Trong vài năm gần đây, NMN, NR và “NAD+” trở thành từ khoá nóng trong giới quan tâm tuổi thọ ở Việt Nam. Nhưng gần như không ai nói tới enzyme đứng ở cửa ra của con đường đó: NNMT — nicotinamide N-methyltransferase. Đây là enzyme quyết định bao nhiêu vitamin B3 trong cơ thể bạn được tái sử dụng để tạo NAD+, và bao nhiêu bị “đóng dấu methyl” rồi thải ra nước tiểu. Điều đáng chú ý: mỗi lần NNMT làm việc, nó tiêu tốn một nhóm methyl — cùng loại nhóm methyl mà cơ thể cần cho folate, B12, homocysteine và việc methyl hoá DNA.
Bài viết mang tính giáo dục, tổng hợp từ tài liệu khoa học; không thay cho chẩn đoán, điều trị hay tư vấn y khoa cá nhân. Hãy trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi lớn về chế độ ăn hoặc thực phẩm bổ sung.
1. Vì sao gen này quan trọng
Hãy hình dung cơ thể bạn có một “ngân sách methyl” — một quỹ chung các nhóm methyl (–CH₃) do chu trình một-carbon tạo ra từ folate (rau xanh, đậu), vitamin B12, choline và betaine. Quỹ này chi cho rất nhiều việc: methyl hoá DNA (bật/tắt gen), tạo chất dẫn truyền thần kinh, chuyển homocysteine trở lại thành methionine, tổng hợp creatine, phosphatidylcholine cho màng tế bào.
NNMT là một trong những “hộ chi tiêu” lớn nhất trong quỹ đó. Nhiệm vụ của nó là gắn một nhóm methyl vào nicotinamide (dạng vitamin B3 phổ biến nhất trong máu) để tạo ra 1-methylnicotinamide (MNA) — một phân tử ổn định, không quay lại chu trình NAD+ được nữa, và bị thận thải ra ngoài. Nói cách khác, NNMT vừa là van xả vitamin B3, vừa là bể tiêu thụ nhóm methyl.
Ba lý do khiến gen này đặc biệt đáng quan tâm với người Việt:
- Làn sóng NMN/NR/niacinamide. Rất nhiều người Việt đang uống thực phẩm bổ sung NAD+ với liều cao mà không biết rằng phần lớn nicotinamide dư thừa sẽ đi qua NNMT — và mỗi phân tử đi qua đều rút một nhóm methyl khỏi quỹ chung.
- Chế độ ăn Việt vốn giàu tinh bột nhưng dễ thiếu chất cho quỹ methyl. Khi khẩu phần nghiêng về cơm trắng, ít rau xanh đậm, ít trứng và gan, nguồn folate–choline–B12 mỏng đi, khiến quỹ methyl vốn đã hẹp lại càng nhạy cảm với các “hộ chi” như NNMT.
- Mối liên hệ với mỡ nội tạng và kháng insulin. Biểu hiện NNMT ở mô mỡ tăng rõ ở người thừa cân và tiểu đường type 2 — vấn đề đang tăng nhanh ở đô thị Việt Nam.
2. Nhắc lại cơ chế sinh hoá liên quan
NAD+ đến từ đâu
NAD+ (nicotinamide adenine dinucleotide) là coenzyme trung tâm của hô hấp tế bào và là “nhiên liệu” cho nhóm enzyme sirtuin (SIRT1, SIRT3…) — những enzyme gắn với sửa chữa DNA và điều hoà năng lượng. Cơ thể tạo NAD+ theo ba đường:
- Đường cứu hộ (salvage pathway) — chiếm phần lớn: nicotinamide sinh ra khi NAD+ bị tiêu thụ được enzyme NAMPT tái chế thành NMN, rồi thành NAD+. Đây là vòng tuần hoàn tiết kiệm.
- Đường từ tryptophan — cơ thể tự tổng hợp NAD+ từ acid amin tryptophan (có trong thịt, cá, trứng), nhưng hiệu suất thấp (khoảng 60 mg tryptophan mới tương đương 1 mg niacin).
