Ung thư gan nguyên phát — chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma, HCC) — là loại ung thư có số ca mắc và số ca tử vong cao nhất tại Việt Nam. Theo ước tính GLOBOCAN 2022, mỗi năm nước ta ghi nhận khoảng 24.500 ca mắc mới và gần 23.500 ca tử vong; tỉ lệ tử vong gần bằng tỉ lệ mắc, phản ánh việc bệnh thường được phát hiện muộn. Điều đáng chú ý là phần lớn gánh nặng này đến từ những yếu tố có thể thay đổi được: nhiễm virus viêm gan B và C, rượu bia, béo phì – đái tháo đường – gan nhiễm mỡ chuyển hoá, và phơi nhiễm aflatoxin từ thực phẩm mốc. Trong số đó, ít nhất ba nhóm liên quan trực tiếp tới những gì trên mâm cơm hằng ngày. Bài viết này tổng hợp bằng chứng dinh dưỡng cho việc giảm nguy cơ ung thư gan. Đây là nội dung giáo dục dinh dưỡng, không phải hướng dẫn điều trị và không thay thế việc tiêm vaccine viêm gan B, điều trị kháng virus, tầm soát định kỳ hay tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.
1. Ung thư gan là gì và vì sao dinh dưỡng quan trọng
HCC hầu như không xuất hiện trên một lá gan khoẻ mạnh. Con đường điển hình kéo dài hàng chục năm: tổn thương gan mạn tính → viêm và chết tế bào lặp đi lặp lại → tái tạo xơ hoá → xơ gan → loạn sản → ung thư. Khoảng 80–90% ca HCC phát triển trên nền xơ gan. Điều này giải thích vì sao dinh dưỡng có vai trò đặc biệt: chế độ ăn không “diệt” tế bào ung thư, nhưng nó tác động lên chính những cơ chế nuôi dưỡng chuỗi tổn thương đó.
Có bốn con đường mà thực phẩm can dự vào nguy cơ HCC:
- Chất gây ung thư ăn vào — aflatoxin B1 từ nấm mốc Aspergillus gây đột biến đặc trưng ở codon 249 của gen ức chế khối u TP53.
- Độc chất chuyển hoá tại gan — ethanol và sản phẩm chuyển hoá acetaldehyde gây viêm, stress oxy hoá và xơ hoá.
- Thừa năng lượng mạn tính — mỡ nội tạng, kháng insulin và gan nhiễm mỡ chuyển hoá (MASLD) tạo môi trường viêm – tăng sinh kéo dài.
- Yếu tố bảo vệ — một số thành phần thực phẩm (đáng chú ý nhất là cà phê) gắn nhất quán với xơ hoá gan chậm hơn và nguy cơ HCC thấp hơn.
Cần nói rõ ngay: yếu tố nguy cơ số một tại Việt Nam vẫn là virus viêm gan B, với tỉ lệ mang virus mạn tính trong dân số ước tính khoảng 8–10%. Không có chế độ ăn nào bù được cho việc bỏ tiêm vaccine hay bỏ điều trị kháng virus. Nhưng dinh dưỡng lại đóng vai trò nhân đôi hoặc chia đôi nguy cơ trên nền virus đó — và đây là phần bài viết tập trung phân tích.
2. Bằng chứng mạnh nhất: meta-analysis cà phê và can thiệp aflatoxin ở Khải Đông
Cà phê — mối liên hệ nhất quán bậc nhất trong dịch tễ dinh dưỡng ung thư
Bằng chứng định lượng rõ ràng nhất đến từ meta-analysis liều–đáp ứng của Kennedy và cộng sự (BMJ Open, 2017), tổng hợp 26 nghiên cứu quan sát trên hơn 2,25 triệu người tham gia. Kết quả: so với người không uống cà phê, mỗi ngày uống 1 tách liên quan tới nguy cơ HCC thấp hơn khoảng 20%, 2 tách thấp hơn khoảng 35% và 5 tách thấp hơn khoảng 50%. Đường cong liều–đáp ứng đơn điệu — càng uống nhiều, nguy cơ ước tính càng thấp — là dấu hiệu ủng hộ mối liên hệ thực sự chứ không phải nhiễu ngẫu nhiên.
