Hai người Việt cùng tuổi, cùng cân nặng, cùng ăn một mâm cơm. Một người đường huyết và mỡ máu vẫn ổn sau hàng chục năm; người kia mới ngoài 40 đã “tiền tiểu đường”, gan nhiễm mỡ và huyết áp leo dần. Vì sao? Một phần câu trả lời nằm ở một hormone ít nổi tiếng nhưng cực kỳ quan trọng — adiponectin, do gen ADIPOQ mã hoá. Đây là “tin nhắn” mà mô mỡ liên tục gửi đến cơ, gan và mạch máu để giữ cơ thể nhạy insulin và chống viêm.
Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Hãy tham vấn bác sĩ trước khi thay đổi lớn về dinh dưỡng hoặc dùng thực phẩm bổ sung.
1. Vì sao gen ADIPOQ quan trọng với người Việt?
Khi nói đến mô mỡ, hầu hết chúng ta nghĩ về leptin — hormone báo no, càng béo càng cao. Adiponectin lại đi ngược: càng béo bụng, mức adiponectin càng giảm. Chính sự sụt giảm này, chứ không phải mỡ thừa nói chung, là dấu hiệu sớm và mạnh nhất báo trước kháng insulin, tiểu đường type 2, gan nhiễm mỡ và xơ vữa động mạch.
Vì sao điều này đặc biệt quan trọng với người Việt và người Đông Á?
- Người châu Á có mức adiponectin huyết tương trung bình thấp hơn người da trắng cùng BMI, theo nhiều nghiên cứu so sánh chéo dân tộc. Nghĩa là “dư địa” an toàn của chúng ta nhỏ hơn.
- Người Việt thường có hiện tượng TOFI (thin outside, fat inside) — nhìn bên ngoài thon gọn, BMI vẫn trong ngưỡng bình thường, nhưng mỡ nội tạng cao và adiponectin thấp. Đó là vì sao có người chỉ 60 kg vẫn bị tiểu đường type 2, còn người 80 kg lại không.
- Tỷ lệ tiểu đường, gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và hội chứng chuyển hoá ở người Việt đang tăng nhanh, ngay cả ở nhóm trẻ và không béo phì theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Một phần biến thiên adiponectin (khoảng 30–70% theo các nghiên cứu sinh đôi) là do di truyền — tức gen ADIPOQ và một số gen liên quan.
Tin tốt: dù gen của bạn ra sao, dinh dưỡng và lối sống vẫn có thể nâng adiponectin lên 10–30%, và đây là một trong những đòn bẩy có sức mạnh đáng kể trong nutrigenomics.
2. Cơ chế sinh hoá: adiponectin “thì thầm” gì với cơ thể?
Adiponectin là một protein 244 axit amin được tế bào mỡ (adipocyte) tiết ra với nồng độ rất cao trong huyết tương — gấp 1.000 lần leptin. Nó tồn tại dưới ba dạng oligomer:
- Trimer (LMW) — trọng lượng phân tử thấp.
- Hexamer (MMW) — trung bình.
- HMW (high molecular weight) — dạng “chủ lực” có hoạt tính sinh học mạnh nhất, là chỉ dấu nhạy insulin tốt hơn cả tổng adiponectin.
Khi adiponectin gắn vào hai thụ thể chính:
- AdipoR1 (chủ yếu ở cơ vân): kích hoạt enzyme AMPK, làm tế bào cơ “đói năng lượng giả” — tăng hấp thu glucose không cần insulin và đốt mỡ.
- AdipoR2 (chủ yếu ở gan): kích hoạt PPARα, đẩy mạnh oxy hoá axit béo, giảm tổng hợp triglyceride và giảm viêm gan.
- T-cadherin (mạch máu, tim): liên quan đến tác dụng bảo vệ tim mạch, tăng tổng hợp NO (oxit nitric) ở nội mô, giảm bám dính bạch cầu.
Hệ quả là một “bộ ba” lợi ích:
- Nhạy insulin ở gan và cơ → đường huyết ổn định hơn.
- Chuyển hoá lipid → triglyceride giảm, HDL có xu hướng tăng.
- Chống viêm và bảo vệ mạch máu → giảm xơ vữa, ổn định mảng xơ vữa.