- Đường từ vitamin B3 ăn vào — niacin (acid nicotinic), niacinamide, NR, NMN từ thức ăn hoặc viên uống.
NNMT là cái van xả
NNMT xúc tác phản ứng:
Nicotinamide + SAM → 1-methylnicotinamide (MNA) + SAH
Trong đó SAM (S-adenosylmethionine) là “đồng tiền methyl” phổ quát của tế bào, còn SAH (S-adenosylhomocysteine) là sản phẩm phụ, sẽ được thuỷ phân thành homocysteine. Phản ứng này là con đường một chiều: MNA không quay lại thành NAD+ được. Vì vậy NNMT hoạt động mạnh có hai hệ quả song song:
- Rút nicotinamide ra khỏi đường cứu hộ → giảm khả năng tái tạo NAD+.
- Tiêu SAM và sinh SAH/homocysteine → làm giảm “tiềm năng methyl hoá” (tỷ lệ SAM/SAH) của tế bào.
Đây chính là khái niệm metabolic methylation sink — “bể thải methyl” — được mô tả trong nghiên cứu của Ulanovskaya và cộng sự (2013): tế bào ung thư biểu hiện NNMT cao có histone bị giảm methyl hoá vì SAM đã bị tiêu vào việc tạo MNA.
NNMT được biểu hiện nhiều nhất ở gan (nơi truyền thống coi là chỗ giải độc), nhưng cũng có mặt đáng kể ở mô mỡ trắng — và chính phát hiện ở mô mỡ mới làm gen này thành tâm điểm của nghiên cứu chuyển hoá.
3. Gen NNMT và các biến thể chính
Gen NNMT nằm trên nhiễm sắc thể 11 (11q23.2), mã hoá một enzyme khoảng 264 acid amin thuộc họ methyltransferase phụ thuộc SAM.
rs694539 — biến thể được nghiên cứu nhiều nhất
Đây là một SNP nằm ở vùng intron 1 của NNMT (thường ghi là G>A). Nó được chú ý vì các nghiên cứu liên kết ban đầu gợi ý locus NNMT góp phần quy định nồng độ homocysteine huyết tương — hợp lý về mặt cơ chế, vì mỗi phản ứng NNMT đều sinh ra SAH rồi homocysteine.
Tuy nhiên, bằng chứng ở người còn mâu thuẫn, và đây là điểm cần nói thẳng:
- Bromberg và cộng sự (2012) tìm thấy rs694539 liên quan tới tâm thần phân liệt trong một nghiên cứu gia đình, và nhắc lại báo cáo trước đó về liên quan với tăng homocysteine máu.
- Sazci và cộng sự (2016) báo cáo rs694539 liên quan tới nguy cơ đau nửa đầu (migraine) ở 433 bệnh nhân so với 229 người chứng — nhưng chỉ có ý nghĩa ở nữ giới.
- Ngược lại, nghiên cứu song sinh Đan Mạch của Bathum và cộng sự (2007) trên 1.206 người không tìm thấy liên quan giữa rs694539 và homocysteine; trong nghiên cứu này, gần như toàn bộ phần di truyền của homocysteine được quy về locus MTHFR.
Cách đọc trung thực nhất: NNMT là một gen có cơ chế rất rõ ràng nhưng các biến thể thường gặp của nó chưa được chứng minh là yếu tố quyết định lớn ở người. Phần lớn tín hiệu sinh học của NNMT ở người đến từ mức biểu hiện gen (gen được bật mạnh hay yếu ở mô mỡ và gan) chứ không phải từ việc bạn mang allele nào.
Tần suất ở người châu Á và Việt Nam
rs694539 là một biến thể phổ biến, tần suất allele thay đổi giữa các quần thể. Hiện chưa có dữ liệu tần suất riêng cho người Việt Nam được công bố trong y văn mà tôi có thể trích dẫn một cách chắc chắn — vì vậy bài này không đưa ra con số suy đoán. Đây cũng là một khoảng trống nghiên cứu đáng lưu ý.