Điểm quan trọng: cà phê đã khử caffeine (decaf) cũng cho liên hệ nghịch, dù yếu hơn. Điều này gợi ý tác dụng không chỉ đến từ caffeine mà còn từ các diterpene (cafestol, kahweol) và acid chlorogenic — những chất đã được chứng minh trong mô hình động vật là cảm ứng enzyme giải độc pha II và giảm xơ hoá gan. Kết quả này lặp lại trong Multiethnic Cohort (Setiawan và cộng sự, Gastroenterology 2015): uống 2–3 tách/ngày liên quan tới nguy cơ HCC thấp hơn 38%, và ≥4 tách/ngày thấp hơn 41%, ở cả người gốc Nhật, gốc Latin và người da trắng.
Giới hạn phải nêu rõ: đây là bằng chứng quan sát, không phải RCT. Không ai từng phân ngẫu nhiên hàng vạn người uống cà phê trong 20 năm để đếm ca ung thư gan. Vì vậy Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới (WCRF/AICR, Continuous Update Project 2018) xếp cà phê ở mức bằng chứng “có khả năng” (probable) làm giảm nguy cơ ung thư gan — chưa phải mức “thuyết phục”. Cách đọc đúng: nếu bạn vốn đã uống cà phê và dung nạp tốt, đây là một thói quen có cơ sở khoa học tốt để duy trì; nhưng bắt đầu uống cà phê không phải một biện pháp phòng ung thư được chứng minh.
Aflatoxin — nơi duy nhất có bằng chứng can thiệp ở người
Ngược lại, với aflatoxin ta có cả thử nghiệm ngẫu nhiên lẫn dữ liệu theo dõi dân số dài hạn. Tại Khải Đông (Qidong, Giang Tô, Trung Quốc) — một vùng từng có tỉ lệ HCC vào loại cao nhất thế giới do dân ăn ngô mốc — Egner và cộng sự (PNAS, 2001) đã phân ngẫu nhiên 180 người trưởng thành nguy cơ cao dùng chlorophyllin (100 mg, 3 lần/ngày) hoặc giả dược trong 4 tháng. Nhóm can thiệp giảm khoảng 55% mức trung vị chất chỉ điểm aflatoxin-N7-guanine trong nước tiểu — bằng chứng trực tiếp ở người rằng phơi nhiễm aflatoxin có thể can thiệp được.
Quan trọng hơn nhiều là “thí nghiệm tự nhiên” quy mô dân số: từ thập niên 1980, Khải Đông chuyển lương thực chính từ ngô sang gạo và cải thiện bảo quản. Chen và cộng sự (Cancer Prevention Research, 2013) theo dõi 30 năm cho thấy chất chỉ điểm phơi nhiễm aflatoxin gần như biến mất, và tỉ lệ tử vong do ung thư gan ở các nhóm tuổi trẻ giảm khoảng 65%. Trên phạm vi toàn cầu, Liu và Wu (Environmental Health Perspectives, 2010) ước tính aflatoxin góp phần vào 4,6–28,2% tổng số ca HCC, tập trung ở các nước có khí hậu nóng ẩm và tỉ lệ nhiễm HBV cao — mô tả gần như chính xác Việt Nam.
3. Aflatoxin: yếu tố nguy cơ dinh dưỡng đặc thù của khí hậu nhiệt đới
Aflatoxin B1 là độc tố do nấm mốc Aspergillus flavus và A. parasiticus sinh ra, được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp Nhóm 1 — chất gây ung thư ở người. Nó sinh ra nhiều nhất khi nông sản giàu dầu và tinh bột (lạc, ngô, hạt điều, gạo, các loại hạt) được thu hoạch hoặc bảo quản trong điều kiện ẩm, nhiệt độ 25–35°C — tức điều kiện thường trực ở hầu hết Việt Nam.
Điểm khiến aflatoxin đặc biệt nguy hiểm ở nước ta là hiệu ứng cộng hưởng với viêm gan B. Các nghiên cứu bệnh chứng lồng ghép ở Thượng Hải và Đài Loan cho thấy người vừa phơi nhiễm aflatoxin vừa mang HBsAg có nguy cơ HCC cao hơn gấp khoảng 30 lần so với người không có cả hai yếu tố — cao hơn nhiều so với tích của hai nguy cơ riêng lẻ. Nói cách khác, ở người mang virus viêm gan B, việc tránh thực phẩm mốc không phải chi tiết nhỏ.
