Khi bạn ngồi quanh nồi bún bò Huế, có người húp xì xụp lớp váng mỡ đỏ óng ánh và khen “đậm đà”, còn có người chỉ ăn được nước trong và than “ngấy quá”. Khoảng cách cảm giác đó không chỉ là khẩu vị, mà phần lớn được điều khiển bởi một gen mang tên CD36. CD36 quyết định cái lưỡi của bạn nhận ra chất béo nhanh hay chậm, từ đó lặng lẽ định hình cả mâm cơm gia đình bạn trong nhiều năm.
Bài viết này dành cho mục đích giáo dục. Nội dung không thay thế tư vấn bác sĩ. Trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn, dùng thực phẩm bổ sung hoặc giải thích kết quả xét nghiệm gen, bạn nên tham vấn chuyên gia y tế.
1. Vì sao gen CD36 quan trọng với người Việt
Người Việt sống trong một nền ẩm thực giàu chất béo theo những cách rất đặc trưng: bát phở có lớp tủy óng vàng, bún bò Huế đỏ rực màu sa tế, lòng heo luộc chấm mắm tôm, bánh xèo chiên ngập mỡ, óc heo hấp tía tô, cá kho tộ với mỡ phần. Trong cùng một mâm cơm, một người sẽ tự động chọn thịt nạc, người khác thì gắp đúng miếng mỡ giòn. Cha mẹ thường gọi đó là “khẩu vị từ nhỏ”, nhưng khoa học đã cho thấy có một lớp lý giải sinh học bên dưới: gen CD36, còn gọi là Fatty Acid Translocase (FAT) hoặc Glycoprotein IV, mã hoá một thụ thể trên lưỡi và trong nhiều mô khác, làm nhiệm vụ “phát hiện” chất béo.
CD36 quan trọng vì ba lý do thực tế cho người Việt:
- Định hình khẩu vị. Khả năng cảm nhận vị béo (oleogustus) khác nhau giữa các cá nhân và phần lớn liên quan đến biến thể CD36. Người ít cảm nhận vị béo có xu hướng ăn nhiều mỡ hơn để đạt mức “đã miệng” tương đương.
- Liên quan đến mỡ máu và xơ vữa động mạch. CD36 không chỉ ở lưỡi — nó còn ở đại thực bào và tim, nơi nó “ăn” cholesterol oxy hoá để tạo nên các mảng xơ vữa. Biến thể giảm biểu hiện CD36 có thể có lợi cho mạch máu nhưng đôi khi đi kèm rối loạn lipid.
- Ảnh hưởng đến chuyển hoá axit béo. CD36 còn nằm ở ruột non, gan, cơ và mô mỡ — tham gia vận chuyển axit béo dài qua màng tế bào. Những biến thể chức năng có thể tinh chỉnh xem cơ thể bạn đốt mỡ nhanh đến đâu.
2. Nhắc lại cơ chế: chất béo “nói chuyện” với cơ thể bạn thế nào
Trước đây, sinh học vị giác chỉ công nhận năm vị cơ bản: ngọt, mặn, chua, đắng và umami. Trong khoảng hai thập niên gần đây, các nghiên cứu liên tiếp chỉ ra rằng chất béo cũng có một vị riêng, gọi là oleogustus hoặc đơn giản là “vị béo”. Người mở đường cho khái niệm này là nhóm Richard Mattes (Đại học Purdue) và Nada Abumrad (Đại học Washington). Để có vị béo, cơ thể cần một thụ thể đặc hiệu cho axit béo — và CD36 là một trong những ứng cử viên hàng đầu, bên cạnh GPR120.
Cơ chế đại khái như sau: khi bạn nhai một miếng mỡ heo hoặc một thìa nước hầm xương, lipase ở nước bọt (chủ yếu do tuyến von Ebner tiết ra) thuỷ phân triglyceride thành axit béo tự do dài. Những axit béo này gắn vào CD36 trên các tế bào vị giác ở nhú gai dạng nấm (papillae fungiformes). Tín hiệu được khuếch đại qua kênh ion (TRPM5, ENaC), kích hoạt dây thần kinh số V và số VII, rồi truyền lên vùng vỏ não vị giác. Bạn “biết” mình vừa ăn cái gì đó béo — và bộ não bắt đầu chuẩn bị cho cơ thể tiêu hoá: tăng tiết dịch tuỵ, mật, ghrelin và một số hormone đường ruột (CCK, GLP-1).
