thiệp duy nhất làm chậm suy giảm chức năng phổi. Không khẩu
phần nào thay được. - ☐ Cân đều đặn. Sụt cân không chủ ý là dấu hiệu cảnh báo cần báo bác sĩ, không phải
chuyện “già thì gầy đi”. - ☐ Đạm mỗi bữa, không dồn vào một bữa; 5–6 bữa nhỏ nếu khó thở sau khi ăn no.
- ☐ Rau quả ≥ 5 phần/ngày — mức tương ứng nhóm nguy cơ thấp nhất trong dữ liệu đoàn hệ.
- ☐ Xét nghiệm 25(OH)D theo chỉ định bác sĩ nếu ít ra khỏi nhà — bổ sung khi thiếu,
không bổ sung mù. - ☐ Đừng kiêng cơm để “giảm CO₂” — thiếu năng lượng nguy hiểm hơn nhiều.
- ☐ Tập phục hồi chức năng hô hấp — dinh dưỡng là nhiên liệu, tập luyện mới là động cơ.
Mọi thay đổi liên quan tới thuốc, liều vitamin D hay sữa dinh dưỡng chuyên biệt cần được bác sĩ điều
trị quyết định dựa trên tình trạng cụ thể của từng người.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Jolliffe DA, Greenberg L, Hooper RL, Mathyssen C, Rafiq R, de Jongh RT, Camargo CA, Griffiths CJ,
Janssens W, Martineau AR (2019). Vitamin D to prevent exacerbations of COPD: systematic review and
meta-analysis of individual participant data from randomised controlled trials. Thorax,
74(4):337–345. doi:10.1136/thoraxjnl-2018-212092 — nghiên cứu neo: meta-analysis dữ
liệu cá thể từ RCT, giảm 45% đợt cấp ở nhóm 25(OH)D < 25 nmol/L. - Ferreira IM, Brooks D, White J, Goldstein R (2012). Nutritional supplementation for stable
chronic obstructive pulmonary disease. Cochrane Database of Systematic Reviews, 12:CD000998.
doi:10.1002/14651858.CD000998.pub3 — tổng quan hệ thống 17 RCT, 632 người: tăng cân và sức cơ hô hấp ở
người suy dinh dưỡng. - Varraso R, Chiuve SE, Fung TT, Barr RG, Hu FB, Willett WC, Camargo CA (2015). Alternate Healthy
Eating Index 2010 and risk of chronic obstructive pulmonary disease among US women and men: prospective
study. BMJ, 350:h286. doi:10.1136/bmj.h286 — đoàn hệ 120.254 người: chất lượng khẩu phần cao nhất
liên quan tới nguy cơ COPD thấp hơn 33%. - Kaluza J, Larsson SC, Orsini N, Linden A, Wolk A (2017). Fruit and vegetable consumption and
risk of COPD: a prospective cohort study of men. Thorax, 72(6):500–509.
doi:10.1136/thoraxjnl-2015-207851 — đoàn hệ 44.335 nam giới Thuỵ Điển: rau quả liên quan nghịch với
COPD ở người hút thuốc, không ở người chưa từng hút. - Aldhahir AM, Rajeh AMA, Aldabayan YS, Drammeh S, Subbu V, Alqahtani JS, Hurst JR, Mandal S (2020).
Nutritional supplementation during pulmonary rehabilitation in COPD: A systematic review.
Chronic Respiratory Disease, 17:1479973120904953. doi:10.1177/1479973120904953 — 22 nghiên cứu, 917
người: bổ sung dinh dưỡng thêm vào phục hồi chức năng phần lớn không cải thiện thêm khả năng gắng sức.

Leave A Comment