Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD, nay gọi là MASLD) đang là dịch bệnh thầm lặng ở Việt Nam. Các nghiên cứu nội thành Hà Nội và TP.HCM ghi nhận tỷ lệ siêu âm có gan nhiễm mỡ ở người trưởng thành dao động 20–35%, và con số này tăng nhanh cùng với cơm trắng nhiều, nước ngọt và đời sống ít vận động. Điều ít người biết: khoảng 40–50% người Đông Á (bao gồm người Việt) mang ít nhất một bản sao của biến thể PNPLA3 rs738409 (I148M) — yếu tố di truyền mạnh nhất từng được phát hiện cho gan nhiễm mỡ. Cùng một bữa cơm chiên, cùng một ly nước mía, hai người có thể có phản ứng gan rất khác nhau, và gen PNPLA3 là một phần lý do.
Bài viết này mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn của bác sĩ chuyên khoa gan mật hoặc dinh dưỡng. Các thay đổi lớn về chế độ ăn hoặc xét nghiệm gen nên được thảo luận với chuyên gia y tế.
1. Vì sao gen PNPLA3 quan trọng với người Việt
Người Việt có ba điều kiện hội tụ tạo nên một “cơn bão hoàn hảo” cho gan:
- Khẩu phần giàu carbohydrate tinh chế: cơm trắng, bún, phở, bánh mì chiếm phần lớn năng lượng. Glucose dư thừa được chuyển thành chất béo ngay tại gan (de novo lipogenesis).
- Lượng đường lỏng tăng nhanh: nước mía, trà sữa, nước ngọt, cà phê sữa đặc — fructose là “nhiên liệu” trực tiếp cho gan tổng hợp triglyceride.
- Tần suất PNPLA3 I148M cao: ~40–50% người Đông Á mang ít nhất một bản sao G của rs738409, so với 20–25% ở người gốc châu Âu.
Hệ quả: cùng một mức cân nặng, người Đông Á thường có mỡ nội tạng và mỡ trong gan cao hơn. Hiện tượng “gầy mà gan nhiễm mỡ” (lean NAFLD) phổ biến ở Việt Nam, và PNPLA3 góp phần giải thích. Hiểu gen này định hình cách bạn chọn cơm hay khoai, nước mía hay trà xanh, bia chiều hay cà phê đen.
2. Nhắc lại cơ chế sinh hoá: PNPLA3 làm gì trong tế bào gan
PNPLA3 (Patatin-like phospholipase domain-containing protein 3, còn gọi là adiponutrin) là một enzyme nằm trên màng các giọt mỡ nội bào (lipid droplets) trong tế bào gan và tế bào hình sao gan (hepatic stellate cells). Chức năng chính của nó là thuỷ phân triglyceride (TG) và remodeling các phospholipid trên giọt mỡ — nói cách khác, PNPLA3 giúp gan “đốt” và tái sắp xếp chất béo dự trữ để giải phóng acid béo cho tế bào sử dụng hoặc xuất ra máu dưới dạng VLDL.
Khi bạn ăn nhiều đường hoặc tinh bột, gan phải tổng hợp triglyceride mới. Gan khoẻ mạnh cân bằng quá trình này bằng cách thuỷ phân bớt TG cũ — và PNPLA3 là một trong những enzyme then chốt làm việc đó. Nó cũng tham gia vận chuyển acid béo không bão hoà đa (PUFA) giữa các phospholipid của giọt mỡ.
Cơ chế bệnh sinh khi PNPLA3 “hỏng”
Khám phá quan trọng từ năm 2008 (Romeo và cộng sự, Nature Genetics): biến thể rs738409 C>G đổi codon 148 từ Isoleucine (I) thành Methionine (M), tạo protein PNPLA3-I148M. Trái với suy nghĩ ban đầu, đây không phải mất chức năng đơn thuần. Nghiên cứu của BasuRay và cộng sự (2017, PNAS) cho thấy PNPLA3-I148M:
- Mất hoạt tính thuỷ phân triglyceride (loss-of-function ở chức năng “đốt mỡ”).
- Tích tụ trên bề mặt giọt mỡ và “hấp thụ” CGI-58 (ABHD5) — một đồng yếu tố cần thiết để enzyme khác (ATGL) thuỷ phân TG. Hiệu quả: PNPLA3-I148M cản trở cả PNPLA3 lẫn ATGL.
