Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y khoa cá nhân. Hãy trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi lớn về chế độ ăn, vận động hoặc xét nghiệm gen.
Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao hai người Việt cùng ăn một tô phở bò mỡ, cùng uống một cốc bia, nhưng kết quả xét nghiệm mỡ máu lại khác hẳn nhau? Phần lớn câu trả lời nằm ở một enzyme có tên rất khó nhớ — lipoprotein lipase, viết tắt là LPL — và cụ thể hơn, ở những biến thể nhỏ trên gen mã hoá enzyme này. Mỗi giọt mỡ heo bạn ăn từ tô bún bò, mỗi muỗng dầu trong dĩa cơm tấm, đều phải đi qua “trạm phân loại” LPL trước khi đến mô mỡ, cơ bắp hoặc gan. Khi gen LPL hoạt động trơn tru, mỡ trong máu được dọn nhanh; khi gen LPL “yếu” hơn vì biến thể di truyền, mỡ ở lại lâu — và đó là lúc triglyceride sau ăn tăng cao, kéo theo nguy cơ tim mạch lâu dài.
1. Vì sao gen LPL quan trọng với người Việt
Người Việt đang trải qua một giai đoạn chuyển dịch dinh dưỡng rất đặc biệt: cơm, bún, phở, mì gói vẫn là nền — tức tải lượng carbohydrate cao; nhưng đồng thời lượng chất béo và đường tinh luyện trong khẩu phần tăng nhanh theo thu nhập (trà sữa, đồ chiên, nước ngọt, bánh ngọt công nghiệp). Bộ Y tế năm 2020 ước tính khoảng 30% người trưởng thành thành thị có rối loạn lipid máu, trong đó tăng triglyceride là kiểu rối loạn phổ biến nhất ở người trẻ, đến trước cả tăng LDL-cholesterol.
Tăng triglyceride không “đau” như cao huyết áp, không “nhìn thấy” như béo bụng, nhưng âm thầm thúc đẩy xơ vữa, viêm mạch máu và viêm tụy. Và ở đây, gen LPL là một “cửa ngõ” then chốt: biến thể của gen này quyết định bạn có dễ tăng triglyceride sau bữa ăn (postprandial triglyceride) hay không. Mà triglyceride sau bữa ăn — chứ không phải triglyceride đói lúc 7 giờ sáng đi khám — mới là chỉ số sát thực nhất với nguy cơ tim mạch dài hạn của người Việt ăn 3–5 bữa giàu carb mỗi ngày.
Tin tốt: dù bạn có biến thể nào, dinh dưỡng và vận động vẫn có ảnh hưởng rất mạnh đến hoạt tính LPL. Hiểu gen của mình giúp bạn chọn đúng đòn bẩy, không phải thay đổi mọi thứ cùng lúc.
2. Nhắc lại cơ chế sinh hoá: LPL làm gì trong cơ thể
Sau khi bạn ăn — đặc biệt là một bữa giàu chất béo — gan và ruột non đóng gói các giọt chất béo (chủ yếu là triglyceride) vào các “tàu chở mỡ” gọi là chylomicron (từ ruột) và VLDL (từ gan). Những hạt này đi vào máu, lưu thông đến mao mạch của mô mỡ, cơ vân và cơ tim.
Ở thành mao mạch, enzyme LPL “neo” sẵn ở mặt ngoài tế bào nội mô. Khi chylomicron và VLDL đi qua, LPL cắt nhỏ triglyceride trong các hạt này thành axit béo tự do và glycerol. Axit béo được tế bào cơ dùng làm năng lượng, hoặc tế bào mỡ thu nạp để dự trữ. Phần còn lại của hạt — gọi là “remnant” — về gan để xử lý tiếp.
Hoạt tính LPL được điều hoà chặt: insulin tăng LPL ở mô mỡ (tích mỡ sau ăn); catecholamine (vận động, stress) tăng LPL ở cơ và ức chế ở mô mỡ — chuyển hướng mỡ về cơ để đốt; APOC2 là cofactor bắt buộc; APOC3, ANGPTL3, ANGPTL4 là chất ức chế; APOA5 (đã có bài riêng) tăng hoạt tính LPL bằng cách ổn định phức hợp enzyme-substrate. Nói cách khác, LPL là “van xả mỡ” của hệ tuần hoàn — nếu van này hơi nghẹt vì biến thể loss-of-function, triglyceride ở lại trong máu lâu hơn, đặc biệt sau bữa ăn.
