Hãy tưởng tượng hai người bạn cùng quyết tâm giảm cân vào đầu năm. Cả hai ăn gần như giống nhau: bớt cơm trắng, cắt trà sữa, đi bộ mỗi tối. Sau ba tháng, một người sụt rõ rệt, vòng eo nhỏ lại, quần áo rộng ra. Người kia tập luyện chăm chỉ không kém nhưng cân nặng cứ ì ra, chật vật từng lạng. Câu chuyện quen thuộc này thường bị quy cho “ý chí” hay “trao đổi chất chậm”. Nhưng một phần lời giải nằm sâu hơn, trong một đoạn gen điều khiển cách cơ thể phản ứng với adrenaline để huy động mỡ dự trữ. Đoạn gen đó tên là ADRB2.
Bài viết này mang tính giáo dục, giúp bạn hiểu mối liên hệ giữa gen và dinh dưỡng, chứ không thay lời khuyên của bác sĩ. Mọi thay đổi lớn về ăn uống, vận động hay xét nghiệm gen, bạn hãy trao đổi với chuyên gia y tế trước.
1. Vì sao gen này quan trọng (hook cho độc giả Việt)
Người Việt chúng ta đang sống trong một giai đoạn ăn uống thay đổi rất nhanh. Cơm trắng, phở, bún bò vẫn là nền tảng, nhưng thêm vào đó là trà sữa, đồ chiên, cà phê sữa đá, bia rượu cuối tuần. Tỉ lệ thừa cân, béo phì, tiền tiểu đường ở thành thị tăng lên thấy rõ qua từng năm. Trong bối cảnh đó, câu hỏi “vì sao cùng ăn uống mà người mập người gầy” trở nên rất thiết thực.
ADRB2 là một trong những gen được nghiên cứu nhiều khi nói tới chuyện này, vì nó nằm đúng ngã ba quan trọng: cơ thể “ra lệnh đốt mỡ” thông qua adrenaline, và adrenaline đi qua thụ thể do gen ADRB2 tạo ra. Nếu thụ thể này hoạt động khác đi một chút do biến thể di truyền, thì cách bạn huy động mỡ khi ăn kiêng, khi tập thể dục, thậm chí khi uống cà phê, cũng có thể khác đi.
Điểm đặc biệt thú vị cho người Việt: một số biến thể của ADRB2 có tần suất rất khác giữa người Đông Á và người châu Âu. Có biến thể hiếm ở người châu Á nhưng khi xuất hiện lại liên quan tới nguy cơ béo phì cao hơn, trong khi ở người châu Âu thì không. Đây là một ví dụ sinh động cho thấy kết quả nghiên cứu trên người phương Tây không phải lúc nào cũng áp dụng nguyên xi cho chúng ta.
2. Nhắc lại cơ chế sinh hoá liên quan
Để hiểu ADRB2, ta cần hình dung con đường “đốt mỡ” cơ bản. Khi cơ thể căng thẳng, đói, hay vận động, tuyến thượng thận và đầu mút thần kinh giải phóng catecholamine (adrenaline và noradrenaline). Đây là tín hiệu báo động: “cần năng lượng ngay”.
Adrenaline gắn vào thụ thể β2-adrenergic nằm trên bề mặt nhiều loại tế bào: tế bào mỡ, cơ vân, gan, cơ trơn phế quản và mạch máu. Thụ thể này là một thụ thể bắt cặp với protein G (loại Gs). Khi adrenaline gắn vào, chuỗi phản ứng diễn ra như một dây chuyền:
- Thụ thể β2 kích hoạt protein Gs.
- Gs kích hoạt enzyme adenylyl cyclase.
- Adenylyl cyclase làm tăng chất truyền tin nội bào cAMP.
- cAMP kích hoạt enzyme PKA (protein kinase A).
- PKA hoạt hoá lipase nhạy hormone (HSL), enzyme cắt mỡ dự trữ thành acid béo tự do để đốt làm năng lượng. Đây chính là quá trình ly giải mỡ (lipolysis).
Ngoài việc huy động mỡ, thụ thể β2 còn góp phần sinh nhiệt (đốt năng lượng tạo nhiệt), giãn phế quản (giúp thở dễ hơn, lý do nhiều thuốc hen tác động lên thụ thể này), giãn mạch máu và ly giải glycogen (giải phóng đường dự trữ ở gan và cơ).