Ba hiểu lầm phổ biến cần đính chính:
- “Rửa sạch hoặc rang cháy là hết mốc.” Sai. Aflatoxin bền nhiệt tới trên 250°C; rang, luộc, nấu áp suất hay chiên đều không phá huỷ đáng kể. Loại bỏ mùi mốc không đồng nghĩa loại bỏ độc tố.
- “Chỉ cần nhặt bỏ hạt mốc là được.” Không đủ. Độc tố khuếch tán sang các hạt lân cận trông vẫn bình thường; và trong lạc xay, bột ngô hay bơ đậu phộng tự làm thì không còn cách nào nhặt.
- “Không nhìn thấy mốc nghĩa là an toàn.” Không hẳn. Nhiễm độc có thể xảy ra trước khi khuẩn ty nhìn thấy được, đặc biệt với hạt đã bóc vỏ, bảo quản lâu trong túi kín ẩm.
Thực hành có cơ sở: mua lạc, ngô, hạt điều, hạt dưa với lượng vừa đủ dùng trong vài tuần; bảo quản nơi khô ráo, tốt nhất trong hộp kín có gói hút ẩm hoặc trong ngăn mát; loại bỏ toàn bộ mẻ hạt nếu phát hiện vị đắng, mùi mốc hoặc hạt đổi màu; ưu tiên sản phẩm đóng gói có công bố kiểm nghiệm thay vì hàng xá bán theo cân ngoài chợ trong mùa nồm ẩm.
4. Rượu bia: đường liều–đáp ứng và ngưỡng nguy cơ tăng nhanh
Ethanol được IARC xếp Nhóm 1 gây ung thư gan, và mối liên hệ có tính liều–đáp ứng rõ. Meta-analysis của Turati và cộng sự (Annals of Oncology, 2014) trên các nghiên cứu tiến cứu cho thấy so với người không uống, người uống mức vừa (tới khoảng 3 đơn vị/ngày) có nguy cơ ung thư gan cao hơn khoảng 16%, còn người uống nhiều (từ 3 đơn vị/ngày trở lên) cao hơn khoảng 83%. Đường cong gần như phẳng ở mức rất thấp rồi dốc lên nhanh, cho thấy nguy cơ tập trung ở nhóm uống nhiều và uống kéo dài.
Ba điểm ứng dụng đáng chú ý:
- Rượu cộng hưởng với virus viêm gan. Ở người nhiễm HBV hoặc HCV mạn, uống rượu đều đặn rút ngắn đáng kể thời gian tiến triển tới xơ gan. Với nhóm này, khuyến cáo của các hội gan mật là kiêng hoàn toàn, không phải “uống có chừng mực”.
- Rượu cộng hưởng với béo phì. Dữ liệu từ các cohort Scotland (Hart và cộng sự, BMJ 2010) cho thấy nguy cơ tử vong do bệnh gan ở người vừa thừa cân vừa uống nhiều cao hơn hẳn tổng hai nguy cơ riêng.
- Kiểu uống quan trọng như tổng lượng. Uống dồn trong vài buổi (binge) — mô hình phổ biến trong văn hoá nhậu tiếp khách — gây tải chuyển hoá cấp cho gan, khác với cùng lượng đó chia đều.
5. Béo phì, đái tháo đường và MASLD: con đường đang tăng nhanh nhất
Khi tỉ lệ nhiễm viêm gan B giảm nhờ chương trình tiêm chủng, phần gánh nặng HCC do chuyển hoá lại đang tăng. Dữ liệu nền tảng đến từ Calle và cộng sự (New England Journal of Medicine, 2003), theo dõi hơn 900.000 người trưởng thành Mỹ trong 16 năm: nam giới có BMI ≥ 35 có tỉ lệ tử vong do ung thư gan cao gấp khoảng 4,5 lần so với nam giới cân nặng bình thường — mức tăng lớn nhất trong tất cả các loại ung thư được khảo sát ở nam. WCRF/AICR xếp thừa cân – béo phì ở mức bằng chứng “thuyết phục” (convincing) làm tăng nguy cơ ung thư gan.
