Mỗi khi nghe câu nói quen thuộc "cà rốt tốt cho mắt", "bí đỏ giàu vitamin A", hay "ăn xôi gấc giúp sáng mắt và đẹp da", bạn có thể đã mặc định rằng bất cứ ai ăn nhiều thực vật màu cam, vàng và đỏ cũng sẽ tự động đủ vitamin A. Nhưng một sự thật khá bất ngờ từ ngành dinh dưỡng di truyền (nutrigenomics) là: gần một nửa dân số toàn cầu mang biến thể của một gen tên là BCO1 (trước đây gọi là BCMO1), khiến quá trình "chuyển hoá" beta-carotene thành vitamin A trong ruột chỉ chạy ở khoảng 30–60% công suất so với người "chuyển đổi tốt". Với những người này, ăn rất nhiều cà rốt, bí đỏ hay gấc vẫn có thể không đủ vitamin A — và họ cần bổ sung thêm các nguồn vitamin A tạo sẵn (preformed retinol) từ gan, trứng, sữa nguyên kem hoặc cá béo.
Bài viết này mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y khoa cá nhân. Hãy tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn hoặc bổ sung vi chất.
1. Vì sao gen BCO1 đặc biệt quan trọng với người Việt?
Khẩu phần truyền thống Việt Nam nổi tiếng giàu rau củ quả màu sắc — bí đỏ, cà rốt, khoai lang nghệ, đu đủ, xoài chín, ớt chuông đỏ, rau dền, rau muống, mồng tơi và đặc biệt là gấc — loại trái rất ít quốc gia có thể tự hào sở hữu. Trong tâm thức người Việt, "ăn nhiều rau cho sáng mắt" gần như chân lý. Tuy nhiên, một bộ phận lớn dân số có thể không hấp thu được lượng vitamin A mà họ tưởng đang nhận.
Các nhóm người Việt cần đặc biệt quan tâm tới gen BCO1:
- Người ăn chay trường theo Phật giáo: phổ biến ở miền Trung và miền Nam, ít ăn động vật.
- Phụ nữ chuẩn bị/đang mang thai: vitamin A đóng vai trò sống còn trong phát triển phôi và thị giác trẻ sơ sinh.
- Trẻ em và người cao tuổi: nhu cầu cao hơn, hệ tiêu hoá kém hơn.
- Người ăn ít chất béo: carotenoid hoà tan trong dầu, không chất béo thì hấp thu rất kém.
Hiểu BCO1 không phải để tự gắn mác bệnh, mà để thiết kế khẩu phần thông minh hơn.
2. Nhắc lại cơ chế sinh hoá: vitamin A đến từ đâu?
"Vitamin A" là tên gọi chung của một họ phân tử retinoid: retinol, retinal và retinoic acid, cộng thêm các retinyl ester (dạng dự trữ trong gan). Vitamin A tham gia hàng loạt chức năng tối quan trọng:
- Thị giác (rhodopsin trong tế bào que võng mạc — quyết định khả năng nhìn trong ánh sáng yếu)
- Biệt hoá tế bào biểu mô (da, niêm mạc đường hô hấp, tiêu hoá, sinh dục)
- Miễn dịch bẩm sinh và thích ứng (vitamin A thiếu → nhiễm trùng tăng)
- Sinh sản, phát triển phôi thai
- Điều hoà biểu hiện gen qua thụ thể RAR/RXR — ảnh hưởng đến hàng trăm gen
Cơ thể người không tự tổng hợp được vitamin A. Có hai con đường nạp vitamin A từ thực phẩm:
- Vitamin A tạo sẵn (preformed retinol) — retinyl ester trong gan động vật, lòng đỏ trứng, sữa nguyên kem, bơ, phô mai, cá béo, dầu gan cá. Hấp thu trực tiếp ở ruột non, hiệu suất cao.
- Provitamin A carotenoids — beta-carotene, alpha-carotene, beta-cryptoxanthin trong thực vật. Cần enzyme BCO1 cắt beta-carotene tại liên kết 15,15' tạo hai phân tử retinal; retinal sau đó được khử thành retinol.
Enzyme BCO2 cắt không đối xứng (tại liên kết 9',10') — chủ yếu xử lý carotenoid không phải provitamin A như lycopene và lutein.