Khi mô mỡ phình to (đặc biệt mỡ nội tạng), adipocyte chuyển sang trạng thái viêm, sản xuất TNF-α, IL-6 và ức chế tổng hợp adiponectin. Đó là vì sao béo bụng kéo theo cả ba vấn đề: kháng insulin, rối loạn mỡ máu và viêm mạn tính.
3. Gen ADIPOQ và các biến thể chính
Gen ADIPOQ (còn gọi là ACDC, APM1) nằm trên nhiễm sắc thể số 3, vùng 3q27 — một “hot spot” nổi tiếng trong di truyền học chuyển hoá. Gen có 3 exon, dài khoảng 17 kb. Hơn 100 SNP đã được mô tả; vài biến thể được nghiên cứu kỹ ở người châu Á:
| SNP | Vị trí | Ảnh hưởng cơ bản | Tần suất ở người Đông Á |
|---|---|---|---|
| rs266729 (-11377C>G) | Vùng promoter | Allele G → giảm phiên mã → adiponectin huyết tương thấp hơn; tăng nguy cơ kháng insulin và T2D. | Rất phổ biến (MAF ~25–35%). |
| rs17300539 (-11391G>A) | Promoter | Allele A → adiponectin cao hơn ~10–15%, có vẻ bảo vệ. | Hiếm ở người châu Á (< 5%); phổ biến hơn ở người da trắng. |
| rs2241766 (+45T>G, exon 2) | Synonymous | Allele G → adiponectin thấp; liên quan T2D, hội chứng chuyển hoá ở nhiều quần thể châu Á. | Phổ biến ở Đông Á (MAF ~25%); cao hơn ở người da trắng. |
| rs1501299 (+276G>T, intron 2) | Intron | Allele T thường liên quan adiponectin cao hơn và bảo vệ chuyển hoá; tương tác với chất béo trong khẩu phần. | MAF ~25–30% ở người Đông Á. |
| rs17366568 | Intron | Liên quan biến thiên adiponectin, được phát hiện qua GWAS đa dân tộc. | Khác nhau theo nhóm. |
Một điểm quan trọng cho người Việt: nhiều nghiên cứu (đặc biệt từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc) cho thấy kiểu gen GG ở rs266729 và GG ở rs2241766 liên quan rõ với mức adiponectin thấp, BMI cao hơn và nguy cơ T2D tăng — nhưng tác động này nhỏ ở người ăn nhiều cá biển và rau xanh, gợi ý mạnh có tương tác gen × dinh dưỡng. Tần số chính xác trong dân số Việt vẫn còn thiếu dữ liệu công bố quy mô lớn, nên các con số trên là ước lượng từ các quần thể Đông Á gần.
Lưu ý quan trọng về “genotype-phenotype”
Mức adiponectin trong máu của bạn không chỉ phụ thuộc một SNP. Các yếu tố cộng dồn gồm: tổng số allele “nguy cơ”, mỡ nội tạng, viêm hệ thống, hoạt động thể chất, giấc ngủ, hút thuốc và — điểm trọng tâm bài này — thành phần chất béo trong khẩu phần.
4. Dinh dưỡng tương tác với ADIPOQ thế nào?
Chất béo không bão hoà đơn (MUFA) — chìa khoá “Địa Trung Hải”
Hơn 20 nghiên cứu can thiệp cho thấy tăng MUFA (dầu ô-liu nguyên chất, bơ đậu phộng, hạt) thay cho carbohydrate tinh chế và chất béo bão hoà tăng adiponectin huyết tương 5–15% sau 4–12 tuần. Nghiên cứu LIPGENE (Tierney et al.) còn cho thấy người mang allele T ở rs1501299 hưởng lợi nhiều hơn trung bình từ chế độ giàu MUFA, gợi ý kiểu gen có thể quyết định ai hưởng lợi nhiều nhất.
Omega-3 chuỗi dài (EPA/DHA) từ cá biển
Nghiên cứu của Pischon và cộng sự (Nurses’ Health Study, 2004) cho thấy phụ nữ ăn nhiều cá biển có adiponectin cao hơn rõ rệt. Nhiều thử nghiệm RCT ngắn ngày (3–12 tuần) bổ sung dầu cá 1,5–3 g/ngày tăng adiponectin 10–25%, đặc biệt ở người béo phì hoặc đái tháo đường.