Một chi tiết tinh tế nhưng quan trọng: khi tín hiệu adrenaline kéo dài liên tục, thụ thể β2 sẽ bị “giảm nhạy” rồi “giáng hoá” (desensitization, downregulation). Hình dung như chuông báo động reo mãi thì người ta sẽ bịt tai lại. Cơ thể tự bảo vệ bằng cách giảm số lượng và độ nhạy của thụ thể. Mức độ “bịt tai” này khác nhau tuỳ biến thể di truyền ở đầu N của thụ thể, đặc biệt tại vị trí acid amin số 16 và 27. Đó là nơi câu chuyện gen ADRB2 trở nên hấp dẫn.
3. Gen ADRB2 và các biến thể chính
Gen ADRB2 có vài điểm thay đổi một chữ cái di truyền (gọi là SNP) làm đổi một acid amin trong thụ thể. Ba biến thể được nhắc tới nhiều nhất:
- Arg16Gly (rs1042713): tại vị trí số 16, acid amin có thể là Arg (arginine) hoặc Gly (glycine). Biến thể Gly16 khiến thụ thể dễ bị giáng hoá hơn khi tiếp xúc adrenaline kéo dài. Nói nôm na, thụ thể “bịt tai” nhanh hơn.
- Gln27Glu (rs1042714): tại vị trí số 27, acid amin có thể là Gln (glutamine) hoặc Glu (glutamic acid). Biến thể Glu27 lại đề kháng với sự giáng hoá, nghĩa là thụ thể “lì” hơn, ít bị tắt đi.
- Thr164Ile: một biến thể hiếm làm giảm ái lực gắn của thụ thể với adrenaline. Vì ít gặp nên ít liên quan tới sức khoẻ cộng đồng.
Phần đáng chú ý nhất với người Việt là tần suất các biến thể này khác nhau theo chủng tộc. Theo một phân tích tổng hợp lớn (Jalba và cộng sự, 2008):
- Allele Arg16 rất phổ biến ở người Đông Á, chiếm khoảng 71–85,6%, cao hơn hẳn người châu Âu (khoảng 51–65%).
- Allele Glu27 lại hiếm ở người châu Á, hiếm hơn nhiều so với người châu Âu.
- Một “nghịch lý tần suất” xuất hiện: ở các nhóm vốn có Glu27 hiếm (người châu Á, dân đảo Thái Bình Dương, thổ dân châu Mỹ), những ai mang Glu27 lại cho thấy nguy cơ béo phì cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê. Trong khi đó ở người châu Âu, mối liên quan này không thấy. Allele Arg16 nhìn chung không liên quan rõ tới béo phì trong phân tích này.
Vì sao lại có nghịch lý này thì khoa học vẫn chưa khẳng định chắc chắn, nhưng nó là lời nhắc rằng cùng một biến thể gen có thể “có ý nghĩa” ở nhóm dân số này mà “im lặng” ở nhóm khác, tuỳ nền di truyền và lối sống chung quanh.
4. Dinh dưỡng tương tác với biến thể thế nào
Điều khiến ADRB2 hấp dẫn với người làm dinh dưỡng là nó không hoạt động một mình. Cách bạn ăn uống có thể “kích hoạt” hay “làm dịu” ảnh hưởng của biến thể gen. Đây gọi là tương tác gen–dinh dưỡng, và xin nhấn mạnh ngay: các phát hiện này ở mức liên quan thống kê trong từng nghiên cứu, không phải lời hứa cho từng cá nhân.
Có vài hướng tương tác đã được mô tả:
- Mức năng lượng và việc ăn kiêng giảm cân: vì thụ thể β2 trung gian việc huy động mỡ, biến thể ảnh hưởng tới độ nhạy của thụ thể có thể liên quan tới việc bạn giảm mỡ nhanh hay chậm khi cắt năng lượng. Trong các nghiên cứu can thiệp, người mang allele Glu27 có xu hướng giảm cân và giảm mỡ nhiều hơn khi giảm năng lượng ăn vào.
- Kiểu chế độ ăn (ít béo hay nhiều đạm): phản ứng của mỡ máu, đặc biệt cholesterol và LDL, với từng kiểu chế độ ăn có thể khác nhau tuỳ kiểu gen tại vị trí 16.
