Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y khoa cá nhân. Hãy tham vấn bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi lớn về chế độ ăn, đặc biệt nếu bạn đang dùng thuốc hoá trị, ức chế miễn dịch, hoặc có bệnh tuyến giáp.
Hãy hình dung tế bào của bạn như một căn nhà có hệ thống chữa cháy tự động. Khi khói xuất hiện — khói thuốc lá, khói bếp than, ô nhiễm Hà Nội buổi sớm, dầu chiên đi chiên lại — đầu báo cháy phải bật, vòi phun nước phải mở, đội cứu hoả phải đến. Trong sinh học, “đội cứu hoả tổng chỉ huy” ấy có một cái tên: NRF2, mã hoá bởi gen NFE2L2. Mỗi lần bạn nhai một miếng súp lơ xanh sống, cắn một mầm cải mới nhú, hay húp một ngụm nước củ cải Daikon, bạn đang nhấn cái nút khởi động đó. Vấn đề là: ai cũng có gen NFE2L2, nhưng không phải ai cũng nhấn nút thường xuyên — và một số người Việt lại mang biến thể khiến cái nút “cứng” hơn bình thường.
Bài này gói gọn cho bạn ba thứ: NRF2 thực sự làm gì, vì sao nó đặc biệt quan trọng với người Việt sống giữa môi trường ô nhiễm và bữa ăn nhiều món chiên-nướng, và một kế hoạch ăn uống thực tế để giữ “công tắc tổng” của bạn luôn ở trạng thái bật.
1. Vì sao gen NRF2 lại quan trọng với người Việt
Nếu bạn từng tự hỏi vì sao có người hút thuốc cả đời mà không ung thư phổi, có người sống ở Hà Nội mấy chục năm mà phổi vẫn khoẻ, hoặc vì sao bà ngoại 90 tuổi của bạn ăn rau muống mỗi ngày mà gan vẫn sạch — câu trả lời không nằm ở “may mắn”, mà nằm ở mức độ hoạt hoá của con đường Keap1–NRF2–ARE.
Người Việt có ba lý do đặc biệt để quan tâm đến gen này:
- Ô nhiễm không khí. Hà Nội và TP.HCM thường xuyên có chỉ số PM2.5 vượt khuyến cáo của WHO. PM2.5 tạo ra gốc tự do trong phổi và mạch máu — đây chính xác là loại stress oxy hoá mà NRF2 sinh ra để xử lý.
- Aflatoxin. Khí hậu nóng ẩm khiến đậu phộng (lạc), ngô, gạo dễ nhiễm nấm Aspergillus flavus sinh aflatoxin — chất gây ung thư gan mạnh nhất được biết đến. Việt Nam vẫn nằm trong nhóm nước có tỉ lệ ung thư gan cao top thế giới. NRF2 kích hoạt enzyme glutathione S-transferase giúp đào thải aflatoxin.
- Văn hoá ẩm thực giàu cải. May mắn thay, chợ Việt nào cũng có cải xanh, cải ngọt, cải thìa, cải bẹ, su hào, củ cải trắng, súp lơ — nguồn nguyên liệu hoạt hoá NRF2 mà nhiều quốc gia khác phải đi tìm. Bạn đang sở hữu một “bộ công cụ” mà tổ tiên đã chọn lọc qua hàng ngàn năm.
2. Nhắc lại cơ chế: con đường Keap1–NRF2–ARE
NRF2 (Nuclear factor erythroid 2-related factor 2) là một yếu tố phiên mã — nghĩa là nó không tự “làm” gì cả, nó chỉ huy bằng cách bám vào DNA và bật/tắt các gen khác. Trong điều kiện bình thường, NRF2 bị giữ ngoài nhân tế bào bởi một protein “cai ngục” tên là Keap1 (Kelch-like ECH-associated protein 1). Keap1 liên tục bắt NRF2, gắn dấu ubiquitin lên NRF2, rồi đẩy NRF2 vào “máy huỷ rác” proteasome. Nhờ vậy mức NRF2 trong tế bào lúc bình thường rất thấp.