3. Gen LPL và các biến thể chính
Gen LPL nằm trên nhiễm sắc thể 8p21.3, mã hoá enzyme 475 amino acid. Hàng chục biến thể đã được mô tả, nhưng 3–4 biến thể có ý nghĩa lâm sàng và nghiên cứu mạnh nhất:
3.1. S447X (rs328) — biến thể “có lợi”
S447X (đôi khi viết là S447*) là stop codon premature ở amino acid 447, cắt ngắn enzyme 2 amino acid cuối. Trái với linh cảm, biến thể “cắt ngắn” này lại làm tăng nhẹ hoạt tính LPL — tức gain-of-function. Người mang ít nhất một allele X có triglyceride thấp hơn 5–10%, HDL cao hơn 2–5%, và nguy cơ bệnh mạch vành thấp hơn 8–15% (Rip 2006; Sagoo 2008). Tần suất allele X ở Đông Á khoảng 12–18% — tức trong 100 người Việt có thể có 22–32 người mang ít nhất một allele “có lợi”.
3.2. N291S (rs268) — biến thể loss-of-function
Asn291Ser là biến thể đơn nucleotide làm giảm hoạt tính LPL khoảng 25–35%. Người dị hợp tử mang allele S có triglyceride đói cao hơn 20–30%, HDL thấp hơn 5–10%, và nguy cơ bệnh mạch vành tăng khoảng 30–40% (Wittrup et al., 1999; meta-analysis nhiều nghiên cứu).
Tần suất ở người châu Âu khoảng 2–5%; ở Đông Á thường thấp hơn (<1–2%) nhưng vẫn có hiện diện. Người Việt mang allele này thường được phát hiện tình cờ khi xét nghiệm gen mỡ máu tại các bệnh viện lớn — họ là nhóm "triglyceride cứ cao dù ăn lành".
3.3. D9N (rs1801177) và các biến thể intron
Asp9Asn ảnh hưởng peptide tín hiệu, giảm tiết enzyme — tăng triglyceride 10–20%, tăng nguy cơ mạch vành 15–25%, hiếm gặp ở Đông Á. Ngoài ra, các biến thể intron như HindIII T/G (rs320), PvuII ảnh hưởng nhẹ đến biểu hiện gen, có ý nghĩa khi kết hợp các SNP khác trong haplotype.
Ngoài ra, một số người mang biến thể đồng hợp tử hiếm gây thiếu LPL nặng — biểu hiện familial chylomicronemia syndrome với triglyceride đói có thể >10–20 mmol/L, viêm tụy tái phát, xanthoma da. Đây là bệnh hiếm cần chuyên khoa, không phải đối tượng của bài này.
4. Dinh dưỡng tương tác với biến thể LPL thế nào
4.1. Chất béo bão hoà — “thuốc thử” mạnh nhất
Chất béo bão hoà (mỡ heo, mỡ bò, da gà, bơ, dầu cọ, dầu dừa với lượng lớn) tạo ra nhiều chylomicron sau ăn — tức “đẩy” rất nhiều substrate vào LPL trong vài giờ. Ở người LPL “mạnh” (đồng hợp tử S447X hoặc allele bình thường), LPL dọn kịp; triglyceride sau ăn tăng vừa phải rồi xuống. Ở người N291S, D9N hoặc thiếu LPL chức năng, triglyceride sau ăn có thể tăng gấp 1,5–2 lần và kéo dài 6–8 giờ thay vì 3–4 giờ (Brown et al., 1996; Pirim et al., 2014).
Hệ quả thực tế: cùng một dĩa cơm tấm sườn-bì-chả có 30g chất béo, người N291S có thể đi loanh quanh với “máu mỡ” cao gần như cả ngày nếu ăn 3 bữa kiểu này.
4.2. Carbohydrate tinh chế và đường — “nhiên liệu phụ” làm tăng VLDL
Cơm trắng, bánh mì trắng, bún, phở, mì gói, nước ngọt — khi nạp quá mức nhu cầu, gan chuyển glucose dư thành triglyceride và đóng gói vào VLDL. Người Việt ăn 4–6 chén cơm trắng/ngày + 1–2 ly trà đường có thể có tải VLDL cao hơn người Âu Mỹ ăn ít carb hơn rất nhiều.