Điều thú vị là CD36 không chỉ ngồi ở lưỡi. Nó còn xuất hiện trên màng tế bào ruột (giúp đưa axit béo dài vào tế bào ruột để tạo chylomicron), tế bào cơ tim và cơ vân (đốt mỡ làm năng lượng), tế bào mỡ (lưu trữ), gan, và đại thực bào. Trong đại thực bào, CD36 đóng vai trò “scavenger receptor” — nuốt LDL bị oxy hoá. Đây chính là bước đầu tiên trong quá trình hình thành tế bào bọt và mảng xơ vữa.
3. Gen CD36 và các biến thể chính
Gen CD36 nằm trên nhiễm sắc thể số 7 (7q21.11). Nó có nhiều biến thể đơn nucleotide (SNP) đã được nghiên cứu, trong đó nổi bật:
- rs1761667 (G > A): nằm ở vùng promoter. Allele A liên kết với mức biểu hiện CD36 thấp hơn và độ nhạy cảm vị béo giảm. Đây là SNP được nghiên cứu nhiều nhất trong dinh dưỡng.
- rs1527483 (C > T): nằm trong intron 3, ảnh hưởng mức biểu hiện và sở thích ăn béo.
- rs3211867 (A > C): ảnh hưởng đến mức HDL và đáp ứng insulin trong vài quần thể.
- rs1049673 (C > G): SNP đồng nghĩa nhưng có vẻ liên quan đến mức triglyceride huyết thanh.
- rs3211883 và rs3173804: được khảo sát trong nghiên cứu xơ vữa động mạch, một số biến thể có vẻ giảm biểu hiện CD36 trên đại thực bào.
Tần suất allele rs1761667-A khá phổ biến trên toàn thế giới, ước tính 30–60% tuỳ quần thể. Người gốc Phi có tần số allele giảm chức năng cao hơn người châu Âu. Dữ liệu chuyên cho người Việt còn ít, nhưng nghiên cứu trên người Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản cho thấy tần số allele A của rs1761667 ở khoảng 35–45%, nghĩa là khả năng bạn mang ít nhất một allele “kém nhạy béo” là tương đối cao — gần một nửa dân số.
Một điểm cần nhấn mạnh: CD36 không phải là gen “có hay không có” như BRCA1/2. Mỗi người mang hai bản sao gen, và phần lớn ảnh hưởng đến sức khoẻ là kết quả tổng hợp của nhiều SNP, lối sống và môi trường. Hãy coi CD36 như một bộ điều chỉnh tinh tế (volume knob) chứ không phải công tắc bật/tắt.
3a. Phân biệt CD36 với CD36 ở mạch máu — cùng gen, hai vai trò
Một số bài báo phổ thông gây hiểu lầm rằng “biến thể CD36 thấp = tốt cho tim mạch”. Thực tế phức tạp hơn: CD36 ở đại thực bào nuốt LDL oxy hoá nên giảm biểu hiện có thể giảm xơ vữa, nhưng CD36 ở cơ và gan giúp đốt mỡ làm năng lượng. Ngoài ra, thiếu hụt CD36 hoàn toàn (rất hiếm, chủ yếu thấy ở người Nhật, Hàn) đôi khi đi kèm tăng triglyceride và đề kháng insulin. Vì thế “ít CD36 hơn” không phải lúc nào cũng là tin tốt.
4. Dinh dưỡng tương tác với biến thể CD36 thế nào
4.1. Ngưỡng cảm nhận vị béo
Người mang allele rs1761667-A (đặc biệt đồng hợp tử AA) thường có ngưỡng cảm nhận axit béo cao hơn — nghĩa là cần lượng chất béo lớn hơn để “thấy béo”. Trên thực tế, những người này hay chấm thêm mỡ hành, gọi thêm phần tủy phở, hoặc thấy salad ít dầu là “khô”. Họ cũng có xu hướng đánh giá thực phẩm béo là “ngon hơn” trong các thử nghiệm cảm quan mù.
4.2. Sở thích thực phẩm và lượng calo nạp vào
Trong các nghiên cứu sở thích, người mang allele giảm chức năng có khuynh hướng:
- Ăn nhiều thực phẩm nhiều mỡ (kem, sữa nguyên kem, đồ chiên rán, thịt mỡ).
- Ít hứng thú với thực phẩm ít béo, “lạt miệng”.
