Bữa cơm Việt nào cũng có cơm. Một bát cơm tấm, một tô bún bò, một dĩa phở khô, một khúc bánh mì — tất cả đều là tinh bột. Nhưng hai người Việt cùng ăn một bát cơm trắng có thể có đỉnh đường huyết khác nhau gấp đôi, và một trong những lý do nằm ngay trong nước bọt của bạn — ở một gen có tên là AMY1.
Bài viết mang tính chất giáo dục, không thay thế tư vấn y khoa. Mọi thay đổi lớn về chế độ ăn hoặc xét nghiệm gen nên được trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng có chuyên môn.
1. Vì sao gen AMY1 quan trọng với người Việt
Người Việt là một trong những dân tộc ăn nhiều tinh bột bậc nhất thế giới. Theo điều tra dinh dưỡng quốc gia, tinh bột (chủ yếu là gạo) cung cấp 60–70% năng lượng khẩu phần trung bình của người trưởng thành Việt Nam. Khi bạn cho một thìa cơm vào miệng, quá trình tiêu hoá đã bắt đầu trước khi cơm xuống dạ dày — nhờ một enzyme có tên alpha-amylase nước bọt, sản phẩm của gen AMY1.
Điều thú vị là số lượng enzyme này thay đổi cực kỳ lớn giữa các cá nhân. Một số người có 2 bản sao gen AMY1, một số có tới 15–18 bản sao — chênh lệch gần 10 lần. Sự khác biệt này tác động trực tiếp đến:
- Tốc độ phân giải tinh bột ngay khi nhai.
- Đỉnh đường huyết sau bữa cơm.
- Cảm giác ngọt khi ăn cơm trắng (người nhiều AMY1 cảm nhận vị ngọt nhanh hơn).
- Nguy cơ béo phì và hội chứng chuyển hoá theo cách hơi ngược trực giác — sẽ phân tích ở dưới.
- Sự đáp ứng của hệ vi sinh đường ruột với tinh bột không tiêu hoá hết.
AMY1 là một trong những ví dụ kinh điển nhất của nutrigenomics tiến hoá: nó cho thấy chế độ ăn của tổ tiên đã định hình bộ gen của con cháu — và quần thể có lịch sử nông nghiệp lúa nước lâu đời (như người Đông Á) trung bình mang số bản sao AMY1 cao hơn các quần thể săn bắt hái lượm.
2. Nhắc lại cơ chế sinh hoá: amylase và con đường tiêu hoá tinh bột
Tinh bột là chuỗi dài các đơn vị glucose nối với nhau bằng liên kết alpha-1,4 (chuỗi thẳng amylose) và alpha-1,6 (nhánh amylopectin). Cơ thể không hấp thu trực tiếp tinh bột — nó phải bị cắt thành đường đôi (maltose) và đường đơn (glucose) trước khi đi qua thành ruột vào máu.
Quá trình này được thực hiện bởi hai loại alpha-amylase:
- Salivary amylase (do gen AMY1 mã hoá) — tiết bởi tuyến nước bọt, hoạt động ngay trong khoang miệng. Đây là lý do nhai cơm lâu sẽ thấy ngọt dần.
- Pancreatic amylase (do gen AMY2A và AMY2B mã hoá) — tiết bởi tuỵ vào tá tràng, là enzyme chính cắt tinh bột ở ruột non.
Cả AMY1 và AMY2 đều nằm gần nhau trên nhiễm sắc thể số 1, vùng 1p21.1, và tiến hoá từ một gen tổ tiên chung qua nhiều lần nhân bản. Tuy nhiên chỉ AMY1 thể hiện biến dị số bản sao (Copy Number Variation – CNV) rõ rệt giữa người với người. AMY2 thường có 2 bản sao ổn định.
Sau khi amylase cắt tinh bột thành dextrin và maltose, các enzyme ở viền bàn chải ruột non (maltase, isomaltase, sucrase, lactase) tiếp tục cắt thành glucose — và glucose được hấp thu qua transporter SGLT1 và GLUT2, đẩy đường vào máu.
Điều quan trọng cần ghi nhớ: khoảng 30–60% lượng tinh bột bạn ăn được phân giải ngay trong miệng nếu bạn nhai kỹ và có nhiều AMY1. Đó là lý do gen AMY1 không phải chuyện học thuật xa xôi — nó tác động đến đỉnh đường huyết của bạn trong vòng 15–30 phút sau khi bắt đầu bữa ăn.