Với người N291S, “kép” giữa nhiều VLDL (do carb cao) + LPL yếu là công thức gây tăng triglyceride đói cao và bền vững. Đây là kiểu rối loạn lipid mà bác sĩ hay gọi là “Vietnamese pattern” — đường huyết đói tạm ổn, LDL không quá cao, nhưng triglyceride 2,5–4 mmol/L (220–350 mg/dL) và HDL thấp.
4.3. Cá béo và omega-3 — “kích” LPL
EPA và DHA (cá thu, cá ngừ, cá hồi, cá nục, cá basa…) giảm triglyceride 20–30% ở liều 2–4g/ngày. Cơ chế: omega-3 vừa giảm tổng hợp VLDL ở gan, vừa tăng nhẹ hoạt tính LPL. Người N291S — vốn có LPL yếu — có thể là nhóm hưởng lợi rõ nhất từ ăn cá béo, vì họ đang “thiếu” enzyme. Một nghiên cứu trên người Tây Ban Nha cho thấy omega-3 trong khẩu phần làm giảm triglyceride mạnh hơn ở người mang LPL N291S so với người không mang (Garcia-Rios et al., 2011).
4.4. Rượu bia và vận động — hai “công tắc” mạnh nhất
Rượu tăng tổng hợp triglyceride ở gan và làm chậm thanh thải chylomicron remnant. Người N291S uống bia rượu thường xuyên có triglyceride đói cao hơn người N291S không uống khoảng 50–80% (so với 20–30% ở người LPL bình thường) — tác động “nhân”, không cộng. Ngược lại, vận động aerobic tăng hoạt tính LPL ở cơ vân trong vòng 4–18 giờ sau buổi tập, đốt nhiều triglyceride hơn. 150 phút aerobic vừa phải/tuần giảm triglyceride đói 15–25% và sau ăn 20–30% (Crouse 1997; Magkos 2008), với hiệu ứng lớn hơn ở người N291S vì xuất phát điểm cao. Một điểm tinh tế: vận động sau bữa ăn (đi bộ 15–30 phút sau bữa tối) hiệu quả với triglyceride sau ăn hơn là tập lúc đói — và “đi dạo sau bữa cơm” hoá ra là chiến lược nutrigenetic tốt cho LPL.
5. Bằng chứng từ nghiên cứu
5.1. Meta-analysis Sagoo 2008
Tổng hợp dữ liệu hơn 24.000 cá nhân, công bố trên American Journal of Epidemiology. Kết quả chính:
- S447X: giảm triglyceride trung bình 0,17 mmol/L (≈15 mg/dL), tăng HDL 0,05 mmol/L (≈2 mg/dL), giảm nguy cơ bệnh mạch vành OR≈0,80.
- N291S: tăng triglyceride 0,33 mmol/L (≈29 mg/dL), giảm HDL 0,06 mmol/L, tăng nguy cơ mạch vành OR≈1,35.
- D9N: hiệu ứng tương tự N291S nhưng nhẹ hơn.
5.2. Khera et al., JAMA 2017 và dữ liệu châu Á
Nghiên cứu trên hơn 46.000 người kết hợp biến thể hiếm và chung của LPL: mỗi 1 độ lệch chuẩn giảm trong “load di truyền LPL” tương ứng giảm 14% nguy cơ bệnh mạch vành — củng cố LPL là mục tiêu sinh học thật. Dữ liệu Đông Á (Trung Quốc, Đài Loan, Nhật) xác nhận tần suất S447X 12–18% với hiệu ứng có lợi tương tự châu Âu. Một số nghiên cứu trên người Việt tại Bạch Mai và Chợ Rẫy báo cáo S447X liên quan triglyceride thấp hơn và HDL cao hơn ở bệnh nhân hội chứng chuyển hoá.
5.3. Garcia-Rios 2011 và các RCT vận động
Khẩu phần giàu omega-6 và omega-3 PUFA tương tác với haplotype LPL: người mang allele “yếu” có lipid xấu đi nhiều hơn khi ăn ít PUFA và cải thiện rõ rệt khi ăn nhiều PUFA. Riêng với vận động, các RCT của Crouse, Magkos và cộng sự cho thấy aerobic vừa phải (đi bộ nhanh 30 phút × 5 ngày/tuần) trong 8–12 tuần giảm triglyceride đói 15–25% và sau ăn 20–30%, với mức giảm lớn hơn ở người triglyceride xuất phát cao — kịch bản điển hình của người N291S.
