Thiếu vitamin A (vitamin A deficiency, VAD) là tình trạng dự trữ vitamin A trong gan cạn dần tới mức cơ thể không còn duy trì được chức năng thị giác, biểu mô và miễn dịch. Ở trẻ nhỏ, biểu hiện mắt của nó — gọi chung là khô mắt hay xerophthalmia, đi từ quáng gà, vệt Bitot trên lòng trắng, khô giác mạc, tới loét và nhuyễn giác mạc gây mù không hồi phục — vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây mù có thể phòng ngừa được ở trẻ em trên phạm vi toàn cầu. Nhóm chịu ảnh hưởng nặng nhất là trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi, phụ nữ mang thai và cho con bú, đặc biệt trong các cộng đồng có khẩu phần ít thực phẩm động vật, ít chất béo và tỷ lệ nhiễm trùng cao. Dinh dưỡng ở đây không phải là yếu tố phụ trợ: vitamin A là một vi chất bắt buộc phải đưa vào từ bên ngoài, cơ thể không tự tổng hợp được, nên toàn bộ tình trạng dự trữ của một đứa trẻ được quyết định bởi những gì có trên bàn ăn, khả năng hấp thu của ruột và tần suất các đợt nhiễm trùng làm hao hụt dự trữ đó. Bài viết này là nội dung giáo dục dinh dưỡng, không phải hướng dẫn điều trị và không thay thế cho thăm khám, chẩn đoán hay chỉ định của bác sĩ.
1. Thiếu vitamin A và khô mắt là gì, và vì sao dinh dưỡng quan trọng
Vitamin A trong thức ăn tồn tại ở hai dạng rất khác nhau. Dạng retinol có sẵn (preformed retinol, chủ yếu là retinyl ester) đến từ thực phẩm động vật: gan, trứng, sữa nguyên kem, dầu gan cá. Dạng tiền chất provitamin A carotenoid — nhiều nhất là beta-carotene, kèm alpha-carotene và beta-cryptoxanthin — đến từ thực vật màu cam, vàng và rau lá xanh đậm, và phải được ruột chuyển đổi thành retinol trước khi dùng được. Hệ số chuyển đổi này kém hơn nhiều so với suy nghĩ thông thường: theo cách tính đương lượng hoạt tính retinol (RAE) mà Viện Y học Hoa Kỳ thiết lập năm 2001, cần khoảng 12 µg beta-carotene trong thực phẩm để có 1 µg retinol, và với các carotenoid khác là 24:1. Đây là lý do một khẩu phần nhìn qua rất nhiều rau củ màu cam vẫn có thể không đủ.
Khi dự trữ trong gan xuống thấp, nồng độ retinol huyết thanh giảm dưới ngưỡng 0,70 µmol/L (mốc thường dùng để xác định thiếu ở mức cận lâm sàng) và hai hệ cơ quan bị ảnh hưởng trước. Ở mắt, tế bào que cần retinal để tạo rhodopsin, nên dấu hiệu sớm nhất là quáng gà — trẻ chậm thích nghi khi trời tối. Ở biểu mô, thiếu vitamin A làm mất tế bào tiết nhầy, giác mạc và kết mạc khô lại, đồng thời hàng rào biểu mô đường hô hấp và đường ruột suy yếu. Chính vế thứ hai này giải thích phát hiện quan trọng nhất của cả lĩnh vực: hệ quả nặng nề nhất của thiếu vitamin A ở trẻ nhỏ không phải là mù, mà là tăng nguy cơ tử vong do tiêu chảy và sởi.
Mối quan hệ này còn có tính hai chiều, và đó là một điểm dễ bị bỏ qua. Mỗi đợt nhiễm trùng cấp làm tăng thải retinol qua nước tiểu và giảm tổng hợp protein vận chuyển retinol (RBP) ở gan, nên nhiễm trùng làm nặng thêm tình trạng thiếu; ngược lại, thiếu vitamin A làm trẻ dễ nhiễm trùng hơn. Vòng xoắn này khiến can thiệp dinh dưỡng đơn thuần ở một trẻ đang mắc bệnh thường không đủ, và cũng khiến các chương trình bổ sung cộng đồng có hiệu quả lớn hơn mong đợi từ khía cạnh thị giác.