3. Gen AMY1 và các biến thể chính
Biến thể không phải SNP, mà là số bản sao
Khác với phần lớn các gen dinh dưỡng đã giới thiệu trong loạt bài này (MTHFR C677T, APOE ε2/ε3/ε4, FTO rs9939609…), AMY1 không có một SNP “chủ chốt”. Biến thể quan trọng nhất là copy number variation (CNV): tổng số bản sao gen AMY1 trên cả hai nhiễm sắc thể số 1.
Phân bố số bản sao AMY1 ở người (tổng hai allele) thường nằm trong khoảng:
- 2–4 bản sao: thấp (low copy number).
- 5–8 bản sao: trung bình.
- 9–14 bản sao: cao.
- ≥15 bản sao: rất cao (hiếm).
Một số nghiên cứu (Perry et al., 2007; Inchley et al., 2016) cho thấy quần thể có truyền thống nông nghiệp tinh bột lâu đời — bao gồm người Nhật, Hàn, Hán Trung Quốc, châu Âu, một số nhóm ở Bắc Phi — có số bản sao trung bình cao hơn (~6–8) so với các nhóm săn bắt hái lượm hoặc chăn nuôi truyền thống ở Trung Phi và Siberia (~5).
Người Việt và quần thể Đông Á
Dữ liệu cụ thể về số bản sao AMY1 ở người Việt còn ít, nhưng các nghiên cứu trên người Hàn Quốc (Choi et al., 2015), Trung Quốc (Yang et al., 2014), và Nhật Bản (Usher et al., 2015) cho số bản sao trung bình khoảng 6–8. Người Việt với hàng nghìn năm canh tác lúa nước nhiều khả năng nằm trong cùng dải, nhưng cá nhân hoá thì rất rộng — bạn có thể là người ít hoặc nhiều AMY1 mà không có cách nào nhận biết bằng mắt thường.
Đo lường ra sao
CNV của AMY1 không thể đo bằng SNP-chip thông thường (loại 23andMe, MyHeritage, GENA…) bởi vì các chip này đo điểm SNP, không đếm số bản sao. Để đo chính xác cần kỹ thuật qPCR hoặc droplet digital PCR (ddPCR), hoặc giải trình tự toàn bộ gen với công cụ phân tích CNV chuyên dụng. Đây là lý do hầu hết các test gen tiêu dùng không trả về AMY1.
4. AMY1 tương tác với chế độ ăn ra sao
Đỉnh đường huyết sau ăn
Người có nhiều bản sao AMY1 sản xuất nhiều amylase nước bọt hơn (Mandel et al., 2010), vì vậy khi ăn cùng một lượng tinh bột:
- Người AMY1 cao phân giải tinh bột thành glucose nhanh hơn ngay trong miệng và ruột non. Đỉnh đường huyết sau ăn (glucose post-prandial peak) đến sớm hơn và cao hơn — đặc biệt với tinh bột tinh luyện như cơm trắng, bún, bánh mì.
- Người AMY1 thấp phân giải chậm hơn. Đỉnh đường thấp hơn và đến trễ hơn, nhưng một phần tinh bột không tiêu hoá hết sẽ đi xuống ruột già và bị vi khuẩn lên men.
Mandel và Breslin (2012, Journal of Nutrition) đã chứng minh trực tiếp: người tình nguyện có số bản sao AMY1 cao có đỉnh insulin sớm hơn và đỉnh glucose sau ăn tinh bột cao hơn so với người có ít bản sao. Phản ứng này không xuất hiện khi tình nguyện viên uống glucose trực tiếp — chứng minh tác động của AMY1 nằm chính xác ở khâu phân giải tinh bột chứ không phải ở khâu hấp thu glucose.
Mối liên hệ ngược trực giác với béo phì
Đây là phần thú vị nhất. Falchi và cộng sự (2014, Nature Genetics) phân tích 5 quần thể (gần 5.000 người) và phát hiện người có ít bản sao AMY1 có nguy cơ béo phì cao hơn: mỗi một bản sao AMY1 thêm vào tương ứng với BMI giảm khoảng 0,15 và nguy cơ béo phì giảm khoảng 19%.
Điều này nghe có vẻ ngược: nếu nhiều AMY1 = đường huyết cao hơn, sao lại ít béo phì hơn? Có vài giả thuyết đang được tranh luận:
- Cảm giác no và phản hồi insulin sớm: Người AMY1 cao có đáp ứng insulin sớm và mạnh sau ăn, qua đó kích hoạt cảm giác no nhanh hơn — họ ăn ít cơm hơn trong cùng một bữa.
