Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y khoa cá nhân. Hãy trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi lớn về chế độ ăn hoặc bổ sung.
Bạn nghe loa đài nói rằng dầu hạt lanh, hạt chia, óc chó là “nguồn omega-3 thực vật” và ăn vài muỗng mỗi ngày là đủ. Có thể đúng với nhiều người châu Âu, nhưng với cơ địa di truyền của người Việt và Đông Á nói chung, câu chuyện phức tạp hơn nhiều. Hai gen nằm sát nhau trên nhiễm sắc thể 11 — FADS1 và FADS2 — quyết định cơ thể bạn biến axit béo thực vật (ALA) thành dạng hoạt động (EPA, DHA) hiệu quả đến đâu. Ở nhiều người, tỷ lệ chuyển đổi chỉ 0,5–5%. Ở những người có biến thể “kém chuyển hoá”, tỷ lệ thậm chí còn thấp hơn, và hệ quả thấy rõ trong tim mạch, não bộ, mắt và phản ứng viêm.
1. Vì sao gen FADS1 và FADS2 quan trọng với người Việt
Omega-3 không phải là một chất đơn lẻ, mà là một họ axit béo gồm ba thành viên chính: ALA (axit alpha-linolenic, có trong hạt lanh, hạt chia, óc chó, đậu nành, rau lá xanh đậm), EPA (axit eicosapentaenoic) và DHA (axit docosahexaenoic). EPA và DHA là dạng hoạt động chính, chịu trách nhiệm giảm viêm, xây dựng màng tế bào thần kinh, bảo vệ tim mạch, nuôi dưỡng võng mạc. Chúng có nhiều trong cá béo biển sâu như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi, cá cơm.
Vấn đề là ALA thực vật phải qua hai bước enzym để trở thành EPA, rồi thêm vài bước nữa để thành DHA. Hai enzym then chốt trong chuỗi này do FADS1 và FADS2 mã hoá. Nếu gen của bạn sản xuất enzym “chạy chậm”, bạn có thể nạp rất nhiều hạt chia, hạt lanh mỗi ngày mà máu vẫn thiếu EPA/DHA. Điều này đặc biệt quan trọng với người Việt vì ba lý do:
- Chế độ ăn hiện đại ở đô thị Việt Nam giàu dầu thực vật (dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu ngô) chứa nhiều omega-6, cạnh tranh trực tiếp với omega-3 trên cùng bộ enzym FADS.
- Tần suất ăn cá béo biển sâu (cá hồi, cá thu) ở Việt Nam vẫn thấp so với Nhật Bản hay Hàn Quốc; chúng ta thường ăn cá nước ngọt hoặc cá biển gần bờ nghèo EPA/DHA hơn.
- Kiểu di truyền của người Đông Á không đồng nhất với người châu Âu, nghĩa là các khuyến nghị dinh dưỡng “một cỡ cho tất cả” thường không phù hợp.
Hiểu FADS1/FADS2 không phải để hoảng loạn đi xét nghiệm, mà để ra quyết định thực tế: có nên ưu tiên cá béo hai lần/tuần hay không, có cần cân nhắc dầu cá hay dầu tảo bổ sung cho phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người ăn chay, hay người có tiền sử tim mạch gia đình.
2. Nhắc lại cơ chế sinh hoá liên quan
Cơ thể chúng ta không tổng hợp được axit béo omega-3 và omega-6 từ con số không. Chúng được gọi là axit béo “thiết yếu” vì bắt buộc phải lấy từ thức ăn. Hai nguyên liệu gốc là:
- Axit linoleic (LA) — omega-6, có trong dầu thực vật tinh luyện, các loại hạt, trứng.
- Axit alpha-linolenic (ALA) — omega-3, có trong hạt lanh, hạt chia, óc chó, rau lá xanh, dầu hạt cải.
Từ hai nguyên liệu thô này, cơ thể dùng một dây chuyền enzym để “kéo dài” và “bão hoà ngược” (desaturate) thành các axit béo chuỗi dài hoạt tính. Đối với nhánh omega-3, các bước chính là:
- ALA (18:3 n-3) → SDA (18:4 n-3): do Δ6-desaturase (sản phẩm của gen FADS2) xúc tác.
- SDA → ETA (20:4 n-3): bước kéo dài chuỗi (elongation).
- ETA → EPA (20:5 n-3): do Δ5-desaturase (sản phẩm của gen FADS1) xúc tác.