Theo Institute of Medicine (Hoa Kỳ), tỷ lệ chuyển đổi từ thực phẩm là 12 µg beta-carotene = 1 µg retinol (RAE). Với alpha-carotene và beta-cryptoxanthin, tỷ lệ là 24:1. Đơn vị RAE thay thế IU cũ, phản ánh chính xác hơn vitamin A cơ thể thật sự nhận được.
3. Gen BCO1 và các biến thể chính
Gen BCO1 (Beta-Carotene Oxygenase 1) nằm trên nhiễm sắc thể 16q23.2, mã hoá enzyme beta-carotene 15,15'-oxygenase. Enzyme này chủ yếu biểu hiện ở tế bào ruột non (enterocyte), nơi diễn ra bước cắt beta-carotene thành retinal trong quá trình hấp thu. Một lượng nhỏ cũng biểu hiện ở gan, mô mỡ và một số mô khác.
Nghiên cứu di truyền đã xác định được nhiều SNP ảnh hưởng đến hoạt tính BCO1, trong đó hai biến thể nổi bật nhất:
| SNP | Vị trí | Thay đổi axit amin | Ảnh hưởng hoạt tính |
|---|---|---|---|
| rs7501331 | exon 7 | R267S (Arg → Ser) | giảm khoảng 32% |
| rs12934922 | exon 6 | A379V (Ala → Val) | giảm khoảng 51% |
Người mang đồng thời cả hai biến thể có thể có hiệu suất chuyển đổi giảm tới 60–70% so với người mang allele "hoang dại" hoàn toàn. Đây không phải đột biến hiếm:
- Allele rs7501331-T xuất hiện ở khoảng 24% dân số châu Âu
- Allele rs12934922-T (A379V) xuất hiện ở khoảng 42% dân số châu Âu
- Tần suất ở người Đông Á, bao gồm người Việt, vẫn cần thêm nghiên cứu cụ thể, nhưng các dữ liệu công bố ban đầu cho thấy biến thể này phổ biến trên nhiều quần thể
Một biến thể quan trọng khác là rs6564851, nằm gần promoter của BCO1 và được xác định trong nghiên cứu genome-wide association study (GWAS) lớn của Ferrucci và cộng sự (2009) là yếu tố quyết định mạnh nhất tới mức beta-carotene huyết thanh. Allele G của rs6564851 liên quan đến mức beta-carotene huyết thanh cao hơn — nhưng cũng có thể nghĩa là enzyme "chuyển đổi" chậm hơn nên carotenoid tích tụ trong máu nhiều hơn.
Tóm lại: gần một nửa dân số toàn cầu mang ít nhất một allele "chuyển đổi kém". Đây không phải bệnh, không phải khiếm khuyết — chỉ là một đặc điểm di truyền phổ biến cần được nhận biết để điều chỉnh dinh dưỡng phù hợp.
4. Dinh dưỡng tương tác với biến thể BCO1 như thế nào?
Cùng một bữa ăn, hai người có thể nhận được lượng vitamin A "hữu dụng" rất khác nhau, tuỳ kiểu gen BCO1. Đây là khái niệm cốt lõi của nutrigenomics: dinh dưỡng không có công thức một-cỡ-vừa-cho-tất-cả.
Một số quy luật quan trọng:
- Người "low-converter" phụ thuộc nhiều vào nguồn thực vật: nếu khẩu phần loại bỏ gan, trứng, sữa, cá béo, tổng vitamin A có thể không đủ dù ăn rất nhiều rau củ.
- Hiệu suất chuyển đổi không phải hằng số: phụ thuộc trạng thái vitamin A của cơ thể (cơ chế phản hồi âm), lượng chất béo trong bữa, ma trận thực phẩm.
- Chất béo trong bữa ăn quyết định hấp thu: cần ít nhất 5–10g chất béo để đưa carotenoid vào micelle. Ăn cà rốt sống không dầu mỡ thì hấp thu rất kém.
- Chế biến nhiệt nhẹ làm vỡ thành tế bào thực vật: cà rốt nấu chín có sinh khả dụng cao hơn cà rốt sống đáng kể.
- Nghiền/xay tăng bioavailability: sinh tố cà rốt-xoài, súp bí đỏ tốt hơn ăn nguyên miếng.