Tại sao quan trọng với người Việt? Vì gen FADS1/FADS2 (đã có bài riêng) khiến nhiều người Việt chuyển ALA → EPA/DHA kém hiệu quả. Nghĩa là dầu thực vật giàu ALA (đậu nành, hạt cải) không thay thế hoàn toàn được cá biển trong việc nâng adiponectin.
Chất béo bão hoà và đặc biệt là trans
Chất béo bão hoà (mỡ heo, mỡ bò, dầu cọ) ở liều cao và kéo dài làm giảm adiponectin và tăng viêm mô mỡ. Nguy hiểm nhất là chất béo trans (margarine công nghiệp cũ, một số loại bơ thực vật, một số dầu chiên đi chiên lại nhiều lần): mỗi 2% năng lượng từ trans liên kết với giảm 5–10% adiponectin.
Carbohydrate tinh chế và đường
Chế độ ăn giàu cơm trắng, bún, miến, bánh mì trắng, nước ngọt khiến đường huyết và insulin tăng cao kéo dài, kéo theo viêm mô mỡ và giảm adiponectin. Đây là lý do người Việt “gầy nhưng tiểu đường”: BMI 22 nhưng ăn 3 chén cơm trắng/bữa, ít cá, ít rau, nhiều nước ngọt → adiponectin thấp.
Polyphenol, café và đậu nành
- Trà xanh và polyphenol nho/việt quất: nhiều nghiên cứu trên động vật và một số RCT người cho thấy có thể nâng adiponectin nhẹ qua kích hoạt AMPK.
- Cà phê (đặc biệt cà phê đen không đường): các nghiên cứu cohort lớn (HPFS, NHS) gắn 3–4 tách/ngày với adiponectin cao hơn.
- Đậu nành và isoflavone: dữ liệu mâu thuẫn nhưng phần lớn nghiêng về tích cực, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.
Vi chất: vitamin D, magie, kẽm
Mức 25(OH)D đầy đủ (ít nhất 30 ng/mL) liên quan adiponectin cao hơn. Magie từ rau xanh đậm, hạt, đậu cũng cho tín hiệu tích cực. Kẽm thiếu hụt → viêm mô mỡ → giảm adiponectin. Người Việt ăn nhiều cơm tinh chế thường thiếu cả ba vi chất này.
Năng lượng và giảm cân
Đây là đòn bẩy lớn nhất: giảm 5–10% trọng lượng cơ thể (đặc biệt giảm mỡ bụng) tăng adiponectin 20–50%. Không có thực phẩm chức năng nào sánh được. Vận động thể lực — nhất là kết hợp aerobic (đi bộ nhanh, đạp xe) và sức cản (kháng lực) — cũng độc lập tăng adiponectin.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu — trích vài cột mốc
- Pischon T. và cộng sự (2004, JAMA): phụ nữ trong Nurses’ Health Study ăn cá biển ít nhất 5 lần/tuần có adiponectin cao hơn 30% so với người ăn < 1 lần/tháng, độc lập với BMI.
- Esposito K. và cộng sự (2003, JAMA): ở người béo phì, chế độ Địa Trung Hải 2 năm tăng adiponectin có ý nghĩa thống kê và giảm dấu ấn viêm CRP, IL-6, IL-18.
- Yamauchi T., Kadowaki T. (loạt bài 2001–2014, Nature, Nat Med): đặt nền móng cơ chế adiponectin → AdipoR1/R2 → AMPK → nhạy insulin; xác nhận adiponectin là “hormone bảo vệ”.
- LIPGENE study (Tierney AC. và cộng sự, 2011): tương tác giữa SNP rs1501299 và thành phần chất béo khẩu phần trên độ nhạy insulin và chỉ số chuyển hoá. Người mang allele T hưởng lợi nhiều hơn từ MUFA.
- PREDIMED (Estruch R. và cộng sự, NEJM 2013, 2018 update): chế độ Địa Trung Hải bổ sung dầu ô-liu nguyên chất hoặc hạt giảm biến cố tim mạch lớn ~30% — cơ chế trung gian một phần qua adiponectin và giảm viêm.
- Hara K. và cộng sự (2002, Diabetes): nghiên cứu đầu tiên ở người Nhật cho thấy SNP +276G>T ADIPOQ liên kết với T2D và hội chứng chuyển hoá.
- Mente A. và cộng sự (2017, Lancet): phân tích PURE study cho thấy thay carbohydrate tinh chế bằng chất béo lành mạnh giảm tử vong — hợp lý sinh học một phần qua adiponectin.