- Hệ vi sinh ruột: Người AMY1 thấp có nhiều tinh bột chưa tiêu hoá đi xuống ruột già. Vi khuẩn lên men starch sản xuất short-chain fatty acids (SCFAs) — và phần năng lượng này có thể vẫn được hấp thu, đồng thời thay đổi thành phần microbiome theo hướng tăng dự trữ năng lượng.
- Tín hiệu hormone đường ruột: Sự xuất hiện sớm của glucose ở đoạn đầu ruột non kích hoạt incretin (GLP-1, GIP), vốn ức chế ngon miệng và cải thiện chuyển hoá.
Tuy nhiên không phải nghiên cứu nào cũng tái lặp được kết quả này. Một số phân tích lớn hơn (Usher et al., 2015 trên ~6.000 người Mỹ; Yong et al., 2016 trên người Hàn) chỉ thấy tác động yếu hoặc không đáng kể. Nguyên nhân có thể do khó khăn kỹ thuật trong đo CNV và sự khác biệt giữa các quần thể. Bài học thực tế: AMY1 là một mảnh ghép trong bức tranh — không phải yếu tố quyết định.
Tương tác gen × chế độ ăn
Một nghiên cứu Hàn Quốc (Choi et al., 2015) cho thấy mối liên hệ giữa AMY1 thấp và BMI cao chỉ rõ ràng ở những người có khẩu phần tinh bột cao (trên 70% năng lượng). Nói cách khác, nếu khẩu phần tinh bột vừa phải, ảnh hưởng của AMY1 mờ đi. Đây là một thông điệp quan trọng cho người Việt: khi tinh bột chiếm tỉ lệ áp đảo trong khẩu phần, biến thể di truyền mới phát huy tác động.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu
| Nghiên cứu | Phát hiện chính |
|---|---|
| Perry et al., 2007 (Nature Genetics) | Số bản sao AMY1 trung bình cao hơn rõ rệt ở các quần thể nông nghiệp tinh bột (Nhật, châu Âu) so với các quần thể săn bắt hái lượm — bằng chứng đầu tiên về chọn lọc tự nhiên trên gen này. |
| Mandel et al., 2010 (PLoS ONE) | Mức enzyme amylase nước bọt tỉ lệ thuận với số bản sao AMY1; người nhiều bản sao có khả năng phân giải tinh bột trong miệng cao hơn rõ rệt. |
| Mandel & Breslin, 2012 (Journal of Nutrition) | Người AMY1 cao có đỉnh insulin sớm hơn và đường huyết sau ăn tinh bột cao hơn — không xảy ra với glucose uống trực tiếp. |
| Falchi et al., 2014 (Nature Genetics) | Số bản sao AMY1 thấp liên quan với nguy cơ béo phì cao hơn (~19% mỗi bản sao) ở 5 quần thể, gần 5.000 người. |
| Choi et al., 2015 (Genes & Nutrition) | Trên người Hàn Quốc, mối liên hệ AMY1 thấp – BMI cao chỉ rõ ràng ở nhóm khẩu phần tinh bột >70% năng lượng. |
| Usher et al., 2015 (Nature Genetics) | Phân tích trên ~6.000 người Mỹ không tái lặp được mối liên hệ AMY1–BMI mạnh; nhấn mạnh khó khăn đo CNV chính xác. |
| Inchley et al., 2016 (Scientific Reports) | Bằng chứng chọn lọc tích cực rõ rệt trên locus AMY1 trong các quần thể nông nghiệp; mở rộng số bản sao xảy ra trong vài chục nghìn năm gần đây. |
| Carpenter et al., 2017 (Human Genetics) | Tổng hợp meta-analysis: AMY1 có ảnh hưởng nhỏ nhưng nhất quán đến chuyển hoá glucose sau ăn; vai trò trong béo phì còn tranh luận. |
Tổng hợp lại, có thể nói chắc chắn rằng AMY1 ảnh hưởng đến tốc độ tiêu hoá tinh bột và đáp ứng đường huyết sau ăn. Mức độ ảnh hưởng đến cân nặng và nguy cơ tiểu đường còn cần nhiều nghiên cứu lớn hơn để khẳng định.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Bữa ăn Việt nhìn qua lăng kính AMY1
Ẩm thực Việt là một bài thi tinh bột có chiều dài hàng nghìn năm. Hãy điểm qua các nguồn tinh bột phổ biến và hệ số đường huyết tham khảo (GI) của chúng:
- Cơm trắng (gạo tẻ Bắc Việt, gạo ST25, gạo nàng hương): GI ~73–82 — cao. Phân giải nhanh.