- Một số bệnh/thuốc ảnh hưởng: Crohn, celiac, orlistat, cắt bỏ ruột non — đều giảm hấp thu vitamin A và carotenoid.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu
Hiểu biết về BCO1 đã tiến nhanh trong 15 năm qua nhờ các nghiên cứu can thiệp lâm sàng và GWAS:
- Lindqvist và cộng sự (2007, J Nutr) xác định mutation mất chức năng trong BCO1 ở bệnh nhân hypercarotenemia kèm hypovitaminosis A — bằng chứng trực tiếp BCO1 cần thiết để tạo retinol từ beta-carotene.
- Leung và cộng sự (2009, FASEB Journal) trên 62 phụ nữ Anh: người mang đồng thời rs7501331 và rs12934922 có hoạt tính chuyển đổi giảm ~69% so với non-variant. Nghiên cứu kinh điển định lượng tác động của hai SNP.
- Ferrucci và cộng sự (2009, Am J Hum Genet) GWAS trên >1 200 cá nhân, xác nhận locus BCO1 (đặc biệt rs6564851) là yếu tố di truyền quyết định mạnh nhất tới carotenoid huyết thanh.
- Lietz và cộng sự (2012, J Nutr) tổng kết SNP upstream của BCO1, đề xuất hai haplotype chính: high-converter và low-converter.
- Hendrickson và cộng sự (2012, AJCN) xác nhận rs6564851 ảnh hưởng tới beta-carotene và retinol huyết thanh, có tương tác với chế độ ăn.
- Borel & Desmarchelier (2017, Nutrients) tổng quan toàn diện: bốn SNP của BCO1 cùng biến thể trong ISX, SR-BI, CD36 giải thích phần lớn sự biến thiên giữa cá nhân về hấp thu/chuyển hoá vitamin A.
- Lobo và cộng sự (2010, FASEB J) chỉ ra ISX là "người gác cổng" điều hoà BCO1 theo trạng thái retinoic acid — cơ chế phản hồi âm tránh tích luỹ retinol gây độc.
Bài học chung: biến thiên cá nhân về vitamin A có cơ sở di truyền rõ ràng. BCO1 là ví dụ điển hình của tương tác gen-dinh dưỡng có ý nghĩa lâm sàng.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Bữa cơm Việt có gì để cân bằng vitamin A cho cả hai nhóm — high-converter và low-converter? Câu trả lời đáng mừng: rất nhiều, nếu biết cách kết hợp.
6.1 Thực phẩm Việt giàu beta-carotene và provitamin A
- Gấc (xôi gấc, dầu gấc trộn cơm cho trẻ): cực kỳ giàu beta-carotene và lycopene, đặc trưng riêng của ẩm thực Việt — hàm lượng beta-carotene cao gấp nhiều lần cà rốt theo trọng lượng.
- Bí đỏ (canh bí đỏ thịt heo, chè bí đỏ, bí đỏ hấp/nướng)
- Cà rốt (gỏi gà, salad, súp, cà rốt xào tỏi)
- Khoai lang nghệ luộc hoặc nướng
- Đu đủ chín, xoài chín (tráng miệng, sinh tố)
- Rau dền đỏ, rau ngót, mồng tơi, rau muống, cải bó xôi — chlorophyll xanh che mất màu cam nhưng beta-carotene rất nhiều
- Ớt chuông đỏ và vàng, cà chua chín, ớt sừng đỏ
6.2 Thực phẩm Việt giàu vitamin A tạo sẵn (preformed retinol)
- Gan động vật: gan heo, gan gà, gan vịt, pa-tê — cực kỳ giàu retinol. Một bữa gan nhỏ (50–80g) có thể vượt nhu cầu vitamin A một ngày.
- Lòng đỏ trứng: trứng gà, trứng vịt, trứng cút, trứng vịt lộn (dù nhiều cholesterol nhưng cũng giàu retinol)
- Sữa nguyên kem, bơ, phô mai: nguồn retinol ổn định
- Cá béo: cá hồi, cá thu, cá nục, cá trích, cá saba (Nhật)
- Dầu gan cá (cod liver oil): cô đặc retinol và vitamin D — dùng có liều cẩn thận
6.3 Lối sống cần lưu ý
- Người ăn chay trường: đa dạng nguồn carotenoid, luôn dùng dầu khi nấu, cân nhắc bổ sung sữa/trứng nếu lacto-ovo.