- Lượng tinh bột (carbohydrate): các tổng quan dinh dưỡng-gen xếp ADRB2 vào nhóm gen tương tác với lượng tinh bột ăn vào liên quan tới béo phì. Với người Việt ăn nhiều cơm, đây là điểm đáng để ý.
- Muối và huyết áp: vì β2 cũng điều khiển giãn mạch, một số biến thể liên quan tới huyết áp.
Cơ chế hợp lý phía sau là: nếu thụ thể β2 của bạn nhạy hơn hoặc lì hơn với adrenaline, thì khi bạn tạo ra “tín hiệu đốt mỡ” bằng cách nhịn bớt năng lượng hay vận động, mức độ mỡ được huy động sẽ khác nhau. Nhưng hiệu ứng này thường nhỏ và phụ thuộc nhiều yếu tố khác, nên ta tiếp tục với bằng chứng cụ thể.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu
Dưới đây là vài nghiên cứu tiêu biểu trong danh sách tham khảo, được diễn giải sang tiếng Việt dễ hiểu. Hãy đọc chúng như những mảnh ghép, không phải kết luận tuyệt đối.
Ăn kiêng giảm năng lượng ở phụ nữ béo phì (Ruiz và cộng sự, 2010)
Nghiên cứu theo dõi phụ nữ béo phì trong một chương trình giảm năng lượng kéo dài 12 tuần. Kết quả: nhóm mang allele Glu27 giảm trung bình 9,5% trọng lượng cơ thể, so với 7,0% ở nhóm không mang biến thể này. Diễn giải đơn giản: với cùng một chế độ ăn kiêng, người mang Glu27 nhỉnh hơn về mức giảm cân. Đây chính là con số mở đầu bài viết.
Thay bữa giảm năng lượng và chuyển hoá đường (de Luis và cộng sự, 2023)
Nghiên cứu này dùng chế độ thay bữa (meal-replacement) giảm năng lượng và xét biến thể rs1042714 (tức Gln27Glu). Nhóm mang allele G/Glu27 giảm khoảng 13,5 kg, trong khi nhóm mang kiểu gen CC chỉ giảm khoảng 7,1 kg. Quan trọng hơn, nhóm mang Glu27 còn cải thiện đường huyết và insulin tốt hơn. Một lần nữa, Glu27 gắn với đáp ứng giảm cân và chuyển hoá thuận lợi hơn trong bối cảnh cắt năng lượng.
Kiểu gen 16 và chọn kiểu chế độ ăn (Ramos-Lopez và cộng sự, 2018)
Nghiên cứu này so sánh hai kiểu chế độ ăn ở người thừa cân/béo phì: một chế độ ít béo và một chế độ đạm cao vừa. Phát hiện thú vị: người mang kiểu gen Gly16Gly đáp ứng giảm cholesterol và LDL tốt hơn với chế độ đạm cao vừa, còn với chế độ ít béo thì sự khác biệt theo kiểu gen biến mất. Điều này gợi ý ý tưởng “chọn kiểu chế độ ăn theo kiểu gen”, dù vẫn cần thêm xác nhận.
Huyết áp và béo phì trong dân số hỗn hợp (Pereira và cộng sự, 2003)
Trên dân số Brazil hỗn hợp, kiểu gen Gly16/Gly16 liên quan tới huyết áp tâm thu cao hơn và tăng khoảng 48% nguy cơ tăng huyết áp (tức gấp khoảng 1,48 lần). Kiểu gen Gln27/Gln27 và allele Arg16 liên quan tăng khoảng 30–49% nguy cơ béo phì. Nghiên cứu này cho thấy ADRB2 không chỉ dính tới cân nặng mà còn tới huyết áp.
Bối cảnh người châu Á (Park 2005; Tan & Mitra 2020)
Trên thiếu niên Hàn Quốc (Park và cộng sự, 2005), biến thể ADRB2 liên quan tới BMI sau khi đã hiệu chỉnh năng lượng ăn vào; khi cộng thêm một biến thể của gen họ hàng ADRB3, hai gen này giải thích tới 18,3% biến thiên BMI, một tỉ lệ đáng kể cho yếu tố di truyền.
Gần người Việt nhất về mặt địa lý và ăn uống là nghiên cứu trên người trưởng thành Malaysia (Tan & Mitra, 2020). Họ xây dựng một điểm nguy cơ đa gen gồm FTO và ADRB2: nhóm có điểm nguy cơ cao nhất có nguy cơ béo phì tăng khoảng 2,3 lần. Đáng chú ý, nhóm này đáp ứng tốt hơn với chế độ ăn giàu đạm, chất xơ và vitamin E, thể hiện qua giảm dấu hiệu viêm hsCRP.