Đái tháo đường type 2 làm tăng nguy cơ HCC khoảng 2 lần trong nhiều meta-analysis, độc lập một phần với BMI. Cơ chế được cho là qua tăng insulin máu, tín hiệu IGF-1 và viêm mạn độ thấp. Với MASLD (gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hoá), một tỉ lệ nhỏ nhưng tuyệt đối không nhỏ về số ca sẽ tiến triển tới viêm gan nhiễm mỡ, xơ hoá rồi HCC — và đáng lo là HCC trên nền MASLD có thể xuất hiện trước khi có xơ gan, khiến việc tầm soát khó hơn.
Đòn bẩy dinh dưỡng ở đây trùng với đòn bẩy cho gan nhiễm mỡ nói chung: giảm 7–10% cân nặng ở người thừa cân, giảm đồ uống có đường và fructose công nghiệp, tăng chất xơ và thực phẩm toàn phần, theo hướng chế độ Địa Trung Hải hoặc phiên bản Việt hoá của nó. Điểm mới ở đây là động cơ: cùng một thay đổi ăn uống vừa cải thiện men gan vừa tác động lên con đường ung thư gan dài hạn.
6. Nhóm thực phẩm gắn với nguy cơ thấp hơn
Ngoài cà phê, một số nhóm thực phẩm cho tín hiệu bảo vệ nhất quán ở mức bằng chứng thấp hơn:
- Cá và acid béo n-3. Trong cohort JPHC của Nhật (Sawada và cộng sự, Gastroenterology 2012) trên hơn 90.000 người, nhóm ăn nhiều cá giàu n-3 nhất có nguy cơ HCC thấp hơn khoảng 36% so với nhóm ăn ít nhất, và liên hệ vẫn giữ ở người nhiễm viêm gan virus.
- Ngũ cốc nguyên hạt và chất xơ. Phân tích gộp hai cohort lớn của Mỹ (Yang và cộng sự, JAMA Oncology 2019) ghi nhận nhóm ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt nhất có nguy cơ HCC thấp hơn khoảng 37%.
- Rau và trái cây. Meta-analysis liều–đáp ứng cho thấy mỗi 100 g rau/ngày liên quan tới nguy cơ HCC thấp hơn khoảng 8%; tín hiệu với trái cây yếu hơn.
- Trà xanh. Bằng chứng không đồng nhất; các cohort ở nữ giới Trung Quốc và Nhật cho tín hiệu nghịch nhẹ, nhưng chưa đủ để xếp ngang cà phê.
- Vitamin E từ thực phẩm. Nghiên cứu trên các cohort Thượng Hải (Zhang và cộng sự, JNCI 2012) ghi nhận lượng vitamin E ăn vào cao hơn liên quan tới nguy cơ HCC thấp hơn — nhưng đây là vitamin E từ thực phẩm; bằng chứng với viên bổ sung liều cao thì không thuận lợi và ở các ung thư khác từng cho kết quả bất lợi.
7. Sai lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng
- Coi thực phẩm “mát gan” là biện pháp phòng ung thư. Các sản phẩm được quảng cáo giải độc gan — kể cả những loại có nghiên cứu về men gan như cây kế sữa — chưa từng chứng minh làm giảm tỉ lệ mắc HCC. Đưa chúng vào chỗ của việc tiêm vaccine, điều trị kháng virus hay tầm soát là đánh đổi rất tệ.
- Uống cà phê pha nhiều đường sữa đặc để “phòng ung thư gan”. Một ly cà phê sữa đá có thể chứa 15–25 g đường; lợi ích giả định của cà phê hoàn toàn có thể bị triệt tiêu bởi tăng cân và mỡ gan. Nếu chọn tăng cà phê, hãy tăng phần cà phê chứ không phải phần đường.
- Nhầm bằng chứng quan sát với bằng chứng nhân quả. Người uống cà phê đều đặn thường khác người không uống ở nhiều điểm; đặc biệt, người đã có bệnh gan thường tự giảm cà phê, tạo hiện tượng nhân quả ngược. Các phân tích loại trừ vài năm đầu theo dõi có giảm nhẹ nhưng không xoá bỏ liên hệ.