- EPA → DPA → DHA: cần thêm vài bước kéo dài, một bước Δ6-desaturase nữa (lại do FADS2) và một bước beta-oxy hoá trong peroxisome.
Đặc biệt quan trọng: bước Δ6-desaturase (FADS2) thường là bước hạn chế tốc độ. Tệ hơn, cùng bộ enzym đó cũng xử lý nhánh omega-6: LA → GLA → DGLA → AA (arachidonic acid). Nghĩa là nếu bạn ăn quá nhiều dầu đậu nành/dầu ngô (giàu LA), enzym sẽ bị “kẹt xe” với omega-6 và ít ưu tiên omega-3 hơn. Đây là lý do tỷ lệ omega-6:omega-3 trong chế độ ăn quan trọng, không chỉ lượng tuyệt đối.
AA (axit arachidonic, omega-6 chuỗi dài) là tiền chất của các eicosanoid tiền viêm (PGE2, LTB4). EPA cạnh tranh với AA trên cùng enzym COX và LOX, tạo ra các eicosanoid “lành tính” hơn (PGE3, LTB5) và các specialized pro-resolving mediators (resolvin, protectin, maresin). Vì vậy, cân bằng FADS + cân bằng omega-6/omega-3 quyết định độ “nóng” hay “mát” của cơ thể về mặt viêm mạn tính.
3. Gen FADS1, FADS2 và các biến thể chính
Hai gen FADS1 và FADS2 nằm liền kề trên nhiễm sắc thể 11q12.2, chia sẻ vùng điều hoà và thường được di truyền cùng nhau thành các haplotype. Cụm này còn có gen thứ ba, FADS3, ít nghiên cứu hơn. Các biến thể (SNP) quan trọng nhất được nghiên cứu rộng rãi gồm:
- rs174537 (gần FADS1): alen G là alen “chuyển hoá hiệu quả”, alen T là alen “chậm”. Đây là SNP được nghiên cứu nhiều nhất và thường được các công ty xét nghiệm thương mại báo cáo.
- rs174546, rs174547, rs174575: các SNP khác trong cùng khối liên kết, kết quả phân tích thường tương đồng.
- rs66698963 (indel trong FADS2): đoạn chèn 22 bp. Alen có chèn (insertion, I) thúc đẩy FADS2 biểu hiện mạnh hơn khi ăn thực vật. Alen xoá (deletion, D) phổ biến hơn ở người tiêu thụ nhiều thịt/cá.
Tần suất ở các quần thể:
| Quần thể | Alen “chuyển hoá hiệu quả” (rs174537 G) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nam Á (Ấn Độ) | ~65–80% | Kothapalli và cộng sự (2016) ghi nhận chọn lọc tích cực trên indel FADS2 I ở quần thể ăn chay lâu đời. |
| Đông Á (Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản) | ~55–70% | Trung gian giữa Nam Á và châu Âu. |
| Châu Âu | ~35–45% | Nhiều người cần EPA/DHA từ nguồn trực tiếp hơn. |
| Châu Phi hạ Sahara | ~80–95% | Mathias và cộng sự (2011) mô tả tần suất alen chuyển hoá rất cao. |
| Inuit Greenland | ~98% alen “chậm chuyển hoá” | Fumagalli và cộng sự (2015) — thích nghi với chế độ ăn giàu EPA/DHA trực tiếp từ hải sản; chuyển hoá từ ALA không còn cần thiết. |
Quan sát then chốt: những nhóm dân cư tiến hoá với chế độ ăn giàu thực vật (phải tự tạo EPA/DHA từ ALA) giữ lại alen chuyển hoá hiệu quả. Ngược lại, những nhóm ăn nhiều EPA/DHA có sẵn (như Inuit) không cần enzym mạnh, nên tần suất alen này thấp. Người Việt nằm ở vị trí trung gian — không hoàn toàn “ăn chay lâu đời” như một số quần thể Nam Á, nhưng cũng không “ăn cá biển sâu hàng ngày” như Inuit. Vì vậy, tuỳ từng cá nhân, năng lực chuyển hoá ALA sang EPA/DHA có thể khá tốt hoặc khá hạn chế.