Tiếng nói thận trọng (Tan LJ và cộng sự, 2014)
Để cân bằng, cần kể tới một phân tích tổng hợp các nghiên cứu quét toàn hệ gen trên nhiều chủng tộc, bao gồm cả người Trung Quốc (Tan LJ và cộng sự, 2014). Nghiên cứu này không tìm thấy liên quan có ý nghĩa toàn hệ gen của ADRB2 với béo phì. Thông điệp: hiệu ứng của ADRB2 nhỏ, phụ thuộc bối cảnh, và ta không tô vẽ quá lời. ADRB2 là một mảnh ghép, không phải công tắc bật/tắt cân nặng.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Lý thuyết là vậy, còn mâm cơm Việt thì sao? Hãy đưa ADRB2 về đời thường.
Cơm trắng và tinh bột. Bữa ăn Việt nhiều tinh bột: cơm, bún, phở, bánh mì. Vì ADRB2 nằm trong nhóm gen tương tác với lượng tinh bột liên quan béo phì, nếu bạn thuộc nhóm dễ tăng cân, điều chỉnh khẩu phần tinh bột, đổi sang gạo lứt hay ăn rau trước cơm là một lựa chọn hợp lý để thử, dù chưa biết kiểu gen.
Trà sữa và đồ ngọt. Một ly trà sữa có thể chứa lượng đường tương đương nhiều chén cơm. Với người có nền di truyền dễ tích mỡ, đồ uống ngọt là nguồn năng lượng “âm thầm” rất lớn. Cắt giảm trà sữa thường cho hiệu quả rõ ngay từ đầu.
Cà phê sữa đá và caffeine. Đây là điểm thú vị gắn trực tiếp với ADRB2. Caffeine và hệ giao cảm cùng làm tăng tín hiệu adrenaline, mà adrenaline lại đi qua thụ thể β2 để thúc đẩy ly giải mỡ. Nói cách khác, cà phê có thể “góp gió” cho việc huy động mỡ ở mức sinh lý. Nhưng xin lưu ý: phần “sữa đặc và đường” trong ly cà phê sữa đá lại thêm năng lượng, nên lợi ích có thể bị triệt tiêu. Một tách cà phê đen vừa phải trước khi đi bộ là cách nhiều người thấy hợp lý.
Bia rượu cuối tuần. Rượu bia cung cấp năng lượng “rỗng” và làm chậm quá trình đốt mỡ trong lúc cơ thể bận chuyển hoá cồn. Dù kiểu gen ADRB2 của bạn thế nào, giảm bia rượu vẫn có lợi chung cho cân nặng và huyết áp, nhất là khi vài biến thể ADRB2 còn liên quan tới huyết áp.
Đồ chiên và mỡ heo. Nghiên cứu Ramos-Lopez gợi ý kiểu gen tại vị trí 16 có thể ảnh hưởng tới việc bạn đáp ứng tốt với chế độ ít béo hay đạm cao vừa. Trong khi chờ hiểu rõ kiểu gen của mình, giảm đồ chiên ngập dầu và chọn cách chế biến luộc, hấp, nướng là hướng an toàn cho mỡ máu.
Vận động. Khi bạn đi bộ nhanh hay chạy, adrenaline tăng lên và đi qua chính thụ thể β2 để mở khoá kho mỡ. Vận động vì thế là “đồng minh tự nhiên” của con đường ADRB2, không phụ thuộc bạn mang biến thể nào. Đây là phần ai cũng hưởng lợi.
Ăn kiêng giảm cân. Nếu bạn từng thấy mình giảm cân chậm hơn bạn bè dù ăn uống tương tự, các nghiên cứu trên cho thấy một phần khác biệt có thể do biến thể như Glu27. Điều này không có nghĩa “vô vọng”, mà là lời nhắc rằng tốc độ mỗi người mỗi khác, và kiên trì quan trọng hơn so sánh.
7. Kế hoạch hành động thực tế
Dưới đây là khung hành động chung, áp dụng được cho hầu hết mọi người dù chưa biết kiểu gen. Hãy xem đây là gợi ý để cân nhắc cùng bác sĩ, không phải đơn thuốc.