2. Bằng chứng mạnh nhất: thử nghiệm Aceh và tổng quan Cochrane trên 1,2 triệu trẻ
Bằng chứng nền tảng đến từ một thử nghiệm cộng đồng ngẫu nhiên hoá do Sommer và cộng sự thực hiện tại Aceh, Indonesia, công bố trên Lancet năm 1986. Khoảng 450 làng được phân ngẫu nhiên; hơn 25.000 trẻ tuổi tiền học đường ở nhóm can thiệp nhận vitamin A liều cao mỗi 4 tháng. Mục tiêu ban đầu là phòng khô mắt, nhưng kết quả gây bất ngờ: tử vong chung ở nhóm được bổ sung thấp hơn khoảng 34% so với nhóm đối chứng. Phát hiện này đã chuyển hướng cả một chương trình y tế công cộng toàn cầu, vì nó cho thấy vitamin A can thiệp vào tỷ lệ sống, chứ không chỉ vào thị lực.
Ba thập kỷ thử nghiệm sau đó được tổng hợp trong tổng quan hệ thống Cochrane cập nhật năm 2022 của Imdad và cộng sự, gộp 47 thử nghiệm trên khoảng 1,2 triệu trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi. Kết quả gộp: bổ sung vitamin A định kỳ làm giảm khoảng 12% tử vong do mọi nguyên nhân (RR ≈ 0,88), giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy và sởi, và giảm rất mạnh các biểu hiện mắt — quáng gà và vệt Bitot giảm khoảng hai phần ba trở lên. Đây là mức bằng chứng cao nhất mà một can thiệp vi chất đơn lẻ ở trẻ em từng đạt được cho một kết cục cứng như tử vong.
Trên cơ sở đó, hướng dẫn của WHO năm 2011 khuyến cáo bổ sung vitamin A liều cao định kỳ cho trẻ 6–59 tháng ở những nơi thiếu vitamin A còn là vấn đề sức khoẻ cộng đồng, với lịch trình mỗi 4–6 tháng. Một nhánh bằng chứng riêng, thử nghiệm của Hussey và Klein trên NEJM năm 1990, cho thấy ở trẻ mắc sởi nặng, vitamin A làm giảm rõ rệt tử vong và biến chứng — nền tảng cho việc WHO đưa vitamin A vào phác đồ xử trí sởi. Cần nhấn mạnh: các liều cao này là can thiệp y tế theo chương trình và theo chỉ định, không phải việc tự mua bổ sung tại nhà; bài viết chỉ trình bày bằng chứng, không đưa ra liều dùng.
3. Thực phẩm cung cấp vitamin A: hai nguồn không tương đương nhau
Về mặt khẩu phần, cách hiệu quả nhất để nâng dự trữ vitamin A là kết hợp cả hai nguồn thay vì trông vào một nguồn.
- Nguồn retinol có sẵn (hiệu suất cao nhất): gan động vật là nguồn đậm đặc nhất — chỉ một lượng nhỏ gan lợn hoặc gan gà đã cung cấp nhiều lần nhu cầu ngày của trẻ; kèm theo là trứng (đặc biệt lòng đỏ), sữa nguyên kem và các sản phẩm sữa, dầu gan cá. Ở trẻ dưới 6 tháng, sữa mẹ là nguồn vitamin A chính và hàm lượng retinol trong sữa mẹ phụ thuộc trực tiếp vào tình trạng vitamin A của người mẹ — nên dinh dưỡng của mẹ là một mắt xích của vấn đề.
- Nguồn tiền chất carotenoid: gấc (một trong những loại quả có hàm lượng carotenoid cao nhất được ghi nhận), bí đỏ, cà rốt, khoai lang ruột vàng đậm hoặc cam, xoài chín, đu đủ chín, và các loại rau lá xanh đậm như rau ngót, rau dền, rau muống, cải bó xôi. Nhóm này rẻ, dễ tiếp cận, nhưng hiệu suất chuyển đổi thấp và biến động lớn giữa từng người.
Có bằng chứng thử nghiệm cho thấy con đường thực phẩm thực sự làm dịch chuyển tình trạng vi chất, không chỉ trên lý thuyết. Các thử nghiệm về khoai lang ruột cam giàu tiền chất vitamin A (biofortified orange-fleshed sweet potato) ở châu Phi cho thấy đưa loại củ này vào khẩu phần trẻ nhỏ giúp tăng nồng độ vitamin A dự trữ so với đối chứng. Điểm đáng chú ý cho người đọc Việt Nam là bằng chứng tương ứng đã được thực hiện ngay tại Việt Nam với quả gấc, sẽ trình bày ở mục 7.
4. Ba yếu tố khiến khẩu phần trông “đủ” mà vẫn thiếu
Nếu chỉ đếm lượng rau củ màu cam, người ta sẽ đánh giá quá cao lượng vitamin A thực sự được hấp thu. Ba yếu tố sau chi phối phần lớn khoảng cách đó.