Khi tế bào gặp stress oxy hoá hoặc tiếp xúc với một số phân tử thực vật (“electrophiles”), Keap1 bị “khoá tay” — các nhóm cysteine trên Keap1 (đặc biệt Cys151, Cys273, Cys288) bị biến đổi hoá học. Keap1 buông NRF2. NRF2 đi vào nhân, ghép cặp với protein họ Maf, bám vào trình tự DNA gọi là ARE (Antioxidant Response Element), và bật một loạt khoảng 200–300 gen cytoprotective.
Nhóm gen mà NRF2 bật bao gồm:
- Enzyme tổng hợp glutathione (GCLC, GCLM) — tăng glutathione, “vua chống oxy hoá nội sinh”.
- Enzyme phase II conjugation: GST, NQO1, UGT, sulfotransferase — kết hợp độc chất với phân tử dễ tan để thải qua nước tiểu/mật.
- Enzyme chống oxy hoá: HMOX1 (heme oxygenase-1), thioredoxin reductase, peroxiredoxin.
- Bơm thải xenobiotic (MRP/ABCC) — đẩy chất độc đã conjugate ra khỏi tế bào.
- Gen điều hoà chuyển hoá lipid và glucose.
Nói nôm na: NRF2 không phải một chất chống oxy hoá — nó là người bấm nút tổng đài các chất chống oxy hoá nội sinh. Đây là điểm khác biệt mấu chốt với việc uống một viên vitamin C hay vitamin E: vitamin C trung hoà một gốc tự do rồi hết, còn NRF2 hoạt hoá thì tế bào bạn tự sản xuất glutathione và enzyme bảo vệ trong nhiều giờ liền.
3. Gen NFE2L2 và các biến thể chính
Gen NFE2L2 nằm trên nhiễm sắc thể số 2 (2q31.2), gồm 5 exon. Vùng promoter — phần “công tắc khởi động” của gen — là nơi tập trung các SNP có ý nghĩa lâm sàng nhất. Ba biến thể được nghiên cứu nhiều nhất:
| SNP | Vị trí | Ảnh hưởng | Tần suất allele “yếu” ở Đông Á |
|---|---|---|---|
| rs35652124 | Promoter −686 | T → C giảm hoạt tính promoter | ~30–40% |
| rs6721961 | Promoter −617 | C → A giảm phiên mã NRF2; tăng nguy cơ tổn thương phổi do oxy, hen, ARDS | ~15–20% |
| rs6706649 | Promoter −651 | C → T, tác động nhẹ hơn | ~10–15% |
Người mang allele “yếu” (đặc biệt rs6721961-A) sản sinh NRF2 ít hơn ở mức cơ bản và phản ứng với stress oxy hoá kém hơn. Các nghiên cứu trên dân số Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc cho thấy mối liên hệ giữa biến thể này với:
- Tăng nguy cơ tổn thương phổi cấp (ALI/ARDS) sau phẫu thuật tim hoặc thở oxy nồng độ cao.
- Tăng nguy cơ bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) ở người hút thuốc.
- Tăng nguy cơ đái tháo đường type 2 ở một số nhóm dân số.
- Phản ứng viêm mạnh hơn với ô nhiễm không khí.
Dữ liệu chuyên về dân số Việt Nam còn thưa, nhưng vì người Kinh chia sẻ phần lớn cấu trúc di truyền với người Hoa Nam và Đông Nam Á, ước tính khoảng 1 trong 5–6 người Việt mang ít nhất một allele rs6721961-A và sẽ hưởng lợi đặc biệt từ chế độ ăn giàu chất hoạt hoá NRF2.