- Bắt đầu bằng việc cắt năng lượng “âm thầm”: trà sữa, nước ngọt, đường thêm vào cà phê.
- Điều chỉnh tinh bột tinh chế: giảm khẩu phần cơm trắng, ưu tiên gạo lứt, ăn rau và đạm trước.
- Tăng vận động đều đặn: đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày là khởi đầu nhiều người duy trì được.
- Hạn chế bia rượu và đồ chiên ngập dầu.
- Theo dõi cân nặng, vòng eo, huyết áp theo tuần thay vì theo ngày, để thấy xu hướng thật.
| Khung thời gian | Tập trung vào | Ví dụ cụ thể kiểu Việt |
|---|---|---|
| Buổi sáng | Đạm và chất xơ, caffeine vừa phải | Cà phê đen ít/không đường trước khi đi bộ; ăn sáng có trứng, rau |
| Buổi trưa | Kiểm soát tinh bột | Giảm một phần cơm, thêm rau luộc, chọn thịt nạc thay đồ chiên |
| Buổi chiều | Tránh năng lượng rỗng | Đổi trà sữa bằng trà không đường hoặc nước; ăn trái cây ít ngọt |
| Buổi tối | Nhẹ và sớm | Bữa tối vừa phải, hạn chế bia rượu, đi bộ nhẹ sau ăn |
| Cả tuần | Vận động và theo dõi | Đi bộ/đạp xe đều, cân và đo vòng eo 1 lần/tuần |
Với người tò mò về gen: nếu sau này bạn biết mình mang Glu27, các nghiên cứu cho thấy việc kiên trì cắt năng lượng có thể cho kết quả giảm cân khá khích lệ. Nếu mang Gly16Gly, hướng chế độ đạm cao vừa từng cho đáp ứng mỡ máu tốt trong nghiên cứu, là một điều có thể bàn với chuyên gia dinh dưỡng. Nhưng xin nhắc lại, đây là mức gợi ý, không phải đảm bảo cho cá nhân.
8. Có nên xét nghiệm gen này không?
Câu trả lời thực dụng: với phần lớn mọi người, xét nghiệm ADRB2 đơn lẻ chưa làm thay đổi nhiều việc bạn cần làm. Lý do:
- Hiệu ứng của ADRB2 nhỏ và phụ thuộc bối cảnh. Một phân tích tổng hợp lớn (Tan LJ 2014) còn không thấy liên quan có ý nghĩa toàn hệ gen.
- Những việc hữu ích nhất, như giảm đường, kiểm soát tinh bột, vận động, hạn chế bia rượu, đều có lợi bất kể kiểu gen.
- Kết quả gen dễ bị hiểu sai thành “số phận”, trong khi thực tế lối sống vẫn là yếu tố lớn.
Khi nào xét nghiệm có thể đáng cân nhắc? Khi nó nằm trong một gói đa gen được diễn giải bởi chuyên gia (ví dụ điểm nguy cơ gồm FTO và ADRB2 như nghiên cứu Tan & Mitra), và khi bạn dùng kết quả để tinh chỉnh chiến lược chứ không phải để bi quan hay tự mãn. Nếu làm, hãy chọn nơi uy tín và có tư vấn di truyền đi kèm, đồng thời trao đổi với bác sĩ về ý nghĩa thực sự của con số.
9. Q&A — vài hiểu lầm thường gặp
Mang Glu27 thì cứ ăn kiêng là chắc chắn giảm cân nhiều hơn?
Không hẳn. Các con số như 9,5% so với 7,0% là trung bình của nhóm trong nghiên cứu, không phải bảo đảm cho từng người. Có biến thể “thuận lợi” giúp xác suất khá hơn một chút, nhưng kết quả cá nhân vẫn phụ thuộc tổng năng lượng, vận động và sự kiên trì.
Cà phê có giúp “đốt mỡ” nhờ ADRB2 không?
Caffeine làm tăng tín hiệu giao cảm, đi qua thụ thể β2 và có thể thúc đẩy ly giải mỡ ở mức sinh lý. Nhưng hiệu ứng khiêm tốn, và nếu cà phê của bạn nhiều sữa đặc và đường thì phần năng lượng thêm vào có thể lấn át lợi ích. Cà phê không phải công cụ giảm cân tự thân.