- Bám vào giọt mỡ bền vững hơn (gain-of-function ở khía cạnh “ngồi lì”), bảo vệ chúng khỏi quá trình thoái hoá tự nhiên.
Kết quả: triglyceride tích trong gan như nước mưa đọng trên mái nhà bị nghẽn ống thoát. Theo thời gian, lipotoxicity, viêm và xơ hoá tiến triển — từ steatosis (gan nhiễm mỡ đơn thuần) sang NASH/MASH (viêm gan nhiễm mỡ), xơ gan, và cuối cùng có thể dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
3. Gen PNPLA3 và các biến thể chính
Gen PNPLA3 nằm trên nhiễm sắc thể 22q13.31. Có nhiều SNP đã được mô tả, nhưng rs738409 (I148M) là biến thể quan trọng nhất về mặt lâm sàng và là biến thể duy nhất nên nhớ.
| Biến thể | Đổi protein | Genotype | Tần suất ở người Đông Á (xấp xỉ) | Nguy cơ tương đối NAFLD |
|---|---|---|---|---|
| rs738409 | I148I (allele C) | CC (kiểu “hoang dã”) | ~30–35% | Tham chiếu (1.0) |
| rs738409 | I148M (allele G) | CG (dị hợp tử) | ~45–50% | ~2× nguy cơ gan nhiễm mỡ |
| rs738409 | M148M (allele G) | GG (đồng hợp tử) | ~15–20% | ~3–5× nguy cơ; tăng mạnh xơ gan, HCC |
Theo dữ liệu 1000 Genomes và các nghiên cứu khu vực, allele G có tần suất khoảng 0.40–0.50 ở các quần thể Đông Á (Hán, Nhật, Hàn, Việt), 0.20–0.25 ở người gốc Âu, và cao nhất ở người Mỹ Latin (0.45–0.55), thấp nhất ở người gốc Phi (0.10–0.15). Sự phân bố đó trùng khớp đáng kể với gánh nặng gan nhiễm mỡ và HCC quan sát được trên thực tế.
Một biến thể nhỏ khác đáng nhắc là rs6006460 (S453I), gặp chủ yếu ở người gốc Phi và có tác dụng ngược lại (giảm mỡ gan), nhưng hiếm ở người Việt nên không cần quan tâm trong thực hành.
Cộng hưởng với các gen khác
PNPLA3 không hành động một mình. Hai gen khác cộng tác để tạo “điểm số nguy cơ đa gen” cho NAFLD: TM6SF2 rs58542926 (E167K) và GCKR rs1260326 (P446L). Nhưng tác động của môi trường (cân nặng, đường, rượu, vận động) vẫn lớn hơn nhiều — bạn vẫn có quyền điều khiển kết quả.
4. Dinh dưỡng tương tác với PNPLA3 thế nào
Đây là phần “đáng tiền” nhất của bài. PNPLA3-I148M không chỉ là “số phận” — nó là bộ khuếch đại cho các yếu tố ăn uống. Một số tương tác chính được đã được chứng minh:
4.1 Đường, fructose và carbohydrate tinh chế — kẻ thù lớn nhất
Khi bạn uống nước mía hoặc trà sữa, gan tiếp xúc trực tiếp với fructose qua tĩnh mạch cửa. Fructose bypass enzyme điều hoà chính của glucose (PFK-1) và đi thẳng vào con đường tổng hợp lipid de novo (DNL). Người mang PNPLA3 GG có khả năng “đốt” lượng TG mới sinh kém hơn. Nghiên cứu Davis và cộng sự (2010, Hepatology) trên thanh thiếu niên béo phì gốc Latin cho thấy: với cùng lượng đường nạp vào, người GG tăng mỡ gan gấp đôi so với CC.
Hệ quả thực tế: nếu bạn mang biến thể G, mỗi ly trà sữa hay nước ngọt “đắt hơn” cho gan của bạn so với người CC. Điều này không có nghĩa cấm tuyệt đối, nhưng nên giới hạn nghiêm khắc.