- Cơm gạo lứt (lứt tẻ, lứt huyết rồng, lứt đỏ Tây Nguyên): GI ~50–60 — trung bình. Có cám giàu chất xơ.
- Bún tươi: GI ~60. Nguyên liệu là gạo nhưng kết cấu khác cơm.
- Phở (bánh phở): GI ~65–75. Tinh bột gạo đã hồ hoá.
- Bánh mì trắng: GI ~70–75. Lúa mì tinh luyện.
- Xôi (gạo nếp): GI ~85–95 — rất cao do amylopectin nhiều.
- Bánh chưng / bánh tét (nếp): GI cao tương tự xôi, nhưng khi nguội tạo một phần “tinh bột kháng” (resistant starch) — GI giảm đáng kể.
- Miến (đậu xanh, dong): GI ~30–45 — thấp hơn bún/phở.
- Khoai lang luộc: GI ~45–55 — thấp hơn cơm trắng đáng kể.
Nếu bạn có nhiều khả năng là người AMY1 cao (đường huyết tăng nhanh sau cơm trắng), việc đơn thuần thay 1/3 cơm trắng bằng gạo lứt, miến, hoặc khoai lang sẽ hạ đỉnh đường huyết rõ rệt — điều này đúng cho mọi người, nhưng có ý nghĩa hơn với người AMY1 cao.
Thứ tự ăn truyền thống — một bài học từ ẩm thực
Trật tự bữa ăn Việt truyền thống có cơm sau cùng. Người miền Bắc nhâm nhi rượu với lạc rang và đậu phụ; người miền Trung chấm rau sống vào nước mắm; người miền Nam ăn rau ghém trước canh; rồi mới đến cơm. Cách ăn này tình cờ hoặc cố ý lại rất tốt: ăn rau và protein trước cơm làm chậm tốc độ rỗng dạ dày, hạ thấp đỉnh đường huyết sau ăn 20–40% ở mọi cá nhân (Imai et al., 2014; Shukla et al., 2015). Lợi ích này càng quan trọng cho người AMY1 cao.
Nhai kỹ — câu nói cũ có cơ sở khoa học
Người Việt có câu “ăn chậm nhai kỹ”. Với AMY1 đây là khoa học thuần tuý: amylase nước bọt chỉ có vài chục giây trước khi cơm xuống dạ dày. Nhai 25–30 lần thay vì 5–10 lần kéo dài thời gian tiếp xúc với enzyme, và quan trọng hơn — kích hoạt phản xạ cephalic insulin (cơ thể tiết insulin chỉ vì cảm nhận có thức ăn trong miệng). Phản xạ này giúp gan và cơ chuẩn bị nhận glucose trước khi đường thực sự vào máu.
7. Kế hoạch hành động thực tế
Vì hầu hết người Việt sẽ không (và không cần) xét nghiệm AMY1, thông điệp ở đây áp dụng cho tất cả, đặc biệt hữu ích nếu bạn nghi mình thuộc nhóm AMY1 cao (đường huyết tăng vọt sau cơm trắng, mau đói lại sau 2–3 tiếng):
7.1 Thay đổi cấu trúc bữa cơm
- Rau trước, protein, rồi cơm — ăn 1 đĩa rau luộc/xào và 1 phần thịt/cá/đậu trước khi xúc cơm.
- Giảm khẩu phần cơm từ 2 bát xuống 1–1,5 bát; lấp phần thiếu bằng rau và protein.
- Pha trộn gạo: nấu cùng lúc 50% gạo trắng + 50% gạo lứt hoặc thêm đậu (đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ).
- Tinh bột kháng: cơm để nguội trong tủ lạnh qua đêm rồi hâm lại tăng resistant starch — phù hợp với cơm chiên, cơm cuộn, bánh chưng nguội.
- Nhai kỹ: ít nhất 20 lần mỗi miếng cơm, đặt đũa xuống giữa các miếng.