4. Dinh dưỡng tương tác với NRF2 thế nào
Cái hay của NRF2 là: dù bạn mang biến thể yếu, bạn vẫn có thể “đẩy mạnh” hoạt hoá bằng dinh dưỡng. Vì cơ chế hoạt hoá xảy ra ở Keap1 (sửa đổi cysteine), bạn chỉ cần đưa vào các phân tử thực vật biết cách “tag” Keap1 đúng chỗ.
4.1. Sulforaphane — chất hoạt hoá NRF2 mạnh nhất từ thực phẩm
Sulforaphane là một isothiocyanate (ITC). Nó được tạo ra khi enzyme myrosinase trong cây họ cải gặp tiền chất glucoraphanin — chuyện chỉ xảy ra khi bạn nhai, băm, cắt, hoặc giã rau cải khi còn sống. Sulforaphane là chất hoạt hoá NRF2 mạnh nhất tìm thấy trong tự nhiên đến nay (mạnh hơn curcumin, EGCG, resveratrol gấp nhiều lần ở mức tế bào).
Hàm lượng glucoraphanin trong rau cải xếp giảm dần đại khái như sau (theo nghiên cứu của Fahey và Talalay tại Johns Hopkins):
- Mầm súp lơ xanh 3 ngày tuổi (broccoli sprouts): chứa lượng glucoraphanin cao gấp 20–50 lần so với súp lơ xanh trưởng thành. Đây là “nhà vô địch tuyệt đối”.
- Mầm cải mù tạt, mầm cải xoăn (kale sprouts), mầm cải xoong.
- Súp lơ xanh trưởng thành (broccoli), bông cải tím.
- Cải xoăn (kale), súp lơ trắng, bắp cải, su hào.
- Cải xanh, cải ngọt, cải thìa, cải bẹ, củ cải trắng (Daikon), cải xoong (watercress).
- Củ cải đỏ, lá cải mầm rau muống biển — lượng thấp hơn nhưng vẫn có ITC khác.
4.2. Các chất hoạt hoá NRF2 khác trong bếp Việt
- Curcumin trong nghệ — có trong cà ri, gà nghệ, canh nghệ. Hấp thu kém nếu ăn đơn lẻ; tăng hấp thu khi đi cùng tiêu đen (piperine) và dầu (mỡ).
- EGCG trong trà xanh — pha 70–85°C, không pha sôi, ngâm 2–3 phút.
- Quercetin trong hành tây tím, táo (cả vỏ), bông cải xanh, hành lá.
- Resveratrol trong vỏ nho đỏ, đậu phộng — lượng nhỏ, đừng kỳ vọng nhiều từ rượu vang.
- Allyl sulfide trong tỏi sống băm nhỏ, hành lá, hẹ — cùng cơ chế kích hoạt NRF2 nhẹ.
- Astaxanthin trong tôm, cá hồi, trứng cá — hoạt hoá NRF2 ở mức vừa phải.
Một quy tắc thực dụng: màu càng đậm, vị càng đắng/cay/the, càng nhiều khả năng kích hoạt NRF2. Chính vị đắng của khổ qua, vị the của củ cải Daikon, vị cay nhẹ của mù tạt, vị “hăng” của tỏi sống — tất cả đều là tín hiệu hoá học của các phân tử mà cơ thể bạn diễn dịch thành “bật chế độ phòng vệ”.
4.3. Cẩn trọng: paradox của chất chống oxy hoá liều cao
Ngược đời thay, các viên thuốc bổ vitamin C, E, beta-carotene liều cao có thể ức chế con đường NRF2. Lý do: NRF2 cần một mức stress oxy hoá nhẹ để được kích hoạt (“hormesis”). Nếu bạn dập tắt mọi gốc tự do bằng vitamin tổng hợp, tế bào sẽ “tưởng” mọi chuyện ổn và không bật phòng vệ. Đây cũng là một phần lý do các thử nghiệm vitamin liều cao (HOPE, SELECT, ATBC) không cho thấy lợi ích, thậm chí có hại ở người hút thuốc. Hãy ưu tiên rau củ thật, không phải viên uống.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu Qidong, Trung Quốc (Egner et al., 2014). 291 cư dân ở vùng ô nhiễm không khí cao tại Giang Tô được chia ngẫu nhiên uống nước mầm súp lơ xanh hoặc giả dược trong 12 tuần. Nhóm uống mầm cải tăng đào thải benzene (chất gây ung thư máu) qua nước tiểu lên 61% và acrolein (độc chất từ khói xe, dầu chiên) lên 23%. Tác dụng xuất hiện ngay từ ngày đầu và duy trì suốt thử nghiệm. Đây là bằng chứng người thực sự “thải” được chất độc nhanh hơn nhờ thực phẩm.