4.2 Acid béo omega-3 (DHA/EPA) — đối trọng tự nhiên
Nhiều nghiên cứu can thiệp cho thấy bổ sung dầu cá (EPA + DHA, 2–4 g/ngày) làm giảm mỡ gan, và tác dụng này mạnh hơn ở người mang allele G. Cơ chế: PNPLA3 vốn có vai trò vận chuyển PUFA (đặc biệt DHA) giữa các phospholipid; cung cấp dồi dào omega-3 có thể bù trừ một phần khiếm khuyết. Cá basa, cá thu, cá nục, cá hồi, hạt lanh xay là nguồn thực phẩm Việt phù hợp.
4.3 MUFA (dầu ô-liu, dầu hạt cải, bơ trái) — chế độ Địa Trung Hải
Chế độ Địa Trung Hải giàu acid béo không bão hoà đơn (MUFA) đã chứng minh giảm mỡ gan ngay cả khi không giảm cân (Ryan và cộng sự, 2013). Hiệu ứng này đặc biệt rõ ở người mang PNPLA3 G. Người Việt có thể áp dụng bằng dầu ô-liu cho salad/nguội, dầu hạt cải cho xào nấu, cùng bơ trái 1/4–1/2 quả/ngày.
4.4 Cà phê — “người bạn của gan”
Vilar-Gomez và cộng sự (2018, Hepatology): cà phê ≥2 cốc/ngày (có hoặc không caffeine) giảm nguy cơ xơ hoá gan tiến triển, mạnh nhất ở người PNPLA3 GG. Polyphenol cà phê (axit chlorogenic, cafestol) giảm stress oxy hoá và viêm trong gan. Cà phê đen, không đường, là “thực phẩm chức năng” rẻ tiền cho người mang biến thể G.
4.5 Rượu bia — chất khuếch đại nguy cơ
PNPLA3-I148M cũng là yếu tố nguy cơ mạnh cho bệnh gan do rượu. Stickel và cộng sự (2011): người GG có nguy cơ xơ gan do rượu cao gấp ~3 lần. Tổ hợp PNPLA3 GG + ALDH2 (Asian flush, phổ biến ở người Việt) đặc biệt đáng e ngại.
4.6 Vai trò của giảm cân
Yếu tố môi trường mạnh nhất tác động lên PNPLA3 vẫn là BMI và mỡ nội tạng. Stender và cộng sự (2017) phân tích >100,000 người: tác động của PNPLA3 G lên mỡ gan tỷ lệ thuận với BMI. Giảm 5–10% trọng lượng cơ thể vẫn là “thuốc” mạnh nhất, bất kể genotype.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu
Phát hiện và xác nhận
Romeo và cộng sự (2008, Nature Genetics): nghiên cứu GWAS đầu tiên trên Dallas Heart Study cho thấy rs738409 G tăng triglyceride trong gan ~2 lần. Sookoian và Pirola (2011, Hepatology): meta-analysis 16 nghiên cứu >6,500 người — GG so với CC tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ ~3.3 lần, NASH ~3.5 lần, xơ hoá tiến triển ~3.2 lần. Đây là một trong những liên kết gen-bệnh phức tạp mạnh nhất từng được mô tả.
Người châu Á và cơ chế phân tử
Kawaguchi và cộng sự (2012) trên người Nhật và các nghiên cứu Trung Quốc, Hàn Quốc đều xác nhận tần suất allele G ~0.40–0.50 và mức nguy cơ tương tự. BasuRay và cộng sự (2017, PNAS) chứng minh PNPLA3-I148M không phải mất chức năng đơn thuần mà “ngồi lì” trên giọt mỡ, sequester CGI-58 và ức chế cả ATGL — cơ sở cho hiểu biết hiện đại và cho các thuốc nhắm PNPLA3 đang thử nghiệm.
Tương tác BMI và chế độ ăn
Stender và cộng sự (2017, Nature Genetics) trên 121,000 người: tác động PNPLA3 nhân lên với BMI, không cộng vào. Davis và cộng sự (2010): thanh thiếu niên béo phì, đường cao tăng mỡ gan mạnh hơn ở GG. Vilar-Gomez và cộng sự (2018): cà phê ≥2 cốc bảo vệ mạnh nhất ở GG. Ryan và cộng sự (2013): chế độ Địa Trung Hải giảm mỡ gan độc lập với giảm cân.
