Vi nhựa (microplastics, mảnh nhựa nhỏ hơn 5 mm) và hạt nano nhựa (nanoplastics, nhỏ hơn 1 micromet) đã trở thành một trong những chủ đề phơi nhiễm môi trường được quan tâm nhất trong dinh dưỡng và y tế công cộng. Chúng có mặt trong nước uống, hải sản, muối, mật ong, bia và bụi nhà — nghĩa là đi vào cơ thể chủ yếu qua đường ăn uống và hô hấp. Bài viết tổng hợp bằng chứng hiện có về lượng vi nhựa con người tiếp nhận, việc chúng đã được tìm thấy trong cơ thể người, tín hiệu liên quan tới bệnh tim mạch, cùng những giới hạn lớn của bằng chứng và cách giảm phơi nhiễm trong bữa ăn người Việt.
Bài viết mang tính giáo dục, tổng hợp bằng chứng khoa học, không thay cho tư vấn y khoa cá nhân. Đây là lĩnh vực nghiên cứu còn rất mới: phần lớn dữ liệu là quan sát hoặc tiền lâm sàng, chưa đủ để kết luận nhân quả.
1. Vi nhựa và nano nhựa là gì, vào cơ thể qua đâu
Vi nhựa hình thành khi rác nhựa lớn (chai, túi, ngư cụ) phân rã dưới tác động của tia UV, sóng biển và ma sát, hoặc được sản xuất nhỏ sẵn (hạt vi nhựa trong mỹ phẩm, sợi từ quần áo tổng hợp). Hạt càng nhỏ — nhất là nano nhựa — càng có khả năng vượt qua hàng rào sinh học như thành ruột, hàng rào máu–não và nhau thai.
Với con người, đường phơi nhiễm qua thực phẩm và đồ uống là quan trọng nhất. Vi nhựa được tìm thấy trong nước đóng chai, nước máy, muối ăn (đặc biệt muối biển), hải sản có vỏ ăn cả ruột (nghêu, sò, hàu), bia, mật ong và trà túi lọc bằng nhựa. Một nguồn ít được chú ý là quá trình chế biến: hộp nhựa hâm nóng trong lò vi sóng, chai nhựa để dưới nắng, hộp xốp đựng đồ ăn nóng có thể giải phóng thêm hạt nhựa và phụ gia vào thức ăn.
2. Con người nuốt bao nhiêu vi nhựa
Ước tính được trích dẫn nhiều nhất đến từ Cox và cộng sự (Environmental Science & Technology, 2019): tổng hợp dữ liệu sẵn có, các tác giả ước tính một người trưởng thành tiêu thụ khoảng 39.000–52.000 hạt vi nhựa mỗi năm qua thực phẩm, và con số tăng thêm đáng kể nếu tính cả hít thở. Đáng chú ý, người chỉ uống nước đóng chai có thể nhận vào nhiều hơn hàng chục nghìn hạt mỗi năm so với người uống nước máy.
Cần nhấn mạnh các con số này là ước lượng thô, dựa trên số nghiên cứu còn hạn chế, phương pháp đo chưa chuẩn hoá và chỉ đếm được dải kích thước nhất định (bỏ sót phần lớn hạt nano). Vì vậy nên hiểu chúng là chỉ dấu về mức độ phổ biến của phơi nhiễm, không phải liều chính xác. Một số ước tính gây sốc kiểu “nuốt một thẻ tín dụng nhựa mỗi tuần” về sau bị giới khoa học cho là phóng đại và thiếu cơ sở vững.
3. Vi nhựa đã được tìm thấy trong cơ thể người
Trước đây người ta cho rằng vi nhựa chủ yếu đi qua đường tiêu hoá rồi thải ra. Nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy hạt nhựa đã hiện diện trong nhiều mô người. Leslie và cộng sự (Environment International, 2022) lần đầu định lượng được hạt nhựa trong máu của khoảng 77% người hiến máu được xét nghiệm. Các nhóm khác báo cáo phát hiện vi nhựa trong nhau thai, phân, đờm, sữa mẹ và mô phổi.