Điều quan trọng hơn với người Việt không nằm ở allele, mà ở trạng thái biểu hiện NNMT — vốn tăng theo mỡ nội tạng và kháng insulin, và có thể thay đổi được bằng lối sống.
4. Dinh dưỡng tương tác với biến thể thế nào
Vì NNMT ngồi ở giao lộ giữa vitamin B3 và quỹ methyl, dinh dưỡng tác động qua hai hướng ngược nhau.
Hướng 1: lượng vitamin B3 nạp vào quyết định NNMT phải làm bao nhiêu việc
Nhu cầu niacin của người trưởng thành chỉ khoảng 14–16 mg NE (niacin equivalents) mỗi ngày — một khẩu phần Việt bình thường có thịt, cá, lạc, gạo lứt là đủ. Khi bạn uống viên bổ sung nicotinamide hoặc NMN với liều hàng trăm miligam đến 1 gam, lượng nicotinamide vượt xa khả năng của đường cứu hộ; phần dư sẽ đi qua NNMT, và mỗi phân tử đi qua đều lấy đi một nhóm methyl từ SAM.
Đây là lý do các nhà nghiên cứu NAD+ thường theo dõi MNA trong nước tiểu như một dấu hiệu “đã vượt ngưỡng”. Về lý thuyết, liều B3 rất cao kéo dài có thể làm căng quỹ methyl và đẩy homocysteine lên. Bằng chứng trực tiếp ở người còn hạn chế; bằng chứng rõ ràng nhất đến từ mô hình động vật: Basu và Mann (1997) cho chuột ăn niacin liều dược lý thấy homocysteine huyết tương tăng và tình trạng vitamin B6 xấu đi — và điều thú vị là bổ sung vitamin B6 giúp bình thường hoá lại homocysteine mà không làm mất tác dụng hạ lipid của niacin.
Hướng 2: quỹ methyl của bạn quyết định “chi phí” của việc đó
Nếu bạn ăn đủ folate (rau lá xanh đậm, đậu, gan), B12 (thịt, cá, trứng, hải sản), choline (trứng, gan) và betaine (mầm lúa mì, củ dền), quỹ methyl dồi dào và việc NNMT tiêu vài nhóm methyl không gây vấn đề. Nếu bạn vừa thiếu folate/B12/choline vừa uống B3 liều cao, hai áp lực cộng dồn: SAM giảm, SAH và homocysteine tăng.
Đây là điểm giao rất thực tế với các gen đã bàn ở những bài trước trong chuyên mục này — MTHFR, MTR/MTRR, BHMT, CBS, PEMT. Người mang biến thể MTHFR C677T dạng TT vốn đã tái chế homocysteine kém hơn; nếu người đó lại uống nicotinamide liều cao mà ăn ít rau xanh, quỹ methyl chịu sức ép từ cả hai đầu.
Hướng 3: mỡ nội tạng bật NNMT lên
Ở chiều ngược lại, chính chế độ ăn cũng điều chỉnh mức biểu hiện NNMT. Ở người, biểu hiện NNMT trong mô mỡ tăng khi kháng insulin nặng lên, và giảm xuống sau khi tập luyện hoặc sau phẫu thuật giảm cân — nghĩa là đây không phải số phận cố định.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu
Nghiên cứu bước ngoặt trên chuột (Kraus và cs., Nature, 2014)
Nhóm của Barbara Kahn tại Harvard phát hiện Nnmt là gen được điều hoà ngược mạnh nhất khi thay đổi biểu hiện chất vận chuyển đường Glut4 ở mô mỡ. Khi họ dùng oligonucleotide antisense để “tắt” NNMT ở mô mỡ và gan của chuột béo, kết quả rất ấn tượng: chuột được bảo vệ khỏi béo phì do chế độ ăn giàu chất béo nhờ tăng tiêu hao năng lượng, mặc dù ăn cùng lượng thức ăn. Ức chế NNMT làm tăng SAM và NAD+ trong mô mỡ, thay đổi methyl hoá histone H3K4 và tăng dòng chảy polyamine.