7.2 Thực đơn mẫu một ngày (cho người nghi AMY1 cao)
| Bữa | Món | Lý do liên quan AMY1 |
|---|---|---|
| Sáng | 1 quả trứng luộc + 1 củ khoai lang luộc nhỏ + sữa chua không đường + chuối | Khoai lang GI thấp; protein và chất béo từ trứng làm chậm hấp thu đường. |
| Phụ | Một nắm hạt (hạnh nhân, óc chó, hạt dẻ cười) + 1 tách trà xanh | Tránh “đói lại” do đỉnh đường huyết rồi hạ. |
| Trưa | 1 bát cơm gạo lứt trộn 50% gạo tẻ + canh rau + cá thu kho + rau muống xào tỏi | Pha trộn gạo + protein + rau làm phẳng đường cong glucose. |
| Phụ | 1 quả táo hoặc lê + nước | Trái cây nguyên quả, không nước ép. |
| Tối | 1 bát phở bò ít bánh phở (xin “ít bánh nhiều thịt”) + nhiều rau thơm + giá trần | Giảm bánh phở, tăng protein và rau. |
7.3 Vận động sau bữa cơm
Một lần nữa: 10–15 phút đi bộ chậm sau bữa cơm hạ đỉnh đường huyết 20–30% (Reynolds et al., 2016). Đây là can thiệp đơn giản nhất, miễn phí, và đặc biệt hữu ích với người AMY1 cao.
7.4 Tránh các “bẫy đường” tinh bột
- Xôi sáng + nước ngọt ngọt = đỉnh đường huyết kép.
- Bánh mì + cà phê sữa đá nhiều đường buổi sáng — đường huyết tăng vọt khi bụng đói.
- Ăn no cơm rồi nằm xem TV — vận động nhẹ tốt hơn nhiều.
- Nhịn cả ngày rồi ăn một bữa tối “bù” với hai bát cơm — phản ứng đường huyết cực mạnh, nhất là ở người AMY1 cao.
8. Có nên xét nghiệm gen AMY1 không?
Câu trả lời thực dụng: thường không cần thiết. Lý do:
- Khó tiếp cận: SNP-chip thông thường không đo CNV. Bạn cần qPCR hoặc giải trình tự toàn bộ gen — đắt đỏ và ít phòng lab Việt Nam thường quy cung cấp dịch vụ.
- Khoảng dao động lớn, ý nghĩa lâm sàng nhỏ: Trong khi các gen như MTHFR có ngưỡng rõ ràng (TT vs CC), AMY1 phân bố liên tục từ 2 đến 18 bản sao và tác động cá nhân khó dự đoán.
- Khuyến nghị thực tế giống nhau cho mọi người: nhai kỹ, ăn rau trước cơm, kết hợp protein, vận động sau ăn — đều tốt bất kể số bản sao AMY1 của bạn là bao nhiêu.
Có nên xét nghiệm khi nào? Một số tình huống đáng cân nhắc:
- Bạn là vận động viên hoặc người cần tối ưu khẩu phần tinh bột (carb loading trước thi đấu).
- Bạn có tiền sử gia đình tiểu đường type 2 sớm và khẩu phần tinh bột cao mà BMI vẫn bình thường — kiến thức AMY1 có thể giúp cá nhân hoá kế hoạch phòng ngừa.
- Bạn quan tâm khoa học cá nhân và có khả năng tiếp cận xét nghiệm CNV chính xác.
Trong mọi trường hợp khác, một máy đo đường huyết liên tục (CGM) đeo 1–2 tuần sẽ cho bạn nhiều thông tin thực tế hơn về cách cơ thể bạn phản ứng với cơm, bún, phở so với việc đếm số bản sao AMY1. Phản ứng cá nhân (gen + microbiome + lối sống) là tổng hợp, và CGM đo trực tiếp tổng hợp đó.
9. Q&A — câu hỏi và hiểu lầm thường gặp
“Càng nhiều bản sao AMY1 càng tốt phải không?”
Không nhất thiết. AMY1 cao giúp phân giải tinh bột nhanh hơn — có thể tốt với cảm giác no và một số tín hiệu chuyển hoá, nhưng đồng thời gây đỉnh đường huyết cao hơn nếu khẩu phần là tinh bột tinh luyện. Lý tưởng nhất là số bản sao trung bình cộng với chế độ ăn cân bằng.
“Tôi nhai cơm thấy ngọt rất nhanh, có phải tôi nhiều AMY1?”
Có thể. Nghiên cứu cho thấy người AMY1 cao cảm nhận vị ngọt từ tinh bột (qua maltose) nhanh hơn (Mandel et al., 2010). Nhưng đây không phải cách đo chính xác — vị giác còn phụ thuộc vào TAS1R thụ thể vị ngọt và độ ẩm miệng.
“AMY1 thấp = nguy cơ tiểu đường thấp?”