Nghiên cứu aflatoxin Hà Tây, Trung Quốc (Kensler et al., 2005, Cancer Epidemiology Biomarkers & Prevention). Cư dân vùng có gạo nhiễm aflatoxin uống đồ uống mầm súp lơ giàu glucoraphanin trong 2 tuần. Lượng aflatoxin–DNA adduct (dấu vết tổn thương DNA do aflatoxin) đào thải qua nước tiểu giảm rõ rệt ở nhóm có genotype phù hợp. Kết quả này có ý nghĩa trực tiếp với Việt Nam — nơi nguy cơ aflatoxin cao do điều kiện bảo quản thực phẩm.
Phân tích tổng hợp dân số Nhật Bản. Người mang allele rs6721961-A có nguy cơ tổn thương phổi cấp sau phẫu thuật tim cao gấp 6 lần so với genotype CC (Marzec et al., FASEB J 2007 và các nghiên cứu lặp lại sau đó). Cùng allele liên quan đến tăng nguy cơ COPD ở người hút thuốc Nhật và Hàn.
Sulforaphane và tự kỷ (Singh et al., PNAS 2014). Một thử nghiệm nhỏ, 44 thanh niên nam mắc rối loạn phổ tự kỷ uống chiết xuất sulforaphane 18 tuần cho thấy cải thiện hành vi xã hội. Cơ chế giả thuyết: nhiều ca tự kỷ có dấu hiệu stress oxy hoá thần kinh và rối loạn chức năng ti thể, mà NRF2 hỗ trợ cả hai.
Cuadrado et al., Nature Reviews Drug Discovery 2019. Tổng quan toàn diện về NRF2 như mục tiêu thuốc trong các bệnh mạn tính: tim mạch, thần kinh (Parkinson, Alzheimer), gan nhiễm mỡ, ung thư. Kết luận: kích hoạt NRF2 vừa phải có lợi, nhưng kích hoạt mãn tính, mạnh, kéo dài (như đột biến Keap1 ở khối u) lại giúp tế bào ung thư kháng hoá trị. Thông điệp: NRF2 là phòng vệ, không phải càng nhiều càng tốt.
Houghton, Fassett & Coombes, Oxidative Medicine and Cellular Longevity 2016. Tổng quan các chất nutrigenomic kích hoạt NRF2: sulforaphane, curcumin, sulfide tỏi, EGCG, resveratrol. So sánh hiệu lực và sinh khả dụng — sulforaphane đứng đầu nhờ vừa mạnh vừa hấp thu tốt qua đường tiêu hoá.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
Cái hay của NRF2 là: bạn không cần nhập khẩu kale Mỹ hay broccoli Úc để hoạt hoá nó. Bữa cơm Việt truyền thống đã có sẵn rất nhiều “đòn bẩy”:
- Canh cải xanh nấu thịt bằm — cải xanh là họ Brassica chính hiệu, chứa glucosinolate. Nấu nhanh để giữ enzyme myrosinase hoặc cho thêm vài lát củ cải trắng sống vào bát ăn cùng.
- Dưa cải muối, kim chi cải bẹ, củ cải muối — quá trình lên men giải phóng isothiocyanate sẵn có. Một phần ăn 50–80g/ngày là đủ. Lưu ý ăn nhiều muối nếu bạn bị cao huyết áp (xem bài về gen ACE).