6. Kết nối với ẩm thực và lối sống Việt
6.1. Bữa sáng phở/bún bò
Một tô phở bò gân + miếng mỡ bò có thể có 15–25g chất béo (5–10g bão hoà) + 80–100g carb. Người LPL bình thường + S447X xử lý ngon lành. Người N291S — đặc biệt nếu đi kèm thừa cân — có thể có triglyceride sau ăn duy trì cao đến gần trưa. Giải pháp không phải là bỏ phở, mà là chọn:
- Phở gà thay phở bò 2–3 lần/tuần (ít chất béo bão hoà hơn).
- Bỏ phần mỡ bò vàng nổi trên mặt.
- Thêm 1 đĩa rau (giá, húng, ngò gai) để tăng chất xơ và giảm tốc độ hấp thu.
- Đi bộ 15–20 phút sau ăn nếu có thể.
6.2. Cơm tấm sườn-bì-chả, bún chả, bún bò Huế
Đây là những “siêu bữa ăn” tải mỡ động vật cao. Với người N291S/D9N, khẩu phần này nên giảm tần suất xuống 1–2 lần/tuần thay vì 4–5 lần. Thay thế: cơm gạo lứt với cá kho, canh chua cá lóc, gỏi cuốn, bún cá.
6.3. Bia rượu, trà sữa và đồ ngọt
Người Việt nam giới uống rượu bia thuộc hàng cao châu Á. Với LPL N291S, hai chai bia mỗi tối có thể tăng triglyceride 50–80% so với base. Trà sữa trân châu một ly trung bình có 50–60g đường + 10–15g chất béo; uống 5–7 ly/tuần khiến gan biến đường thành triglyceride. Giới hạn thực tế cho người LPL yếu: ≤1 đơn vị cồn/ngày với ≥3 ngày không cồn/tuần, và ≤1–2 ly trà sữa/tuần ưu tiên ít đường.
6.4. Cá béo và “đi bộ sau bữa tối”
Cá nục kho, cá thu sốt cà, cá basa hấp, cá hồi áp chảo — 100–150g cá béo × 2–3 lần/tuần cung cấp đủ ~1–2g EPA+DHA, là chiến lược chi phí thấp và đặc biệt phù hợp người N291S. Kết hợp với 15–30 phút đi bộ chậm sau bữa tối — một thói quen Việt truyền thống — kích hoạt LPL ở cơ chân và giảm đỉnh triglyceride sau ăn. Bằng chứng RCT khá mạnh và không tốn xu nào.
7. Kế hoạch hành động thực tế
Bảng dưới đây là gợi ý chung — bạn không cần xét nghiệm gen mới áp dụng được, nhưng nếu biết mình mang biến thể “yếu” (N291S/D9N), hãy ưu tiên các mục đậm.
| Lĩnh vực | Người LPL bình thường / S447X (carrier) | Người LPL “yếu” (N291S, D9N, hoặc TG cao mạn tính) |
|---|---|---|
| Chất béo bão hoà | Vừa phải: 7–10% tổng năng lượng. Mỡ heo, da gà OK 2–3 lần/tuần. | <7% năng lượng. Mỡ heo/da gà ≤1 lần/tuần. Chọn thịt nạc, cá, đậu. |
| Cá béo (EPA+DHA) | 2 lần/tuần (~150g/lần). | 3–4 lần/tuần, hoặc bổ sung dầu cá 1–2g/ngày sau khi hỏi bác sĩ. |
| Carb tinh chế | Cơm trắng vừa phải; ưu tiên gạo lứt 1/3 bữa. | Gạo lứt/yến mạch ≥50% bữa carb. Hạn chế bún/phở >1 lần/ngày. |
| Đường thêm | <25g/ngày (nữ), <36g/ngày (nam). | <15g/ngày. Trà sữa <1 ly/tuần. Hạn chế nước ngọt. |
| Bia rượu | Tối đa 2 đơn vị/ngày, có ngày nghỉ. | ≤1 đơn vị/ngày, ≥3 ngày không cồn/tuần. |
| Vận động | 150 phút aerobic/tuần. | 200–250 phút/tuần + đi bộ 15–20 phút sau bữa tối hàng ngày. |
| Cân nặng | BMI 18,5–22,9. | BMI 18,5–22; vòng eo nam <90 cm, nữ <80 cm. |
| Xét nghiệm | Lipid panel 2–3 năm/lần. | Lipid panel hàng năm + triglyceride sau ăn 2–4 giờ nếu đói ổn nhưng nghi rối loạn. |
Thực đơn mẫu một ngày — phù hợp người LPL “yếu”
- Sáng (7h): 1 chén yến mạch nấu với nước/sữa hạt, 1 quả trứng luộc, 1 nắm hạt óc chó (~15g).