- Tổng năng lượng từ chất béo trong khẩu phần thường cao hơn 2–5%.
Trên quy mô năm, sự khác biệt 2–5% năng lượng từ chất béo có thể tích luỹ thành vài kilogram cân nặng, đặc biệt khi kết hợp với lối sống ít vận động.
4.3. Đáp ứng với chế độ ăn ít chất béo
Một số nghiên cứu can thiệp gợi ý rằng người mang biến thể CD36 nhạy cảm hơn (thường là allele G của rs1761667) đáp ứng tốt hơn với chế độ ăn ít chất béo: họ giảm cân và cải thiện cholesterol nhanh hơn. Người mang biến thể kém nhạy có thể cần một chiến lược khác — ví dụ giữ lượng chất béo vừa phải nhưng chọn loại chất béo (MUFA, omega-3) thay vì cố ép xuống thấp.
4.4. Mỡ máu, xơ vữa và CD36
Trong đại thực bào, CD36 nhận diện LDL oxy hoá. Một số biến thể giảm biểu hiện CD36 trên đại thực bào (ví dụ một số SNP ở vùng intron) đã được liên hệ với giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, nhưng kết quả không đồng nhất. Ngược lại, đột biến mất chức năng hoàn toàn (deficiency CD36, kiểu hình CD36-) gặp ở khoảng 0,3–11% người Đông Á và Phi, lại có thể đi kèm tăng triglyceride sau ăn và rối loạn dung nạp glucose. Đây là minh hoạ rõ rằng “ít CD36” không phải lúc nào cũng là điều tốt.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu
Dưới đây là một số phát hiện đáng nhớ trong gần hai thập niên nghiên cứu CD36 và dinh dưỡng:
- Pepino và cộng sự (2012, J Lipid Res): Người béo phì có ít nhất một allele rs1761667-A có ngưỡng cảm nhận axit béo cao hơn 8 lần so với người đồng hợp tử GG. Đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên nối thẳng SNP với cảm quan vị béo trên người.
- Keller và cộng sự (2012, Obesity): Trên 317 người Mỹ gốc Phi, allele rs1761667-A liên kết với BMI cao hơn và ưa thích thực phẩm béo. Cường độ cảm nhận chất béo trong dầu được ghi giảm rõ rệt.
- Mrizak và cộng sự (2015, Br J Nutr): Phụ nữ Tunisia béo phì mang allele A có ngưỡng nhận biết axit linoleic cao hơn. Mối liên hệ với chất béo bão hoà và acid oleic cũng được khảo sát.
- Love-Gregory và cộng sự (2011, Hum Mol Genet): Một số biến thể CD36 phổ biến giảm biểu hiện protein, làm thay đổi mức HDL, triglyceride và phenotype chuyển hoá.
- Melis và cộng sự (2015, Nutrients): Người mang rs1761667-AA cảm nhận axit oleic kém nhạy hơn, đồng thời có liên hệ phức tạp với cảm nhận vị đắng PROP — gợi ý sự tương tác giữa CD36 và TAS2R38.
- Karmous và cộng sự (2018, Clin Nutr): Trong cùng một người béo phì, kiểu hình “fat-taster” và “non-taster” có thể khác nhau dựa trên CD36 và TAS2R38 cùng lúc.
- Silverstein và Febbraio (2009, Sci Signal): Tổng quan kinh điển về vai trò CD36 trong miễn dịch, chuyển hoá và mạch máu — đặt nền móng cho hiểu biết về CD36 ngoài lưỡi.
Tóm lại, bằng chứng cho vai trò của CD36 trong cảm nhận vị béo là rõ ràng và lặp lại; mối liên hệ với cân nặng, mỡ máu và xơ vữa thì có nhưng phụ thuộc nhiều vào quần thể và chế độ ăn. Đây là gen có giá trị giáo dục cao, không nên phóng đại thành “gen quyết định bạn có béo phì hay không”.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Ẩm thực Việt là một sân khấu lý tưởng để CD36 thể hiện vai trò:
- Phở và bún bò Huế: váng mỡ trên mặt nước dùng là nơi CD36 trên lưỡi “phán xét” vị đậm. Người AA-rs1761667 dễ thấy nước trong là “nhạt”, và vô thức xin thêm nước béo, mỡ hành.