Việc tìm thấy hạt nhựa trong cơ thể tự nó chưa chứng minh gây hại — nhưng nó bác bỏ giả định cũ rằng vi nhựa hoàn toàn trơ và được đào thải trọn vẹn. Đây là tiền đề khiến giới nghiên cứu chuyển câu hỏi từ “có vào cơ thể không” sang “vào rồi thì có hậu quả gì”.
4. Bằng chứng tim mạch: nghiên cứu NEJM 2024
Tín hiệu lâm sàng đáng chú ý nhất đến nay là nghiên cứu của Marfella và cộng sự đăng trên New England Journal of Medicine (2024). Đây là nghiên cứu quan sát, đa trung tâm, theo dõi 257 bệnh nhân được phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh vì hẹp động mạch. Mẫu mảng xơ vữa lấy ra được phân tích bằng sắc ký khí–khối phổ và kính hiển vi điện tử.
Kết quả: vi nhựa và nano nhựa (chủ yếu là polyethylene) được phát hiện trong mảng xơ vữa của 58,4% bệnh nhân. Sau trung bình 33,7 tháng theo dõi, nhóm có vi nhựa trong mảng xơ vữa có nguy cơ gặp biến cố chính (nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc tử vong do mọi nguyên nhân) cao hơn khoảng 4,5 lần so với nhóm không phát hiện vi nhựa (tỉ số nguy cơ HR 4,53; khoảng tin cậy 95% từ 2,00 đến 10,27).
Đây là con số rất lớn và gây chú ý toàn cầu, nhưng phải đọc kèm các giới hạn quan trọng. Thứ nhất, đây là nghiên cứu quan sát: nó cho thấy mối liên quan, không chứng minh vi nhựa gây ra biến cố. Người có vi nhựa trong mạch máu có thể khác nhóm còn lại ở nhiều yếu tố (mức viêm, phơi nhiễm môi trường, lối sống) khó hiệu chỉnh hết. Thứ hai, cỡ mẫu vừa phải và chỉ trên bệnh nhân đã có bệnh động mạch cảnh, không đại diện cho người khoẻ mạnh. Thứ ba, đo lường vi nhựa trong mô là kỹ thuật khó, dễ nhiễm bẩn mẫu. Các tác giả và giới chuyên môn đều nhấn mạnh cần nghiên cứu lặp lại trước khi kết luận.
5. Cơ chế sinh học đang được nghi ngờ
Vì sao vi nhựa có thể liên quan tới bệnh tật? Các giả thuyết cơ chế (phần lớn từ nghiên cứu tế bào và động vật) gồm: kích hoạt phản ứng viêm mạn khi đại thực bào “nuốt” hạt lạ; gây stress oxy hoá tại chỗ; và làm vật mang cho các hoá chất bám trên bề mặt nhựa. Trong nghiên cứu NEJM 2024, mô có vi nhựa cũng cho thấy dấu ấn viêm cao hơn — phù hợp với giả thuyết viêm.
Một khía cạnh liên quan là các phụ gia nhựa như bisphenol A (BPA) và phthalate, vốn được dùng làm cứng hoặc dẻo nhựa và có thể thôi nhiễm vào thực phẩm. Đây là các chất gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptors) đã được nghiên cứu nhiều hơn vi nhựa, với tín hiệu liên quan tới kháng insulin, béo phì và rối loạn sinh sản. Vi nhựa và phụ gia nhựa thường đi cùng nhau trong thực tế phơi nhiễm, nên khó tách riêng tác động của từng yếu tố.
6. Những điều khoa học chưa biết
Cần thành thật về khoảng trống bằng chứng. Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh giảm phơi nhiễm vi nhựa làm giảm bệnh (điều này rất khó thực hiện về mặt đạo đức và kỹ thuật). Chúng ta cũng chưa biết “ngưỡng an toàn” là bao nhiêu, loại hạt và kích thước nào nguy hiểm nhất, và liều thực mà các mô hấp thụ. Phương pháp đo chưa chuẩn hoá khiến kết quả giữa các phòng thí nghiệm khó so sánh.
Vì vậy, quan điểm cân bằng hiện nay là: vi nhựa là một mối lo môi trường và sức khoẻ đáng theo dõi và đáng giảm phơi nhiễm một cách hợp lý, nhưng chưa nên hoảng loạn hay chạy theo các sản phẩm “khử vi nhựa” thiếu bằng chứng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong đánh giá về vi nhựa trong nước uống, cũng kết luận rằng nguy cơ ở mức phơi nhiễm hiện tại chưa được xác định rõ và cần thêm nghiên cứu chất lượng cao.