Một điểm cần nhắc: ngay cả ở người có kiểu gen “chuyển hoá hiệu quả”, tỷ lệ ALA biến thành DHA trong cơ thể trưởng thành vẫn rất thấp. Các nghiên cứu đồng vị đánh dấu (Burdge & cộng sự, 2002) cho thấy: nam giới chuyển ALA → EPA ~8%, ALA → DHA <1%. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản chuyển ALA → DHA tốt hơn (~9%) nhờ tác động của estrogen, nhưng vẫn không phải là “nguồn DHA tự do”.
4. Dinh dưỡng tương tác với biến thể thế nào
Gen FADS tương tác với dinh dưỡng theo ít nhất ba cách:
4.1. Thay đổi tốc độ chuyển hoá ALA thành EPA/DHA
Người mang alen “chậm” (ví dụ TT tại rs174537) có nồng độ EPA, DHA trong máu và màng hồng cầu thấp hơn rõ rệt so với người mang GG, khi ăn cùng một lượng ALA. Hiệu ứng này lớn đến mức trong nhiều nghiên cứu cohort châu Âu, biến thể FADS giải thích khoảng 10–30% phương sai của hàm lượng AA, EPA, DHA trong huyết tương.
4.2. Điều chỉnh ảnh hưởng của tỷ lệ omega-6/omega-3
Người mang alen “nhanh” (GG tại rs174537) có khả năng chuyển ALA tốt, nhưng cũng chuyển LA thành AA rất mạnh. Khi chế độ ăn nhiều dầu thực vật (LA cao), những người này có thể bị tăng AA đáng kể, dẫn đến trạng thái viêm nhẹ mạn tính. Ngược lại, người mang alen “chậm” ít gặp vấn đề này hơn nhưng lại dễ thiếu EPA/DHA.
Đây là một ví dụ cổ điển của tương tác gen × dinh dưỡng: không có kiểu gen nào “tốt” hay “xấu” tuyệt đối; tối ưu phụ thuộc vào tổng thể chế độ ăn.
4.3. Ảnh hưởng đến phát triển thần kinh ở trẻ sơ sinh
Một số nghiên cứu (ví dụ Caspi và cộng sự, 2007; Steer và cộng sự, 2013) cho thấy tương tác giữa biến thể FADS2, việc bú mẹ và chỉ số IQ trẻ em. Sữa mẹ cung cấp DHA trực tiếp, bù lại cho những trẻ có kiểu gen chuyển hoá kém. Mặc dù các phát hiện gốc đã được bàn luận và tinh chỉnh qua các bản sao lại, ý tưởng chung vẫn đứng vững: nguồn DHA từ bên ngoài quan trọng hơn ở những người có enzym yếu.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu
Một số công trình then chốt đã định hình hiểu biết hiện nay:
- Schaeffer và cộng sự (2006, Human Molecular Genetics) — lần đầu báo cáo rằng các SNP trong cụm FADS1/FADS2 liên quan mạnh với nồng độ axit béo không bão hoà đa chuỗi dài trong huyết thanh ở ~700 người châu Âu. Đây là nghiên cứu mở đường.
- Mathias và cộng sự (2011, BMC Genetics) — so sánh người Mỹ gốc Phi và người châu Âu; phát hiện tần suất alen “chuyển hoá hiệu quả” rất cao ở quần thể gốc Phi, củng cố giả thuyết về áp lực chọn lọc dinh dưỡng.
- Ameur và cộng sự (2012, American Journal of Human Genetics) — khảo sát quy mô lớn qua nhiều quần thể, xác nhận FADS là một trong những locus có dấu hiệu chọn lọc mạnh nhất trong bộ gen người trong 85.000 năm qua, gắn với chuyển đổi sang chế độ ăn nông nghiệp.
- Fumagalli và cộng sự (2015, Science) — nghiên cứu về người Inuit Greenland phát hiện chọn lọc mạnh theo hướng ngược lại: alen “chậm chuyển hoá” chiếm gần 100% do chế độ ăn truyền thống đã giàu EPA/DHA sẵn có.
- Kothapalli và cộng sự (2016, Molecular Biology and Evolution) — phát hiện indel I ở FADS2 xuất hiện tần suất rất cao (~68%) trong quần thể ăn chay Ấn Độ, so với ~18% ở người Mỹ — bằng chứng thích nghi di truyền với chế độ ăn dựa vào thực vật qua nhiều thế hệ.
- Koletzko và cộng sự (2011, British Journal of Nutrition) — tổng quan về vai trò FADS ở phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh; nhấn mạnh bổ sung DHA trực tiếp hợp lý hơn là dựa vào chuyển hoá ALA, đặc biệt ở người có biến thể chậm.