Đây là nghiên cứu biến NNMT từ một enzyme giải độc ít ai để ý thành mục tiêu điều trị béo phì tiềm năng.
Xác nhận ở người (Kannt và cs., Diabetologia, 2015)
Đây là bằng chứng người quan trọng nhất hiện có. Trên ba nhóm (199 bệnh nhân phẫu thuật ổ bụng, 60 người theo chương trình tập luyện 12 tuần, 55 bệnh nhân phẫu thuật giảm cân), nhóm nghiên cứu thấy:
- Người tiểu đường type 2 có biểu hiện NNMT ở mô mỡ (cả mỡ nội tạng và mỡ dưới da) cao khoảng gấp đôi so với nhóm chứng.
- Ở người kháng insulin, mức NNMT mRNA ở mô mỡ tương quan nghịch với độ nhạy insulin (r = 0,64; p < 0,001), và kết quả này được xác nhận lại ở nhóm thứ hai (r = 0,78).
- Tập luyện và phẫu thuật giảm cân đều làm giảm có ý nghĩa biểu hiện NNMT ở mô mỡ (p < 0,001).
Điểm cuối cùng là thông điệp lạc quan: NNMT phản ứng với lối sống.
Nhưng bức tranh không đơn giản (Brachs và cs., Diabetes, 2019)
Khi nhóm khác tạo chuột knockout NNMT hoàn toàn, kết quả phụ thuộc vào giới tính và loại chế độ ăn: chuột đực ăn chế độ giàu chất béo cải thiện rõ độ nhạy insulin; chuột cái ăn chế độ “Western” giảm tăng cân và giảm mỡ — nhưng không nhóm nào cải thiện dung nạp glucose. Bài học: NNMT không phải công tắc vạn năng, và tác động của nó thay đổi theo bối cảnh dinh dưỡng.
Bể thải methyl trong ung thư (Ulanovskaya và cs., Nature Chemical Biology, 2013)
Nghiên cứu metabolomics cho thấy tế bào ung thư biểu hiện NNMT cao có tiềm năng methyl hoá suy giảm: SAM bị tiêu vào việc tạo MNA, histone bị giảm methyl hoá, và các gen thúc đẩy khối u được biểu hiện mạnh hơn. Đây là bằng chứng cơ chế trực tiếp nhất cho khái niệm “bể thải methyl”.
Vitamin B3 liều cao ở người: một dữ liệu RCT đáng biết (Chen và cs., NEJM, 2015)
Thử nghiệm ONTRAC (pha 3, mù đôi, 386 người có tiền sử ung thư da không hắc tố) cho uống nicotinamide 500 mg × 2 lần/ngày trong 12 tháng. Kết quả: số ung thư da mới giảm 23% (KTC 95%: 4–38%; p = 0,02) và số dày sừng ánh sáng giảm 11–20% tuỳ thời điểm. Không thấy khác biệt đáng kể về tác dụng phụ, nhưng lợi ích biến mất sau khi ngừng thuốc.
Nghiên cứu này quan trọng theo hai chiều: nó cho thấy vitamin B3 liều cao có thể có lợi ích thật trong bối cảnh cụ thể, đồng thời cho thấy liều 1.000 mg/ngày là liều mà NNMT phải xử lý một khối lượng nicotinamide lớn hơn nhu cầu sinh lý hàng chục lần.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Bữa ăn Việt cung cấp B3 đủ, nhưng quỹ methyl thì tuỳ
Người Việt hiếm khi thiếu niacin (bệnh pellagra gần như không còn), vì thịt heo, thịt gà, cá, lạc (đậu phộng) và cả gạo đều đóng góp niacin và tryptophan. Một bữa cơm với cá kho, thịt luộc hay lạc rang thường đã vượt nhu cầu 14–16 mg NE.
Vấn đề nằm ở phía quỹ methyl. Khẩu phần đô thị hiện đại — cơm trắng, mì gói, đồ chiên, ít rau lá xanh đậm, ít trứng và gan — dễ mỏng về folate và choline. Trong khi đó, đúng nhóm người này lại là nhóm hay tìm đến NMN, NR, viên “chống lão hoá”.