- Itoh M. và cộng sự (2007, Circulation): cá biển và adiponectin ở người Nhật — giải thích phần nào “nghịch lý Nhật Bản”.
- Phân tích gộp nhiều RCT (Wu JHY và cộng sự 2013, Br J Nutr): omega-3 EPA/DHA tăng adiponectin trung bình 0,37 µg/mL.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Cá biển — ưu tiên hàng đầu
Cá thu, cá nục, cá mòi, cá trích, cá basa béo, cá hồi nhập khẩu — ăn 3–4 lần/tuần, mỗi lần 100–150 g. Lưu ý:
- Cá nhỏ (cá nục, cá mòi, cá trích) ít thuỷ ngân hơn cá lớn (cá ngừ đại dương, cá kiếm).
- Hấp, kho lạt, áp chảo > chiên ngập dầu.
- Cá ngừ đóng hộp ngâm dầu ô-liu là phương án tiện lợi tốt cho dân văn phòng.
Mỡ và dầu
- Dầu ăn nền: dầu ô-liu (extra virgin để trộn salad), dầu mè, dầu phộng nguyên chất ép lạnh — nguồn MUFA tốt.
- Hạn chế: mỡ heo dùng nhiều (đặc biệt rán lại nhiều lần), bơ thực vật loại trans, “dầu ăn” chiên đi chiên lại ở quán bún, mì xào hè phố.
- Bơ và phô mai: lượng nhỏ chấp nhận được, nhưng đừng dùng làm nền tảng.
Cơm và carb
- Trộn cơm trắng với gạo lứt, hạt sen, đậu; hoặc thay 1/3 cơm bằng rau củ luộc trong các bữa.
- Bún, miến, phở: ăn được, nhưng nên kèm nhiều rau và đạm; tránh kết hợp với nước ngọt có ga.
- Bánh mì, xôi, bánh ngọt: hạn chế ăn buổi sáng đơn độc — thêm trứng, sữa chua không đường, hạt.
Rau, đậu, hạt
- Rau xanh đậm (rau muống, mồng tơi, cải bó xôi, súp lơ xanh) cung cấp magie, folate, vitamin K.
- Đậu phụ, sữa đậu nành không đường, đậu xanh, đậu đen — protein thực vật tốt cho adiponectin.
- Hạt: hạt điều, hạnh nhân, hạt óc chó, hạt lanh xay — nắm tay nhỏ/ngày.
Đồ uống
- Trà xanh 2–3 ly/ngày — truyền thống Việt và lợi cho adiponectin.
- Cà phê đen hoặc cà phê sữa ít đường, 1–3 ly/ngày (hợp lý với gen CYP1A2 của bạn — xem bài CYP1A2).
- Hạn chế nước ngọt, trà sữa nhiều đường, sinh tố cho thêm sữa đặc — đây là “sát thủ” thầm lặng của adiponectin.
Lối sống
- Vận động: 150 phút aerobic vừa + 2 buổi kháng lực/tuần, kết hợp leo cầu thang, đi bộ sau bữa tối.
- Ngủ đủ 7–8 giờ: thiếu ngủ <5h/đêm giảm adiponectin trong vài ngày.
- Bỏ thuốc: hút thuốc giảm adiponectin và tăng viêm.
- Quản lý mỡ bụng: vòng eo nam < 90 cm, nữ < 80 cm theo khuyến nghị châu Á.
7. Kế hoạch hành động thực tế — thực đơn mẫu một ngày
| Bữa | Gợi ý món Việt thân thiện ADIPOQ | Vì sao |
|---|---|---|
| Sáng | Cháo yến mạch nấu sữa đậu nành không đường, thêm hạt óc chó và việt quất; 1 quả trứng luộc; trà xanh. | Beta-glucan ổn định đường huyết; ALA và polyphenol; protein chất lượng. |
| Phụ sáng | 1 quả táo + 8–10 hạt hạnh nhân. | Chất xơ + MUFA + vitamin E. |
| Trưa | Cơm gạo lứt trộn đậu (1 chén vừa) + cá nục kho cà chua + canh rau muống + đĩa rau luộc chấm nước mắm chanh tỏi. | EPA/DHA, MUFA từ dầu ô-liu trộn rau, magie và kali từ rau, đường huyết tăng chậm. |
| Phụ chiều | Sữa chua không đường + 1 thìa hạt chia + vài lát bơ. | Probiotic, ALA, MUFA. |
| Tối | Đậu phụ áp chảo, salad rau xanh trộn dầu ô-liu, súp lơ xanh hấp, 1/2 chén cơm gạo lứt. | Protein thực vật, MUFA, polyphenol, isoflavone. |
| Khuya (nếu đói) | 1 ly trà xanh ấm hoặc 1 ly nước ấm vắt chanh. | Tránh insulin tăng cao trước ngủ → bảo vệ adiponectin. |
Danh sách “tăng adiponectin” (ưu tiên)
- Cá biển béo nhỏ (cá nục, cá mòi, cá trích, cá thu nhỏ).