Hệ quả lâu dài
PNPLA3 GG tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ~2–3 lần ở người NAFLD/NASH (Liu và cộng sự, 2014), và là yếu tố nguy cơ độc lập trong viêm gan B mạn — rất quan trọng với Việt Nam, nơi HBV vẫn phổ biến.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Gen này đặc biệt liên quan đến cách người Việt ăn:
Bữa cơm Việt truyền thống
Một bữa cơm trưa văn phòng thường gồm 1.5–2 chén cơm trắng, thịt/cá kho mặn, ít rau — tổng 90–120g carb, gần một nửa nhu cầu cả ngày. Với người mang PNPLA3 G, đây là “cơn lũ” glucose, phần dư bị chuyển thành TG ngay tại gan. Giải pháp: giảm cơm xuống 1 chén nhỏ (~120g chín = ~30g carb), bù bằng rau, đậu hũ, thịt nạc, trứng, cá; đổi 1/3 cơm sang gạo lứt hoặc khoai lang khi có thể.
Văn hoá uống đồ ngọt
Trà sữa trân châu, nước mía, nước ngọt, cà phê sữa đặc là “mặt trận” lớn nhất cho fructose. Một ly trà sữa cỡ M có thể chứa 40–60g đường. Người mang PNPLA3 G nên xem trà sữa là “dịp đặc biệt”, không phải thức uống hàng ngày. Thay thế: trà xanh không đường, cà phê đen, nước chanh ít đường, nước lọc thêm vài lát dưa leo.
Bia hơi và rượu trắng
Nếu bạn vừa uống bia thường xuyên vừa mang PNPLA3 GG, nguy cơ xơ gan thực sự đáng lo. Tổ hợp PNPLA3 + ALDH2 (gen Asian flush) khiến mỗi ly bia có chi phí gan cao hơn. Nguyên tắc: nếu mặt đỏ khi uống bia, hạn chế tối đa 1–2 lần/tuần và không uống đến say.
Cà phê và cá béo — lợi thế sẵn có
Văn hoá cà phê Việt là một “ơn trời” với người mang PNPLA3 G — nhưng phải là cà phê đen ít/không đường; cà phê sữa đá nhiều đường triệt tiêu lợi ích. Cá nục, cá thu, cá basa, cá ngừ là nguồn omega-3 phong phú và rẻ; mục tiêu 2–3 bữa cá/tuần. Dầu ô-liu cho salad/ướp, dầu hạt cải cho xào lửa vừa. Hạn chế mỡ động vật và dầu chiên đi chiên lại.
7. Kế hoạch hành động thực tế
Đây là khung chung, áp dụng cho người mang PNPLA3 G (CG hoặc GG). Người CC vẫn được lợi nhưng có dư địa linh hoạt hơn.
Ưu tiên cao (làm sớm)
- Loại bỏ đồ uống có đường khỏi thường ngày. Trà sữa, nước mía, nước ngọt, cà phê sữa đặc — chuyển thành dịp đặc biệt (≤1 lần/tuần).
- Giảm cơm trắng 30–50% mỗi bữa. Bù bằng rau, đậu, đạm nạc, cá. Thử “cơm 1/2 chén + 1/2 đĩa rau xào dầu ô-liu” trong 4 tuần.
- Cà phê đen 1–3 cốc/ngày, không đường (nếu không có chống chỉ định tim mạch).
- Cá béo 2–3 lần/tuần: cá nục/thu/basa hấp, kho lạt, áp chảo dầu ô-liu.
- Vận động ≥150 phút/tuần, kết hợp đi bộ nhanh và tập kháng lực 2 buổi/tuần. Cơ bắp là “thùng chứa” glucose lớn nhất.
Ưu tiên trung bình (làm khi sẵn sàng)
- Giảm 5–10% cân nặng nếu BMI >23. Ngay 5% giảm cân có thể giảm mỡ gan đo bằng MRI ~30%.
- Đổi 1/3 tinh bột sang “tinh bột chậm”: gạo lứt, yến mạch nguyên hạt, khoai lang luộc, đậu xanh, đậu đen.
- Tăng rau xanh ≥400g/ngày, đặc biệt rau lá đậm và rau họ cải.
- Hạn chế rượu bia — nếu mặt đỏ khi uống (ALDH2), hạn chế nghiêm ngặt.