Những nguồn thực phẩm nên đưa vào bữa ăn
| Nhóm chất | Vai trò với NNMT | Món Việt quen thuộc |
|---|---|---|
| Folate | Nạp lại quỹ methyl (qua chu trình folate → SAM) | Rau muống, rau dền, cải xanh, mồng tơi, đậu xanh, đậu đen, bông cải |
| Vitamin B12 | Cần cho enzyme MTR tái tạo methionine từ homocysteine | Cá biển, hàu, nghêu, sò, trứng, thịt, gan |
| Choline & betaine | Đường “dự phòng” chuyển homocysteine về methionine | Trứng (đặc biệt lòng đỏ), gan heo, tôm, củ dền |
| Vitamin B6 | Cần cho CBS để loại homocysteine hẳn khỏi chu trình | Cá hồi, cá ngừ, thịt gà, chuối, khoai lang, hạt hướng dương |
| Niacin (B3) | Cơ chất của NNMT — thức ăn là đủ, không cần liều cao | Thịt heo, ức gà, cá ngừ, lạc rang, nấm |
Ba tình huống rất Việt Nam
- Người uống NMN/NR mỗi sáng nhưng bữa trưa là cơm hộp ít rau. Đây là kịch bản gây căng quỹ methyl nhất: đầu vào B3 cao, đầu vào folate/choline thấp. Nếu bạn uống NAD+ booster, hãy coi rau xanh và trứng là phần bắt buộc của cùng một kế hoạch, không phải tuỳ chọn.
- Người ăn chay trường. Thiếu B12 và choline là rủi ro có thật; đây là nhóm mà quỹ methyl mỏng nhất và cũng là nhóm cần cẩn trọng nhất nếu bổ sung B3 liều cao. (Xem thêm bài về TCN2 và CUBN trong chuyên mục này.)
- Người thừa cân, vòng bụng lớn, men gan cao. Đây là nhóm có biểu hiện NNMT ở mô mỡ nhiều khả năng đã tăng. Can thiệp hiệu quả nhất không phải viên uống — mà là giảm mỡ nội tạng và tăng vận động, hai việc đã được chứng minh làm giảm biểu hiện NNMT.
7. Kế hoạch hành động thực tế
Nguyên tắc chung
- Đừng tách vitamin B3 khỏi nhóm methyl-donor. Nếu bổ sung bất kỳ dạng B3 nào (niacinamide, NR, NMN), hãy đảm bảo khẩu phần có đủ rau lá xanh đậm, trứng, cá và thịt — nguồn folate, B12, choline, B6.
- Ưu tiên thực phẩm trước viên uống. Nhu cầu niacin (14–16 mg NE/ngày) được đáp ứng dễ dàng bằng bữa ăn Việt bình thường.
- Giảm mỡ nội tạng là can thiệp mạnh nhất lên NNMT. Tập luyện đều đặn và giảm cân đã được chứng minh làm giảm biểu hiện NNMT ở mô mỡ người.
- Nếu đang dùng B3 liều cao, hãy nói với bác sĩ — đặc biệt nếu bạn có tiền sử homocysteine cao, bệnh tim mạch, hoặc mang biến thể MTHFR đã biết. Xét nghiệm homocysteine là một cách theo dõi đơn giản và rẻ.
Thực đơn mẫu một ngày (hỗ trợ quỹ methyl)
| Bữa | Món | Đóng góp chính |
|---|---|---|
| Sáng | 2 quả trứng luộc + rau cải luộc + 1 lát bánh mì nguyên cám | Choline, folate |
| Trưa | Cơm + cá kho + canh rau muống + đậu phụ | B12, B6, folate, niacin |
| Xế | Một nắm lạc rang hoặc hạt hướng dương | Niacin, B6 |
| Tối | Cơm + thịt gà + bông cải xào tỏi + canh mồng tơi | Niacin, folate |
| Hàng tuần | 1–2 bữa hải sản (nghêu, sò, hàu); 1 bữa gan (nhỏ) | B12 đậm đặc |
Đây là thực đơn minh hoạ theo nguyên tắc dinh dưỡng chung, không phải phác đồ điều trị.