- Dầu ô-liu nguyên chất, dầu mè, dầu phộng ép lạnh.
- Bơ (avocado), hạt óc chó, hạnh nhân, hạt lanh xay.
- Đậu phụ, sữa đậu nành không đường, đậu xanh, đậu đen.
- Rau xanh đậm: rau muống, mồng tơi, cải bó xôi, súp lơ xanh, cải xoăn.
- Trà xanh, cà phê đen có chừng mực.
- Việt quất, dâu tằm, dâu tây, lựu, nho đỏ.
- Tỏi, hành, gừng, nghệ tươi.
Danh sách “hạ adiponectin” (cần cảnh giác)
- Nước ngọt có ga, trà sữa nhiều đường, nước ép trái cây thêm đường.
- Bánh kẹo công nghiệp dùng dầu hydro hoá (chứa trans).
- Mì gói ăn quá thường xuyên, đồ chiên ngập dầu chiên đi chiên lại.
- Cơm trắng tinh đơn độc, ăn quá nhiều/bữa, kèm ít rau và protein.
- Rượu bia ở mức cao (đặc biệt với người mang biến thể ALDH2/ADH).
- Thức khuya kéo dài, thiếu vận động.
8. Có nên xét nghiệm gen ADIPOQ không?
Câu trả lời thẳng thắn: thường là không cần thiết — ít nhất chưa phải là bước đầu tiên. Lý do:
- Hiệu ứng của từng SNP đơn lẻ thường nhỏ. Không có một “genotype xấu” quyết định bạn sẽ bị tiểu đường hay không.
- Nhiều khuyến nghị dinh dưỡng (cá biển, MUFA, ít đường tinh) tốt cho hầu như mọi kiểu gen.
- Một xét nghiệm hữu ích hơn cho hầu hết người Việt là đo trực tiếp adiponectin huyết tương (đặc biệt HMW adiponectin), kèm HbA1c, đường huyết đói, insulin đói (HOMA-IR), triglyceride/HDL, vòng eo. Cụm chỉ số này nói lên trạng thái chuyển hoá “hiện tại” rõ hơn nhiều SNP.
Khi nào genotyping ADIPOQ thực sự có ích?
- Bạn đã làm xét nghiệm gen toàn diện (panel chuyển hoá, hoặc whole exome) vì lý do khác và muốn diễn giải.
- Bạn tham gia chương trình dinh dưỡng cá nhân hoá (precision nutrition) có nhân viên y tế đồng hành.
- Tiền sử gia đình rất nặng về T2D, NAFLD, hội chứng chuyển hoá — bác sĩ có thể đề xuất.
Nếu bạn xét nghiệm và thấy mình mang “allele nguy cơ” ở vài SNP ADIPOQ — đừng hoảng. Hãy xem đó là “đèn vàng” nhắc bạn áp dụng các nguyên tắc dinh dưỡng ở mục 6–7 sớm và kiên trì hơn.
9. Q&A — vài câu thường gặp
Hỏi: Adiponectin có phải là “hormone trẻ trung” không?
Đáp: Không hẳn. Adiponectin là một trong nhiều adipokine. Nó chống viêm và bảo vệ chuyển hoá, nhưng “trẻ” là kết quả của hàng chục yếu tố. Đừng tin các quảng cáo “tăng adiponectin để trẻ ra 10 tuổi”.
Hỏi: Có viên uống adiponectin bán không?
Đáp: Tại thời điểm bài viết, không có viên uống adiponectin tái tổ hợp được phê duyệt cho người dùng đại trà. Một số “adiponectin booster” trên mạng thực chất là tổ hợp dầu cá, polyphenol, magie… — bạn ăn các thực phẩm tự nhiên còn rẻ và an toàn hơn.