- Bỏ qua liều thấp của rượu vì “uống ít không sao”. Với người mang HBV/HCV hoặc đã có xơ hoá gan, ngưỡng an toàn thực tế là không.
- Trông chờ viên bổ sung. Chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên nào cho thấy một viên bổ sung đơn lẻ làm giảm tỉ lệ mắc HCC ở người. Selen, vitamin E liều cao hay các chất chống oxy hoá đều không có bằng chứng ủng hộ cho mục tiêu này.
Giới hạn chung của toàn bộ lĩnh vực: ngoài can thiệp aflatoxin, gần như không có RCT lấy ung thư gan làm kết cục chính. Vì HCC là bệnh hiếm ở mức dân số chung và mất hàng chục năm để hình thành, một thử nghiệm như vậy sẽ cần hàng trăm nghìn người theo dõi hai thập kỷ. Do đó phần lớn khuyến nghị dinh dưỡng ở đây dựa trên cohort tiến cứu lớn, tính nhất quán giữa các quần thể và cơ chế sinh học hợp lý — mạnh hơn phỏng đoán rất nhiều, nhưng vẫn yếu hơn bằng chứng RCT.
8. Bối cảnh Việt Nam
Ít quốc gia nào mà mọi yếu tố nguy cơ dinh dưỡng của ung thư gan lại tập trung dày như ở Việt Nam.
Khí hậu và bảo quản nông sản. Độ ẩm cao quanh năm ở miền Bắc mùa nồm và ở đồng bằng sông Cửu Long tạo điều kiện lý tưởng cho Aspergillus. Lạc, ngô, gạo, hạt điều, hạt dưa, hạt bí bán xá theo cân là mặt hàng phổ biến ở chợ truyền thống, thường không có dữ liệu kiểm nghiệm aflatoxin. Với gia đình có người mang viêm gan B, đây là điểm can thiệp có tỉ lệ lợi ích trên công sức cao nhất trong toàn bộ bài viết: mua lượng nhỏ, bảo quản khô kín, và bỏ cả mẻ khi có dấu hiệu mốc hoặc vị đắng.
Rượu bia. Việt Nam nằm trong nhóm có mức tiêu thụ cồn bình quân tăng nhanh nhất khu vực, với mô hình uống dồn trong các bữa tiếp khách. Trên nền tỉ lệ HBV 8–10%, đây là sự kết hợp đặc biệt bất lợi. Thay đổi thực tế nhất thường không phải “bỏ hẳn” mà là giảm số buổi uống trong tuần và giảm lượng mỗi buổi — kèm việc người mang virus viêm gan biết rõ rằng với mình khuyến cáo là kiêng.
Cà phê. Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới và cà phê phin là thói quen sẵn có, nên không cần “du nhập” gì mới. Vấn đề nằm ở đường và sữa đặc. Chuyển dần từ cà phê sữa đá sang cà phê đen hoặc giảm một nửa lượng sữa đặc là thay đổi nhỏ nhưng đúng hướng cả về cân nặng lẫn gan nhiễm mỡ.
Thực phẩm bản địa thuận lợi. Cá nước ngọt và cá biển nhỏ (cá nục, cá bạc má, cá trích) rẻ và giàu n-3; rau xanh sẵn quanh năm với chi phí thấp; gạo lứt và các loại đậu là nguồn ngũ cốc nguyên hạt và chất xơ hợp khẩu vị. Một mâm cơm có nhiều rau, cá vài lần mỗi tuần, giảm đồ uống có đường và hạn chế bia rượu đã bao phủ phần lớn những gì bằng chứng ủng hộ.
Và điều quan trọng nhất, không thuộc về dinh dưỡng: tiêm vaccine viêm gan B cho trẻ sơ sinh trong 24 giờ đầu, xét nghiệm HBsAg/anti-HCV ít nhất một lần ở người trưởng thành, điều trị kháng virus khi có chỉ định, và siêu âm tầm soát định kỳ mỗi 6 tháng ở người xơ gan hoặc viêm gan B mạn. Không có chế độ ăn nào thay được bốn việc đó.