- Standl và cộng sự (2012, American Journal of Clinical Nutrition) — ở trẻ em Đức, tương tác FADS với chế độ ăn có ý nghĩa đến tỷ lệ dị ứng và eczema, gợi ý con đường omega-6/omega-3 ảnh hưởng hệ miễn dịch sớm.
Tổng hợp lại, kết luận thận trọng: biến thể FADS là một trong những yếu tố di truyền có tác động lớn và đã được tái hiện nhiều lần lên nồng độ omega-3/omega-6 trong máu; tuy nhiên, tác động đến bệnh cuối cùng (tim mạch, ung thư, Alzheimer) thường ở mức vừa phải và phụ thuộc mạnh vào chế độ ăn tổng thể.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Ẩm thực Việt có cả điểm mạnh lẫn điểm yếu dưới góc nhìn FADS:
Điểm mạnh truyền thống:
- Chúng ta ăn nhiều cá. Cá kho, cá chiên, cá nấu canh chua, cá nướng riềng mẻ, cá hấp, bún cá, canh cá… Cá cơm nhỏ (dùng làm nước mắm) thực ra lại là nguồn EPA/DHA khá tốt.
- Rau xanh dồi dào — rau muống, rau ngót, rau cải, rau lang, rau đay, mồng tơi — cung cấp ALA ở mức vừa phải và nhiều vi chất đồng hành (folate, magie).
- Mỡ động vật truyền thống (mỡ lợn) dùng điều độ có tỷ lệ omega-6/omega-3 thấp hơn dầu ngô, dầu hướng dương hiện đại.
Điểm yếu hiện đại:
- Cá nước ngọt (cá tra, cá basa, cá rô phi) nuôi công nghiệp có hàm lượng EPA/DHA thấp hơn nhiều so với cá biển sâu, vì thức ăn nuôi chủ yếu là bột ngô và đậu nành giàu omega-6.
- Dầu ăn phổ biến trong bếp Việt hiện nay là dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu cọ — tỷ lệ omega-6 cao. Khi chiên xào nhiều, lượng LA vô tình cạnh tranh với đường chuyển hoá omega-3.
- Thói quen “ăn ngoài” tăng lên ở các thành phố lớn, đồng nghĩa với tiêu thụ thức ăn chiên rán, mì gói, đồ công nghiệp — tất cả đều đẩy omega-6 lên cao.
- Trẻ em đô thị ít ăn cá hơn thế hệ trước, thay bằng thịt, gà rán, xúc xích.
Những lựa chọn “rất Việt” thân thiện với omega-3:
- Cá cơm, cá trích, cá thu, cá nục — nhỏ, tuổi thọ ngắn nên ít tích luỹ thuỷ ngân; hàm lượng EPA/DHA cao so với giá.
- Cá bớp, cá chim, cá thu đao — nguồn cá biển Việt Nam giàu omega-3.
- Trứng gà thả vườn hoặc trứng giàu omega-3 (gà ăn hạt lanh): cung cấp một phần DHA trực tiếp.
- Rong biển, tảo — nguồn DHA thực vật duy nhất (từ vi tảo), tốt cho người ăn chay.
- Đậu nành lên men như đậu hũ, tào phớ, natto — cung cấp ALA cộng với probiotic.
7. Kế hoạch hành động thực tế
Bất kể kiểu gen FADS ra sao, những nguyên tắc sau đều có lợi. Nếu bạn nghi ngờ bản thân có biến thể chậm (người Đông Á trung niên, tim mạch gia đình, cholesterol cao, viêm mạn), hãy ưu tiên EPA/DHA trực tiếp thay vì dựa vào chuyển hoá từ ALA.