- Phụ nữ có thai: nhu cầu cao (770 µg RAE/ngày) nhưng tránh quá liều vitamin A tạo sẵn — WHO khuyến cáo hạn chế ăn gan trong tam cá nguyệt đầu.
- Người nghiện thuốc lá: tránh tuyệt đối bổ sung beta-carotene viên liều cao.
7. Kế hoạch hành động thực tế
Vì hầu hết chúng ta không biết chắc kiểu gen BCO1 của mình, chiến lược an toàn và đáng tin cậy nhất là kết hợp cả hai nguồn vitamin A trong tuần — vừa carotenoid thực vật vừa retinol từ động vật ở mức điều độ.
7.1 Khẩu phần mẫu một ngày
- Sáng: 1 quả trứng ốp la với dầu olive + 1 lát bánh mì nguyên cám + 1/2 quả đu đủ chín + 1 ly sữa nguyên kem (200ml)
- Trưa: cơm gạo lứt + canh bí đỏ thịt heo (có dầu mè) + rau muống xào tỏi + 1 quả cam tráng miệng
- Xế: 1 củ khoai lang nghệ luộc + 1 ly nước
- Tối: cơm + cá thu kho cà chua + rau dền luộc chấm tương + 1/4 quả xoài chín
7.2 Thêm 1–2 bữa "giàu retinol" mỗi tuần
- Gan gà hoặc gan heo xào hành tây (50–80g/lần, 1 lần/tuần)
- Trứng vịt lộn (1 quả/lần, 1–2 lần/tuần)
- Pa-tê gan với bánh mì (1 lát mỏng pa-tê)
- Cá hồi hoặc cá thu áp chảo (100g/lần, 1–2 lần/tuần)
7.3 Mẹo tăng hấp thu carotenoid (cho cả high và low-converter)
- Luôn ăn rau củ màu cam/vàng/đỏ cùng chất béo — dầu olive, dầu mè, dầu lạc, mỡ cá, bơ, hạt vừng, hạt mè
- Nấu chín nhẹ rau cải tốt hơn ăn sống nhiều
- Xay sinh tố hoặc nấu súp giúp giải phóng carotenoid
- Xôi gấc trộn dầu (theo cách truyền thống) là một trong những món có sinh khả dụng beta-carotene rất tốt
- Tránh ăn quá nhiều chất xơ thô cùng lúc với bữa rau củ giàu carotenoid
7.4 Bảng nhanh ước tính RAE
| Thực phẩm | Khẩu phần | RAE ước tính (µg) | Loại |
|---|---|---|---|
| Gan gà nấu chín | 50g | ~3 000 | Retinol tạo sẵn |
| Gan heo nấu chín | 50g | ~3 500 | Retinol tạo sẵn |
| Lòng đỏ trứng gà | 1 quả | ~80 | Retinol tạo sẵn |
| Sữa nguyên kem | 240 ml | ~110 | Retinol tạo sẵn |
| Cá hồi nướng | 100g | ~50 | Retinol tạo sẵn |
| Khoai lang nghệ luộc | 100g | ~700 | Provitamin (cần BCO1) |
| Cà rốt sống bào | 100g | ~700 | Provitamin (cần BCO1) |
| Bí đỏ luộc | 100g | ~250 | Provitamin (cần BCO1) |
| Đu đủ chín | 100g | ~50 | Provitamin (cần BCO1) |
| Xoài chín | 100g | ~55 | Provitamin (cần BCO1) |
| Rau dền đỏ luộc | 100g | ~290 | Provitamin (cần BCO1) |
| Cơm gấc (phần thịt đỏ) | 10g | ~600–1 000 | Provitamin (cần BCO1) |
Nhu cầu khuyến nghị (RDA, NIH/IOM): 700 µg RAE/ngày cho nữ trưởng thành, 900 µg RAE/ngày cho nam trưởng thành. Phụ nữ có thai: 770 µg/ngày. Phụ nữ cho con bú: 1 300 µg/ngày. Trẻ em tuỳ tuổi (300–600 µg/ngày).
Ngưỡng UL an toàn với vitamin A tạo sẵn: 3 000 µg RAE/ngày (người lớn). Lưu ý ngưỡng này áp dụng cho retinol tạo sẵn, không áp dụng cho beta-carotene từ thực phẩm.