Tóm lại
Ung thư gan là ung thư phổ biến nhất ở Việt Nam, hình thành qua hàng chục năm tổn thương gan mạn tính — nghĩa là có một cửa sổ rất dài để can thiệp. Dinh dưỡng không điều trị được HCC, nhưng nó tác động rõ rệt lên ba trong bốn con đường dẫn tới bệnh: chất gây ung thư ăn vào, độc chất chuyển hoá tại gan, và thừa năng lượng mạn tính.
Danh sách thực hành:
- Không ăn hạt và ngũ cốc có dấu hiệu mốc — bỏ cả mẻ, không nhặt hạt; mua lượng nhỏ, bảo quản khô kín. Đặc biệt nghiêm ngặt nếu trong nhà có người mang viêm gan B.
- Giảm rượu bia, cả tổng lượng lẫn số buổi uống dồn. Người nhiễm HBV/HCV hoặc đã xơ hoá gan: kiêng.
- Nếu đã uống cà phê, duy trì — bằng chứng quan sát cho thấy 2 tách/ngày gắn với nguy cơ thấp hơn khoảng 35%. Cắt bớt đường và sữa đặc.
- Giảm 7–10% cân nặng nếu thừa cân, giảm đồ uống có đường, tăng rau và ngũ cốc nguyên hạt.
- Ăn cá vài lần mỗi tuần; cá nhỏ rẻ tiền cũng đạt mục tiêu n-3.
- Không trông chờ viên bổ sung hay sản phẩm “giải độc gan” để phòng ung thư.
- Việc quan trọng nhất vẫn nằm ngoài mâm cơm: vaccine viêm gan B, xét nghiệm HBsAg/anti-HCV, điều trị kháng virus khi có chỉ định, và siêu âm tầm soát 6 tháng/lần với người thuộc nhóm nguy cơ cao.
Bài viết mang tính giáo dục dinh dưỡng, tổng hợp từ nghiên cứu đã công bố. Không thay thế chẩn đoán, tầm soát hay điều trị của nhân viên y tế. Người đã có bệnh gan mạn, xơ gan hoặc đang điều trị ung thư cần chế độ dinh dưỡng cá thể hoá theo chỉ định của bác sĩ.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Kennedy OJ, Roderick P, Buchanan R, Fallowfield JA, Hayes PC, Parkes J. (2017). Coffee, including caffeinated and decaffeinated coffee, and the risk of hepatocellular carcinoma: a systematic review and dose–response meta-analysis. BMJ Open, 7(5), e013739. — Meta-analysis 26 nghiên cứu, hơn 2,25 triệu người; nền tảng của con số “2 tách/ngày, giảm ~35%”.
- Egner PA, Wang JB, Zhu YR, và cộng sự. (2001). Chlorophyllin intervention reduces aflatoxin-DNA adducts in individuals at high risk for liver cancer. Proceedings of the National Academy of Sciences, 98(25), 14601–14606. — Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ở Khải Đông; giảm ~55% chất chỉ điểm aflatoxin niệu.
- Chen JG, Egner PA, Ng D, và cộng sự. (2013). Reduced aflatoxin exposure presages decline in liver cancer mortality in an endemic region of China. Cancer Prevention Research, 6(10), 1038–1045. — Theo dõi 30 năm; tử vong ung thư gan giảm ~65% ở nhóm tuổi trẻ sau khi phơi nhiễm aflatoxin giảm.
- Turati F, Galeone C, Rota M, và cộng sự. (2014). Alcohol and liver cancer: a systematic review and meta-analysis of prospective studies. Annals of Oncology, 25(8), 1526–1535. — Đường liều–đáp ứng của rượu bia với ung thư gan.
- World Cancer Research Fund / American Institute for Cancer Research. (2018). Continuous Update Project Expert Report: Diet, nutrition, physical activity and liver cancer. — Xếp hạng mức độ bằng chứng cho từng yếu tố dinh dưỡng.
- Dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư thực quản trong tuổi thọ
- Aflatoxin (độc tố nấm mốc) trong lạc, ngô, gạo và tuổi thọ
- Dinh dưỡng cho gan nhiễm mỡ không do rượu (MASLD) trong tuổi thọ
- Ochratoxin A (độc tố nấm mốc trong cà phê, ngũ cốc) trong thực phẩm và tuổi thọ
- Rượu bia (cồn/ethanol) trong tuổi thọ

Leave A Comment