- Lòng heo, óc heo, tủy bò: những món rất giàu cholesterol và chất béo bão hoà. Người ít nhạy vị béo có thể ăn nhiều mà chưa thấy “ngấy”, trong khi người nhạy cảm thường tự dừng sớm.
- Mỡ phần và da heo giòn: nguồn chất béo bão hoà tập trung. Cách thưởng thức nhiều ở miền Bắc trước đây (ví dụ thịt đông, giò mỡ) có thể tạo gánh nặng lipid lớn ở người mang biến thể CD36 đại thực bào ít hoạt động hơn.
- Bánh xèo, bánh khọt, chả giò: chiên ngập mỡ. Nhiệt cao + chất béo lặp đi lặp lại sinh ra chất béo oxy hoá — chính là “thức ăn” của CD36 trên đại thực bào.
- Cá kho tộ với mỡ phần: nếu thay một phần mỡ heo bằng nước cốt dừa hoặc dầu mè, vị béo gần tương đương nhưng tỉ lệ chất béo bão hoà giảm đi.
- Nước cốt dừa và xôi xéo: chứa chất béo trung bình (axit lauric, myristic). Tác động đến CD36 và lipid máu có khác biệt so với mỡ động vật.
Một điểm thú vị nữa: văn hoá uống bia rượu Việt thường đi kèm món “mồi” cực béo (lòng nướng, chả giò, ốc xào dừa). Bia rượu giảm nhạy cảm vị giác, nên nếu bạn vốn ít nhạy vị béo do CD36, đêm nhậu là môi trường hoàn hảo để nạp dư calo mà không hề biết.
7. Kế hoạch hành động thực tế
Bạn không cần xét nghiệm CD36 mới có thể áp dụng các nguyên tắc sau. Hãy coi đây là khuyến nghị mặc định cho phần lớn người trưởng thành Việt Nam:
7.1. Cách “đo” gián tiếp xem bạn thuộc nhóm nào
Hãy thử bài tự đánh giá đơn giản (không phải xét nghiệm chính thức, chỉ để hiểu mình hơn):
- Bạn có thường xuyên thấy món ít dầu mỡ là “khô, lạt”?
- Bạn có thói quen chấm thêm mỡ hành, nước béo vào phở/bún?
- Khi ăn salad chỉ trộn dầu giấm nhẹ, bạn thấy “thiếu thiếu”?
- Bạn có thể ăn liên tục da gà giòn, mỡ phần mà không thấy ngán?
- Bạn ăn lòng, óc, tuỷ rất ngon miệng?
Trả lời “có” cho 3/5 câu trở lên gợi ý bạn có thể là “non-taster” của vị béo. Cần lưu ý: thói quen, văn hoá vùng miền và kích cỡ khẩu phần ảnh hưởng nhiều — đây không phải kết luận khoa học chính thức.
7.2. Bảng chiến lược dinh dưỡng theo nhóm
| Nhóm | Đặc điểm | Chiến lược |
|---|---|---|
| Nhạy vị béo (rs1761667 GG) | Thấy món béo nhanh ngấy, dễ chán | Tận dụng lợi thế tự nhiên: ăn theo cảm giác no thật, không cần ép xuống thấp. Giữ chất béo tốt (cá béo, dầu ô-liu, các loại hạt) ở mức 25–30% năng lượng. |
| Trung tính (GA) | Cảm nhận trung bình | Tập trung vào “chọn loại mỡ” hơn là “giảm tổng mỡ”. Ưu tiên cá biển, các loại hạt, dầu thực vật chất lượng. |
| Kém nhạy (AA) | Có xu hướng nạp dư mỡ mà không biết | Đo khẩu phần thay vì dựa vào cảm giác no. Hạn chế chiên rán nhiều dầu, ăn nội tạng và da động vật <1 lần/tuần. Ưu tiên hấp, luộc, kho ít mỡ. |
7.3. Thực đơn mẫu một ngày “thân thiện CD36” cho người Việt
- Sáng: Bún cá hoặc phở gà bỏ da, thêm 1 thìa nước béo (vừa đủ thấy ngon, không nhiều). Trà xanh.
- Phụ sáng: 1 nắm hạnh nhân hoặc óc chó (~25 g) — nguồn chất béo không bão hoà tốt.
- Trưa: Cơm gạo lứt, cá thu kho tộ (giảm mỡ phần), rau muống xào tỏi (1 thìa dầu mè), canh bí đao tôm. 1 quả chuối tráng miệng.