8. Có nên xét nghiệm gen NNMT không?
Trả lời thẳng: với đại đa số người, xét nghiệm rs694539 hiện chưa mang lại giá trị thực tiễn. Lý do:
- Bằng chứng liên kết giữa biến thể này và các kết cục sức khoẻ ở người còn mâu thuẫn — nghiên cứu song sinh lớn nhất về homocysteine không tìm thấy liên quan.
- Kể cả khi bạn biết mình mang allele nào, lời khuyên dinh dưỡng không thay đổi: ăn đủ folate, B12, choline, B6; đừng lạm dụng B3 liều cao; giảm mỡ nội tạng. Một xét nghiệm không đổi được hành động thì giá trị lâm sàng bằng không.
- Tín hiệu sinh học mạnh của NNMT ở người nằm ở mức biểu hiện gen ở mô mỡ — thứ chỉ đo được qua sinh thiết mô mỡ, tức là công cụ nghiên cứu, không phải xét nghiệm thường quy.
Cái đáng làm thay thế: nếu bạn đang bổ sung vitamin B3 liều cao hoặc lo về chu trình methyl, hãy xét nghiệm homocysteine huyết tương — cùng với folate và vitamin B12 huyết thanh. Ba chỉ số này rẻ, sẵn có ở Việt Nam, phản ánh trạng thái thực tế của quỹ methyl, và quan trọng nhất: chúng dẫn tới hành động cụ thể.
9. Q&A — những hiểu lầm thường gặp
“Uống NMN càng nhiều thì NAD+ càng cao, đúng không?”
Không tuyến tính như vậy. Cơ thể có cơ chế điều hoà, và NNMT chính là một trong những van xả: khi nicotinamide vượt ngưỡng, phần dư bị methyl hoá thành MNA và thải ra ngoài chứ không tiếp tục thành NAD+. Liều cao hơn chủ yếu làm tăng MNA trong nước tiểu — và làm tăng lượng methyl bị tiêu.
“Vậy NNMT là gen xấu, cần ức chế?”
Không. Đây là hiểu lầm phổ biến khi đọc lướt nghiên cứu trên chuột. NNMT là enzyme sinh lý bình thường và cần thiết cho việc thải nicotinamide dư. Các thuốc ức chế NNMT hiện vẫn đang ở giai đoạn tiền lâm sàng — chưa có thử nghiệm lâm sàng nào ở người được công bố. Không có sản phẩm “ức chế NNMT” nào đáng tin để mua trên thị trường lúc này.
“Tôi có MTHFR C677T. Tôi có nên tránh hoàn toàn vitamin B3?”
Không có bằng chứng để khuyên tránh vitamin B3 từ thực phẩm — điều đó vừa không cần thiết vừa bất khả thi. Điều hợp lý là thận trọng với liều bổ sung rất cao kéo dài, đảm bảo folate và B12 đầy đủ, và theo dõi homocysteine cùng bác sĩ.
“MNA trong nước tiểu cao là dấu hiệu xấu?”
Không hẳn — MNA cao chủ yếu phản ánh lượng nicotinamide đi vào và hoạt độ NNMT. Trong nghiên cứu của Kannt và cộng sự, MNA huyết tương tương quan với kháng insulin ở người tiểu đường, nên nó được đề xuất như một dấu ấn sinh học tiềm năng. Nhưng đây vẫn là công cụ nghiên cứu, chưa phải xét nghiệm để tự diễn giải.
“Niacin liều cao dùng hạ mỡ máu có an toàn không?”
Niacin liều dược lý (1–3 g/ngày) từng được dùng để hạ lipid nhưng đã bị hạn chế nhiều sau khi các thử nghiệm lớn không cho thấy lợi ích tim mạch bổ sung và có tác dụng phụ. Đây là thuốc, phải do bác sĩ chỉ định — không phải thực phẩm bổ sung tự mua.