Hỏi: Tôi gầy, BMI 21, có cần lo về adiponectin?
Đáp: Có thể có. Nếu vòng eo > 80 cm (nữ) hoặc > 90 cm (nam), tiền sử gia đình tiểu đường, hoặc xét nghiệm cho thấy triglyceride cao/HDL thấp, bạn vẫn có thể là “TOFI”. Hãy đo vòng eo và xét nghiệm máu, đừng chỉ dựa BMI.
Hỏi: Ăn thuần chay/chay trường có lợi cho adiponectin không?
Đáp: Nhiều nghiên cứu cho thấy chế độ thực vật giàu rau, hạt, đậu, dầu ô-liu nâng adiponectin tốt. Nhưng người ăn chay hoàn toàn cần chú ý EPA/DHA từ tảo hoặc dầu hạt cải/lanh, vitamin B12, sắt, kẽm — đặc biệt khi đã có gen FADS chậm hoặc MTHFR/MTR như nhiều người Việt.
Hỏi: Adiponectin liên quan như thế nào đến gan nhiễm mỡ và bệnh PNPLA3?
Đáp: Liên quan chặt. Adiponectin thấp + biến thể PNPLA3 nguy cơ (đã có bài riêng) là “cú đúp” cho gan nhiễm mỡ không do rượu. Vì vậy, người Việt nên xem ADIPOQ và PNPLA3 là một bộ “dinh dưỡng – gan” cần quản lý cùng nhau.
Tóm lại
- Adiponectin là hormone từ mô mỡ giúp tế bào nhạy insulin, đốt mỡ, chống viêm, bảo vệ tim mạch — càng cao càng tốt (trong giới hạn sinh lý).
- Người Việt có mức adiponectin trung bình thấp hơn một số quần thể, đặc biệt khi mỡ nội tạng cao — ngay cả ở BMI bình thường (TOFI).
- Gen ADIPOQ giải thích một phần biến thiên adiponectin; SNP rs266729, rs2241766, rs1501299 được nghiên cứu kỹ ở người Đông Á.
- Đòn bẩy dinh dưỡng quan trọng nhất: cá biển nhỏ, dầu MUFA, ít carbohydrate tinh chế, không trans fat, đủ vitamin D, magie; cộng với vận động và giấc ngủ đủ.
- Trước khi nghĩ đến xét nghiệm gen, hãy đo adiponectin (nếu có), HbA1c, HOMA-IR, vòng eo và bộ mỡ máu — đó là dữ liệu hành động được ngay.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Pischon T, Girman CJ, Hotamisligil GS, Rifai N, Hu FB, Rimm EB. Plasma adiponectin levels and risk of myocardial infarction in men. JAMA. 2004;291(14):1730-1737. PubMed
- Esposito K, Pontillo A, Di Palo C, et al. Effect of weight loss and lifestyle changes on vascular inflammatory markers in obese women. JAMA. 2003;289(14):1799-1804. PubMed
- Yamauchi T, Kamon J, Ito Y, et al. Cloning of adiponectin receptors that mediate antidiabetic metabolic effects. Nature. 2003;423(6941):762-769. PubMed
- Hara K, Boutin P, Mori Y, et al. Genetic variation in the gene encoding adiponectin is associated with an increased risk of type 2 diabetes in the Japanese population. Diabetes. 2002;51(2):536-540. PubMed
- Tierney AC, McMonagle J, Shaw DI, et al. Effects of dietary fat modification on insulin sensitivity and on other risk factors of the metabolic syndrome — LIPGENE: a European randomized dietary intervention study. Int J Obes (Lond). 2011;35(6):800-809. PubMed
- Estruch R, Ros E, Salas-Salvadó J, et al. Primary prevention of cardiovascular disease with a Mediterranean diet supplemented with extra-virgin olive oil or nuts (PREDIMED). N Engl J Med. 2018;378(25):e34. PubMed
- Wu JHY, Cahill LE, Mozaffarian D. Effect of fish oil on circulating adiponectin: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. J Clin Endocrinol Metab. 2013;98(6):2451-2459. PubMed
- Menzaghi C, Trischitta V, Doria A. Genetic influences of adiponectin on insulin resistance, type 2 diabetes, and cardiovascular disease. Diabetes. 2007;56(5):1198-1209. PubMed

Leave A Comment