Sữa mẹ hiến tặng giảm ~47% viêm ruột hoại tử ở trẻ sinh non. Tổng quan Cochrane 2024 trên 12 thử nghiệm ngẫu nhiên (2.296 trẻ) xếp mức tin cậy cao cho tác động này, trong khi men vi sinh có tín hiệu tương đương nhưng độ tin cậy thấp và thử nghiệm iKMC của WHO cho thấy da kề da ngay sau sinh giảm 25% tử vong sơ sinh. Bài viết tổng hợp nhu cầu năng lượng – đạm – vi chất theo ESPGHAN 2022, những sai lầm thường gặp và bối cảnh ngân hàng sữa mẹ tại Việt Nam. Nội dung giáo dục dinh dưỡng, không thay cho chỉ định của bác sĩ sơ sinh.
Archive for MiRA
Recent Posts
- Gen MMACHC và vitamin B12: vì sao xét nghiệm B12 bình thường mà tế bào vẫn không dùng được — và vì sao methylcobalamin không phải đường tắt
- Gen SLC12A3 (NCC), muối, kali và magiê: vì sao có người Việt ăn nhạt vẫn chuột rút, mệt lả — và vì sao thuốc lợi tiểu thiazide chặn đúng protein này
- Dinh dưỡng cho người béo phì đang điều trị bằng thuốc GLP-1 (semaglutide, liraglutide, tirzepatide) trong tuổi thọ: Bằng chứng thử nghiệm STEP 1 (giảm 14,9% cân nặng), phần khối nạc mất đi khi sụt cân nhanh, đạm 1,0–1,5 g/kg kèm tập kháng lực và bối cảnh Việt Nam
- Gen GPIHBP1 và “chiếc móc” giữ enzyme đốt mỡ trong mạch máu: vì sao có người Việt triglyceride cao ngất ngưởng, dễ viêm tụy cấp sau cuộc bia — và ăn uống khác thế nào
- Dinh dưỡng cho nhiệt miệng tái phát (loét áp-tơ miệng) trong tuổi thọ: Bằng chứng RCT vitamin B12 1.000 µg của Volkov (74% hết loét sau 6 tháng), thiếu sắt–folate–B12, kẽm và bối cảnh Việt Nam
Recent Comments
Gen CNDP1 và carnosine: mối liên hệ giữa miếng thịt trong bát phở và quả thận của người đái tháo đường
- MiRA
- 08/19/2026
- Không có bình luận
Carnosine 2 g mỗi ngày, giảm 0,76% HbA1c trong 23 thử nghiệm ngẫu nhiên. Carnosine là một dipeptide chỉ có trong thịt động vật, và gen CNDP1 quyết định nó tồn tại được bao lâu trong máu bạn — một biến thể lặp ngắn hiếm gặp ở người Đông Á liên quan tới nguy cơ bệnh thận đái tháo đường thấp hơn khoảng 12%. Bài viết giải thích cơ chế, bằng chứng, và điều thực sự làm được trong bữa cơm Việt.
Dinh dưỡng cho loét dạ dày – tá tràng và nhiễm Helicobacter pylori trong tuổi thọ: Bằng chứng meta-analysis 33 RCT về men vi sinh bổ trợ (tăng ~10% tỷ lệ tiệt trừ), thử nghiệm mầm bông cải xanh của Yanaka và bối cảnh Việt Nam
- MiRA
- 08/18/2026
- Không có bình luận
Men vi sinh bổ trợ tăng ~10% tỷ lệ tiệt trừ H. pylori ở người loét dạ dày. Bài viết tổng hợp bằng chứng dinh dưỡng cho loét dạ dày – tá tràng và nhiễm Helicobacter pylori: meta-analysis 33 thử nghiệm ngẫu nhiên về men vi sinh bổ trợ phác đồ kháng sinh, thử nghiệm mầm bông cải xanh giàu sulforaphane, nước ép nam việt quất, chất xơ và loét tá tràng tái phát. Đồng thời làm rõ hai ngộ nhận phổ biến — đồ cay không gây loét, còn uống sữa lại làm tăng tiết acid — cùng bối cảnh Việt Nam: tỷ lệ nhiễm 60–75%, ăn 9–10 g muối/ngày và tình trạng kháng kháng sinh cao.
Dinh dưỡng cho người dùng thuốc chống đông kháng vitamin K (warfarin, acenocoumarol) trong tuổi thọ: Bằng chứng RCT Circulation 2009 (74% đạt INR mục tiêu), thử nghiệm bổ sung vitamin K liều thấp và bối cảnh Việt Nam
- MiRA
- 08/18/2026
- Không có bình luận
Ổn định vitamin K khẩu phần, 74% người dùng warfarin đạt INR mục tiêu. Bài viết tổng hợp bằng chứng dinh dưỡng cho người dùng thuốc kháng vitamin K: thử nghiệm ngẫu nhiên trên Circulation 2009 (74% so với 58% đạt INR mục tiêu sau 90 ngày), các thử nghiệm bổ sung vitamin K liều thấp của Sconce và Rombouts, cùng phân tích gộp Pharmacotherapy 2013 cho thấy giới hạn của cách làm này. Nguyên tắc cốt lõi là giữ lượng vitamin K khẩu phần ổn định thay vì cắt bỏ rau xanh, kèm bối cảnh Việt Nam: bệnh van tim hậu thấp, acenocoumarol (Sintrom) và khẩu phần rau theo mùa.