8. Có nên xét nghiệm gen BCO1 không?
Đây là câu hỏi thực dụng. Câu trả lời: tuỳ trường hợp, và thường không phải ưu tiên hàng đầu — vì có thể dùng chiến lược đa dạng nguồn vitamin A để bao phủ cả hai khả năng.
Lý do nên cân nhắc xét nghiệm:
- Ăn chay trường thuần thực vật (vegan) lâu dài và muốn tối ưu hoá vi chất
- Có triệu chứng nghi ngờ thiếu vitamin A: quáng gà, da khô bong, tóc khô, hệ miễn dịch yếu (hay nhiễm trùng), mắt khô
- Phụ nữ chuẩn bị mang thai, muốn lập kế hoạch dinh dưỡng kỹ lưỡng
- Đã làm bộ xét nghiệm DNA (23andMe, Ancestry, MyHeritage, hoặc gói nutrigenomics nội địa) và muốn phân tích báo cáo
Lý do không cần thiết:
- Chế độ ăn đa dạng có cả động và thực vật, không có triệu chứng thiếu hụt
- Chi phí xét nghiệm chưa tiết kiệm so với việc đơn giản đa dạng hoá khẩu phần
- Kết quả gen không thay thế việc đo nồng độ retinol huyết thanh (đánh giá thực tế dự trữ vitamin A)
- Báo cáo nutrigenomics từ dịch vụ DTC chỉ là gợi ý — cần đọc kỹ phần khoa học, không tự diễn giải quá mức
Nếu đã có kết quả xét nghiệm: hãy tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng có hiểu biết về nutrigenomics để dịch kết quả thành lời khuyên cụ thể, thay vì tự áp dụng các bài đăng trên mạng xã hội.
9. Q&A — những hiểu lầm thường gặp
Q: Ăn nhiều cà rốt làm da chuyển vàng cam có hại không?
A: Hiện tượng đó gọi là carotenodermia (vàng da do carotenoid tích tụ). Hoàn toàn vô hại, hồi phục khi giảm lượng nạp vào. Khác hoàn toàn với vàng da bệnh lý do tăng bilirubin (thường ảnh hưởng cả lòng trắng mắt và da, đi kèm các triệu chứng gan/mật). Carotenodermia có thể gặp khi ăn quá nhiều cà rốt, bí đỏ, gấc kéo dài; là dấu hiệu vô hại nhưng cũng nhắc nhở cân bằng khẩu phần.
Q: Vitamin A từ gan có gây ngộ độc không?
A: Có, nếu ăn quá nhiều và quá thường xuyên. Vitamin A tạo sẵn có ngưỡng an toàn (UL) là 3 000 µg RAE/ngày người lớn. Một bữa gan 200g+ mỗi ngày trong nhiều tháng có thể gây ngộ độc mạn (đau đầu, buồn nôn, khô da, gan to, đau xương). Khẩu phần 50–80g, 1–2 lần/tuần là an toàn. Tránh ăn gan gấu Bắc Cực hoặc gan cá tuyết liều cao (vô tình từng gây ngộ độc cho thám hiểm gia thế kỷ trước).
Q: Phụ nữ có thai có nên ăn gan?
A: Cần thận trọng. Vitamin A tạo sẵn liều cao (>3 000 µg/ngày) có thể gây dị tật bẩm sinh (teratogenic). WHO và NHS khuyến cáo phụ nữ có thai không ăn gan thường xuyên trong tam cá nguyệt đầu, đặc biệt tránh pa-tê gan và viên dầu gan cá liều cao. Carotenoid từ thực vật không gây độc dù ăn nhiều, vì chuyển đổi BCO1 có cơ chế phản hồi âm.
Q: Beta-carotene viên uống có thay được rau củ không?
A: Không nên. Hai thử nghiệm lâm sàng nổi tiếng (CARET và ATBC, công bố giữa thập niên 1990) cho thấy bổ sung beta-carotene liều cao dạng viên ở người hút thuốc lại làm tăng nguy cơ ung thư phổi. Carotenoid từ thực phẩm an toàn vì có ma trận sinh học đầy đủ và liều thấp tự nhiên.
Q: Tôi ăn chay trường và hay mệt, có liên quan BCO1 không?