- Chiều: Cà phê đen ít sữa, hoặc trà xanh với 2–3 quả chà là.
- Tối: Bún tươi, thịt nạc heo nướng, đậu phụ, nhiều rau sống (xà lách, rau thơm, dưa leo) chấm nước mắm pha loãng. Tráng miệng: 1 hũ sữa chua không đường.
7.4. Mẹo bếp giảm mỡ mà không mất ngon
- Khi nấu phở, hớt bớt váng mỡ trên mặt nồi sau khi hầm — vẫn còn đủ vị béo do tuỷ, chỉ ít chất béo bão hoà hơn.
- Thay 50% mỡ heo trong cá kho bằng nước cốt dừa pha loãng — vị béo vẫn dày nhưng cấu hình axit béo dễ chịu hơn.
- Chiên ngập dầu nên chuyển sang chiên không dầu (nồi chiên không dầu) hoặc nướng — giữ vị giòn mà giảm thẩm thấu mỡ.
- Trước khi ăn lòng/óc, hãy ăn một bát rau sống lớn — chất xơ làm chậm hấp thu chất béo và giảm tổng lượng nội tạng nạp vào.
- Tăng cá biển nhỏ (cá nục, cá trích, cá thu) thay vì thịt mỡ — vị béo vẫn có nhưng đến từ omega-3.
8. Có nên xét nghiệm gen CD36 không?
Đây là câu hỏi rất thực dụng và câu trả lời thẳng thắn là: chưa thật cần thiết với đại đa số người Việt.
Lý do:
- Khuyến nghị cuối cùng dù bạn là GG, GA hay AA đều xoay quanh: ăn chất béo có chất lượng, kiểm soát khẩu phần, tăng cá biển, hạn chế chiên rán nhiều dầu. Biết kiểu gen rất hiếm khi thay đổi kế hoạch điều trị.
- Ngưỡng cảm nhận vị béo có thể tự đánh giá tương đối qua trải nghiệm ăn uống và phản ứng cơ thể.
- Một panel xét nghiệm thương mại CD36 ít khi đủ phong phú để diễn giải tốt — và việc diễn giải sai (kiểu “tôi không có gen béo nên ăn bao nhiêu mỡ cũng được”) có thể nguy hiểm hơn không xét nghiệm.
Khi nào cân nhắc xét nghiệm CD36 (lý tưởng trong gói nutrigenomics có giải thích bởi chuyên gia):
- Bạn đã thử nhiều chế độ giảm cân nhưng không hiệu quả và muốn cá nhân hoá.
- Tiền sử gia đình có xơ vữa động mạch sớm hoặc rối loạn lipid máu nặng.
- Bạn là vận động viên muốn tối ưu cấu hình chất béo trong thể thao bền (CD36 ở cơ ảnh hưởng đốt mỡ).
- Bạn hứng thú với giáo dục dinh dưỡng cá nhân hoá và chấp nhận rằng bằng chứng vẫn đang phát triển.
Quan trọng: xét nghiệm gen không thay thế xét nghiệm máu thông thường (lipid panel, ApoB, HbA1c). Khi muốn biết tim mạch của mình ổn không, hãy bắt đầu từ những xét nghiệm đó.
9. Q&A — những hiểu lầm thường gặp
“Tôi mê thịt mỡ → chắc chắn tôi có gen CD36 xấu?”
Không hẳn. Sở thích chất béo bị ảnh hưởng bởi nhiều gen (CD36, TAS2R38, FTO, MC4R), môi trường sống, văn hoá ẩm thực, mẹ cho bé bú, mức stress và cả vi khuẩn đường ruột. CD36 là một mảnh, không phải toàn bộ bức tranh.
“Allele A của CD36 là ‘bất lợi’ phải không?”
Không có “tốt hay xấu” tuyệt đối. Allele A có thể giúp giảm xơ vữa qua giảm hoạt động đại thực bào, nhưng có thể tăng mức tiêu thụ chất béo do cảm nhận kém. Tác động ròng phụ thuộc vào bạn ăn cái gì và bao nhiêu.
“Nếu tôi nhạy cảm với vị béo, tôi có thể ăn ít mỡ tự nhiên?”
Có khuynh hướng đó, nhưng không tuyệt đối. Người nhạy vị béo cũng có thể nghiện đồ chiên rán nếu lớn lên trong môi trường thực phẩm đó. Sinh học đặt nền, văn hoá xây tầng.