Bảng thực đơn mẫu một ngày (cho người mang PNPLA3 G, BMI 24–27)
| Bữa | Gợi ý món | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sáng | 1 cốc cà phê đen + trứng luộc + 1 lát bánh mì nguyên cám + bơ trái 1/4 quả | Carb thấp, protein cao, MUFA tốt |
| Giữa sáng | 1 nắm hạt óc chó hoặc hạnh nhân (~25g) | Omega-3 thực vật, tránh cơn đói cao điểm |
| Trưa | 1/2 chén cơm + cá thu áp chảo + rau muống xào tỏi (dầu ô-liu) + canh bí đỏ | Cá béo, MUFA, ít cơm |
| Xế | Trà xanh không đường + 1 quả táo nhỏ | Polyphenol, chất xơ |
| Tối | Đậu hũ kho + thịt gà luộc + salad rau lá xanh + dầu ô-liu | Bữa nhẹ, ít carb để gan “nghỉ” |
| Tránh | Trà sữa, nước ngọt, bia, cà phê sữa đặc, mỡ chiên lại | Mỗi lần là một “đòn đánh” vào gan G |
Theo dõi định kỳ
- ALT/AST mỗi 6–12 tháng (đặc biệt nếu BMI >23 hoặc có hội chứng chuyển hoá).
- Siêu âm gan mỗi 1–2 năm nếu có yếu tố nguy cơ.
- FibroScan (đo độ cứng gan) nếu ALT cao kéo dài hoặc bác sĩ chỉ định.
- HbA1c, lipid máu, vòng eo — chỉ số “bạn đồng hành” của gan nhiễm mỡ.
8. Có nên xét nghiệm gen PNPLA3 không?
Câu trả lời thực dụng: thường thì không cần thiết để định hướng dinh dưỡng, vì các khuyến nghị (giảm đường, giảm tinh bột tinh chế, tăng cá béo, cà phê đen, vận động) tốt cho mọi genotype. Một xét nghiệm dương tính không đổi nhiều hành động thực tế.
Khi nào xét nghiệm có thể hữu ích:
- Bạn đã được chẩn đoán NAFLD/NASH và muốn ước lượng nguy cơ tiến triển sang xơ gan/HCC.
- Trong gia đình có nhiều người bị xơ gan hoặc HCC không rõ nguyên nhân, đặc biệt không rượu/viêm gan.
- Bạn cần “cú huých” tâm lý để thay đổi lối sống — biết mình GG có thể tạo động lực cụ thể.
- Bạn đang cân nhắc tham gia thử nghiệm lâm sàng thuốc nhắm PNPLA3 (đang phát triển).
Nếu xét nghiệm: hầu hết các bộ “DNA dinh dưỡng” thương mại (như Nutrigenomix, GeneFit, hoặc các bộ Việt Nam đang phát triển) đều bao gồm rs738409. Quan trọng là làm việc với chuyên gia tư vấn di truyền hoặc bác sĩ để diễn giải kết quả — không tự kết luận hoặc hoảng hốt.
Cảnh báo: không có biến thể bảo vệ hoàn toàn. Allele C (kiểu “hoang dã”) không miễn nhiễm với gan nhiễm mỡ — nếu bạn ăn nhiều đường và ít vận động, gan vẫn nhiễm mỡ. Genotype chỉ điều chỉnh nguy cơ, không quyết định kết quả.
9. Q&A — vài hiểu lầm và câu hỏi thường gặp
Tôi gầy mà siêu âm bảo gan nhiễm mỡ. Có phải do gen PNPLA3?
Có thể. “Lean NAFLD” (gan nhiễm mỡ ở người gầy) đặc biệt phổ biến ở người Đông Á, và PNPLA3 GG là một yếu tố nguy cơ chính. Nhưng cũng cần loại trừ các nguyên nhân khác (viêm gan virus, thuốc, bệnh chuyển hoá hiếm). Hãy gặp bác sĩ chuyên khoa.
Cà phê có hại cho gan vì caffeine không?
Ngược lại, hơn 30 nghiên cứu chỉ ra cà phê giảm nguy cơ xơ gan, NASH và HCC. Cà phê decaf cũng có lợi, nghĩa là không phải caffeine một mình. Nhưng nếu bạn có vấn đề tim mạch, lo âu hoặc mất ngủ, hỏi bác sĩ trước.