- Phụ (10h): 1 trái chuối hoặc 1 hộp sữa chua không đường + hạt chia 1 muỗng cà phê.
- Trưa (12h): 1,5 chén cơm gạo lứt + cá nục kho (~120g) + canh rau ngót thịt nạc băm + 1 đĩa rau luộc.
- Phụ (15h): 1 nắm hạnh nhân (~20g) hoặc 1 ly trà xanh không đường.
- Tối (18h30): 1 chén cơm gạo lứt + ức gà áp chảo (~120g, ít dầu) + salad rau lá xanh với dầu ô-liu 1 muỗng cà phê + canh chua cá lóc.
- Đi bộ 20–25 phút sau bữa tối.
- Không bia rượu trong tuần làm việc.
Lượng EPA+DHA ước tính trong thực đơn: ~1g (cá nục) + ~0,2g (hạt chia, óc chó). Tổng tuần nếu lặp ~3 ngày có cá béo → 3–4g, đạt ngưỡng “đủ” cho người mang biến thể yếu.
8. Có nên xét nghiệm gen LPL không?
Câu trả lời thật lòng: với đa số người Việt, không bắt buộc. Lý do:
- Khuyến cáo dinh dưỡng — vận động — kiểm soát cân nặng cho người tăng triglyceride không thay đổi nhiều dù bạn mang biến thể nào.
- Triglyceride đói + sau ăn đo được tại phòng xét nghiệm gần như cung cấp đủ thông tin lâm sàng.
- Xét nghiệm LPL panel ở các phòng lab tư nhân Việt Nam chi phí 1,5–3,5 triệu đồng — không rẻ.
Một số trường hợp có thể đáng cân nhắc xét nghiệm:
- Triglyceride đói cao mạn tính (>3,5 mmol/L hay >300 mg/dL) dù đã ăn kiêng và vận động đúng cách 3–6 tháng.
- Tiền sử gia đình tăng triglyceride sớm hoặc viêm tụy không rõ nguyên nhân.
- Triglyceride đói >10 mmol/L (>900 mg/dL) — cần loại trừ FCS, thường bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định.
- Bạn đang xây dựng “hồ sơ nutrigenomics” cá nhân và muốn biết lý do gốc rễ cho lipid pattern của mình.
Quan trọng: nếu xét nghiệm, hãy chọn lab có tư vấn di truyền (genetic counseling) đi kèm. Một con SNP đứng riêng không phải là chẩn đoán — nó là một mảnh ghép trong bức tranh tổng thể (tiền sử gia đình, lifestyle, các gen khác).
9. Q&A — vài câu hỏi thường gặp
Tôi nghe nói “ăn nhiều dầu thực vật bù dầu động vật” là an toàn — có đúng với gen LPL không?
Đúng một phần. Thay chất béo bão hoà bằng chất béo không bão hoà (dầu ô-liu, dầu cải, các loại hạt) giảm triglyceride và LDL ở hầu hết mọi người. Nhưng “nhiều dầu thực vật” + cơm trắng vẫn có thể tăng VLDL nếu tổng năng lượng dư thừa. Người LPL yếu cần kiểm soát tổng lượng năng lượng, không chỉ “đổi loại dầu”.
Tôi triglyceride đói bình thường, có cần lo về LPL không?
Triglyceride đói bình thường (<1,7 mmol/L hay <150 mg/dL) là dấu hiệu tốt nhưng chưa đủ. Triglyceride sau ăn 2–4 giờ — nếu vẫn >2,5 mmol/L — là tín hiệu rằng “van xả LPL” của bạn xử lý chậm. Bạn có thể yêu cầu bác sĩ làm xét nghiệm triglyceride không đói (random) hoặc oral fat tolerance test trong những lần khám sau.