“Trẻ em có thể được dạy ‘thích vị béo lành mạnh’ không?”
Có. Khẩu vị một phần được “cài đặt” trong những năm đầu đời và tuổi vị thành niên. Cho trẻ làm quen với cá biển, hạt, dầu ô-liu từ sớm có thể định hình sở thích lâu dài, dù gen CD36 thế nào. Đây là chiến lược “epigenetic dinh dưỡng” thực dụng.
“CD36 có liên quan đến tiểu đường không?”
Có. CD36 ở cơ và mô mỡ tham gia vận chuyển axit béo. Một số biến thể được liên hệ với đề kháng insulin, đặc biệt khi kết hợp chế độ ăn nhiều mỡ bão hoà. Tuy nhiên CD36 không phải gen tiểu đường chính — TCF7L2 và PPARG mạnh hơn.
“Tôi đã có biến thể CD36 ‘kém nhạy’ — vậy nên ăn keto?”
Không có dữ liệu mạnh ủng hộ điều đó. Trên lý thuyết, người kém nhạy vị béo có thể nạp lượng lớn chất béo trong keto mà không thấy ngán — vừa giúp tuân thủ vừa rủi ro nạp quá mức. Nếu thử keto, hãy có sự đồng hành của chuyên gia dinh dưỡng và xét nghiệm lipid định kỳ.
Tóm lại
- CD36 là “ăng-ten” cảm nhận chất béo trên lưỡi và còn đóng vai trò ở ruột, gan, cơ và đại thực bào.
- Biến thể rs1761667 ảnh hưởng nhạy cảm vị béo; allele A có xu hướng cần nhiều chất béo hơn để đạt mức “đủ ngon”.
- Khoảng 35–45% người Đông Á mang ít nhất một allele A — đủ phổ biến để ảnh hưởng cấp dân số.
- Khuyến nghị thực dụng: ưu tiên chất béo từ cá, hạt, dầu thực vật; giảm chiên rán; đo khẩu phần thay vì dựa vào cảm giác ngấy; xét nghiệm CD36 chưa cần thiết với đại đa số.
- Bữa cơm gia đình, đặc biệt cách hớt mỡ phở, chọn cá thay nội tạng, dùng nước cốt dừa thay mỡ phần, có thể tạo khác biệt lớn hơn nhiều so với một xét nghiệm gen đơn lẻ.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Pepino MY, Love-Gregory L, Klein S, Abumrad NA. (2012). The fatty acid translocase gene CD36 and lingual lipase influence oral sensitivity to fat in obese subjects. Journal of Lipid Research, 53(3):561–566. PubMed: 22210925
- Keller KL, Liang LCH, Sakimura J, et al. (2012). Common variants in the CD36 gene are associated with oral fat perception, fat preferences, and obesity in African Americans. Obesity (Silver Spring), 20(5):1066–1073. PubMed: 22240721
- Mrizak I, Šerý O, Plesnik J, et al. (2015). The A allele of cluster of differentiation 36 (CD36) SNP 1761667 associates with decreased lipid taste perception in obese Tunisian women. British Journal of Nutrition, 113(8):1330–1337. PubMed: 25850620
- Love-Gregory L, Sherva R, Schappe T, et al. (2011). Common CD36 SNPs reduce protein expression and may contribute to a protective atherogenic profile. Human Molecular Genetics, 20(1):193–201. PubMed: 20935172
- Melis M, Sollai G, Muroni P, et al. (2015). Associations between orosensory perception of oleic acid, the common single nucleotide polymorphisms (rs1761667 and rs1527483) in the CD36 gene, and 6-n-propylthiouracil (PROP) tasting. Nutrients, 7(3):2068–2084. PubMed: 25803542
- Silverstein RL, Febbraio M. (2009). CD36, a scavenger receptor involved in immunity, metabolism, angiogenesis, and behavior. Science Signaling, 2(72):re3. PubMed: 19471024
- Karmous I, Plesník J, Khan AS, et al. (2018). Orosensory detection of bitter in fat-taster healthy and obese participants: Genetic polymorphism of CD36 and TAS2R38. Clinical Nutrition, 37(1):313–320. PubMed: 28284519
- Running CA, Craig BA, Mattes RD. (2015). Oleogustus: The unique taste of fat. Chemical Senses, 40(7):507–516. PubMed: 26142421

Leave A Comment