- Củ cải trắng (Daikon) bào sống ăn kèm sashimi, kèm bún chả, kèm cá nướng — đây là cách Nhật Bản đã làm hàng trăm năm. Daikon bào sống là một trong những nguồn ITC tốt nhất.
- Cải xoong (rau xà lách xoong) trộn dầu giấm — Mỹ Tho và miền Tây có nhiều. Nghiên cứu của Đại học Ulster (Gill et al.) cho thấy người ăn 85g cải xoong/ngày trong 8 tuần giảm tổn thương DNA bạch cầu rõ rệt.
- Bông cải xanh xào nhanh hoặc hấp ngắn — không nấu quá 5 phút. Hấp 3–4 phút giữ được nhiều myrosinase nhất.
- Mù tạt cay (wasabi, mù tạt vàng) chấm sushi/sashimi, mù tạt xanh ăn kèm phở — chứa allyl isothiocyanate.
- Tỏi sống băm nhỏ trong nước mắm gừng tỏi ớt — để tỏi tiếp xúc không khí 5–10 phút sau khi băm để allicin hình thành đầy đủ rồi mới dùng.
- Trà xanh không pha quá nóng, một tách giữa các bữa ăn (tránh ngay sau ăn vì tannin cản hấp thu sắt).
- Nghệ tươi giã trong canh, cà ri gà — ăn cùng dầu mỡ và một chút tiêu đen.
Mầm cải tự trồng tại nhà là “vũ khí bí mật”. Chỉ cần một hũ thuỷ tinh, một mảnh vải xô, hạt giống cải xanh hoặc súp lơ xanh chuẩn ăn sống (mua ở cửa hàng nông sản hữu cơ), bạn ngâm hạt 8 tiếng, để ráo, ngày 2 lần xả nước, sau 3–5 ngày là có mầm cải. Một thìa canh mầm cải giàu sulforaphane tương đương về tác dụng với cả một bát súp lơ trưởng thành.
7. Kế hoạch hành động thực tế
7.1. Quy tắc cơ bản (cho mọi genotype)
- Mỗi ngày một phần ăn rau họ cải (~80–100g khi nấu, ~40–50g sống) — không khó với người Việt.
- Tuần 2–3 lần có một thành phần “sống” hoặc lên men nhẹ: dưa cải, củ cải bào, mầm cải, bắp cải gỏi.
- Băm/cắt rau cải xong nên để 30–40 giây trước khi nấu — thời gian cho myrosinase tạo isothiocyanate.
- Hấp 3–4 phút thay vì luộc nhừ; không cho vào lò vi sóng quá 1 phút công suất cao (sẽ phá huỷ myrosinase).
- Không phụ thuộc vào viên uống “broccoli extract” giá cao trừ khi có lý do y tế và đã hỏi bác sĩ.
- Ngừng kỳ vọng vitamin C/E liều cao chữa được mọi thứ — chúng có thể làm đầy bù trừ NRF2.
7.2. Thực đơn mẫu một ngày “đẩy NRF2”
| Thời điểm | Món | Lý do liên quan NRF2 |
|---|---|---|
| Sáng | Cháo yến mạch + 1 thìa mầm cải tự trồng + nửa quả bơ + trà xanh | Sulforaphane + EGCG ngay đầu ngày |
| Trưa | Cơm gạo lứt + cá nướng + củ cải trắng bào sống chấm nước tương + canh cải xanh thịt bằm | Daikon sống + cải xanh = hai nguồn ITC khác nhau |
| Xế | Một quả táo (cả vỏ) + vài hạt óc chó | Quercetin + omega-3 |
| Tối | Súp lơ xanh hấp 4 phút + đậu hũ kho nghệ + tỏi sống băm trong nước chấm + dưa cải | Sulforaphane + curcumin + allyl sulfide cùng một bữa |
7.3. Hỗ trợ NRF2 không chỉ qua thực phẩm
- Vận động vừa sức — tạo stress oxy hoá nhẹ, kích hoạt NRF2 mãn tính. 30 phút đi bộ nhanh 5 lần/tuần là đủ.