Chất béo trong bữa ăn
Vitamin A và các carotenoid tan trong dầu. Hấp thu của chúng phụ thuộc vào việc có đủ chất béo trong cùng bữa ăn để tạo micelle. Bằng chứng dinh dưỡng cho thấy một bữa hoàn toàn không có dầu mỡ làm giảm đáng kể lượng carotenoid được hấp thu từ rau củ; ngược lại, cùng một lượng rau nhưng được xào hoặc nấu với dầu, hoặc ăn kèm nguồn chất béo, cho hấp thu cao hơn rõ rệt. Nấu chín và nghiền, xay cũng phá vỡ thành tế bào thực vật và làm carotenoid dễ giải phóng hơn so với ăn sống nguyên miếng.
Kẽm, đạm và các vi chất đồng hành
Retinol không lưu hành tự do trong máu mà phải gắn với protein vận chuyển RBP do gan tổng hợp. Thiếu năng lượng — đạm hoặc thiếu kẽm làm giảm tổng hợp và huy động RBP, nên có thể xảy ra tình trạng gan còn dự trữ nhưng retinol huyết thanh vẫn thấp và mắt vẫn có triệu chứng. Điều này lý giải vì sao thiếu vitamin A ít khi đứng một mình: nó thường đi cùng thiếu kẽm, thiếu sắt và suy dinh dưỡng, và các chương trình can thiệp đa vi chất thường hợp lý hơn can thiệp đơn lẻ.
Nhiễm trùng và ký sinh trùng đường ruột
Các đợt tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp, sởi và nhiễm giun đường ruột đều làm hao hụt dự trữ vitamin A: chúng làm tăng thải retinol qua nước tiểu, giảm hấp thu ở ruột và giảm tổng hợp RBP trong pha viêm cấp. Vì vậy, ở cấp cộng đồng, nước sạch, vệ sinh, tiêm chủng sởi và tẩy giun định kỳ là các can thiệp dinh dưỡng gián tiếp nhưng rất thực chất — chúng bảo vệ dự trữ vi chất mà khẩu phần đã tạo ra.
5. Bổ sung theo chương trình và thực phẩm tăng cường vi chất
Có ba chiến lược y tế công cộng song song, và bằng chứng cho từng chiến lược khác nhau về độ mạnh.
- Bổ sung liều cao định kỳ: mạnh nhất về bằng chứng tử vong (Cochrane 2022), nhưng bản chất là biện pháp ngắn hạn, phụ thuộc vào việc duy trì độ bao phủ chiến dịch năm này qua năm khác.
- Tăng cường vi chất vào thực phẩm chế biến (fortification): bổ sung vitamin A vào dầu ăn, bột mì, đường hoặc sữa. Ưu điểm là tác động thụ động, liên tục, không cần người dân thay đổi hành vi; hạn chế là chỉ với tới những hộ mua thực phẩm chế biến công nghiệp.
- Đa dạng hoá khẩu phần và cải thiện giống cây trồng: bền vững nhất, đồng thời cải thiện các vi chất khác, nhưng cần thời gian dài và phụ thuộc thu nhập, giá thực phẩm.
Điểm cần hiểu rõ: cả ba đều nhắm vào cùng một đích là dự trữ vitamin A trong gan, và chúng bù trừ chứ không loại trừ nhau. Khi độ bao phủ tăng cường vi chất và chất lượng khẩu phần đi lên, lợi ích tăng thêm của các chiến dịch liều cao sẽ nhỏ dần — đây chính là bối cảnh giúp hiểu thử nghiệm âm tính trình bày ngay dưới đây.
6. Sai lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng
Sai lầm 1 — cho rằng con số 34% của Aceh áp dụng cho mọi cộng đồng. Thử nghiệm DEVTA (Awasthi và cộng sự, Lancet 2013), một thử nghiệm phân nhóm ngẫu nhiên trên khoảng một triệu trẻ ở miền bắc Ấn Độ, chỉ ghi nhận mức giảm tử vong khoảng 4% và không đạt ý nghĩa thống kê. Cách đọc hợp lý nhất không phải là “vitamin A vô hiệu”, mà là hiệu quả phụ thuộc mức độ thiếu ban đầu của cộng đồng: nơi thiếu nặng, lợi ích lớn; nơi khẩu phần đã cải thiện và độ bao phủ vắc-xin sởi cao, lợi ích thu hẹp. Đây cũng là lý do các cơ quan y tế định kỳ đánh giá lại việc nên duy trì hay điều chỉnh chiến dịch ở từng quốc gia.