Thực đơn mẫu một tuần (gợi ý)
| Ngày | Bữa chính cung cấp omega-3 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thứ Hai | Cá thu kho riềng + rau muống luộc | ~1000 mg EPA+DHA/khẩu phần 150g cá thu |
| Thứ Ba | Trứng gà omega-3 + cháo yến mạch + hạt óc chó | Óc chó cung cấp ALA; trứng omega-3 cung cấp DHA |
| Thứ Tư | Canh chua cá basa, salad rong biển | Rong biển bổ sung chút DHA, khoáng chất |
| Thứ Năm | Cá trích kho + đậu hũ + rau lang xào | Cá trích rất giàu EPA/DHA |
| Thứ Sáu | Bún cá thu/cá ngừ + rau sống | Tránh chiên ngập dầu thực vật |
| Thứ Bảy | Cá mòi hộp (nước, không dầu) trên cơm + rau cải xanh | Rẻ, tiện, EPA/DHA cao |
| Chủ Nhật | Cá hồi áp chảo + súp lơ hấp + cơm gạo lứt | Bữa “đặc biệt” trong tuần |
Checklist thực hành hàng ngày
- Ăn cá béo ít nhất 2 lần/tuần. Cá cơm, cá trích, cá thu, cá mòi là lựa chọn bền vững và kinh tế.
- Giảm dầu đậu nành và dầu thực vật tinh luyện khi chiên rán. Ưu tiên dầu ô liu nguyên chất cho món trộn, dầu dừa/mỡ lợn cho xào nóng.
- Cho 1 muỗng canh hạt lanh xay tươi hoặc hạt chia ngâm vào bữa sáng. Dù chuyển đổi kém, đây vẫn là đóng góp tích cực.
- Ưu tiên trứng “omega-3” hoặc trứng gà thả vườn khi có điều kiện.
- Người ăn chay, ăn thuần chay, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: cân nhắc dầu vi tảo (algae oil) cung cấp DHA trực tiếp, 250–500 mg/ngày, sau khi tham vấn bác sĩ.
- Tránh cá lớn ăn thịt có thuỷ ngân cao (cá kiếm, cá ngừ mắt to loại lớn, cá mập) đặc biệt khi mang thai.
- Hạn chế thực phẩm siêu chế biến: mì gói, đồ chiên giòn, bánh ngọt công nghiệp — chúng đội omega-6 lên cao.
8. Có nên xét nghiệm gen FADS không?
Trả lời ngắn: không bắt buộc đối với người khoẻ mạnh. Lý do:
- Khuyến nghị thực tế cho hầu hết người Việt đều đã là “ăn cá béo 2 lần/tuần, giảm dầu thực vật tinh luyện”, không phụ thuộc kiểu gen.
- Kết quả xét nghiệm FADS phần lớn chỉ khẳng định điều này đúng hay rất đúng với bạn — ít khi thay đổi hành vi một cách căn bản.
- Xét nghiệm định lượng axit béo trong hồng cầu (omega-3 index) thường có ý nghĩa lâm sàng cao hơn, vì nó đo kết quả cuối cùng bất kể đường đi.
Khi nào xét nghiệm FADS có thể hữu ích:
- Bạn ăn chay/thuần chay nhiều năm và muốn hiểu vì sao các triệu chứng (da khô, mệt mỏi, viêm khớp nhẹ) không cải thiện mặc dù ăn nhiều hạt lanh/hạt chia.
- Tiền sử gia đình tim mạch sớm, muốn tối ưu hoá dự phòng.
- Nghiên cứu khoa học, hoặc một phần của bộ xét nghiệm nutrigenomics rộng hơn (bao gồm MTHFR, APOE, …).
- Phụ nữ đang lên kế hoạch mang thai và muốn biết có nên bổ sung DHA tảo từ sớm.
Nếu xét nghiệm, cần hiểu rằng kết quả chỉ mô tả khuynh hướng, không phải định mệnh. Kết quả nên được đọc cùng chuyên gia, không tự suy luận từ báo cáo thương mại.
9. Q&A — những hiểu lầm thường gặp
Hạt chia, hạt lanh, óc chó không thể thay thế cá được sao?
Không hoàn toàn. Chúng cung cấp ALA, nhưng tỷ lệ chuyển thành DHA thấp (thường dưới 1–5%). Với người có biến thể FADS chậm, cá béo hoặc dầu vi tảo là đảm bảo duy nhất có đủ DHA. Hạt chia, hạt lanh vẫn hữu ích cho chất xơ, lignan, magie — đừng bỏ, chỉ đừng kỳ vọng chúng “thay cá”.
Tôi uống dầu cá viên nang — thế là đủ chưa?
Đủ hay không phụ thuộc liều thực (EPA + DHA mỗi viên, chứ không phải “dầu cá 1000 mg”) và chất lượng (oxy hoá, kim loại nặng). Thông thường 1000–2000 mg EPA+DHA/ngày là hợp lý cho mục tiêu tim mạch, nhưng nên trao đổi với bác sĩ, đặc biệt nếu bạn đang dùng thuốc chống đông.