A: Có thể. Hãy kiểm tra: bạn có đa dạng nguồn carotenoid (gấc, bí đỏ, đu đủ, cà rốt, rau dền) không? Có ăn cùng chất béo không? Có bổ sung trứng/sữa nếu thuộc lacto-ovo không? Cân nhắc đo retinol huyết thanh nếu nghi ngờ. Mệt mỏi cũng có thể do nhiều nguyên nhân khác (B12, sắt, vitamin D, protein) — không nên chỉ quy cho vitamin A.
Q: Gấc có thật sự "siêu thực phẩm" như quảng cáo không?
A: Gấc thực sự rất giàu beta-carotene và lycopene — hơn nhiều loại trái cây khác theo trọng lượng. Tuy nhiên "siêu thực phẩm" là từ tiếp thị; quan trọng là đa dạng hoá khẩu phần. Dầu gấc trộn cơm cho trẻ em là cách dùng truyền thống có lý — vì có chất béo đi kèm, tăng hấp thu.
Tóm lại
- Gen BCO1 mã hoá enzyme cắt beta-carotene thành vitamin A trong ruột; biến thể phổ biến (rs7501331, rs12934922) giảm hoạt tính 30–70%.
- Gần một nửa dân số toàn cầu mang ít nhất một allele "chuyển đổi kém" — không phải bệnh, chỉ là đặc điểm di truyền cần biết để thiết kế khẩu phần thông minh hơn.
- Khẩu phần Việt giàu provitamin A (gấc, bí đỏ, cà rốt, khoai lang, rau dền) — tuyệt vời cho high-converter, nhưng người low-converter cần thêm nguồn vitamin A tạo sẵn từ gan, trứng, sữa, cá béo (1–2 bữa/tuần).
- Luôn ăn rau củ giàu carotenoid cùng chất béo và nấu chín nhẹ/xay nhuyễn để tăng sinh khả dụng đáng kể.
- Tránh bổ sung beta-carotene liều cao dạng viên, đặc biệt người hút thuốc; ưu tiên carotenoid từ thực phẩm tự nhiên.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Leung WC, Hessel S, Méplan C, et al. (2009). "Two common single nucleotide polymorphisms in the gene encoding β-carotene 15,15'-monoxygenase alter β-carotene metabolism in female volunteers." FASEB Journal 23(4):1041–1053. PubMed: 19103647.
- Lietz G, Oxley A, Leung W, Hesketh J. (2012). "Single nucleotide polymorphisms upstream from the β-carotene 15,15'-monoxygenase gene influence provitamin A conversion efficiency in female volunteers." Journal of Nutrition 142(1):161S–165S. PubMed: 22113863.
- Hendrickson SJ, Hazra A, Chen C, et al. (2012). "β-Carotene 15,15'-monooxygenase 1 single nucleotide polymorphisms in relation to plasma carotenoid and retinol concentrations in women of European descent." American Journal of Clinical Nutrition 96(6):1379–1389. PubMed: 23134881.
- Ferrucci L, Perry JR, Matteini A, et al. (2009). "Common variation in the β-carotene 15,15'-monooxygenase 1 gene affects circulating levels of carotenoids: a genome-wide association study." American Journal of Human Genetics 84(2):123–133. PubMed: 19185284.
- Borel P, Desmarchelier C. (2017). "Genetic Variations Associated with Vitamin A Status and Vitamin A Bioavailability." Nutrients 9(3):246. PubMed: 28282870.
- Lindqvist A, Sharvill J, Sharvill DE, Andersson S. (2007). "Loss-of-function mutation in carotenoid 15,15'-monooxygenase identified in a patient with hypercarotenemia and hypovitaminosis A." Journal of Nutrition 137(11):2346–2350. PubMed: 17951468.
- Lobo GP, Hessel S, Eichinger A, et al. (2010). "ISX is a retinoic acid-sensitive gatekeeper that controls intestinal β,β-carotene absorption and vitamin A production." FASEB Journal 24(6):1656–1666. PubMed: 20061533.
- Institute of Medicine (2001). "Dietary Reference Intakes for Vitamin A, Vitamin K, Arsenic, Boron, Chromium, Copper, Iodine, Iron, Manganese, Molybdenum, Nickel, Silicon, Vanadium, and Zinc." National Academies Press, Washington DC. Truy cập tại: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK222310/

Leave A Comment