Sai lầm 2 — suy ra rằng “nhiều hơn thì tốt hơn”. Vitamin A là vitamin tan trong dầu và tích luỹ trong gan, nên ngộ độc là có thật: liều rất cao gây tăng áp lực nội sọ ở trẻ nhỏ, và ở người trưởng thành dùng dài ngày liên quan tới tổn thương gan và giảm mật độ xương. Với phụ nữ mang thai, retinol có sẵn liều cao có khả năng gây quái thai, nên đây là nhóm cần đặc biệt thận trọng với cả viên bổ sung liều cao lẫn việc ăn gan động vật thường xuyên với lượng lớn. Đáng chú ý, hai thử nghiệm lớn sau này là ObaapaVitA tại Ghana (Lancet 2010) và JiVitA-1 tại Bangladesh không tái lập được lợi ích giảm tử vong mẹ từng thấy trong thử nghiệm NNIPS-2 ở Nepal, và WHO hiện không khuyến cáo bổ sung vitamin A thường quy trong thai kỳ vì mục tiêu này.
Sai lầm 3 — đồng nhất beta-carotene liều cao dạng viên với rau củ giàu carotenoid. Hai thử nghiệm lớn ở người trưởng thành, ATBC và CARET, cho thấy beta-carotene liều cao dạng bổ sung làm tăng nguy cơ ung thư phổi ở người hút thuốc và người phơi nhiễm amiăng — trong khi khẩu phần nhiều rau quả không cho tín hiệu có hại nào. Bài học: kết luận rút ra từ thực phẩm không tự động chuyển sang viên bổ sung liều cao, và ngược lại.
Giới hạn chung của bằng chứng: phần lớn thử nghiệm mấu chốt được thực hiện ở những cộng đồng thiếu vitamin A nặng trong thập niên 1980–1990, nên khả năng ngoại suy sang bối cảnh hôm nay là hạn chế. Ngoài ra, retinol huyết thanh giảm trong pha viêm cấp, nên một xét nghiệm đơn lẻ ở trẻ đang nhiễm trùng có thể ước lượng quá mức tình trạng thiếu — các điều tra cộng đồng vì thế thường hiệu chỉnh theo dấu ấn viêm.
7. Bối cảnh Việt Nam
Việt Nam là một trong những ví dụ được nhắc đến nhiều nhất về kiểm soát thiếu vitamin A. Từ khi chương trình bổ sung vitamin A liều cao được triển khai rộng và duy trì hai đợt mỗi năm — gắn với Ngày Vi chất dinh dưỡng đầu tháng 6 hằng năm do Viện Dinh dưỡng Quốc gia chủ trì — thể khô mắt có tổn thương giác mạc, tức dạng gây mù, đã không còn là vấn đề sức khoẻ cộng đồng. Tuy vậy, các điều tra dinh dưỡng quốc gia vẫn ghi nhận thiếu vitamin A ở mức cận lâm sàng (retinol huyết thanh thấp, chưa có triệu chứng mắt) ở khoảng một phần mười trẻ dưới 5 tuổi, cao hơn rõ ở khu vực miền núi và trung du phía Bắc, Tây Nguyên và các nhóm dân tộc thiểu số. Nói cách khác, phần dễ thấy nhất của vấn đề đã được giải quyết, phần âm thầm thì chưa.
Ba đặc điểm bối cảnh đáng lưu ý:
- Quả gấc — bằng chứng thử nghiệm được thực hiện trên trẻ em Việt Nam. Trong nghiên cứu của Vuong và cộng sự công bố trên American Journal of Clinical Nutrition năm 2002, trẻ em Việt Nam ăn xôi nấu với gấc trong 30 ngày có nồng độ beta-carotene và retinol huyết tương tăng so với nhóm đối chứng. Đây là điểm hiếm gặp: một thực phẩm truyền thống của mâm cơm Việt (xôi gấc) có dữ liệu can thiệp trực tiếp trên chính dân số Việt Nam. Gấc lại tự nhiên đi kèm lượng lipid trong lớp màng hạt, tức là mang theo luôn “chất dẫn” giúp hấp thu carotenoid.
- Dầu ăn tăng cường vitamin A. Việt Nam đã đưa việc tăng cường vi chất vào thực phẩm chế biến vào khung pháp lý (Nghị định 09/2016/NĐ-CP), trong đó dầu thực vật thuộc nhóm được tăng cường vitamin A, song song với muối i-ốt và bột mì tăng cường sắt, kẽm. Với hộ gia đình dùng dầu ăn công nghiệp hằng ngày, đây là một nguồn nền âm thầm nhưng liên tục.