7. Giảm phơi nhiễm qua ăn uống — bối cảnh Việt Nam
Trong khi chờ bằng chứng chắc chắn hơn, có những biện pháp giảm phơi nhiễm hợp lý, ít tốn kém và đồng thời tốt cho sức khoẻ chung — đặc biệt phù hợp với thói quen dùng nhựa rất phổ biến ở Việt Nam (túi nylon, hộp xốp, chai nhựa, ống hút):
- Không hâm nóng thức ăn trong hộp nhựa hoặc hộp xốp bằng lò vi sóng; chuyển sang bát đĩa thuỷ tinh hoặc sứ. Nhiệt là yếu tố làm tăng thôi nhiễm hạt và phụ gia nhựa.
- Hạn chế đựng đồ ăn nóng, canh nóng, cà phê nóng trong hộp xốp và cốc nhựa dùng một lần — rất phổ biến ở hàng quán; ưu tiên mang theo hộp/cốc dùng nhiều lần bằng inox hoặc thuỷ tinh.
- Ưu tiên nước máy đun sôi để nguội thay cho nước đóng chai khi nguồn nước máy đảm bảo; đun sôi và lọc qua bộ lọc tốt có thể giảm một phần hạt nhựa.
- Giảm thực phẩm siêu chế biến đóng gói nhựa nhiều lớp; ăn nhiều thực phẩm tươi, nấu tại nhà — biện pháp này vừa giảm tiếp xúc bao bì vừa cải thiện chất lượng khẩu phần.
- Với hải sản có vỏ ăn cả ruột (nghêu, sò, hàu): không cần loại bỏ khỏi khẩu phần (đây là nguồn dinh dưỡng tốt), nhưng đa dạng nguồn đạm và không ăn quá thường xuyên là hợp lý.
- Hút bụi và lau nhà thường xuyên: bụi nhà chứa nhiều sợi vi nhựa có thể rơi vào thức ăn để mở.
Điểm mấu chốt: hầu hết các biện pháp trên trùng với lời khuyên dinh dưỡng lành mạnh sẵn có (ăn tươi, nấu nhà, giảm đồ siêu chế biến), nên đáng làm ngay cả khi bằng chứng về vi nhựa còn đang hoàn thiện.
Tóm lại
Vi nhựa và nano nhựa đã hiện diện rộng khắp trong thực phẩm, nước uống và cả trong cơ thể người (máu, nhau thai, mô phổi). Nghiên cứu NEJM 2024 ghi nhận mối liên quan đáng chú ý giữa vi nhựa trong mảng xơ vữa và nguy cơ biến cố tim mạch cao hơn khoảng 4,5 lần — nhưng đây là dữ liệu quan sát, cỡ mẫu vừa phải, chưa chứng minh nhân quả và cần lặp lại. Khoa học vẫn chưa xác định ngưỡng an toàn hay liều gây hại. Cách tiếp cận hợp lý là giảm phơi nhiễm bằng những thay đổi đơn giản — không hâm nhựa trong lò vi sóng, hạn chế hộp xốp đựng đồ nóng, ưu tiên thực phẩm tươi nấu tại nhà — vốn cũng là thói quen tốt cho sức khoẻ nói chung, thay vì hoảng loạn hay chạy theo sản phẩm quảng cáo “khử vi nhựa”.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Marfella R, Prattichizzo F, Sardu C, et al. (2024). Microplastics and Nanoplastics in Atheromas and Cardiovascular Events. New England Journal of Medicine, 390(10):900–910. DOI: 10.1056/NEJMoa2309822.
- Cox KD, Covernton GA, Davies HL, et al. (2019). Human Consumption of Microplastics. Environmental Science & Technology, 53(12):7068–7074.
- Leslie HA, van Velzen MJM, Brandsma SH, et al. (2022). Discovery and quantification of plastic particle pollution in human blood. Environment International, 163:107199.
- Vethaak AD, Legler J. (2021). Microplastics and human health. Science, 371(6530):672–674.

Leave A Comment