Gen CPT2: đốt chất béo, nhịn ăn khi sốt và vận động kéo dài ở người Việt
- MiRA
- 08/18/2026
- Không có bình luận
Haplotype CIM giảm 67% hoạt tính CPT2, gặp ở khoảng 17% người Kinh. Gen CPT2 mã hoá enzyme là cửa vào cuối cùng để axit béo chuỗi dài đi vào ty thể, nên nó chỉ bộc lộ khi cơ thể buộc phải đốt chất béo — lúc sốt cao, lúc nhịn ăn, lúc vận động kéo dài. Biến thể F352C kém bền với nhiệt gần như không có ở người châu Âu nhưng chiếm 9,1% allele ở nhóm người Kinh trong Dự án 1000 Genomes.
Gen CAT (catalase): 96% người Việt mang kiểu gen hoạt tính cao — vì sao rau trái quan trọng hơn viên bổ sung
- MiRA
- 08/18/2026
- Không có bình luận
400 g rau mỗi ngày, liên quan giảm 34% ung thư vú ở người CAT CC. Gen CAT tạo ra catalase — enzyme phân giải hydrogen peroxide thành nước và oxy với tốc độ thuộc nhóm cao nhất trong sinh học, và là mắt xích thứ ba của hệ chống oxy hoá nội sinh sau SOD2 và GPX1. Bài viết giải thích cơ chế, vì sao biến thể CAT được nghiên cứu nhiều nhất thế giới lại chỉ chiếm 2,0% ở người Kinh Việt Nam trong khi biến thể phổ biến (46%) vẫn chưa có ý nghĩa rõ ràng, và vì sao bằng chứng nghiêng về rau trái trong bữa ăn chứ không phải viên bổ sung.
Dinh dưỡng cho tiêu chảy cấp ở trẻ em trong tuổi thọ: Bằng chứng oresol nồng độ thẩm thấu thấp (giảm 33% nhu cầu truyền dịch), bổ sung kẽm 10–14 ngày theo WHO/UNICEF, thử nghiệm âm tính PECARN về men vi sinh và bối cảnh Việt Nam
- MiRA
- 08/18/2026
- Không có bình luận
Oresol nồng độ thấp giảm 33% nhu cầu truyền dịch ở trẻ tiêu chảy. Bài viết tổng hợp bằng chứng dinh dưỡng cho tiêu chảy cấp ở trẻ em: công thức oresol 245 mOsm/L của WHO, bổ sung kẽm 10–14 ngày, và vì sao việc kiêng ăn hay ngưng bú mẹ đi ngược lại toàn bộ dữ liệu thử nghiệm. Kèm hai thử nghiệm âm tính lớn về men vi sinh (PECARN, PERC 2018) và bối cảnh Việt Nam.
Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư nội mạc tử cung (ung thư thân tử cung) trong tuổi thọ: Bằng chứng nghiên cứu WHI (giảm ≥5% cân nặng liên quan giảm 29% nguy cơ), meta-analysis 6,4 triệu người của Aune, cà phê và bối cảnh Việt Nam
- MiRA
- 08/17/2026
- Không có bình luận
Giảm ≥5% cân nặng liên quan giảm 29% nguy cơ ung thư nội mạc tử cung — đó là kết quả từ 36.794 phụ nữ sau mãn kinh trong nghiên cứu WHI, và ở nhóm béo phì mức giảm lên tới 56%. Đây là loại ung thư có mối liên hệ với mỡ cơ thể mạnh nhất: mỗi 5 kg/m² BMI đi kèm nguy cơ cao hơn 54% trong phân tích tổng hợp 6,4 triệu người. Bài viết tổng hợp bằng chứng về cân nặng, tải đường huyết, đồ uống có đường, cà phê, đậu nành và chế độ Địa Trung Hải, cùng bối cảnh Việt Nam.
Dinh dưỡng cho dị ứng đạm sữa bò ở trẻ nhỏ (CMPA) trong tuổi thọ: Bằng chứng 68% trẻ dung nạp được sữa nướng chín kỹ (JACI 2008), hướng dẫn ESPGHAN/DRACMA và bối cảnh chẩn đoán quá mức ở Việt Nam
- MiRA
- 08/17/2026
- Không có bình luận
68% trẻ dị ứng đạm sữa bò dung nạp được sữa nướng chín kỹ. Bài viết tổng hợp bằng chứng dinh dưỡng cho dị ứng đạm sữa bò (CMPA) ở trẻ nhỏ: công thức thuỷ phân tích cực và công thức acid amin, thang sữa (milk ladder), bảo đảm canxi – vitamin D – năng lượng trong thời gian loại trừ, và chế độ ăn của mẹ cho con bú. Đồng thời phân tích vấn đề chẩn đoán quá mức và những xét nghiệm không có giá trị, trong bối cảnh thực phẩm và chi phí ở Việt Nam.