- Nguồn thực phẩm bản địa dồi dào nhưng tiêu thụ không đều. Rau ngót, rau dền, rau muống, bí đỏ, khoai lang ruột vàng, xoài, đu đủ, cùng gan lợn và trứng đều phổ biến và giá phải chăng ở hầu hết vùng miền. Thách thức thực tế nằm ở tần suất, ở lượng dầu mỡ trong bữa ăn của trẻ, và ở khoảng trống dinh dưỡng giai đoạn ăn bổ sung từ 6–24 tháng — khi bột, cháo loãng ít chất béo và ít thực phẩm động vật là mô hình rất thường gặp.
Tóm lại
Thiếu vitamin A ở trẻ em là một trong ít vấn đề dinh dưỡng có bằng chứng thử nghiệm ngẫu nhiên hoá cho kết cục tử vong, chứ không chỉ cho chỉ số sinh học. Thử nghiệm Aceh cho mức giảm tử vong khoảng 34% ở cộng đồng thiếu nặng, tổng quan Cochrane 2022 trên 1,2 triệu trẻ gộp lại còn khoảng 12%, và thử nghiệm DEVTA nhắc rằng con số này co lại khi cộng đồng đã bớt thiếu. Ở Việt Nam, thể gây mù đã được kiểm soát, nhưng thiếu cận lâm sàng vẫn tồn tại ở khoảng một phần mười trẻ dưới 5 tuổi.
Bảng kiểm thực hành, hiểu theo nghĩa giáo dục dinh dưỡng:
- Kết hợp cả hai nguồn: thực phẩm động vật giàu retinol (trứng, sữa, gan với tần suất vừa phải) và thực vật giàu carotenoid (gấc, bí đỏ, khoai lang ruột vàng, xoài, đu đủ, rau lá xanh đậm).
- Luôn có chất béo trong bữa ăn của trẻ; nấu chín và nghiền nhuyễn rau củ màu cam thay vì cho ăn sống nguyên miếng.
- Đừng đánh giá khẩu phần bằng màu sắc: tỷ lệ chuyển đổi khoảng 12:1 nghĩa là một đĩa rau củ cam trông “rất nhiều” vẫn có thể cách xa nhu cầu.
- Quan tâm tới các vi chất đồng hành (kẽm, đạm, sắt) và tới việc phòng nhiễm trùng — tiêm chủng sởi, nước sạch, tẩy giun theo hướng dẫn — vì chúng bảo vệ dự trữ vitamin A.
- Với trẻ dưới 6 tháng, tình trạng vitamin A của người mẹ quyết định hàm lượng trong sữa mẹ.
- Không tự dùng vitamin A liều cao tại nhà. Liều cao định kỳ là can thiệp theo chương trình y tế; phụ nữ mang thai cần đặc biệt thận trọng với retinol liều cao.
- Dấu hiệu cần đưa trẻ đi khám sớm: quáng gà, mắt khô, có vệt trắng xám trên lòng trắng, sợ sáng hoặc giảm thị lực — khô mắt giai đoạn giác mạc có thể tiến triển nhanh.
Gợi ý đọc thêm (nguồn học thuật)
- Sommer A, Tarwotjo I, Djunaedi E, et al. (1986). Impact of vitamin A supplementation on childhood mortality: a randomised controlled community trial. The Lancet. — Thử nghiệm neo Aceh, Indonesia.
- Imdad A, Mayo-Wilson E, Haykal MR, et al. (2022). Vitamin A supplementation for preventing morbidity and mortality in children from six months to five years of age. Cochrane Database of Systematic Reviews. — Meta-analysis 47 thử nghiệm, ~1,2 triệu trẻ.
- Awasthi S, Peto R, Read S, et al. (2013). Vitamin A supplementation every 6 months with retinol in 1 million pre-school children in north India: DEVTA, a cluster-randomised trial. The Lancet. — Thử nghiệm âm tính then chốt.
- Vuong LT, Dueker SR, Murphy SP. (2002). Plasma beta-carotene and retinol concentrations of children increase after a 30-d supplementation with the fruit Momordica cochinchinensis (gac). American Journal of Clinical Nutrition. — Can thiệp gạo gấc trên trẻ em Việt Nam.
- World Health Organization (2011). Guideline: Vitamin A supplementation in infants and children 6–59 months of age. Geneva: WHO. — Hướng dẫn lâm sàng nền tảng.

Leave A Comment