Tóm lại
- NNMT là van xả vitamin B3 và là bể tiêu thụ nhóm methyl: mỗi phân tử nicotinamide bị thải đều tốn một nhóm methyl từ SAM, sinh ra homocysteine.
- Biểu hiện NNMT ở mô mỡ cao gấp khoảng hai lần ở người tiểu đường type 2 và tương quan nghịch với độ nhạy insulin — nhưng nó giảm sau khi tập luyện và giảm cân.
- Các biến thể thường gặp như rs694539 chưa đủ bằng chứng nhất quán ở người — nghiên cứu song sinh lớn nhất không tìm thấy liên quan với homocysteine. Đừng xét nghiệm gen này.
- Nếu bạn bổ sung NMN/NR/niacinamide liều cao, hãy đồng thời bảo vệ quỹ methyl: folate từ rau xanh, B12 từ cá và hải sản, choline từ trứng, B6 từ thịt cá và hạt.
- Can thiệp mạnh nhất lên NNMT không nằm trong lọ thuốc — mà ở việc giảm mỡ nội tạng và vận động đều đặn.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Kraus D, Yang Q, Kong D, et al. (2014). Nicotinamide N-methyltransferase knockdown protects against diet-induced obesity. Nature 508(7495):258–62. doi:10.1038/nature13198 — PubMed 24717514
- Kannt A, Pfenninger A, Teichert L, et al. (2015). Association of nicotinamide-N-methyltransferase mRNA expression in human adipose tissue and the plasma concentration of its product, 1-methylnicotinamide, with insulin resistance. Diabetologia 58(4):799–808. doi:10.1007/s00125-014-3490-7 — PubMed 25596852
- Ulanovskaya OA, Zuhl AM, Cravatt BF (2013). NNMT promotes epigenetic remodeling in cancer by creating a metabolic methylation sink. Nature Chemical Biology 9(5):300–6. doi:10.1038/nchembio.1204 — PubMed 23455543
- Brachs S, Polack J, Brachs M, et al. (2019). Genetic nicotinamide N-methyltransferase (Nnmt) deficiency in male mice improves insulin sensitivity in diet-induced obesity but does not affect glucose tolerance. Diabetes 68(3):527–42. doi:10.2337/db18-0780 — PubMed 30552109
- Bathum L, Petersen I, Christiansen L, et al. (2007). Genetic and environmental influences on plasma homocysteine: results from a Danish twin study. Clinical Chemistry 53(5):971–9. doi:10.1373/clinchem.2006.082149 — PubMed 17412799
- Bromberg A, Lerer E, Udawela M, et al. (2012). Nicotinamide-N-methyltransferase (NNMT) in schizophrenia: genetic association and decreased frontal cortex mRNA levels. International Journal of Neuropsychopharmacology 15(6):727–37. doi:10.1017/S1461145711001179 — PubMed 21791160
- Sazci A, Sazci G, Sazci B, et al. (2016). Nicotinamide-N-methyltransferase gene rs694539 variant and migraine risk. The Journal of Headache and Pain 17(1):93. doi:10.1186/s10194-016-0688-8 — PubMed 27726107
- Chen AC, Martin AJ, Choy B, et al. (2015). A phase 3 randomized trial of nicotinamide for skin-cancer chemoprevention. New England Journal of Medicine 373(17):1618–26. doi:10.1056/NEJMoa1506197 — PubMed 26488693
- Basu TK, Mann S (1997). Vitamin B-6 normalizes the altered sulfur amino acid status of rats fed diets containing pharmacological levels of niacin without reducing niacin’s hypolipidemic effects. The Journal of Nutrition 127(1):117–21. doi:10.1093/jn/127.1.117 — PubMed 9040554
- NIH Office of Dietary Supplements. Niacin — Fact Sheet for Health Professionals. ods.od.nih.gov (nhu cầu khuyến nghị và ngưỡng an toàn của vitamin B3)
Bài viết thuộc chuyên mục Dinh dưỡng và Gen. Nội dung mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y khoa. Hãy trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bắt đầu bất kỳ thực phẩm bổ sung nào, đặc biệt là vitamin B3 liều cao.

Leave A Comment