- Tắm tương phản nóng-lạnh hoặc xông hơi — heat shock kích hoạt NRF2 qua HSP.
- Ngủ đủ 7–8 tiếng — thiếu ngủ làm ức chế NRF2 ở não.
- Hạn chế dầu chiên đi chiên lại, khói thuốc, đốt nhang nhiều giờ trong nhà — đây là nguồn aldehyde, acrolein làm cạn kiệt glutathione.
8. Có nên xét nghiệm gen NFE2L2 không?
Câu trả lời thẳng thắn: không cần thiết với hầu hết mọi người. Lý do:
- Khuyến nghị thực tế (ăn rau họ cải mỗi ngày, hạn chế vitamin liều cao, vận động vừa sức) là giống nhau dù bạn mang allele “khoẻ” hay “yếu”. Biết kiểu gen không thay đổi việc bạn cần làm.
- NRF2 chỉ là một mảnh trong mạng lưới phòng vệ; biến thể ở các gen khác (KEAP1, GCLC, NQO1, GST) cũng đóng vai trò, và xét nghiệm đơn lẻ NFE2L2 cho ít thông tin lâm sàng.
- Báo cáo từ các dịch vụ DTC (23andMe, các công ty Việt) về NRF2 thường giải thích quá đơn giản.
Trường hợp có thể hữu ích để biết: bạn có tiền sử gia đình mắc COPD, ung thư phổi, gan, hoặc bạn làm việc tiếp xúc nghề nghiệp với hoá chất, khói, khói hàn, sơn — và bạn muốn dữ liệu thêm để thuyết phục bản thân tuân thủ chế độ ăn nhiều rau cải và mầm cải nghiêm túc hơn.
9. Q&A — vài hiểu lầm thường gặp
Hỏi: Tôi có cần ăn mầm cải sống tươi không? Mầm cải đông lạnh hay viên broccoli extract có tác dụng tương đương?
Đáp: Mầm cải đông lạnh giữ glucoraphanin tốt nhưng có thể mất một phần myrosinase. Cách bù: ăn cùng một chút củ cải trắng sống hoặc mù tạt — chúng cung cấp myrosinase. Viên uống “broccoli extract” có hiệu quả nhưng giá đắt và sinh khả dụng thay đổi mạnh giữa các sản phẩm. Mầm tự trồng vẫn rẻ và đáng tin cậy nhất.
Hỏi: Tôi bị bệnh tuyến giáp. Có nên ăn nhiều rau họ cải không?
Đáp: Goitrogen trong họ cải có thể ảnh hưởng nhẹ đến tổng hợp hormone tuyến giáp, nhưng chỉ khi ăn lượng cực lớn rau sống mỗi ngày và đồng thời thiếu i-ốt. Người Việt ăn lượng thông thường (1 bát canh cải/ngày, ít rau sống) gần như không bị ảnh hưởng. Nếu bạn dùng levothyroxine, ưu tiên rau cải nấu chín và uống thuốc cách bữa ăn 30 phút.
Hỏi: Tôi đang hoá trị ung thư. Có nên uống nước mầm cải không?
Đáp: Hỏi bác sĩ trước. NRF2 quá kích hoạt có thể giúp tế bào ung thư kháng một số thuốc hoá trị (đặc biệt platinum, anthracycline). Cuadrado et al. (2019) cảnh báo rất rõ điểm này. Trong giai đoạn đang điều trị, đừng tự ý dùng các thực phẩm chức năng đậm đặc sulforaphane.
Hỏi: Sulforaphane có giúp giảm cân không?