Omega-6 có “xấu” không?
Không. Omega-6 là thiết yếu. Vấn đề là tỷ lệ và mức tuyệt đối. Chế độ ăn hiện đại thường đạt tỷ lệ omega-6:omega-3 20:1 hoặc hơn; các quần thể khoẻ mạnh truyền thống gần 2:1 đến 4:1. Giảm dầu thực vật tinh luyện và tăng cá béo là cách đơn giản nhất.
DHA tảo có tốt như DHA từ cá?
Có, về mặt sinh học. Cá béo vốn lấy DHA từ vi tảo trong chuỗi thức ăn biển. Dầu vi tảo là lựa chọn tốt cho người ăn chay, thuần chay, hoặc lo ngại về ô nhiễm biển.
Tôi là người trẻ, khoẻ mạnh, có cần lo về FADS không?
Không cần lo, nhưng nên để ý. Xây thói quen ăn cá béo đều đặn và hạn chế thức ăn siêu chế biến ngay từ tuổi 20–30 sẽ có lợi lâu dài cho tim mạch, não bộ, và phản ứng viêm. Đầu tư rẻ, lợi ích rõ.
Tóm lại
- Gen FADS1 và FADS2 mã hoá hai enzym chìa khoá biến ALA thực vật thành EPA và DHA — dạng omega-3 hoạt động.
- Người Việt và Đông Á nói chung có kiểu gen chuyển hoá trung bình — không quá hiệu quả như một số nhóm Nam Á, nhưng cũng không chỉ trông cậy vào thực phẩm có sẵn EPA/DHA như người Inuit.
- Hạt lanh, hạt chia, óc chó hữu ích nhưng không thay thế được cá béo, đặc biệt với người có biến thể “chậm”.
- Hành động thực tế rẻ và hiệu quả: cá béo 2 lần/tuần, giảm dầu thực vật tinh luyện, tăng rau xanh, cân nhắc dầu cá/dầu tảo ở nhóm nguy cơ.
- Xét nghiệm gen FADS không bắt buộc; quan trọng hơn là xây lối sống không phụ thuộc vào đường chuyển hoá yếu nhất của bạn.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Schaeffer L., Gohlke H., Müller M. và cộng sự (2006). Common genetic variants of the FADS1 FADS2 gene cluster and their reconstructed haplotypes are associated with the fatty acid composition in phospholipids. Human Molecular Genetics, 15(11): 1745–1756. PubMed
- Mathias R.A., Sergeant S., Ruczinski I. và cộng sự (2011). The impact of FADS genetic variants on ω6 polyunsaturated fatty acid metabolism in African Americans. BMC Genetics, 12: 50. PubMed
- Ameur A., Enroth S., Johansson Å. và cộng sự (2012). Genetic adaptation of fatty-acid metabolism: a human-specific haplotype increasing the biosynthesis of long-chain omega-3 and omega-6 fatty acids. American Journal of Human Genetics, 90(5): 809–820. PubMed
- Fumagalli M., Moltke I., Grarup N. và cộng sự (2015). Greenlandic Inuit show genetic signatures of diet and climate adaptation. Science, 349(6254): 1343–1347. PubMed
- Kothapalli K.S., Ye K., Gadgil M.S. và cộng sự (2016). Positive selection on a regulatory insertion-deletion polymorphism in FADS2 influences apparent endogenous synthesis of arachidonic acid. Molecular Biology and Evolution, 33(7): 1726–1739. PubMed
- Burdge G.C., Wootton S.A. (2002). Conversion of alpha-linolenic acid to eicosapentaenoic, docosapentaenoic and docosahexaenoic acids in young women. British Journal of Nutrition, 88(4): 411–420. PubMed
- Brenna J.T., Salem N. Jr, Sinclair A.J., Cunnane S.C. (2009). α-Linolenic acid supplementation and conversion to n-3 long-chain polyunsaturated fatty acids in humans. Prostaglandins, Leukotrienes and Essential Fatty Acids, 80(2–3): 85–91. PubMed
- Koletzko B., Lattka E., Zeilinger S. và cộng sự (2011). Genetic variants of the fatty acid desaturase gene cluster predict amounts of red blood cell docosahexaenoic and other polyunsaturated fatty acids in pregnant women. American Journal of Clinical Nutrition, 93(1): 211–219. PubMed

Leave A Comment