Tôi mang PNPLA3 GG và viêm gan B. Có rủi ro gấp đôi không?
Có. PNPLA3 GG là yếu tố nguy cơ độc lập cho xơ gan và HCC trong viêm gan B mạn. Hãy tuân thủ phác đồ điều trị, theo dõi alpha-fetoprotein/siêu âm định kỳ và kiểm soát NAFLD song song. Tổ hợp này đáng để thảo luận kỹ với bác sĩ chuyên khoa gan.
Có thuốc nào nhắm vào PNPLA3 chưa?
Tính đến 2025, các thuốc oligonucleotide nhắm PNPLA3 (ví dụ AZD2693 của AstraZeneca/Ionis) đang trong thử nghiệm pha 2. Kết quả ban đầu hứa hẹn nhưng chưa có thuốc nào được chấp thuận thường quy.
Tóm lại
- PNPLA3 rs738409 (I148M) là yếu tố di truyền mạnh nhất cho gan nhiễm mỡ và xơ gan, với tần suất allele G khoảng 40–50% ở người Việt.
- Cơ chế: protein I148M “ngồi lì” trên giọt mỡ, ức chế cả PNPLA3 và ATGL — gan tích tụ triglyceride và bị viêm/xơ hoá theo thời gian.
- Tương tác mạnh với đường, fructose, tinh bột tinh chế, rượu (xấu) và cà phê đen, omega-3, MUFA, giảm cân (tốt).
- Người Việt có lợi thế văn hoá là cà phê và cá béo, nhưng “mặt trận” cần kiểm soát là cơm trắng nhiều, trà sữa và bia hơi.
- Xét nghiệm gen không bắt buộc — các khuyến nghị tốt cho mọi genotype, nhưng có thể hữu ích nếu đã chẩn đoán NAFLD hoặc có tiền sử gia đình.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Romeo S, Kozlitina J, Xing C, et al. (2008). Genetic variation in PNPLA3 confers susceptibility to nonalcoholic fatty liver disease. Nature Genetics, 40(12), 1461–1465. PubMed 18820647
- Sookoian S, Pirola CJ. (2011). Meta-analysis of the influence of I148M variant of patatin-like phospholipase domain containing 3 gene (PNPLA3) on the susceptibility and histological severity of nonalcoholic fatty liver disease. Hepatology, 53(6), 1883–1894. PubMed 21381068
- BasuRay S, Smagris E, Cohen JC, Hobbs HH. (2017). The PNPLA3 variant associated with fatty liver disease (I148M) accumulates on lipid droplets by evading ubiquitylation. PNAS, 114(35), 9521–9526. PubMed 28827346
- Stender S, Kozlitina J, Nordestgaard BG, Tybjærg-Hansen A, Hobbs HH, Cohen JC. (2017). Adiposity amplifies the genetic risk of fatty liver disease conferred by multiple loci. Nature Genetics, 49(6), 842–847. PubMed 28436986
- Davis JN, Lê KA, Walker RW, et al. (2010). Increased hepatic fat in overweight Hispanic youth influenced by interaction between genetic variation in PNPLA3 and high dietary carbohydrate and sugar consumption. American Journal of Clinical Nutrition, 92(6), 1522–1527. PubMed 20962157
- Vilar-Gomez E, Pirola CJ, Sookoian S, et al. (2018). The protection conferred by HSD17B13 rs72613567 polymorphism on risk of steatohepatitis and fibrosis may be limited to selected subgroups of patients with NAFLD. (Discusses PNPLA3 and coffee in same NHANES cohort.) Hepatology, 68(5), 1696–1707. PubMed 29672863
- Kawaguchi T, Sumida Y, Umemura A, et al. (2012). Genetic polymorphisms of the human PNPLA3 gene are strongly associated with severity of non-alcoholic fatty liver disease in Japanese. PLoS ONE, 7(6), e38322. PubMed 22719876
- Pingitore P, Romeo S. (2019). The role of PNPLA3 in health and disease. Biochimica et Biophysica Acta — Molecular and Cell Biology of Lipids, 1864(6), 900–906. PubMed 30401532

Leave A Comment