Đáp: Một số nghiên cứu nhỏ cho thấy cải thiện độ nhạy insulin và giảm mỡ gan, nhưng chưa có bằng chứng giảm cân trực tiếp đáng kể. Đừng coi mầm cải là “thuốc giảm cân” — coi nó là một phần của thói quen ăn uống lành mạnh.
Hỏi: Tại sao GSTM1/GSTT1 đã có bài rồi mà còn thêm bài NRF2?
Đáp: GSTM1 và GSTT1 là những enzyme được NRF2 chỉ huy. Bài đó nói về nhóm “công nhân thải độc”; bài này nói về người quản đốc bật/tắt cả nhà máy. Hiểu cả hai cấp giúp bạn thấy vì sao chế độ ăn rau họ cải có hiệu ứng “tổng” lớn hơn nhiều so với việc chỉ tăng glutathione đơn lẻ.
Tóm lại
- NRF2 (gen NFE2L2) là yếu tố phiên mã tổng chỉ huy ~200–300 gen phòng vệ chống oxy hoá và thải độc trong tế bào.
- Khoảng 1/5 người Việt mang biến thể promoter làm NRF2 hoạt động yếu hơn — nhóm này hưởng lợi nhiều nhất từ chế độ ăn giàu rau họ cải, đặc biệt trong môi trường nhiều ô nhiễm.
- Sulforaphane từ mầm súp lơ xanh là chất kích hoạt NRF2 tự nhiên mạnh nhất; cải xanh, củ cải trắng sống, mù tạt, dưa cải, tỏi, nghệ, trà xanh đều góp phần.
- Vitamin chống oxy hoá liều cao có thể ức chế NRF2 — chọn rau củ thật thay vì viên uống.
- Xét nghiệm gen NFE2L2 hiếm khi cần thiết: hành động đúng cho cả allele “khoẻ” và “yếu” đều giống nhau — ăn rau họ cải mỗi ngày, vận động vừa sức, ngủ đủ giấc.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Itoh K, Chiba T, Takahashi S, et al. (1997). An Nrf2/small Maf heterodimer mediates the induction of phase II detoxifying enzyme genes through antioxidant response elements. Biochem Biophys Res Commun 236(2):313–322. PubMed 9240432
- Fahey JW, Zhang Y, Talalay P (1997). Broccoli sprouts: an exceptionally rich source of inducers of enzymes that protect against chemical carcinogens. Proc Natl Acad Sci USA 94(19):10367–10372. PubMed 9294217
- Kensler TW, Chen JG, Egner PA, et al. (2005). Effects of glucosinolate-rich broccoli sprouts on urinary levels of aflatoxin–DNA adducts and phenanthrene tetraols in a randomized clinical trial in He Zuo township, Qidong, People’s Republic of China. Cancer Epidemiol Biomarkers Prev 14(11):2605–2613. PubMed 16284385
- Egner PA, Chen JG, Zarth AT, et al. (2014). Rapid and sustainable detoxication of airborne pollutants by broccoli sprout beverage: results of a randomized clinical trial in China. Cancer Prev Res 7(8):813–823. PubMed 24913818
- Marzec JM, Christie JD, Reddy SP, et al. (2007). Functional polymorphisms in the transcription factor NRF2 in humans increase the risk of acute lung injury. FASEB J 21(9):2237–2246. PubMed 17384144
- Houghton CA, Fassett RG, Coombes JS (2016). Sulforaphane and other nutrigenomic Nrf2 activators: can the clinician’s expectation be matched by the reality? Oxid Med Cell Longev 2016:7857186. PubMed 26881038
- Cuadrado A, Rojo AI, Wells G, et al. (2019). Therapeutic targeting of the NRF2 and KEAP1 partnership in chronic diseases. Nat Rev Drug Discov 18(4):295–317. PubMed 30610225
- Sykiotis GP, Bohmann D (2010). Stress-activated cap’n’collar transcription factors in aging and human disease. Sci Signal 3(112):re3. PubMed 20215646

Leave A Comment