Không phải vậy. Tiểu đường type 2 phụ thuộc nhiều yếu tố: TCF7L2, kháng insulin do béo bụng, lối sống, microbiome. AMY1 thấp có thể giúp đường huyết sau ăn không vọt cao, nhưng đồng thời có thể liên quan đến BMI cao hơn — và BMI cao là yếu tố nguy cơ rõ ràng hơn nhiều cho tiểu đường.
“Người ăn chay (ăn nhiều cơm hơn) có cần lo về AMY1?”
Người ăn chay thường có khẩu phần tinh bột cao hơn — đó là lúc AMY1 phát huy ý nghĩa nhất. Nhưng người ăn chay cũng thường ăn nhiều rau và đậu, vốn là chất xơ và protein làm chậm đường huyết. Nếu bạn ăn chay, hãy ưu tiên gạo lứt, đậu, và rau làm trụ cột — đây là can thiệp lớn hơn AMY1 nhiều.
“Có thực phẩm nào tăng amylase không?”
Số bản sao AMY1 là cố định từ lúc sinh — không thực phẩm nào “thêm bản sao”. Tuy nhiên hoạt độ enzyme có thể tối ưu hoá: uống đủ nước (nước bọt cần đủ), nhai kỹ, không ăn lúc quá căng thẳng (stress giảm tiết nước bọt). Một số probiotic có tiết amylase ngoại bào nhưng đóng góp lâm sàng không đáng kể.
Tóm lại
- AMY1 mã hoá amylase nước bọt, enzyme cắt tinh bột ngay trong miệng. Số bản sao AMY1 dao động từ 2 đến 18 giữa các cá nhân.
- Người Đông Á (gồm người Việt) trung bình có nhiều bản sao AMY1 hơn nhờ lịch sử nông nghiệp lúa nước lâu đời.
- AMY1 cao = đỉnh đường huyết sau cơm trắng cao hơn, đến sớm hơn; AMY1 thấp = liên quan đến BMI cao hơn theo một số nghiên cứu (chưa nhất quán hoàn toàn).
- Hành động thực tế: ăn rau và protein trước cơm, nhai kỹ, pha gạo lứt vào gạo trắng, đi bộ 10–15 phút sau ăn, giảm tinh bột tinh luyện. Lợi ích áp dụng cho mọi người, đặc biệt rõ với người AMY1 cao.
- Xét nghiệm gen AMY1 thường không cần thiết; CGM (đo đường huyết liên tục) trong 1–2 tuần cho thông tin thực dụng hơn.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Perry, G. H., et al. (2007). Diet and the evolution of human amylase gene copy number variation. Nature Genetics, 39(10), 1256–1260. PubMed 17828263
- Mandel, A. L., Peyrot des Gachons, C., Plank, K. L., Alarcon, S., & Breslin, P. A. S. (2010). Individual differences in AMY1 gene copy number, salivary α-amylase levels, and the perception of oral starch. PLoS ONE, 5(10), e13352. PubMed 20967220
- Mandel, A. L., & Breslin, P. A. S. (2012). High endogenous salivary amylase activity is associated with improved glycemic homeostasis following starch ingestion in adults. Journal of Nutrition, 142(5), 853–858. PubMed 22492122
- Falchi, M., et al. (2014). Low copy number of the salivary amylase gene predisposes to obesity. Nature Genetics, 46(5), 492–497. PubMed 24686848
- Choi, Y. J., Nam, Y. S., Yun, J. M., Park, J. H., Cho, B. L., Son, H. Y., & Lee, J. E. (2015). Association between salivary amylase (AMY1) gene copy numbers and insulin resistance in asymptomatic Korean men. Diabetic Medicine, 32(12), 1588–1595. PubMed 26104021
- Usher, C. L., Handsaker, R. E., et al. (2015). Structural forms of the human amylase locus and their relationships to SNPs, haplotypes and obesity. Nature Genetics, 47(8), 921–925. PubMed 26098870
- Inchley, C. E., Larbey, C. D. A., Shwan, N. A. A., et al. (2016). Selective sweep on human amylase genes postdates the split with Neanderthals. Scientific Reports, 6, 37198. PubMed 27853181
- Carpenter, D., Mitchell, L. M., & Armour, J. A. L. (2017). Copy number variation of human AMY1 is a minor contributor to variation in salivary amylase expression and activity. Human Genomics, 11(1), 2. PubMed 28219410
MiRA tổng hợp — kiến thức trường thọ McKaizer.

Leave A Comment