Tôi mang LPL S447X — vậy có nghĩa tôi “miễn nhiễm” tim mạch?
Không. S447X giảm nguy cơ trung bình ~10–15%, không loại trừ rủi ro. Nếu bạn hút thuốc, ăn nhiều mỡ động vật, ít vận động và có cao huyết áp, tổng rủi ro vẫn cao bất kể gen LPL.
Statin và vận động sau bữa ăn?
Statin chủ yếu giảm LDL, ảnh hưởng nhẹ đến triglyceride (giảm ~10–20%). Fibrate hoặc omega-3 liều cao (EPA 4g/ngày) giảm triglyceride mạnh hơn — quyết định thuốc thuộc bác sĩ. Với vận động sau ăn, đi bộ vừa phải 15–30 phút là đủ và có bằng chứng tốt nhất; tập nặng trong 1 giờ sau ăn no không thoải mái và không cần thiết. Cường độ “có thể nói chuyện được nhưng hơi thở nhanh hơn” là vừa.
Tóm lại
- Gen LPL điều khiển enzyme “tháo mỡ” sau bữa ăn. Biến thể S447X giảm nguy cơ tim mạch ~10–15%; N291S và D9N tăng triglyceride ~20–30% và nguy cơ mạch vành 30–40%.
- Chất béo bão hoà nhiều + carb tinh chế nhiều + rượu bia + ít vận động là “công thức xấu” cho người mang LPL yếu — và rất phổ biến trong khẩu phần Việt hiện đại.
- Cá béo 2–3 lần/tuần, gạo lứt, vận động 150 phút/tuần (cộng đi bộ sau bữa tối), hạn chế bia rượu là chiến lược nutrigenetic có bằng chứng cao và chi phí thấp.
- Xét nghiệm gen LPL không bắt buộc; nó hữu ích chủ yếu khi triglyceride cao kháng trị hoặc có tiền sử gia đình bất thường.
- Triglyceride sau ăn — không chỉ lúc đói — mới phản ánh đúng “sức khoẻ LPL” của bạn. Hãy hỏi bác sĩ về xét nghiệm này nếu nghi ngờ.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Sagoo GS, Tatt I, Salanti G, et al. Seven lipoprotein lipase gene polymorphisms, lipid fractions, and coronary disease: a HuGE association review and meta-analysis. Am J Epidemiol. 2008;168(11):1233–1246. PubMed 18922999
- Wittrup HH, Tybjaerg-Hansen A, Nordestgaard BG. Lipoprotein lipase mutations, plasma lipids and lipoproteins, and risk of ischemic heart disease. A meta-analysis. Circulation. 1999;99(22):2901–2907. PubMed 10359734
- Khera AV, Won HH, Peloso GM, et al. Association of rare and common variation in the lipoprotein lipase gene with coronary artery disease. JAMA. 2017;317(9):937–946. PubMed 28267856
- Rip J, Nierman MC, Ross CJ, et al. Lipoprotein lipase S447X: a naturally occurring gain-of-function mutation. Arterioscler Thromb Vasc Biol. 2006;26(6):1236–1245. PubMed 16574898
- Garcia-Rios A, Delgado-Lista J, Perez-Martinez P, et al. Genetic variations at the lipoprotein lipase gene influence plasma lipid concentrations and interact with plasma n-6 polyunsaturated fatty acids to modulate lipid metabolism. Atherosclerosis. 2011;218(2):416–422. PubMed 21762915
- Magkos F, Mohammed BS, Mittendorfer B. Effect of obesity on the plasma lipoprotein subclass profile in normoglycemic and normolipidemic men and women. Int J Obes. 2008;32(11):1655–1664. PubMed 18779821
- Crouse SF, O’Brien BC, Grandjean PW, et al. Training intensity, blood lipids, and apolipoproteins in men with high cholesterol. J Appl Physiol. 1997;82(1):270–277. PubMed 9029226
- Pirim D, Wang X, Niemsiri V, et al. Lipoprotein lipase gene sequencing and plasma lipid profile. J Clin Lipidol. 2014;8(6):558–566. PubMed 25499937

Leave A Comment