Người châu Á ít Glu27 thì gen này không liên quan tới mình?
Ngược lại là khác. Chính vì Glu27 hiếm ở người châu Á mà khi nó xuất hiện lại liên quan tới nguy cơ béo phì cao hơn trong phân tích Jalba 2008. Allele Arg16 cũng rất phổ biến ở Đông Á. Gen này vẫn đáng quan tâm với người Việt, chỉ là theo cách khác người châu Âu.
Biết kiểu gen rồi thì khỏi cần ăn kiêng?
Hoàn toàn không. Gen chỉ định hình “xu hướng”, còn lối sống quyết định phần lớn kết quả. Dù mang biến thể nào, việc kiểm soát năng lượng và vận động vẫn là nền tảng.
ADRB2 chỉ liên quan tới cân nặng?
Không. Vì thụ thể β2 còn điều khiển giãn mạch và giãn phế quản, một số biến thể liên quan tới huyết áp (như Gly16Gly trong nghiên cứu Pereira 2003). Đó là lý do giảm muối, bia rượu và giữ huyết áp ổn định cũng nằm trong bức tranh chung.
Tóm lại
- ADRB2 tạo ra thụ thể β2-adrenergic, cửa ngõ để adrenaline ra lệnh huy động mỡ qua chuỗi cAMP–PKA–HSL.
- Biến thể Glu27 (rs1042714) liên quan tới giảm cân và cải thiện đường huyết tốt hơn khi cắt năng lượng trong các nghiên cứu can thiệp; allele Arg16 rất phổ biến ở người Đông Á.
- Có “nghịch lý tần suất” đáng chú ý cho người châu Á: Glu27 hiếm nhưng khi mang lại liên quan nguy cơ béo phì cao hơn.
- Hiệu ứng của ADRB2 nhỏ và phụ thuộc bối cảnh; một phân tích lớn không thấy liên quan toàn hệ gen, vì vậy ta không tô vẽ quá lời.
- Việc hữu ích nhất, như giảm đường và tinh bột tinh chế, vận động đều, hạn chế bia rượu, đều có lợi bất kể bạn mang biến thể nào.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Jalba MS, Rhoads GG, Demissie K. (2008). Association of codon 16 and codon 27 beta 2-adrenergic receptor gene polymorphisms with obesity: a meta-analysis. Obesity (Silver Spring). https://doi.org/10.1038/oby.2008.327
- Ruiz JR, Larrarte E, Margareto J, Ares R, Labayen I. (2010). Role of beta2-adrenergic receptor polymorphisms on body weight and body composition response to energy restriction in obese women. Obesity (Silver Spring). https://doi.org/10.1038/oby.2010.130
- de Luis DA, Izaola O, Primo D, Lopez Gomez JJ. (2023). Role of beta-2 adrenergic receptor polymorphism (rs1042714) on body weight and glucose metabolism response to a meal-replacement hypocaloric diet. Nutrition. https://doi.org/10.1016/j.nut.2023.112170
- Ramos-Lopez O, Riezu-Boj JI, Milagro FI, Goni L, Cuervo M, Martinez JA. (2018). Differential lipid metabolism outcomes associated with ADRB2 gene polymorphisms in response to two dietary interventions in overweight/obese subjects. Nutr Metab Cardiovasc Dis. https://doi.org/10.1016/j.numecd.2017.11.006
- Pereira AC, Floriano MS, Mota GFA, Cunha RS, Herkenhoff FL, Mill JG, Krieger JE. (2003). Beta2 adrenoceptor functional gene variants, obesity, and blood pressure level interactions in the general population. Hypertension. https://doi.org/10.1161/01.HYP.0000085648.65419.17
- Park HS, Kim Y, Lee C. (2005). Single nucleotide variants in the beta2-adrenergic and beta3-adrenergic receptor genes explained 18.3% of adolescent obesity variation. J Hum Genet. https://doi.org/10.1007/s10038-005-0260-x
- Tan PY, Mitra SR. (2020). The combined effect of polygenic risk from FTO and ADRB2 gene variants, odds of obesity, and post-Hipcref diet differences. Lifestyle Genomics. https://doi.org/10.1159/000505662
- Tan LJ, Zhu H, He H, et al. (2014). Replication of 6 obesity genes in a meta-analysis of genome-wide association studies from diverse ancestries. PLoS One. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0096149

Leave A Comment